30/10/2025
👉Viết bài văn nghị luận về một vấn đề cần giải quyết - Luyện sinh tuyển sinh 10: https://lophocnguvan.com/huong-dan-cac-buoc-viet-bai-van-nghi-luan-ve-mot-van-de-can-giai-quyet/
I. Yêu cầu chung
- Dạng bài nghị luận xã hội về một vấn đề cần giải quyết là dạng đề thường xuất hiện trong đề thi tuyển sinh vào lớp 10. Yêu cầu chính của dạng bài là:
+ Học sinh cần trình bày suy nghĩ, nhận định và thái độ của bản thân về một vấn đề xã hội đang tồn tại hoặc có tính thời sự (cần giải quyết).
+ Đồng thời, học sinh phải phân tích thực trạng, nguyên nhân, hậu quả và quan trọng nhất là đề xuất những giải pháp thiết thực, hợp lý để khắc phục hoặc cải thiện, giải quyết vấn đề đó.
Ví dụ đề bài thường gặp:
- Hiện tượng học sinh lạm dụng mạng xã hội gây ảnh hưởng đến học tập và sức khỏe tinh thần. Hãy viết bài văn nêu suy nghĩ của em về hiện tượng này và đề xuất giải pháp khắc phục.
- Tình trạng học sinh thờ ơ, vô cảm trước những vấn đề xã hội. Em hãy nêu suy nghĩ và giải pháp để khắc phục.
📚 Bố cục bài viết cần đảm bảo:
🌿Mở bài: giới thiệu vấn đề cần giải quyết, tầm quan trọng của việc khắc phục, giải quyết vấn đề.
🌿Thân bài: giải thích vấn đề cần giải quyết, phân tích vấn đề (thực trạng, nguyên nhân, tác hại) và đề xuất các giải pháp khả thi, thuyết phục.
🌿Kết bài: khẳng định lại ý kiến về tầm quan trọng của việc khắc phục, giải quyết vấn đề; nêu bài học cho bản thân (về suy nghĩ, hành động).
📚 Dàn bài chung:
I. Mở bài:
- Giới thiệu vấn đề.
- Nêu tầm quan trọng của việc giải quyết, khắc phục vấn đề.
II. Thân bài:
1. Giải thích vấn đề
2. Phân tích vấn đề
Thực trạng:
Nguyên nhân:
Hậu quả:
3. Nêu giải pháp khắc phục vấn đề:
Giải pháp 1...
Giải pháp 2 ...
Giải pháp ...
III. Kết bài:
- Khẳng định lại ý nghĩa của việc khắc phục, giải quyết vấn đề.
- Rút ra bài học cho bản thân.
🌿 Dàn bài hướng dẫn
I. Mở bài:
- Giới thiệu vấn đề cần nghị luận.
- Nêu tầm quan trọng của việc giải quyết, khắc phục vấn đề.
II. Thân bài:
1. Giải thích vấn đề (giải thích từ ngữ, ý nghĩa):
- Làm rõ nội dung và bản chất của vấn đề được nêu trong đề bài
2. Phân tích thực trạng đang diễn ra:
- Thực trạng đang diễn ra của vấn đề (Xảy ra như thế nào? Ảnh hưởng gì đến đời sống?)
- Nêu rõ mức độ phổ biến và tính nghiêm trọng của vấn đề (Có thể nêu các con số, thống kê (nếu biết) hoặc dẫn chứng từ thực tế, báo chí, đời sống học đường để làm rõ hơn).
3. Phân tích các nguyên nhân:
+ Nguyên nhân chủ quan: từ chính bản thân học sinh (thiếu ý thức trong học tập, tính tò mò, thích thể hiện...)
+ Nguyên nhân khách quan: từ gia đình (thiếu quan tâm), nhà trường (thiếu định hướng), xã hội (công nghệ phát triển nhanh, thiếu kiểm soát...)
4. Trình bày hậu quả (Những tác động tiêu cực, sâu sắc đến cuộc sống):
- Phân tích những hệ quả tiêu cực của vấn đề đối với:
+ Đối với bản thân học sinh (sức khỏe, tinh thần, kết quả học tập, kỹ năng sống...)
+ Đối với gia đình (mất gắn kết, mâu thuẫn...)
+ Đối với xã hội (suy giảm chất lượng thế hệ trẻ, gia tăng tệ nạn...)
5. Đề xuất giải pháp giải quyết vấn đề (trọng tâm):
- Đề xuất những giải pháp thiết thực, rõ ràng và có thể thực hiện. Có thể chia giải pháp theo các đối tượng:
+ Bản thân học sinh: tự điều chỉnh thói quen, rèn kỹ năng tự học, tự kiểm soát.
+ Gia đình: quan tâm, định hướng, đồng hành cùng con.
+ Nhà trường: tổ chức hoạt động trải nghiệm, giáo dục kỹ năng sống.
+ Xã hội: quản lý, kiểm duyệt nội dung trên mạng, định hướng thông tin tích cực.
6. Bàn luận mở rộng, đề xuất ý kiến, phản đề (nếu cần):
- Nhìn nhận vấn đề ở khía cạnh khác.
- Đề xuất cách nhìn nhận toàn diện và sâu sắc (nếu có)
- Phê phán một số quan điểm phiến diện, sai lệch.
7. Bài học nhận thức và hành động:
- Rút ra bài học nhận thức và hành động cho bản thân.
III. Kết bài:
- Khẳng định lại ý nghĩa và sự cần thiết phải giải quyết vấn đề.
- Bày tỏ thái độ, mong muốn của bản thân.
- Lời kêu gọi (có thể kết bằng một câu nói giàu cảm xúc hoặc thông điệp tích cực)
Dàn bài chi tiết:
I. Mở bài:
- Giới thiệu một cách ngắn gọn, trực tiếp về vấn đề cần nghị luận. Có thể sử dụng các cách mở bài linh hoạt như:
+ Trích dẫn một câu nói hay, một nhận định nổi tiếng có liên quan đến vấn đề.
+ Giới thiệu từ chủ đề đến vấn đề cần nghị luận.
+ Nêu cảm nhận cá nhân về tầm quan trọng của vấn đề.
Ví dụ:
- Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống giới trẻ. Tuy nhiên, việc sử dụng mạng xã hội quá mức đang khiến nhiều học sinh sao nhãng học tập, mất cân bằng cuộc sống. Đây là một vấn đề cần được quan tâm và tìm ra hướng giải quyết phù hợp.
II. Thân bài:
1. Giải thích vấn đề (giải thích từ ngữ, ý nghĩa):
- Làm rõ nội dung và bản chất của vấn đề được nêu trong đề bài bằng cách trả lời các câu hỏi như: Vấn đề đó là gì? Biểu hiện cụ thể ra sao? Nó diễn ra trong môi trường nào? Ai là người liên quan trực tiếp?)
Ví dụ:
- Mạng xã hội là một nền tảng trực tuyến cho phép mọi người có thể kết nối với nhau, đồng thời chia sẻ thông tin, hình ảnh, video và bày tỏ cảm xúc một cách nhanh chóng và thuận tiện. Thông qua mạng xã hội, người dùng có thể thiết lập các mối quan hệ, giao tiếp không giới hạn về không gian và thời gian, góp phần làm phong phú đời sống tinh thần cũng như nâng cao khả năng tương tác xã hội trong thời đại số.
2. Phân tích thực trạng đang diễn ra:
- Thực trạng đang diễn ra của vấn đề (Xảy ra như thế nào? Ảnh hưởng gì đến đời sống?)
- Nêu rõ mức độ phổ biến và tính nghiêm trọng của vấn đề (Có thể nêu các con số, thống kê (nếu biết) hoặc dẫn chứng từ thực tế, báo chí, đời sống học đường để làm rõ hơn).
Ví dụ:
- Phần lớn học sinh sử dụng mạng xã hội hàng ngày, nhiều em truy cập từ 2 - 4 giờ mỗi ngày, thậm chí có em dùng đến 6 - 8 giờ.
- Việc sử dụng mạng xã hội không còn chỉ giới hạn ở học sinh thành thị mà còn lan rộng đến học sinh nông thôn, miền núi nhờ vào sự phổ cập của smartphone và internet.
- Không ít học sinh thức khuya, bỏ học, thậm chí trầm cảm vì các ảnh hưởng tiêu cực từ mạng xã hội.
3. Phân tích các nguyên nhân:
- Trình bày rõ các nguyên nhân dẫn đến thực trạng vấn đề:
+ Nguyên nhân chủ quan: từ chính bản thân học sinh (thiếu ý thức trong học tập, tính tò mò, thích thể hiện...)
+ Nguyên nhân khách quan: từ gia đình (thiếu quan tâm), nhà trường (thiếu định hướng), xã hội (công nghệ phát triển nhanh, thiếu kiểm soát...)
Ví dụ:
- Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ tâm lý lứa tuổi: tò mò, thích thể hiện bản thân, tâm lí dễ bị lôi cuốn. Mặt khác, nhiều phụ huynh quá bận rộn, không kiểm soát việc sử dụng điện thoại của con. Nhà trường chưa có những buổi hướng dẫn sử dụng mạng xã hội hiệu quả.
4. Trình bày hậu quả (Những tác động tiêu cực, sâu sắc đến cuộc sống):
- Phân tích những hệ quả tiêu cực của vấn đề đối với:
+ Đối với bản thân học sinh (sức khỏe, tinh thần, kết quả học tập, kỹ năng sống...) → Chủ yếu.
+ Đối với gia đình (mất gắn kết, mâu thuẫn...)
+ Đối với xã hội (suy giảm chất lượng thế hệ trẻ, gia tăng tệ nạn...)
Ví dụ:
- Học sinh sử dụng mạng xã hội quá mức dễ bị lệch lạc nhận thức, sa sút học tập, sống ảo, dễ bị ảnh hưởng bởi thông tin độc hại, thậm chí có hành vi lệch chuẩn.
5. Đề xuất giải pháp giải quyết vấn đề (trọng tâm):
- Đề xuất những giải pháp thiết thực, rõ ràng và có thể thực hiện. Có thể chia giải pháp theo các đối tượng:
+ Bản thân học sinh: tự điều chỉnh thói quen, rèn kỹ năng tự học, tự kiểm soát.
+ Gia đình: quan tâm, định hướng, đồng hành cùng con.
+ Nhà trường: tổ chức hoạt động trải nghiệm, giáo dục kỹ năng sống.
+ Xã hội: quản lý, kiểm duyệt nội dung trên mạng, định hướng thông tin tích cực.
Ví dụ:
- Học sinh cần tự lập thời gian biểu hợp lý, nâng cao tinh thần tự học, giới hạn thời gian sử dụng mạng. Gia đình cần tạo môi trường sống lành mạnh, khuyến khích con tham gia hoạt động thể chất. Nhà trường cần lồng ghép các buổi ngoại khóa về kỹ năng sử dụng mạng xã hội hiệu quả.
6. Bàn luận mở rộng, đề xuất ý kiến, phản đề (nếu cần):
- Nhìn nhận vấn đề ở khía cạnh khác.
- Đề xuất cách nhìn nhận toàn diện và sâu sắc (nếu có)
- Phê phán một số quan điểm phiến diện, sai lệch.
Ví dụ như:
+ Cần phân biệt giữa việc làm việc (học tập, kinh doanh,...) trên mạng xã hội và lướt mạng xã hội một cách vô bổ.
+ Có người cho rằng mạng xã hội hoàn toàn có hại → đó là cách nhìn nhận phiến diện.
+ Có người bỏ mặc hiện tượng, không can thiệp → đó là lối sống thiếu trách nhiệm, thờ ơ, vô cảm.
→ Khẳng định lại sự cần thiết của việc nhìn nhận đúng và có giải pháp hợp lý.
7. Bài học nhận thức và hành động:
- Rút ra bài học nhận thức và hành động cho bản thân.
III. Kết bài:
- Khẳng định lại ý nghĩa và sự cần thiết phải giải quyết vấn đề: Vấn đề đặt ra không chỉ là một hiện tượng mang tính nhất thời mà là một thực trạng có ảnh hưởng sâu rộng đến nhận thức, hành vi và sự phát triển của mỗi cá nhân cũng như toàn xã hội. Vì vậy, việc nhận diện đúng đắn và tìm ra giải pháp hiệu quả để giải quyết vấn đề này là điều vô cùng cấp thiết và mang ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng một môi trường sống lành mạnh, tích cực và nhân văn hơn.
- Bày tỏ thái độ, mong muốn của bản thân: Là một người trẻ đang sống và học tập trong thời đại đầy biến động, tôi nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc góp phần thay đổi thực trạng này. Tôi mong muốn mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, có thể nhìn nhận đúng đắn vấn đề, thay đổi nhận thức, hành động tích cực hơn và sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội.
- Lời kêu gọi (có thể kết bằng một câu nói giàu cảm xúc hoặc thông điệp tích cực): Hãy cùng nhau hành động, dù chỉ là những việc nhỏ nhất, để góp phần xây dựng một cộng đồng yêu thương, chia sẻ và phát triển bền vững. Bởi như nhà văn Victor Hugo từng viết: "Trên thế gian này, mạnh mẽ nhất không phải là bạo lực mà chính là lòng yêu thương."
Hướng dẫn các bước viết bài văn nghị luận về một vấn đề cần giải quyết - Lớp học Ngữ văn
* Bố cục bài viết cần đảm bảo: