Mẹ và Rosie

Mẹ và Rosie Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Mẹ và Rosie, Education, Ho Chi Minh City.

14/09/2026

Ông Bà, Cô Chú đoán đó là quả gi nha

14/09/2026

Ông Bà, Cô Chú đoán đó là quả gì nha

14/09/2026

Ông Bà, Cô Chú đoán là quả gì nha

13/09/2026

Ông Bà, Cô Chú đoán đó là quả gì nha

NGUYỄN HUỆ – QUANG TRUNG: TỪ NGƯỜI ANH HÙNG ÁO VẢI ĐẾN VỊ HOÀNG ĐẾ LÀM NÊN MÙA XUÂN BẤT TỬChỉ trong một cuộc đời chưa đầ...
13/09/2026

NGUYỄN HUỆ – QUANG TRUNG: TỪ NGƯỜI ANH HÙNG ÁO VẢI ĐẾN VỊ HOÀNG ĐẾ LÀM NÊN MÙA XUÂN BẤT TỬ

Chỉ trong một cuộc đời chưa đầy bốn mươi năm, Nguyễn Huệ đã đánh bại những thế lực lớn trong nước, hai lần chỉ huy quân Tây Sơn chống ngoại xâm và bước lên ngôi hoàng đế.

Ông không chỉ nổi tiếng bởi những cuộc hành quân thần tốc mà còn để lại nhiều chủ trương tiến bộ về kinh tế, giáo dục, văn hóa và ngoại giao.

Người anh hùng ấy chính là Nguyễn Huệ – Hoàng đế Quang Trung.

1. Người anh hùng trưởng thành từ vùng đất Tây Sơn

Nguyễn Huệ sinh năm 1753 theo nhiều tài liệu chính thống hiện nay, tại vùng Tây Sơn thuộc phủ Quy Nhơn, nay thuộc tỉnh Bình Định. Ông là một trong ba anh em Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ và Nguyễn Lữ – những người giữ vai trò quan trọng trong phong trào Tây Sơn cuối thế kỷ XVIII.

Khi ấy, đất nước lâm vào tình trạng khủng hoảng. Đàng Ngoài nằm dưới quyền kiểm soát của họ Trịnh, trong khi Đàng Trong do các chúa Nguyễn cai quản. Bộ máy chính quyền suy yếu, đời sống nhân dân khó khăn và nhiều cuộc nổi dậy liên tiếp nổ ra.

Năm 1771, phong trào Tây Sơn bùng lên. Từ một cuộc khởi nghĩa ở địa phương, lực lượng Tây Sơn nhanh chóng phát triển, trở thành một phong trào chính trị và quân sự có ảnh hưởng sâu rộng.

Trong ba anh em Tây Sơn, Nguyễn Huệ đặc biệt nổi bật bởi khả năng cầm quân, phán đoán tình thế và tổ chức những cuộc tiến công táo bạo.

2. Trận Rạch Gầm – Xoài Mút năm 1785

Một trong những chiến công lớn đầu tiên khẳng định tài năng của Nguyễn Huệ là chiến thắng Rạch Gầm – Xoài Mút.

Sau khi thất thế trước quân Tây Sơn, Nguyễn Ánh cầu viện Xiêm. Quân Xiêm tiến vào vùng Gia Định, gây ra nhiều tổn thất cho dân chúng. Trước tình hình đó, Nguyễn Huệ được giao chỉ huy quân Tây Sơn tiến vào Nam.

Sau khi khảo sát địa hình, ông chọn đoạn sông Tiền nằm giữa Rạch Gầm và Xoài Mút làm nơi quyết chiến. Đây là khu vực thuận lợi để bố trí thủy quân, bộ binh và pháo binh thành một thế trận bao vây.

Đầu năm 1785, khi lực lượng đối phương lọt vào trận địa, quân Tây Sơn đồng loạt tiến công. Đội hình quân Xiêm bị chia cắt và nhanh chóng tan vỡ.

Chiến thắng Rạch Gầm – Xoài Mút không chỉ đập tan cuộc can thiệp quân sự của Xiêm mà còn cho thấy tài năng lựa chọn địa hình, nghi binh và tổ chức trận đánh hiệp đồng của Nguyễn Huệ.

3. Đánh chiếm Phú Xuân năm 1786

Năm 1786, Nguyễn Huệ chỉ huy quân Tây Sơn tiến đánh Phú Xuân, khi ấy đang nằm dưới sự kiểm soát của quân Trịnh.

Ông lựa chọn thời cơ thuận lợi, tổ chức tiến công nhanh và giành được Phú Xuân. Thắng lợi này giúp lực lượng Tây Sơn kiểm soát vùng Thuận Hóa, mở đường cho cuộc tiến quân ra Bắc.

Từ đây, Nguyễn Huệ đưa ra một quyết định táo bạo: tiếp tục tiến về Thăng Long với danh nghĩa “phù Lê, diệt Trịnh”.

4. Chấm dứt chính quyền họ Trịnh

Quân Tây Sơn tiến ra Bắc với tốc độ rất nhanh. Những tuyến phòng thủ của họ Trịnh lần lượt bị đánh bại. Tháng 7 năm 1786, Nguyễn Huệ tiến vào Thăng Long, chính quyền chúa Trịnh tồn tại hơn hai thế kỷ đi đến hồi kết.

Sau khi giành chiến thắng, Nguyễn Huệ vào yết kiến vua Lê Hiển Tông và trao lại quyền quản lý Bắc Hà cho nhà Lê.

Cuộc tiến quân năm 1786 đã góp phần quan trọng vào việc xóa bỏ tình trạng phân chia Đàng Trong – Đàng Ngoài kéo dài nhiều thế hệ. Tuy nhiên, đất nước khi đó vẫn chưa hoàn toàn ổn định và thống nhất về mặt chính trị.

5. Lên ngôi hoàng đế tại Phú Xuân

Cuối năm 1788, quân Thanh tiến vào Đại Việt và chiếm Thăng Long. Trước nguy cơ nền độc lập dân tộc bị đe dọa, Nguyễn Huệ quyết định lên ngôi hoàng đế tại Phú Xuân, lấy niên hiệu là Quang Trung.

Việc lên ngôi giúp ông xác lập danh nghĩa chính thống, quy tụ lòng người và thống nhất quyền chỉ huy trước khi tiến quân ra Bắc chống ngoại xâm.

Ngay sau lễ đăng quang, Hoàng đế Quang Trung dẫn đại quân lên đường. Tại Nghệ An và Thanh Hóa, ông tuyển thêm binh lính, tổ chức lại lực lượng và động viên quân sĩ.

Đây là khởi đầu của một trong những cuộc hành quân nổi tiếng nhất lịch sử Việt Nam.

6. Cuộc hành quân thần tốc ra Bắc

Quân Tây Sơn di chuyển liên tục trong thời gian ngắn nhưng vẫn duy trì được tổ chức và sức chiến đấu. Trên đường tiến quân, Quang Trung chia lực lượng thành nhiều đạo, phân công nhiệm vụ rõ ràng và xây dựng kế hoạch tiến công bất ngờ vào dịp Tết.

Sự “thần tốc” không chỉ nằm ở tốc độ di chuyển. Điều đáng nói hơn là khả năng tổ chức một lực lượng lớn, bảo đảm quân số, lương thực, vũ khí và giữ bí mật chiến dịch trên một hành trình dài.

Quang Trung còn khẳng định quyết tâm giành lại Thăng Long trong dịp đầu xuân. Niềm tin mạnh mẽ của người thống soái đã tạo nên khí thế đặc biệt cho toàn quân.

7. Đại thắng Ngọc Hồi – Đống Đa năm 1789

Từ đêm giao thừa đến ngày mùng 5 Tết Kỷ Dậu, quân Tây Sơn liên tiếp tấn công các vị trí quan trọng của quân Thanh.

Tại đồn Ngọc Hồi, quân Tây Sơn sử dụng những tấm khiên lớn để hạn chế hỏa lực của đối phương rồi áp sát, phá vỡ hệ thống phòng thủ. Trên các hướng khác, nhiều cứ điểm của quân Thanh cũng lần lượt thất thủ.

Tướng chỉ huy Tôn Sĩ Nghị rời Thăng Long chạy về phía bắc. Quân Tây Sơn tiến vào kinh thành trong chiến thắng.

Đại thắng Ngọc Hồi – Đống Đa mùa xuân năm 1789 đã bảo vệ nền độc lập của đất nước và trở thành một trong những chiến công chống ngoại xâm tiêu biểu nhất trong lịch sử Việt Nam.

8. Từ chiến thắng đến một nền ngoại giao mềm dẻo

Sau chiến thắng, Quang Trung không tiếp tục đẩy xung đột đi xa hơn mà chủ động thiết lập quan hệ ngoại giao với nhà Thanh.

Đây là lựa chọn thực tế và tỉnh táo. Ông vừa giữ vững thành quả quân sự và danh dự quốc gia, vừa tạo môi trường hòa bình để khôi phục đất nước sau nhiều năm chiến tranh.

Nhà Thanh sau đó công nhận Quang Trung là An Nam quốc vương. Quan hệ giữa hai bên dần được bình thường hóa.

Cách ứng xử ấy cho thấy Quang Trung không chỉ quyết đoán trên chiến trường mà còn biết linh hoạt khi xử lý quan hệ đối ngoại.

9. Chú trọng giáo dục và đề cao chữ Nôm

Khi trở thành hoàng đế, Quang Trung bắt đầu thực hiện nhiều chủ trương xây dựng đất nước.

Ông ban Chiếu lập học, yêu cầu mở trường, khuyến khích việc học và tìm kiếm người có tài phục vụ quốc gia. Ông mời La Sơn Phu Tử Nguyễn Thiếp tham gia công việc giáo dục và giao nhiệm vụ cho Viện Sùng Chính dịch một số sách kinh điển sang chữ Nôm.

Triều đình Quang Trung đề cao chữ Nôm trong giáo dục, thi cử và hoạt động hành chính. Đây là một bước đi thể hiện ý thức về bản sắc và tính tự chủ của văn hóa dân tộc.

Nhà vua cũng ban hành các chủ trương nhằm khuyến khích sản xuất nông nghiệp, đưa dân lưu tán trở về quê quán và phục hồi những vùng đất bị bỏ hoang sau chiến tranh.

10. Một sự nghiệp lớn dừng lại quá sớm

Năm 1792, Hoàng đế Quang Trung đột ngột qua đời. Khi ấy, ông mới khoảng 39 tuổi và ở trên ngôi chưa đầy bốn năm.

Nhiều dự định về kinh tế, giáo dục, quân sự và xây dựng Phượng Hoàng Trung Đô tại Nghệ An còn đang dang dở. Con trai ông là Nguyễn Quang Toản nối ngôi, lấy niên hiệu Cảnh Thịnh, nhưng không đủ khả năng duy trì sức mạnh của triều đại. Đến năm 1802, triều Tây Sơn chấm dứt.

Dù thời gian trị vì ngắn ngủi, Nguyễn Huệ – Quang Trung vẫn để lại một sự nghiệp hiếm có. Ông góp phần đánh đổ các tập đoàn phong kiến Nguyễn và Trịnh, chỉ huy quân Tây Sơn đánh bại quân Xiêm, đánh tan quân Thanh và bảo vệ nền độc lập dân tộc.

Tài năng của ông không chỉ nằm ở sự dũng mãnh, mà còn ở khả năng nhìn đúng thời cơ, hành động quyết đoán và kết thúc chiến tranh bằng những giải pháp chính trị, ngoại giao phù hợp.

Cuộc đời Nguyễn Huệ giống như một ngọn lửa bùng lên giữa giai đoạn đầy biến động: rực rỡ, mạnh mẽ nhưng tắt quá sớm.

Nếu Quang Trung không qua đời khi mới khoảng 39 tuổi, lịch sử Việt Nam có thể đã thay đổi như thế nào? Hãy chia sẻ suy nghĩ của bạn ở phần bình luận!

NGUYỄN TRÃI - NGƯỜI MANG “TÂM DÂN” ĐI QUA NHỮNG BIẾN ĐỘNG LỚN CỦA LỊCH SỬCó những con người làm nên lịch sử bằng gươm gi...
13/09/2026

NGUYỄN TRÃI - NGƯỜI MANG “TÂM DÂN” ĐI QUA NHỮNG BIẾN ĐỘNG LỚN CỦA LỊCH SỬ

Có những con người làm nên lịch sử bằng gươm giáo. Cũng có người góp phần thay đổi vận mệnh đất nước bằng trí tuệ, ngòi bút và một tấm lòng luôn hướng về nhân dân.

Nguyễn Trãi là một con người như thế.

Ông sinh năm 1380, hiệu là Ức Trai. Cha ông là Nguyễn Phi Khanh, một nhà nho nổi tiếng; mẹ là Trần Thị Thái, con gái của quan Tư đồ Trần Nguyên Đán. Sinh ra trong một gia đình có truyền thống học vấn, Nguyễn Trãi sớm được tiếp xúc với sách vở và nuôi dưỡng ý thức sâu sắc về trách nhiệm đối với đất nước.

Năm 1400, dưới triều Hồ, Nguyễn Trãi thi đỗ Thái học sinh. Đây là học vị cao trong hệ thống khoa cử thời bấy giờ. Sau khi thi đỗ, ông ra làm quan cho nhà Hồ.

Nhưng chỉ vài năm sau, đất nước rơi vào một biến cố lớn. Năm 1407, nhà Minh đưa quân xâm lược, nhà Hồ thất bại, Đại Việt bước vào thời kỳ bị đô hộ. Cha của Nguyễn Trãi là Nguyễn Phi Khanh bị quân Minh bắt đưa sang phương Bắc.

Theo câu chuyện được lưu truyền rộng rãi, Nguyễn Trãi muốn đi theo để chăm sóc cha nhưng được cha khuyên quay về tìm cách cứu nước. Dù một số chi tiết của cuộc chia tay này mang màu sắc truyền tụng, lựa chọn dấn thân vì đất nước của Nguyễn Trãi là điều được thể hiện rõ trong sự nghiệp về sau.

Khi cuộc khởi nghĩa Lam Sơn do Lê Lợi lãnh đạo ngày càng phát triển, Nguyễn Trãi đã tìm đến tham gia và trở thành một mưu sĩ quan trọng của nghĩa quân.

Ông không chỉ góp sức bằng những kế sách quân sự và chính trị mà còn sử dụng ngòi bút như một thứ vũ khí đặc biệt. Trong “Quân trung từ mệnh tập”, nhiều bức thư do Nguyễn Trãi soạn đã phân tích tình thế, chỉ ra điều hơn lẽ thiệt, làm lung lay tinh thần tướng giặc và khuyên đối phương đầu hàng để tránh thêm cảnh chết chóc.

Đó là nghệ thuật “đánh vào lòng người”: không chỉ thắng bằng lực lượng trên chiến trường mà còn dùng chính nghĩa và lý lẽ để cảm hóa, phân hóa đối phương.

Điểm đặc biệt trong tư tưởng của Nguyễn Trãi là ông luôn đặt nhân dân ở vị trí trung tâm.

Ngay ở phần mở đầu “Bình Ngô đại cáo”, ông viết:

“Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân,
Quân điếu phạt trước lo trừ bạo.”

Theo Nguyễn Trãi, làm việc nhân nghĩa trước hết là giúp nhân dân có cuộc sống yên ổn. Đánh giặc không phải để phô trương quyền lực, mà để diệt trừ bạo ngược, chấm dứt chiến tranh và đem lại bình yên cho muôn dân.

Tư tưởng ấy còn được thể hiện qua hình ảnh rất nổi tiếng:

“Lật thuyền mới biết dân như nước.”

Nước có thể nâng thuyền nhưng cũng có thể làm lật thuyền. Sức mạnh của một triều đại, vì thế, không thể tách khỏi lòng dân. Đây là một trong những tư tưởng chính trị sâu sắc và tiến bộ nhất trong di sản của Nguyễn Trãi.

Sau khi cuộc khởi nghĩa Lam Sơn giành thắng lợi, năm 1428, Nguyễn Trãi thừa lệnh Lê Lợi soạn “Bình Ngô đại cáo” để công bố việc dẹp yên giặc Minh và khẳng định nền độc lập của Đại Việt.

Tác phẩm không chỉ tổng kết cuộc kháng chiến gian khổ mà còn nêu cao ý thức về một quốc gia có lãnh thổ, phong tục, lịch sử, văn hiến và chủ quyền riêng:

“Như nước Đại Việt ta từ trước,
Vốn xưng nền văn hiến đã lâu.”

Đó là lời tuyên bố đanh thép về vị thế độc lập và bình đẳng của Đại Việt. Bởi vậy, “Bình Ngô đại cáo” thường được xem là một bản tuyên ngôn độc lập tiêu biểu của dân tộc.

Nguyễn Trãi còn để lại một di sản văn chương phong phú. Đặc biệt, “Quốc âm thi tập” là tập thơ viết bằng chữ Nôm có vị trí quan trọng trong lịch sử văn học Việt Nam. Qua những vần thơ ấy, người đọc không chỉ gặp một nhà chính trị ưu thời mẫn thế mà còn thấy một tâm hồn tinh tế, yêu thiên nhiên và gắn bó với cuộc sống bình dị.

Ông viết về cây cỏ, trăng nước, tiếng chim, cảnh quê và cả những niềm vui giản đơn. Dù từng ở vị trí quan trọng trong triều đình, Nguyễn Trãi vẫn hướng đến một đời sống thanh sạch và an hòa.

Nhưng cuộc đời của ông lại kết thúc bằng một bi kịch đặc biệt đau xót.

Năm 1442, vua Lê Thái Tông qua đời sau khi đến Lệ Chi Viên, nơi ở của Nguyễn Trãi. Ông cùng người vợ là Nguyễn Thị Lộ bị buộc tội liên quan đến cái chết của nhà vua. Nguyễn Trãi phải chịu án tru di tam tộc.

Đó là một trong những vụ án oan nổi tiếng nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam.

Hai mươi hai năm sau, vào năm 1464, vua **Lê Thánh Tông** chính thức minh oan cho Nguyễn Trãi, truy tặng ông tước Tán Trù bá và bổ dụng con cháu còn sống sót. Nhà vua cũng dành cho ông lời đánh giá nổi tiếng:

“Ức Trai tâm thượng quang Khuê tảo.”

Có thể hiểu rằng tấm lòng của Ức Trai sáng tựa sao Khuê.

Cuộc đời Nguyễn Trãi trải qua nhiều thăng trầm: đỗ đạt, làm quan, tham gia khởi nghĩa, góp phần giành lại độc lập, phụng sự triều đình rồi cuối cùng phải chịu một nỗi oan nghiệt. Nhưng thời gian đã trả lại cho ông sự công bằng mà ông không được nhận khi còn sống.

Hơn sáu thế kỷ đã trôi qua, tên tuổi Nguyễn Trãi vẫn được nhắc nhớ không chỉ bởi “Bình Ngô đại cáo” hay tài thao lược của một vị quân sư. Điều khiến hậu thế kính trọng ông hơn cả chính là tấm lòng suốt đời đau đáu với vận mệnh đất nước và cuộc sống của nhân dân.

Một con người có thể bị hiểu lầm trong một giai đoạn, nhưng những giá trị chân chính mà người ấy để lại sẽ không dễ dàng bị lịch sử lãng quên.

Trong những điều trên, bạn ấn tượng nhất với tài năng, tư tưởng “lấy dân làm gốc” hay cuộc đời đầy oan khuất của Nguyễn Trãi? Hãy chia sẻ cảm nhận của bạn ở phần bình luận nhé!

12/09/2026

Ông Bà. Cô Chú đoán là quả gì nha

Address

Ho Chi Minh City
700000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Mẹ và Rosie posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share

Category