Tiếng Anh Sinh Viên

Tiếng Anh Sinh Viên

Share

Tiếng Anh Sinh Viên - Nơi chia sẻ những kiến thức hay bổ ích dành cho tất cả mọi người.

17/07/2023

🤔🤔🤔🤔

01/10/2022

SOMEBODY HELP ME: Mình nên viết tiếp từ gì đây cả nhà?? 😨😨
Thử trả lời câu đố dưới đây để xem khả năng English của mình đến đâu nào! 😊😊
👉 Ad trước: FUN

30/09/2022

Ai đọc đúng hết xứng đáng được gọi là thiên thần 🧚‍♀️

29/09/2022

GHI ĐIỂM IELTS WRITING BẰNG NHỮNG TỪ ĐỒNG NGHĨA ĐƠN GIẢN 💯
Bạn đã biết cách ăn điểm Writing những từ vựng siêu đơn giản trong IELTS chưa? Cùng tìm hiểu 10 cặp từ đồng nghĩa đơn giản được sử dụng phổ biển để gây ấn tượng hơn với giám khảo trong bài thi viết nhé!

28/09/2022

Các bạn thuộc hệ Meme hay Mim 😂

27/09/2022

Test kiến thức một chút nha cả nhà ơi 😍

26/09/2022

Top 10 điều không nên trong IELTS Speaking 🙄
1. 𝘿𝙤𝙣’𝙩 𝙢𝙚𝙢𝙤𝙧𝙞𝙯𝙚 𝙖𝙣𝙨𝙬𝙚𝙧𝙨. (Đừng ghi nhớ đáp án)
2. 𝘿𝙤𝙣’𝙩 𝙬𝙤𝙧𝙧𝙮 𝙖𝙗𝙤𝙪𝙩 𝙩𝙝𝙚 𝙚𝙭𝙖𝙢𝙞𝙣𝙚𝙧’𝙨 𝙤𝙥𝙞𝙣𝙞𝙤𝙣. (Đừng quá lo lắng về ý kiến của giám khảo)
3. 𝘿𝙤𝙣’𝙩 𝙪𝙨𝙚 𝙡𝙤𝙩𝙨 𝙤𝙛 ‘𝙗𝙞𝙜’ 𝙬𝙤𝙧𝙙𝙨. (Đừng sử dụng những từ "cao cấp")
4. 𝘿𝙤𝙣’𝙩 𝙨𝙝𝙤𝙬 𝙤𝙛𝙛 𝙮𝙤𝙪𝙧 𝙜𝙧𝙖𝙢𝙢𝙖𝙧. (Đừng quá tập trung thể hiện ngữ pháp)
5. 𝘿𝙤𝙣’𝙩 𝙨𝙖𝙮 𝙣𝙤𝙩𝙝𝙞𝙣𝙜. (Đừng im lặng quá lâu)
6. 𝘿𝙤𝙣’𝙩 𝙥𝙧𝙞𝙤𝙧𝙞𝙩𝙞𝙯𝙚 𝙜𝙧𝙖𝙢𝙢𝙖𝙧 𝙤𝙫𝙚𝙧 𝙛𝙡𝙪𝙚𝙣𝙘𝙮. (Đừng tập trung vào ngữ pháp hơn sự lưu loát)
7. 𝘿𝙤𝙣’𝙩 𝙬𝙤𝙧𝙧𝙮 𝙖𝙗𝙤𝙪𝙩 𝙮𝙤𝙪𝙧 𝙖𝙘𝙘𝙚𝙣𝙩. (Đừng lo về việc dùng giọng Anh hoặc giọng Mỹ)
8. 𝘿𝙤𝙣’𝙩 𝙜𝙚𝙩 𝙩𝙤𝙤 𝙣𝙚𝙧𝙫𝙤𝙪𝙨. (Đừng lo lắng thái quá)
9. 𝘿𝙤𝙣’𝙩 𝙗𝙚 𝙡𝙖𝙩𝙚. (Đừng đi trễ giờ)
10. 𝘿𝙤𝙣’𝙩 𝙧𝙚𝙡𝙮 𝙤𝙣 𝙩𝙝𝙚 𝙚𝙭𝙖𝙢𝙞𝙣𝙚𝙧. (Đừng nghĩ là giám khảo sẽ hỗ trợ bạn)

25/09/2022

COLLOCATION CHỦ ĐỀ GIA ĐÌNH 👨‍👩‍👧‍👦
𝟏. 𝐂𝐥𝐨𝐬𝐞-𝐤𝐧𝐢𝐭/𝐋𝐨𝐯𝐢𝐧𝐠 𝐟𝐚𝐦𝐢𝐥𝐲 : gia đình êm ấm
Ex: She comes from a close-knit family where everyone discussed things openly.
𝟐. 𝐄𝐱𝐭𝐞𝐧𝐝𝐞𝐝 𝐟𝐚𝐦𝐢𝐥𝐲 : gia đình nhiều thế hệ
Ex: It was difficult to maintain contact with members of his extended family.
𝟑. 𝐍𝐮𝐜𝐥𝐞𝐚𝐫 𝐟𝐚𝐦𝐢𝐥𝐲 : Gia đình hạt nhân (hai thế hệ)
Ex: I was born in a nuclear family, in which there are 4 members: my father, my mother, my younger sister and me.
𝟒. 𝐒𝐢𝐧𝐠𝐥𝐞-𝐩𝐚𝐫𝐞𝐧𝐭/𝐋𝐨𝐧𝐞-𝐩𝐚𝐫𝐞𝐧𝐭 𝐟𝐚𝐦𝐢𝐥𝐲 : gia đình cha/mẹ đơn thân (hoặc có cha hoặc có mẹ cùng với con cái)
Ex: The number of single-parent families has risen enormously in recent years.
𝟓. 𝐁𝐫𝐨𝐤𝐞𝐧 𝐡𝐨𝐦𝐞 : gia đình mà cha mẹ ly hôn/ly thân.
Ex: Coming from a broken home, he hardly sees his family members.
𝟔. 𝐅𝐚𝐦𝐢𝐥𝐲 𝐛𝐚𝐜𝐤𝐠𝐫𝐨𝐮𝐧𝐝 : Hoàn cảnh gia đình
Ex: He has a financially privileged family background.
𝟕. 𝐂𝐨𝐧𝐯𝐞𝐧𝐭𝐢𝐨𝐧𝐚𝐥 𝐮𝐩𝐛𝐫𝐢𝐧𝐠𝐢𝐧𝐠 : quá trình nuôi dưỡng, giáo dục mang tính truyền thống và bình thường
Ex: Despite her conventional upbringing, Fukuda felt close to judo through memories of her grandfather.
𝟖. 𝐒𝐭𝐫𝐢𝐜𝐭 𝐮𝐩𝐛𝐫𝐢𝐧𝐠𝐢𝐧𝐠 : quá trình nuôi dưỡng, giáo dục đầy bảo bọc/ nghiêm khắc.
Ex: I had a very strict upbringing. I mean my parents have always been hard on me.
𝟗. 𝐎𝐧 𝐠𝐨𝐨𝐝 𝐭𝐞𝐫𝐦𝐬 𝐰𝐢𝐭𝐡 𝐞𝐚𝐜𝐡 𝐨𝐭𝐡𝐞𝐫 : mối quan hệ hòa nhã, lịch thiệp, không xung đột
Ex: We are always on good terms with each other.

24/09/2022

TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ ONLINE SHOPPING 🛒
𝟏. 𝐚 𝐡𝐢𝐠𝐡𝐞𝐫 𝐫𝐢𝐬𝐤 𝐨𝐟 𝐟𝐫𝐚𝐮𝐝: nguy cơ lừa đảo cao
Ex: Online shopping often brings a higher risk of fraud.
𝟐. 𝐭𝐨 𝐛𝐫𝐨𝐰𝐬𝐞 (𝐯): lư… Xem thêm
💁 TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ ONLINE SHOPPING 🛒
𝟏. 𝐚 𝐡𝐢𝐠𝐡𝐞𝐫 𝐫𝐢𝐬𝐤 𝐨𝐟 𝐟𝐫𝐚𝐮𝐝: nguy cơ lừa đảo cao
Ví dụ: Mua sắm trực tuyến thường mang lại nguy cơ gian lận cao hơn.
𝟐. 𝐭𝐨 𝐛𝐫𝐨𝐰𝐬𝐞 (𝐯): lướt qua cửa hàng nhưng không có ý định mua gì
Ví dụ. Tôi không thích đi vào các cửa hàng quần áo nơi họ không để bạn yên bình để lướt qua.
𝟑. 𝐭𝐨 𝐠𝐞𝐭 𝐚 𝐫𝐞𝐟𝐮𝐧𝐝: được hoàn tiền
Ví dụ: Bạn sẽ được hoàn tiền nếu bạn không hài lòng.
𝟒. 𝐭𝐡𝐞 𝐩𝐨𝐩𝐮𝐥𝐚𝐫𝐢𝐭𝐲 𝐨𝐟 𝐨𝐧𝐥𝐢𝐧𝐞 𝐬𝐡𝐨𝐩𝐩𝐢𝐧𝐠: sự phổ biến của việc mua sắm trực tuyến
Ví dụ: Đó là bởi vì sự phổ biến của mua sắm trực tuyến đang tăng với tốc độ nhanh chóng.
𝟓. 𝐭𝐡𝐞 𝐜𝐨𝐧𝐯𝐞𝐧𝐢𝐞𝐧𝐜𝐞 𝐨𝐟 𝐨𝐧𝐥𝐢𝐧𝐞 𝐬𝐡𝐨𝐩𝐩𝐢𝐧𝐠: sự tiện lợi của việc mua sắm trên mạng
Ví dụ: Tôi có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian để mua hàng tạp hóa nhờ sự tiện lợi của việc mua sắm trực tuyến.
𝟔. 𝐭𝐨 𝐫𝐞𝐚𝐜𝐡 𝐦𝐨𝐫𝐞 𝐜𝐮𝐬𝐭𝐨𝐦𝐞𝐫𝐬: tiếp cận nhiều khách hàng hơn
Ví dụ: Thương mại điện tử sẽ mở rộng sự hiện diện trực tuyến của họ để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.
𝟕. 𝐭𝐨 𝐠𝐢𝐯𝐞 𝐩𝐞𝐨𝐩𝐥𝐞 𝐭𝐡𝐞 𝐨𝐩𝐩𝐨𝐫𝐭𝐮𝐧𝐢𝐭𝐲 𝐭𝐨 𝐬𝐡𝐨𝐩 𝟐𝟒/𝟕: cho mọi người cơ hội mua sắm 24/7
Ví dụ: Các cửa hàng trực tuyến mang đến cho chúng tôi cơ hội mua sắm 24/7, và cũng thưởng cho chúng tôi trải nghiệm mua sắm 'không ô nhiễm'.
𝟖. 𝐭𝐨 𝐨𝐟𝐟𝐞𝐫 𝐚 𝐝𝐢𝐬𝐜𝐨𝐮𝐧𝐭: cung cấp mã/chương trình giảm giá
Ví dụ: Họ giảm giá các dịch vụ nếu bạn mua cả ba cùng nhau.
𝟗. 𝐜𝐚𝐧𝐧𝐨𝐭 𝐭𝐫𝐲 𝐭𝐡𝐢𝐧𝐠𝐬 𝐨𝐧: không thể thử món đồ mà bạn muốn mua
Ví dụ: Vấn đề của việc mua sắm trực tuyến là bạn không thể thử mặt hàng mà bạn muốn mua.
𝟏𝟎. 𝐭𝐨 𝐛𝐞 𝐞𝐚𝐬𝐲 𝐭𝐨 𝐜𝐨𝐦𝐩𝐚𝐫𝐞 𝐩𝐫𝐢𝐜𝐞𝐬: dễ dàng so sánh giá cả
Ví dụ: Dễ dàng so sánh giá cả và tính năng, tiết kiệm cả thời gian lẫn tiền bạc.
𝟏𝟏. 𝐨𝐮𝐭-𝐨𝐟-𝐬𝐭𝐨𝐜𝐤 𝐢𝐭𝐞𝐦𝐬: các món đồ đang hết hàng
Ví dụ: Mặt hàng tôi muốn mua đã hết hàng.
𝟏𝟐. 𝐭𝐨 𝐫𝐮𝐧 𝐚𝐧 𝐨𝐧𝐥𝐢𝐧𝐞 𝐬𝐡𝐨𝐩: điều hành một cửa hàng trực tuyến
Ví dụ: Sẽ thật tuyệt nếu bạn chạy một cửa hàng trực tuyến.
𝟏𝟑. 𝐫𝐞𝐭𝐮𝐫𝐧 𝐚𝐧𝐝 𝐞𝐱𝐜𝐡𝐚𝐧𝐠𝐞 𝐩𝐨𝐥𝐢𝐜𝐢𝐞𝐬: chính sách đổi trả hàng
Ví dụ: Trước khi mua những sản phẩm này, bạn nên chắc chắn về chính sách đổi trả và đổi trả của họ.
𝟏𝟒. 𝐭𝐨 𝐩𝐥𝐚𝐜𝐞 𝐚𝐧 𝐨𝐫𝐝𝐞𝐫: đặt hàng
Ví dụ: Bạn sẽ cần nhập số thẻ tín dụng của mình mỗi lần đặt hàng.
𝟏𝟓. 𝐭𝐨 𝐦𝐚𝐤𝐞 𝐮𝐧𝐧𝐞𝐜𝐞𝐬𝐬𝐚𝐫𝐲 𝐩𝐮𝐫𝐜𝐡𝐚𝐬𝐞𝐬: mua sắm những thứ không cần thiết
Ví dụ: Biết điều này sẽ giúp bạn tránh mua hàng không cần thiết.
𝟏𝟔. 𝐩𝐫𝐨𝐯𝐢𝐝𝐞𝐬 𝐚 𝐠𝐫𝐞𝐚𝐭𝐞𝐫 𝐝𝐢𝐯𝐞𝐫𝐬𝐢𝐭𝐲 𝐨𝐟 𝐩𝐫𝐨𝐝𝐮𝐜𝐭𝐬: cung cấp đa dạng các loại sản phẩm
Ví dụ: Nền tảng thương mại điện tử cung cấp sự đa dạng hơn về sản phẩm.
𝟏𝟕. 𝐟𝐥𝐚𝐬𝐡 𝐬𝐚𝐥𝐞 (𝐧): Giảm giá sâu, thường chỉ kéo dài trong 1 thời gian ngắn
Ví dụ: Bạn có thể nhận được các ưu đãi tốt nhất trong đợt giảm giá nhanh.
18 tuổi. săn hời (n): Săn sale
Ví dụ: Tôi thích săn hàng hời và cảm thấy tuyệt vời khi tôi tìm thấy thứ gì đó tôi cần với giá rẻ.
𝟏𝟗. 𝐤𝐧𝐨𝐜𝐤-𝐝𝐨𝐰𝐧 𝐩𝐫𝐢𝐜𝐞 (𝐧): giá sập sàn
Ví dụ: Tôi có chiếc váy yêu thích của mình với giá hạ gục.
𝟐𝟎. 𝐭𝐨 𝐬𝐚𝐯𝐞 𝐚 𝐠𝐫𝐞𝐚𝐭 𝐝𝐞𝐚𝐥 𝐨𝐟 𝐭𝐢𝐦𝐞: tiết kiệm nhiều thời gian
Ví dụ: Bạn sẽ tiết kiệm rất nhiều thời gian bằng cách mua sắm trực tuyến.

23/09/2022

20 IDIOMS chủ đề FINANCE giúp tăng band điểm IELTS Speaking
1. 𝐓𝐨 𝐭𝐢𝐠𝐡𝐭𝐞𝐧 𝐨𝐧𝐞’𝐬 𝐛𝐞𝐥𝐭: Thắt lưng buộc bụng, ý chỉ sự tiết kiệm
2. 𝐃𝐚𝐲𝐥𝐢𝐠𝐡𝐭 𝐫𝐨𝐛𝐛𝐞𝐫𝐲: Cướp giữa ban ngày - ý chỉ giá cao cắt cổ
3. 𝐀𝐥𝐦𝐢𝐠𝐡𝐭𝐲 𝐝𝐨𝐥𝐥𝐚𝐫: Thần tiền
4. 𝐓𝐨 𝐛𝐞 𝐢𝐧 𝐭𝐡𝐞 𝐥𝐚𝐩 𝐨𝐟 𝐥𝐮𝐱𝐮𝐫𝐲: Sống trong sự sung túc, giàu sang
5. 𝐀𝐬 𝐩𝐡𝐨𝐧𝐲 𝐚𝐬 𝐚 $𝟑 𝐛𝐢𝐥𝐥: Lừa đảo
6. 𝐀 𝐩𝐞𝐧𝐧𝐲 𝐬𝐚𝐯𝐞𝐝 𝐢𝐬 𝐚 𝐩𝐞𝐧𝐧𝐲 𝐞𝐚𝐫𝐧𝐞𝐝: Được sử dụng như một lời khuyên nhằm khuyên nhủ người khác không nên tiêu xài hoang phí
7. 𝐓𝐨 𝐦𝐚𝐤𝐞 𝐞𝐧𝐝𝐬 𝐦𝐞𝐞𝐭: Làm vừa đủ chi tiêu
8. 𝐓𝐨 𝐛𝐞 𝐢𝐧 𝐭𝐡𝐞 𝐫𝐞𝐝: Tiêu nhiều hơn là kiếm được
9. 𝐀 𝐟𝐨𝐨𝐥 𝐚𝐧𝐝 𝐡𝐢𝐬 𝐦𝐨𝐧𝐞𝐲 𝐚𝐫𝐞 𝐬𝐨𝐨𝐧 𝐩𝐚𝐫𝐭𝐞𝐝: Những người không suy nghĩ chín chắn, khờ dại, tiêu tiền phung phí
10. 𝐊𝐢𝐥𝐥 𝐭𝐡𝐞 𝐠𝐨𝐨𝐬𝐞 𝐭𝐡𝐚𝐭 𝐥𝐚𝐲𝐬 𝐭𝐡𝐞 𝐠𝐨𝐥𝐝𝐞𝐧 𝐞𝐠𝐠𝐬: Phá bỏ đi nguồn thu nhập chính
11. 𝐌𝐨𝐧𝐞𝐲 𝐭𝐚𝐥𝐤𝐬: Ý chỉ sức mạnh của đồng tiền
12. 𝐌𝐨𝐧𝐞𝐲 𝐝𝐨𝐞𝐬𝐧’𝐭 𝐠𝐫𝐨𝐰 𝐨𝐧 𝐭𝐫𝐞𝐞𝐬: Tiền không mọc trên cây - ý chỉ kiếm được tiền không dễ dàng
13. 𝐇𝐚𝐯𝐞 𝐦𝐨𝐧𝐞𝐲 𝐭𝐨 𝐛𝐮𝐫𝐧: Ý chỉ ai đó có nhiều tiền và tiêu xài nhiều (theo nghĩa hoang phí)
14. 𝐀𝐥𝐥 𝐭𝐡𝐚𝐭 𝐠𝐥𝐢𝐭𝐭𝐞𝐫𝐬 𝐢𝐬 𝐧𝐨𝐭 𝐠𝐨𝐥𝐝: Đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài
15. 𝐎𝐧 𝐚 𝐬𝐡𝐨𝐞𝐬𝐭𝐫𝐢𝐧𝐠: Ý chỉ sự tiết kiệm, tránh lãng phí khi làm một việc gì đó
16. 𝐓𝐡𝐞𝐫𝐞’𝐬 𝐧𝐨 𝐬𝐮𝐜𝐡 𝐭𝐡𝐢𝐧𝐠 𝐚𝐬 𝐚 𝐟𝐫𝐞𝐞 𝐥𝐮𝐧𝐜𝐡: Không có gì là miễn phí
17. 𝐓𝐨 𝐜𝐨𝐬𝐭 𝐚𝐧 𝐚𝐫𝐦 𝐚𝐧𝐝 𝐚 𝐥𝐞𝐠: Đắt tiền
18. 𝐓𝐨 𝐛𝐞 𝐢𝐧 𝐭𝐡𝐞 𝐛𝐥𝐚𝐜𝐤: Kiếm được nhiều hơn số tiền mà bạn tiêu
19. 𝐀𝐬 𝐩𝐨𝐨𝐫 𝐚𝐬 𝐚 𝐜𝐡𝐮𝐫𝐜𝐡 𝐦𝐨𝐮𝐬𝐞: Rất nghèo
20. 𝐀 𝐥𝐢𝐠𝐡𝐭 𝐩𝐮𝐫𝐬𝐞 𝐢𝐬 𝐚 𝐡𝐞𝐚𝐯𝐲 𝐜𝐮𝐫𝐬𝐞: Nghèo đói khiến con người không hạnh phúc

22/09/2022

QUOTE OF THE DAY
Khởi đầu một tuần mới với câu nói truyền động lực:
"Setting goals is the first step in turning the invisible ... the visible."
--Tony Robbins--
Cùng tìm đáp án nào cả nhà!!!

21/09/2022

Cùng đọc và học tiếng Anh nào cả nhà 😍
𝐑𝐞𝐬𝐢𝐥𝐢𝐞𝐧𝐜𝐞 – 𝐊𝐡𝐚̉ 𝐧𝐚̆𝐧𝐠 𝐡𝐨̂̀𝐢 𝐩𝐡𝐮̣𝐜
Bạn có đang gặp vấn đề gì trong cuộc sống này không?
Theo thần thoại Hy Lạp, chim Phượng Hoàng (𝐏𝐡𝐨𝐞𝐧𝐢𝐱) là loài chim có khả năng hồi sinh, thường bay vượt lên không trung từ giữa đám tro và ngọn lửa đã thiêu cháy nó.
Cũng như vậy, thỉnh thoảng ta vẫn chứng kiến hoặc nghe nói đến những trường hợp của một người, một gia đình, cộng đồng hay một dân tộc nào đó đã trỗi dậy sau một tai họa hay thảm kịch.
Do đó 𝐫𝐞𝐬𝐢𝐥𝐢𝐞𝐧𝐜𝐞 hay khả năng hồi phục là khả năng trỗi dậy sau những tai biến hay thất bại của cuộc sống, hoặc tính bền bỉ và khả năng tự thích nghi để tồn tại trong những hoàn cảnh khó khăn.
Trên phương diện tâm lý học và cuộc sống nói chung, có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tính bền bỉ và khả năng trổi dậy của con người.
Quan trọng nhất là các mối quan hệ thương yêu và cảm giác thân quen (𝐛𝐞𝐥𝐨𝐧𝐠𝐢𝐧𝐠) của gia đình, bạn bè, trường học và những cộng đồng tương trợ. Có chung quanh mình những người tích cực, vui vẻ, lạc quan, thấu cảm, sẽ giúp mình vun xới niềm tự tin (𝐬𝐞𝐥𝐟-𝐛𝐞𝐥𝐢𝐞𝐟) và lòng tự quý trọng (𝐬𝐞𝐥𝐟-𝐞𝐬𝐭𝐞𝐞𝐦) để bền bỉ vượt qua các khó khăn và trỗi dậy sau những tai biến hay thất bại.
Tính hay thay đổi (𝐜𝐡𝐚𝐧𝐠𝐞𝐚𝐛𝐢𝐥𝐢𝐭𝐲) của cuộc đời cũng có nghĩa là các vấn đề hay khó khăn rồi cũng sẽ qua đi. Đây là một suy niệm có khả năng giúp con người bền bỉ đề vượt qua những khó khăn hay những ngày tháng đen tối.
Chuyện kể có một vị hoàng đế phương Đông yêu cầu các quan cận thần tìm cho ra một bảo vật để giúp ngài vui lại khi gặp những chuyện buồn. Sau khi được dâng hiến bao nhiêu trân châu, bảo ngọc, cuối cùng món quà làm nhà vua hài lòng nhất là một chiếc nhẫn đơn sơ của một nhà hiền triết, với dòng chữ khắc phía sau:
“𝐓𝐡𝐢𝐬 𝐭𝐨𝐨 𝐬𝐡𝐚𝐥𝐥 𝐩𝐚𝐬𝐬”
Việc này rồi cũng sẽ qua.

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Address

Ho Chi Minh City
70000