18/07/2026
⚡️ AI TÁC ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO ĐẾN HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU KHOA HỌC NGÀNH KỸ THUẬT PHẦN MỀM?
Góc nhìn từ TS. Nguyễn Thị Cẩm Hương - Trưởng khoa Kỹ thuật phần mềm, Trường Đại học FPT phân hiệu TP.HCM
---
Theo TS. Nguyễn Thị Cẩm Hương, AI đang tạo ra những thay đổi sâu rộng đối với nghiên cứu khoa học ở hầu hết các lĩnh vực. Riêng với ngành Kỹ thuật phần mềm (Software Engineering - SE), AI không chỉ là công cụ hỗ trợ nghiên cứu mà còn trở thành đối tượng nghiên cứu mới, đồng thời làm thay đổi phương pháp nghiên cứu của ngành.
📌AI vừa là đối tượng nghiên cứu, vừa là công cụ hỗ trợ
Một trong những xu hướng nổi bật hiện nay là AI trở thành đối tượng nghiên cứu của ngành Kỹ thuật phần mềm. Các hướng nghiên cứu tiêu biểu gồm sinh mã tự động (code generation) và đánh giá chất lượng mã do AI tạo ra; sửa lỗi tự động bằng mô hình ngôn ngữ lớn (LLM); sinh test case và kiểm thử tự động; phát hiện lỗ hổng bảo mật; cùng các kỹ thuật như Retrieval-Augmented Generation (RAG) và agent-based coding.
"Nói cách khác, một mảng lớn của nghiên cứu khoa học trong SE hiện nay xoay quanh câu hỏi: LLM làm được gì, sai ở đâu và có thể cải thiện như thế nào trong toàn bộ vòng đời phát triển phần mềm", TS. Cẩm Hương chia sẻ.
Bên cạnh đó, AI cũng hỗ trợ đáng kể trong quá trình nghiên cứu. Ở giai đoạn hình thành ý tưởng và tổng quan tài liệu, các công cụ như Semantic Scholar, Elicit hay các LLM giúp tóm tắt, phân loại và trích xuất thông tin từ bài báo nhanh hơn.
Trong giai đoạn thiết kế và thực hiện thí nghiệm, vốn mang tính thực nghiệm cao với khối lượng lớn mã nguồn, commit hay issue, AI coding assistant giúp rút ngắn đáng kể thời gian viết mã thí nghiệm, xây dựng pipeline, xử lý dữ liệu và phát triển prototype.
📌Những thách thức khi ứng dụng AI trong nghiên cứu
Theo TS. Nguyễn Thị Cẩm Hương, AI mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đặt ra không ít thách thức.
Đầu tiên là độ tin cậy của thông tin. AI có thể tạo ra nội dung rất mạch lạc nhưng vẫn bịa trích dẫn, tóm tắt sai nội dung bài báo hoặc đưa ra những khẳng định không có căn cứ.
"Trong nghiên cứu, một trích dẫn sai hay một số liệu bịa có thể làm hỏng cả công trình, nên nguyên tắc của tôi là mọi thông tin AI đưa ra đều phải được kiểm chứng lại", TS. Nguyễn Thị Cẩm Hương nhấn mạnh.
Thách thức tiếp theo là tính tái lập của thí nghiệm. Khi sử dụng các mô hình LLM thương mại, kết quả có thể thay đổi giữa các phiên bản và đầu ra không hoàn toàn tất định. Vì vậy, nhà nghiên cứu cần ghi lại đầy đủ phiên bản mô hình, prompt và các tham số để đảm bảo khả năng tái lập.
Một rủi ro khác là lệ thuộc vào AI và suy giảm tư duy phản biện. AI thường trả lời nhanh và rất tự tin, khiến người dùng dễ chấp nhận kết quả mà không kiểm chứng. Với sinh viên và các nhà nghiên cứu trẻ, nếu để AI thay thế quá trình tư duy, họ chỉ còn là người bấm nút, và đóng góp khoa học thực sự không còn.
Ngoài ra, còn có các vấn đề về bảo mật và bản quyền dữ liệu. Không thể đưa dữ liệu nghiên cứu chưa công bố, dữ liệu nhạy cảm của doanh nghiệp đối tác, hay bản thảo đang phản biện vào các công cụ AI công cộng.
📌Ranh giới giữa hỗ trợ và lạm dụng AI
Theo TS. Nguyễn Thị Cẩm Hương, ranh giới giữa việc sử dụng AI hợp lý và lạm dụng AI không nằm ở việc dùng nhiều hay ít, mà ở chỗ: đóng góp trí tuệ cốt lõi của công trình là của ai.
AI được sử dụng đúng cách khi chỉ đóng vai trò tăng tốc quá trình thực hiện, còn tư duy vẫn thuộc về nhà nghiên cứu. Chẳng hạn, AI có thể hỗ trợ chỉnh ngữ pháp tiếng Anh, viết mã xử lý dữ liệu theo thiết kế đã tác giả được vạch ra, tóm tắt tài liệu để sàng lọc hoặc gợi ý các góc nhìn phản biện. Như vậy, nếu bỏ AI đi, nghiên cứu vẫn là nghiên cứu đó, chỉ mất nhiều thời gian hơn.
Ngược lại, việc để AI viết phần diễn giải kết quả, tổng quan tài liệu mà không tự đọc và kiểm chứng, phân tích dữ liệu rồi chấp nhận kết luận mà không hiểu bản chất, hay nghiêm trọng hơn là bịa số liệu và trích dẫn, đều là biểu hiện của sự lạm dụng.
TS. Nguyễn Thị Cẩm Hương đưa ra một phép thử đơn giản: "Nếu hội đồng hỏi sâu bất kỳ câu chữ nào trong công trình mà tác giả không giải thích được, thì phần đó tác giả có dấu hiệu lạm dụng AI".
Bà cũng lưu ý, nếu AI tham gia trực tiếp vào phương pháp nghiên cứu, chẳng hạn dùng LLM để gán nhãn dữ liệu, sinh test case hoặc đánh giá kết quả, thì AI phải được xem như một công cụ đo lường khoa học: cần mô tả đầy đủ, kiểm chứng và báo cáo độ tin cậy.
📌Nên bắt đầu sử dụng AI như thế nào?
TS. Nguyễn Thị Cẩm Hương cho rằng, trước khi lựa chọn công cụ, các giảng viên và nhà nghiên cứu cần tìm hiểu chính sách sử dụng AI của đơn vị công bố. ACM, IEEE, Springer và nhiều hội nghị lớn đều quy định rõ AI không được đứng tên tác giả, việc sử dụng AI để tạo nội dung phải được khai báo và tác giả chịu trách nhiệm hoàn toàn về nội dung
Bà khuyến nghị nên bắt đầu từ các tác vụ có mức độ rủi ro thấp như chỉnh ngữ pháp tiếng Anh, tóm tắt bài báo, viết mã xử lý dữ liệu hoặc brainstorming ý tưởng. Ngược lại, không nên để AI viết phần diễn giải kết quả hay tổng quan tài liệu hoàn chỉnh.
Song song với đó, nhà nghiên cứu nên hình thành thói quen ghi chép việc sử dụng AI ngay từ đầu để thuận tiện cho việc khai báo và tự đánh giá mức độ phụ thuộc vào AI.
"Quan trọng nhất, hãy luôn coi AI là một trợ lý cần được giám sát, chứ không phải đồng tác giả. Mọi đầu ra của AI đều chỉ là bản nháp cần được con người thẩm định", TS. Nguyễn Thị Cẩm Hương nhấn mạnh.
📌Minh bạch khi sử dụng AI trong nghiên cứu
Theo TS. Nguyễn Thị Cẩm Hương, việc sử dụng AI cần được minh bạch ở ba cấp độ.
Thứ nhất là minh bạch trong công bố. Các nhà xuất bản lớn như ACM, IEEE và Springer đều yêu cầu khai báo nếu AI được dùng để tạo nội dung như văn bản, hình ảnh hoặc mã nguồn. AI không được đứng tên tác giả vì tác giả phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về công trình.
Thứ hai là minh bạch về phương pháp nghiên cứu. Nếu AI tham gia vào quy trình nghiên cứu, bài báo cần mô tả rõ mô hình, phiên bản, cách truy cập, prompt, tham số và quy trình kiểm chứng để người khác có thể tái lập kết quả. Với các nghiên cứu dùng LLM để gán nhãn hoặc đánh giá dữ liệu, cần báo cáo tỷ lệ mẫu được con người kiểm chứng và mức độ đồng thuận giữa người và máy. Tốt nhất, nhà nghiên cứu nên nộp kèm artifact gồm mã nguồn, prompt và dữ liệu, theo đúng văn hóa "artifact evaluation" mà cộng đồng SE đang đẩy mạnh.
Thứ ba là minh bạch trong nội bộ nhóm nghiên cứu thông qua việc ghi chép AI được sử dụng ở công đoạn nào và cho mục đích gì. Điều này vừa hỗ trợ khai báo chính xác khi công bố, vừa là cơ sở bảo vệ nhóm nghiên cứu khi có tranh cãi về liêm chính học thuật.
📌 5 nguyên tắc khi ứng dụng AI trong nghiên cứu Kỹ thuật phần mềm
Theo TS. Nguyễn Thị Cẩm Hương, để đảm bảo tính học thuật khi ứng dụng AI vào nghiên cứu, đặc biệt đối với ngành SE, cần tuân thủ 5 nguyên tắc.
Thứ nhất, minh bạch trong việc khai báo AI được sử dụng ở công đoạn nào và ở mức độ nào theo đúng yêu cầu của đơn vị công bố.
Thứ hai, trách nhiệm luôn thuộc về con người. Dù AI tham gia ở bất kỳ khâu nào, tác giả vẫn phải chịu trách nhiệm về mọi câu chữ, số liệu và trích dẫn trong công trình.
Thứ ba, đảm bảo tính tái lập và khả năng kiểm chứng. Điều đặc biệt quan trọng với ngành SE vốn coi trọng thực nghiệm. Nếu AI là một phần của phương pháp nghiên cứu, phải công khai phiên bản mô hình, prompt, tham số, và tốt nhất là nộp kèm artifact (mã nguồn, dữ liệu) để cộng đồng kiểm chứng. Nếu dùng AI để gán nhãn hay đánh giá dữ liệu, cần có mẫu do con người kiểm chứng chéo và báo cáo mức độ đồng thuận.
Thứ tư, giữ phần đóng góp trí tuệ cốt lõi cho con người. Câu hỏi nghiên cứu, thiết kế thí nghiệm, phân tích và diễn giải kết quả phải xuất phát từ tư duy của nhà nghiên cứu. AI có thể tăng tốc phần thực thi, nhưng giá trị khoa học của công trình nằm ở phần tư duy, và đó cũng là ranh giới phân biệt giữa "nghiên cứu có AI hỗ trợ" và "sản phẩm do AI tạo ra".
Cuối cùng, với ngành Kỹ thuật phần mềm, TS. Nguyễn Thị Cẩm Hương nhấn mạnh cộng đồng nghiên cứu cần đi đầu trong việc xây dựng các chuẩn mực sử dụng AI, cảnh giác với hiện tượng rò rỉ dữ liệu benchmark (data contamination) khi đánh giá mô hình và không sử dụng AI trong phản biện để tránh làm lộ bản thảo của đồng nghiệp.
---
FISAT 2026 - European Alliance for Innovation - FPT International Conference on Intelligent Systems and Advanced Technologies 2026
Hội nghị EAI FISAT 2026 dự kiến quy tụ hơn 150 chuyên gia trong và ngoài nước, các sinh viên, nghiên cứu sinh về hệ thống thông minh và các kỹ thuật nâng cao cùng nhiều lĩnh vực khác.
Các bài báo được chấp nhận sẽ được công bố trong kỷ yếu EAI/Springer Innovations in Communication and Computing và lưu trữ trên Scopus, xếp hạng Q4 theo Scimago Journal Rank.
👉 Đăng ký tham gia và gửi bài báo hội nghị EAI FISAT 2026: https://confyplus.eai.eu/app -overview/cid/53857
📍Hạn nộp bài báo: 10/08
📍Thời gian diễn ra hội nghị EAI FISAT 2026: 25-27/11
📍Địa điểm: Trường Đại học FPT phân hiệu TP Hồ Chí Minh
👉 Thông tin chi tiết về hội nghị: https://daihoc.fpt.edu.vn/hcm/fisat/