Đi ỉe cũng phải báo cáo nữaa
———————————
The Binio Chinese
Không chỉ Tiếng Trung, mà là tư duy bứt phá.
Chinh phục ngôn ngữ, mở lối thành công.
▫️ Luyện thi các cấp HSK5 - HSK6
▫️ Đào tạo BIÊN PHIÊN DỊCH chuyên sâu 【翻译理论】【越中互译】【中越互译】
▫️ Lớp Hán ngữ HỌC THUẬT HSK7-9
22/06/2026
闭门羹 /bì mén gēng/ : Không cho vào, không được gặp, sự từ chối tiếp đón, việc bị chủ nhà đóng cửa không tiếp khi đến thăm hoặc cầu cạnh.
Cốt truyện đưa chúng ta đến một kỹ viện sang trọng thời nhà Đường, nơi có một nàng danh kỹ nổi tiếng xinh đẹp, đàn hay hát giỏi tên là Sử Phượng. Lượng khách muốn gặp nàng đông như quân Nguyên. Khổ nỗi, Sử Phượng lại là người theo chủ nghĩa duy mỹ, nàng chỉ tiếp những bậc văn nhân sĩ tử có học thức, tài hoa thực sự.
Điều này khiến cho các vị công tử nhà giàu, cậy tiền hống hách vô cùng cay cú. Họ mang cả rương vàng bạc đến đòi bao trọn phòng của Sử Phượng. Thay vì ra mặt từ chối thẳng thừng dễ gây xung đột, hoặc nhận tiền rồi chịu đựng sự thô kệch, Sử Phượng đã nghĩ ra một chiêu "tiễn khách" cực kỳ thâm thúy.
Hễ có vị khách nào thuộc diện "não rỗng nhưng thích thể hiện" đến gõ cửa, Sử Phượng sẽ sai gia nhân đóng chặt cửa lại, tuyệt đối không cho vào. Tuy nhiên, nàng không để họ đi tay không, mà sẽ cho người bưng ra một bát canh nguội ngắt đặt trước cửa để mời khách húp. Hàm ý của bát canh này là: “Mời ngài ăn xong bát canh này rồi tự giác lượn đi cho nước nó trong, ở đây không tiếp loại người như ngài”.
Các vị đại gia dù tức nổ đom đóm mắt nhưng giữa chốn đông người, nhìn bát canh "từ chối" thì chỉ biết ngậm ngùi ôm nhục quay xe đi về. Kể từ đó, 闭门羹 biến thành từ lóng chỉ sự từ chối thẳng thừng, không cho tiếp cận. Lần tới nếu bạn định chủ động tiếp cận ai đó mà nhận lại sự im lặng đáng sợ, thì hãy tự hiểu là bát canh đóng cửa đã được dọn sẵn ra rồi đấy!
22/06/2026
糊咖 /húkā/ : Idol hết thời, nghệ sĩ vô danh
糊 trong tiếng Trung có nghĩa là "flop", "không nổi tiếng". 咖 bắt nguồn từ tiếng Anh "cast", dùng để chỉ địa vị của nghệ sĩ. Vì vậy, 糊咖 dùng để chỉ những người nổi tiếng đã hết thời, không có danh tiếng hoặc những nghệ sĩ mãi không bật lên được. Trên mạng xã hội, 糊咖 cũng được dùng để tự trào hoặc trêu chọc những người có ít người theo dõi, ít sức ảnh hưởng.
VD:他以前很红,现在已经成糊咖了。
→ Trước đây anh ta nổi tiếng lắm, giờ đã thành sao hết thời rồi.
22/06/2026
GỬI TẶNG CÁC EM ĐỀ THI DỊCH THUẬT VIỆT - TRUNG 越中互译 (KÈM ĐÁP ÁN CHI TIẾT)
CHỦ ĐỀ: 新能源汽车 (XE NĂNG LƯỢNG MỚI)
译文:
随着新能源汽车的强劲崛起,全球汽车工业正经历着一场前所未有的变革。得益于电池技术和智能驾驶系统的巨大进步,电动汽车不再是一个遥不可及的概念,而是已经成为数百万消费者降低运行成本和保护环境的优先选择。政府的大规模充电桩建设和税收优惠等扶持政策,加速了传统燃油汽车的淘汰。这被视为减少温室气体排放和实现碳中和战略目标的关键一步。
Các em tham khảo bản dịch song ngữ dưới đây để ghi nhớ cách chuyển ngữ các thuật ngữ sau:
新能源汽车: Xe năng lượng mới
智能驾驶系统: Hệ thống lái thông minh
充电桩: Trạm sạc / Trụ sạc
传统燃油汽车: Xe chạy bằng nhiên liệu truyền thống
碳中和: Trung hòa carbon
Thầy Binio ./.
22/06/2026
二话不说 /èrhuà bù shuō/ : Không nói nhiều, không do dự
Trong khẩu ngữ tiếng Trung, “二话不说” nghĩa là không nói nhiều, không lôi thôi, lập tức hành động ngay. Tương đương tiếng Việt: “không cần nói nhiều”, “không nghĩ ngợi gì”, “làm luôn”. Thường dùng để miêu tả thái độ dứt khoát, nhanh gọn, không do dự.
VD: 老板让他加班,他二话不说就答应了。
Sếp bảo tăng ca, anh ấy đồng ý ngay, không chút lăn tăn.
__________________
21/06/2026
劈腿 /pītuǐ/ : Bắt cá hai tay, ngoại tình
Nghĩa gốc của 劈腿 là động tác xoạc chân trong thể thao hoặc khiêu vũ. Tuy nhiên, trong khẩu ngữ hiện đại, từ này thường được dùng để chỉ việc một người duy trì quan hệ tình cảm với nhiều người cùng lúc hoặc phản bội, cắm sừng người yêu. 劈腿 trong trường hợp này có thể dịch là: "bắt cá hai tay", "cắm sừng", "ngoại tình", "lén qua lại với người khác".
VD:他背着女朋友劈腿了。
→ Anh ta đã lén cắm sừng bạn gái.
20/06/2026
倒贴 /dào tiē/ : Tự dâng tới cửa, cho không biếu không
“倒贴” nghĩa gốc là tự bỏ thêm tiền hoặc tự bù lỗ. Trong tình yêu, từ này dùng để chỉ việc một người quá chủ động theo đuổi, cho đi hoặc hy sinh dù đối phương không đáp lại tương xứng. Khi ai đó liên tục nhắn tin trước, tặng quà trước, quan tâm trước trong khi người kia thờ ơ, dân mạng thường nói người đó đang “倒贴”.
VD: 别总倒贴,人家不一定会珍惜。
→ Đừng lúc nào cũng tự dâng tới cửa, chưa chắc người ta đã biết trân trọng.
Nhiều khi lần sau rủ vẫn đi tiếp bình thường=)))
———————————
20/06/2026
识相 /shíxiàng/ : (a) Biết điều, khôn khéo
“识相” là từ dùng để chỉ một người biết điều, biết nhìn tình hình mà cư xử cho hợp lý, từ đó biết nên nói gì, làm gì, dừng ở đâu để không gây khó xử cho người khác và cũng có lợi cho bản thân. Ngược lại, “不识相” nghĩa là "không biết điều", chỉ người không tinh tế, không hiểu ý, làm việc không đúng lúc, thậm chí gây phiền phức.
VD: 你就不能识相一点吗?大家都在忙,你还来添乱。
Cậu không thể biết điều chút à? Ai cũng đang bận mà còn tới gây phiền nữa.
_____________
19/06/2026
露马脚 /lòu mǎjiǎo/ : Lộ tẩy, lộ đuôi, lộ ra bí mật
Chuyện kể về Mã Hoàng hậu, là phu nhân của Minh Thái Tổ Chu Nguyên Chương. Thời bấy giờ, xã hội quý tộc Trung Hoa cực kỳ chuộng tục bó chân “gót sen” nhỏ xíu, coi đó là quy chuẩn tối thượng của sự thanh lịch và quý phái. Khổ nỗi, Mã Hoàng hậu lại xuất thân từ nhà nông, từ nhỏ đã quen chạy nhảy đồng áng nên sở hữu một đôi bàn chân tự nhiên, to khỏe đúng nghĩa nguyên bản. Đối với định kiến khắt khe thời đó, việc Hoàng hậu sở hữu đôi "chân cột đình" là một sự thật kém sang khó lòng chấp nhận.
Để bảo vệ hình tượng hoàng gia, bà luôn chọn giải pháp an toàn là mặc những bộ váy dài quét đất, che giấu đôi chân kín kẽ đến mức con kiến cũng không lọt qua. Kịch bản "fake it till you make it" này diễn ra vô cùng suôn sẻ cho đến một ngày bà quyết định ngồi kiệu vi vu ra phố kinh thành chơi.
Giữa thanh thiên bạch nhật, khi vị Hoàng hậu đang tận hưởng sự ngưỡng mộ của con dân thì một cơn gió lốc từ đâu quét qua, thổi bay tà váy dài vạn dặm lên cao, để lộ nguyên đôi bàn chân trước bàn dân thiên hạ. Vì Hoàng hậu họ Mã (nghĩa là ngựa), đám đông xung quanh sau vài giây đứng hình liền kháo nhau: “Nhìn kìa, lộ chân của bà Mã (móng ngựa) rồi!”.
Đôi khi, nỗ lực gồng gánh hình tượng cả đời lại chịu thua trước một khoảnh khắc hớ hênh. Kể từ sự cố chốn kinh thành năm ấy, cụm từ 露马脚 (lòu mǎjiǎo - lộ móng ngựa) chính thức đi vào từ điển tiếng lóng, chuyên dùng để chỉ những pha lộ tẩy, lộ đuôi, hoặc vô tình làm lộ ra bí mật, khuyết điểm mà bản thân đang ra sức che giấu.
Click here to claim your Sponsored Listing.