07/01/2025
Học từ vựng tiếng Anh mỗi ngày nhé!
guardian /ˈɡɑːr.di.ən/ (danh từ) : người giám hộ
external /ɪkˈstɜː.nəl/ (tính từ): bên ngoài
factor /ˈfæk.tər/ (danh từ): yếu tố
media /ˈmiː.di.ə/ (danh từ): truyền thông
noticeable /ˈnəʊ.tɪ.sə.bəl/ (tính từ) : rõ rệt
While many believe that guardians play a crucial role in raising a child, others argue that external factors, including social circle and media, have the most noticeable impacts.
---
Trong khi nhiều người tin rằng người giám hộ đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi lớn đứa trẻ, những người khác tranh luận rằng các yếu tố bên ngoài, bao gồm vòng tròn xã hội và truyền thông, có những ảnh hưởng rõ rệt nhất.
Check out Từ vựng tiếng Anh cùng Kha’s post.