Sách tiếng Nhật

Sách tiếng Nhật

Share

Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Sách tiếng Nhật, Education, Ho Chi Minh City.

24/05/2026
19/05/2026
18/05/2026

[1] 捻挫 (ねんざ - Nenza): B**g gân.

[2] 骨折 (こっせつ - Kossetsu): Gãy xương.

[3] 脱臼 (だっきゅう - Dakkyuu): Trật khớp.

[4] 腱炎 (けんえん - Ken'en): Viêm gân.

[5] 筋肉痛 (きんにくつう - Kinnikutsuu): Đau cơ.

[6] 肉離れ (にくばなれ - Nikubanare): Rách cơ / Căng cơ.

[7] 突き指 (つきゆび - Tsukiyubi): Chấn thương đầu ngón tay.

[8] 打撲 (だぼく - Daboku): Vết bầm tím / Va đập mạnh.

[9] 関節 (かんせつ - Kansetsu): Khớp.

[10] 軟骨 (なんこつ - Nankotsu): Sụn.

[11] リハビリ: Phục hồi chức năng.

[12] ギプス: Bó bột.

[13] 松葉杖 (まつばづえ - Matsubazue): Cái nạng.

[14] サポーター: Băng bảo vệ khớp (đai cuốn).

[15] 湿布 (しっぷ - Shippu): Miếng dán giảm đau.

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Website

Address

Ho Chi Minh City