13/05/2025
🎌 Chủ đề hôm nay: YÊU NƯỚC – PATRIOTISM 💖🌏
1️⃣ Patriot /ˈpeɪtriət/ – Người yêu nước 🇻🇳
👉 He is known as a true patriot who fought for his country.
✨ Anh ấy là một người yêu nước thực thụ, đã chiến đấu vì tổ quốc.
2️⃣ Pride /praɪd/ – Niềm tự hào 🎖️
👉 We feel great pride in our national flag.
✨ Chúng tôi vô cùng tự hào về lá cờ quốc gia.
3️⃣ Hero /ˈhɪərəʊ/ – Anh hùng 🦸♂️
👉 Many heroes are remembered for protecting the country.
✨ Nhiều anh hùng được ghi nhớ vì đã bảo vệ đất nước.
4️⃣ Homeland /ˈhəʊmlænd/ – Quê hương, tổ quốc 🏡🌿
👉 They returned to their homeland after many years abroad.
✨ Họ trở về quê hương sau nhiều năm xa xứ.
⸻
💬 Hãy thử tạo 1 câu chuyện nhỏ sử dụng các từ này để luyện nói nhé!
📌 Viết ra – Đọc to – Ghi nhớ lâu hơn!
💡 Với phương pháp 4M4W, tiếng Anh không còn nhàm chán – mà là một hành trình vui vẻ mỗi ngày!
⸻
📢 Bạn đã sẵn sàng học cùng Kiddo chưa?
https://youtube.com/?si=ewpuBGKkBk6Tguzc
👉 Hãy bắt đầu từ hôm nay nhé!
23/03/2025
✨ Học về Modifiers trong tiếng Anh! ✨
Bạn có biết rằng chỉ cần thêm một từ nhỏ, bạn có thể thay đổi hoàn toàn mức độ của một tính từ không? 🤔 Hôm nay, chúng ta sẽ cùng khám phá 6 modifiers phổ biến giúp bạn diễn đạt ý tự nhiên hơn:
🔹 Not very – Không quá
🔹 A bit – Hơi, một chút
🔹 Quite – Khá
🔹 Very – Rất
🔹 Really – Thật sự
🔹 Incredibly – Vô cùng
🎯 Xem ngay để hiểu cách sử dụng chúng trong câu và áp dụng vào giao tiếp hàng ngày!
📌 Đừng quên like, share & subscribe để không bỏ lỡ những bài học thú vị khác!
🚀🎯
Modifiers in English | Kiddo Learning Planet
✨ Học về Modifiers trong tiếng Anh! ✨Bạn có biết rằng chỉ cần thêm một từ nhỏ, bạn có thể thay đổi hoàn toàn mức độ của một tính từ không? 🤔 Hôm nay, chúng ...
02/01/2025
🎥 Video Guessing Game - "What's He Doing?" 🕵️♂️
Welcome to our exciting guessing game! In this video, you’ll see pictures illustrating daily activities. Your task is to guess what the person is doing!
👉 For example: Look at a picture and ask: "What's he doing?". Then, we’ll reveal the correct answer: "He is jogging."
This is a great way to learn vocabulary, practice the present continuous tense, and improve your English communication skills. Join us and challenge yourself! 🎉
📌 Don’t forget to like, share, and subscribe to our channel for more fun activities!
UCqEDhy8hdJsUJwFSaPUj7dA
16/12/2024
Hãy dành 4 phút mỗi ngày để học 4 từ vựng mới và cùng nhau nâng cao khả năng tiếng Anh nhé! 📚✨
Hôm nay, chúng ta sẽ học 4 từ vựng về sở thích:
🎨 Painting /ˈpeɪn.tɪŋ/ - Vẽ tranh
Ví dụ: She loves painting landscapes.
Dịch: Cô ấy thích vẽ phong cảnh.
🎸 Playing guitar /ˈpleɪ.ɪŋ ɡɪˈtɑːr/ - Chơi guitar
Ví dụ: My brother enjoys playing guitar in his free time.
Dịch: Anh trai tôi thích chơi guitar vào thời gian rảnh.
📚 Reading /ˈriː.dɪŋ/ - Đọc sách
Ví dụ: Reading is my favorite way to relax.
Dịch: Đọc sách là cách tôi thư giãn yêu thích.
⚽ Playing football /ˈpleɪ.ɪŋ ˈfʊt.bɔːl/ - Chơi bóng đá
Ví dụ: They often play football after school.
Dịch: Họ thường chơi bóng đá sau giờ học.
Hãy thử nhớ và sử dụng những từ này trong cuộc sống hằng ngày của bạn! Việc học tiếng Anh sẽ trở nên thú vị hơn với phương pháp 4M4W.
15/12/2024
🌟 4M4W - Khám phá khoa học cùng Kiddo Learning Planet! 🌟
Hãy dành 4 phút mỗi ngày để học 4 từ vựng mới và khám phá thêm những điều thú vị trong thế giới khoa học! 🧬✨
Hôm nay, chúng ta sẽ học 4 từ vựng thú vị liên quan đến khoa học:
🪐 Astronomy /əˈstrɑː.nə.mi/: Thiên văn học
✨ Ngành khoa học nghiên cứu các ngôi sao, hành tinh và vũ trụ.
⚡ Energy /ˈen.ɚ.dʒi/: Năng lượng
✨ Khả năng làm công việc hoặc gây ra sự thay đổi.
🔗 Atom /ˈæt̬.əm/: Nguyên tử
✨ Đơn vị nhỏ nhất cấu thành nên vật chất.
🌫️ Matter /ˈmæt̬.ɚ/: Vật chất
✨ Bất cứ thứ gì chiếm không gian và có khối lượng.
Hãy áp dụng những từ này trong các câu nói hoặc bài viết của bạn! Việc học tiếng Anh sẽ trở nên hấp dẫn hơn mỗi ngày.
14/12/2024
🌟 4M4W - Tiếng Anh mỗi ngày cùng Kiddo Learning Planet! 🌟
Hãy dành 4 phút mỗi ngày để học 4 từ vựng mới và nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh của bạn nhé! 📚✨
Hôm nay, chúng ta sẽ học 4 từ vựng về các loại hạt:
🌰 Almond /ˈɑːmənd/ - Hạt hạnh nhân
🥜 Peanut /ˈpiːnʌt/ - Hạt đậu phộng
🌿 Pistachio /pɪˈstæʃioʊ/ - Hạt dẻ cười
🌻 Sunflower seed /ˈsʌnˌflaʊər siːd/ - Hạt hướng dương
Hãy thử ghi nhớ và sử dụng những từ này trong các cuộc hội thoại hoặc khi thưởng thức món ăn yêu thích của bạn! 🍴✨
13/12/2024
🌟 4M4W - Tiếng Anh mỗi ngày cùng Kiddo Learning Planet! 🌟
Hãy dành 4 phút mỗi ngày để học 4 từ vựng mới và cùng nhau nâng cao khả năng tiếng Anh nhé! 📚✨
Hôm nay, chúng ta sẽ học 4 từ vựng về các loại bánh:
🍞 Bread /bred/ - Bánh mì
🎂 Cake /keɪk/ - Bánh ngọt
🥧 Pie /paɪ/ - Bánh nướng
🥞 Pancake /ˈpæn.keɪk/ - Bánh kếp
Hãy thử ghi nhớ và sử dụng những từ này trong cuộc sống hằng ngày nhé! Việc học tiếng Anh sẽ trở nên thú vị hơn với phương pháp 4M4W.
03/12/2024
🌟 4M4W - Học tiếng Anh mỗi ngày cùng Kiddo Learning Planet! 🌟
Hãy dành 4 phút mỗi ngày để học 4 từ vựng mới và cùng nhau nâng cao khả năng tiếng Anh nhé! 📚✨
Hôm nay, chúng ta sẽ học 4 từ vựng về phim:
🎞️ Screenwriter /ˈskriːnˌraɪ.tɚ/ - Biên kịch
Ví dụ:
A: Who wrote the script for this movie?
B: The screenwriter is very famous.
A: Ai đã viết kịch bản cho bộ phim này?
B: Biên kịch rất nổi tiếng.
📽️ Trailer /ˈtreɪ.lɚ/ - Đoạn giới thiệu phim
Ví dụ:
A: Have you watched the trailer for the new Marvel movie?
B: Yes, it looks amazing!
A: Bạn đã xem đoạn giới thiệu phim mới của Marvel chưa?
B: Rồi, trông thật tuyệt!
🎟️ Ticket /ˈtɪk.ɪt/ - Vé xem phim
Ví dụ:
A: Can you book two tickets for tonight's movie?
B: Sure, let me check the schedule.
A: Bạn có thể đặt hai vé xem phim tối nay không?
B: Được, để mình kiểm tra lịch chiếu.
🏆 Award /əˈwɔːrd/ - Giải thưởng
Ví dụ:
A: Did the movie win any awards?
B: Yes, it won Best Picture at the Oscars.
A: Bộ phim có giành được giải thưởng nào không?
B: Có, nó đã thắng giải Phim xuất sắc nhất tại Oscar.
Hãy thử ghi nhớ và sử dụng những từ này trong cuộc sống hằng ngày! Phương pháp 4M4W sẽ giúp bạn học tiếng Anh thú vị hơn.
02/12/2024
🌟 4M4W - Tiếng Anh mỗi ngày cùng Kiddo Learning Planet! 🌟
Hãy dành 4 phút mỗi ngày để học 4 từ vựng mới và cùng nhau nâng cao khả năng tiếng Anh nhé! 📚✨
Hôm nay, chúng ta sẽ học về 4 môn thể thao mạo hiểm:
🏄♂️ Surfing /ˈsɜː.fɪŋ/ - Lướt sóng
Ví dụ: She enjoys surfing every summer in Hawaii.
(Cô ấy thích lướt sóng mỗi mùa hè ở Hawaii.)
🪂 Skydiving /ˈskaɪˌdaɪ.vɪŋ/ - Nhảy dù
Ví dụ: Skydiving is on my bucket list for next year.
(Nhảy dù nằm trong danh sách những việc tôi muốn làm vào năm sau.)
🧗 Rock climbing /rɒk ˈklaɪ.mɪŋ/ - Leo núi đá
Ví dụ: They often go rock climbing on weekends.
(Họ thường đi leo núi đá vào cuối tuần.)
🏂 Snowboarding /ˈsnəʊˌbɔː.dɪŋ/ - Trượt tuyết bằng ván
Ví dụ: Snowboarding in the Alps was an unforgettable experience.
(Trượt tuyết bằng ván ở dãy Alps là một trải nghiệm không thể quên.)
Hãy thử ghi nhớ và sử dụng những từ này trong cuộc sống hàng ngày của bạn! 🎯
01/12/2024
🌟 4M4W - Tiếng Anh mỗi ngày cùng Kiddo Learning Planet! 🌟
Hãy dành 4 phút mỗi ngày để học 4 từ vựng mới và cùng nhau nâng cao khả năng tiếng Anh nhé! 📚✨
Hôm nay, chúng ta sẽ học 4 từ vựng về tiền tệ:
💵 Dollar /ˈdɒlər/ - Đồng đô la
(E.g.: I need ten dollars to buy this book. - Tôi cần 10 đô la để mua quyển sách này.)
💶 Euro /ˈjʊəroʊ/ - Đồng euro
(E.g.: The price is 20 euros. - Giá là 20 euro.)
💷 Pound /paʊnd/ - Đồng bảng Anh
(E.g.: This jacket costs 50 pounds. - Chiếc áo khoác này có giá 50 bảng Anh.)
💴 Yen /jen/ - Đồng yên Nhật
(E.g.: How much is this in yen? - Cái này giá bao nhiêu yên?)
Hãy thử nhớ và sử dụng những từ này khi nói về tiền tệ! Việc học tiếng Anh sẽ trở nên thú vị hơn với phương pháp 4M4W.