25/03/2026
4 cách luyện nói Tiếng Anh khi ở nhà một mình, Kha thấy cải thiện rõ rệt luôn nha ✨
Việc tự luyện nói Tiếng Anh khi ở một mình thực sự rất hiệu quả. Nhưng làm sao để nói một mình mà vẫn đúng và tiến bộ nhanh? Kéo xuống phần bình luận để xem ngay 4 tips mà Kha chia sẻ nha.
25/03/2026
Tiếng Anh thầy
Lộ trình tăng cường tiếng Anh
KHÓA HỌC GIAO TIẾP TIẾNG ANH CƠ BẢN
🎯 KHÓA HỌC DÀNH CHO:
Học sinh, sinh viên, người đi làm muốn cải thiện khả năng giao tiếp cơ bản
Người muốn tự tin nói tiếng Anh trong các tình huống hàng ngày
🎁 GIÁ TRỊ BẠN NHẬN ĐƯỢC SAU KHÓA HỌC:
Phát âm chuẩn và tự tin hơn khi nói tiếng Anh
Giao tiếp được trong các tình huống cơ bản hàng ngày
Phản xạ nhanh hơn khi nghe và trả lời
Nắm được nền tảng vững chắc để học lên trình độ cao hơn
Xây dựng thói quen sử dụng tiếng Anh trong cuộc sống
🔗 ĐĂNG KÝ KHOÁ HỌC QUA TIN NHẮN
⏰ THỜI LƯỢNG CHƯƠNG TRÌNH: 8 buổi đào tạo
🏢 HÌNH THỨC ĐÀO TẠO: Online
🕒 THỜI GIAN HỌC: 90p mỗi buổi
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
Tiếng Anh thầy Kha
🌐 Fanpage: https://www.facebook.com/tienganhthaykha/
📞 Hotline: 0829.022.599
📧 Email: [email protected]
18/03/2026
Thật tình mà nói chúng ta không sợ tiếng Anh, chúng ta sợ nói sai.
18/02/2025
Celebrity – /səˈleb.rə.ti/ (danh từ) –người nổi tiếng
public image – /ˈpʌb.lɪk ˈɪm.ɪdʒ/ (danh từ) – hình ảnh công chúng
criticism– /ˈkrɪt.ɪ.sɪ.zəm. (danh từ) – chỉ trích
recognition – /rek.əɡˈnɪʃ.ən/ (danh từ) – sự công nhận
privacy – /ˈprɪv.ə.si/ (danh từ) – sự riêng tư
Achieving celebrity status may seem exciting, but it comes with its own challenges. Maintaining a public image requires constant effort and resilience to handle criticism. Many famous individuals seek recognition for their hard work, yet the loss of privacy can be overwhelming.
---
Việc đạt được vị thế như một người nổi tiếng có lẽ có vẻ thú vị, nhưng nó đi với những thử thách riêng. Duy trì hình ảnh công chúng đòi hỏi nỗ lực liên tục và sự kiên cường để đối phó với chỉ trích. Nhiều người nổi tiếng tìm kiếm sự công nhận cho những nỗ lực của họ, song việc mất đi sự riêng tư có thể vượt quá khả năng chịu đựng.
LIVE mỗi ngày lúc 21h-22h
Đọc và ghi âm lại các từ để nhớ bài hơn!
Đăng ký lớp học bằng cách nhắn tin hoặc theo link trên phần mô tả nhé!
16/02/2025
Mastering – /ˈmɑː.stə.rɪŋ/ (danh từ) – việc làm chủ
efficiently – /ɪˈfɪʃ.ənt.li/ (trạng từ) – một cách hiệu quả
structured – /ˈstrʌk.tʃəd/ (tính từ) – có cấu trúc
objectives – /əbˈdʒek.tɪvz/ (danh từ) – các mục tiêu
procrastination – /prə.kræs.tɪˈneɪ.ʃən (danh từ) – trì hoãn
Mastering effective time management allows us to complete tasks efficiently while maintaining a structured routine. Setting clear objectives ensures we stay focused on what truly matters, while avoiding procrastination helps maximize productivity.
---
Việc làm chủ quản lý thời gian hiệu quả cho phép chúng ta hoàn thành công việc một cách hiệu quả trong khi vẫn duy trì một thói quen có cấu trúc. Đặt ra các mục tiêu rõ ràng giúp chúng ta tập trung vào những gì thực sự quan trọng, trong khi tránh trì hoãn giúp tối đa hóa năng suất.
15/01/2025
Viết lại từ yêu thích nhất để nhớ bài hơn nhé!
Từ vựng mới của ngày: 15/01
LIVE mỗi ngày lúc 21h-22h
Innovative /ˈɪn.ə.və.tɪv/(tính từ): tính cải tiến
Experiment /ɪkˈsper.ɪ.mənt/ (danh từ) : thí nghiệm
Hypothesis /haɪˈpɒθ.ə.sɪs/ (danh từ): giả thuyết
Systematically/ˌsɪs.təˈmæt.ɪ.kəl.i/ (trạng từ): mang tính hệ thống
Analyze/ˈæn.əl.aɪz/ (động từ): phân tích
The scientist designed an innovative experiment to test her hypothesis and systematically analyzed the results to draw accurate conclusions.
---
Nhà khoa học đã thiết kế một thí nghiệm mang tính cải tiến để kiểm tra giả thuyết của mình và đã phân tích hệ thống kết quả để rút ra những kết luận chính xác.
07/01/2025
Học từ vựng tiếng Anh mỗi ngày nhé!
guardian /ˈɡɑːr.di.ən/ (danh từ) : người giám hộ
external /ɪkˈstɜː.nəl/ (tính từ): bên ngoài
factor /ˈfæk.tər/ (danh từ): yếu tố
media /ˈmiː.di.ə/ (danh từ): truyền thông
noticeable /ˈnəʊ.tɪ.sə.bəl/ (tính từ) : rõ rệt
While many believe that guardians play a crucial role in raising a child, others argue that external factors, including social circle and media, have the most noticeable impacts.
---
Trong khi nhiều người tin rằng người giám hộ đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi lớn đứa trẻ, những người khác tranh luận rằng các yếu tố bên ngoài, bao gồm vòng tròn xã hội và truyền thông, có những ảnh hưởng rõ rệt nhất.
TikTok · Từ vựng tiếng Anh cùng Kha
Check out Từ vựng tiếng Anh cùng Kha’s post.