Miss Quỳnh Quỳnh by 123English

Miss Quỳnh Quỳnh by 123English

Share

Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Miss Quỳnh Quỳnh by 123English, Education Website, Hồ Chí Minh, Ho Chi Minh City.

123English | • Maximum Learning
Helping you speak English with confidence
📍 Personalised 1-on-1 Coaching
🆓 Book your FIRST 1-1 LESSON for FREE
📩 DM to start your journey

06/04/2026

"Bí Kíp Đảo Ngữ - Bí Quyết Viết Tiếng Anh Ấn Tượng Như Người Bản Xứ"
✨ Bạn có bao giờ cảm thấy chán nản với việc viết câu tiếng Anh rập khuôn, đơn điệu?
Hãy "lột xác" cho câu văn của bạn với Đảo Ngữ (Inversion) - một kỹ thuật ngữ pháp "thần thánh" giúp câu văn trở nên ấn tượng, nhấn mạnh và thu hút người đọc hơn bao giờ hết!
💡 Đảo Ngữ Là Gì?
Đơn giản là bạn đảo ngược vị trí của trợ động từ (auxiliary verb) và chủ ngữ (subject) trong câu. Thay vì "I can go", bạn sẽ viết "Can I go" (như trong câu hỏi, nhưng đây là câu trần thuật).
🚀 Tại Sao Đảo Ngữ Lại "Thần Thánh"?
Tạo Điểm Nhấn (Emphasis): Bạn muốn nhấn mạnh một ý, một hành động, một cảm xúc? Đảo ngữ sẽ giúp bạn làm điều đó!
Viết Câu Ấn Tượng (Impressive Writing): Đảo ngữ giúp câu văn trở nên trang trọng, học thuật và "xịn" hơn hẳn.
Hấp Dẫn Người Đọc (Engaging Reader): Câu đảo ngữ thường tạo ra một sự bất ngờ, một sự tò mò, khiến người đọc không thể rời mắt khỏi câu văn của bạn.
🔥 Một Số Cấu Trúc Đảo Ngữ Phổ Biến & Ví Dụ:
1. Đảo Ngữ Với Các Trạng Từ Chỉ Tần Suất:
Trợ động từ + Chủ ngữ + Trạng từ + Động từ
Ví dụ:
Thường: She never tells lies. (Cô ấy không bao giờ nói dối.)
Đảo Ngữ: Never does she tell lies. (Nhấn mạnh: Cô ấy tuyệt đối không bao giờ nói dối!)
2. Đảo Ngữ Với Các Trạng Từ Chỉ Nơi Chốn:
Trạng từ + Động từ + Chủ ngữ
Ví dụ:
Thường: The book is on the table. (Cuốn sách ở trên bàn.)
Đảo Ngữ: On the table is the book. (Nhấn mạnh: Ở trên bàn, cuốn sách kia kìa!)
3. Đảo Ngữ Với Các Trạng Từ Chỉ Phương Hướng:
Trạng từ + Động từ + Chủ ngữ
Ví dụ:
Thường: The bus went away. (Xe buýt đã đi rồi.)
Đảo Ngữ: Away went the bus. (Nhấn mạnh: Xe buýt đi rồi kia kìa!)
👉 Lưu ý: Không phải lúc nào cũng nên sử dụng đảo ngữ. Bạn chỉ nên dùng khi muốn nhấn mạnh, tạo điểm nhấn hoặc viết câu văn ấn tượng. Hãy luyện tập và sử dụng đảo ngữ một cách khéo léo để câu văn của bạn trở nên "thần thái" hơn nhé!

06/04/2026

✨ Bạn có bao giờ tự hỏi làm sao để nhanh chóng tăng vốn từ vựng tiếng Anh?
Đừng chỉ học thuộc lòng từng từ riêng lẻ! Hãy nắm vững cách cấu tạo từ, và bạn sẽ thấy kho từ vựng của mình được mở rộng một cách đáng ngạc nhiên. Cùng mình tìm hiểu các cách cấu tạo từ cơ bản nhất nhé!
📖 1. Cấu Tạo Từ Bằng Tiền Tố (Prefixes):
Tiền tố là những nhóm chữ cái được thêm vào trước một từ gốc để thay đổi nghĩa của từ đó.
Ví dụ:
"un-" (phủ định, trái nghĩa): un + happy = unhappy (không hạnh phúc)
"dis-" (phủ định, trái nghĩa): dis + honest = dishonest (không thành thật)
"re-" (lặp lại, một lần nữa): re + write = rewrite (viết lại)
(Xem ảnh để biết thêm một số tiền tố phổ biến khác!)
📖 2. Cấu Tạo Từ Bằng Hậu Tố (Suffixes):
Hậu tố là những nhóm chữ cái được thêm vào sau một từ gốc để thay đổi từ loại hoặc nghĩa của từ đó.
Ví dụ:
"-ment" (tạo danh từ từ động từ): achieve + ment = achievement (thành tựu)
"-tion/-sion" (tạo danh từ từ động từ): instruct + tion = instruction (sự hướng dẫn)
"-ly" (tạo trạng từ từ tính từ): quick + ly = quickly (nhanh chóng)
📖 3. Cấu Tạo Từ Bằng Từ Ghép (Compound Words):
Ghép hai hoặc nhiều từ gốc lại với nhau để tạo thành một từ mới có nghĩa hoàn toàn mới.
Ví dụ:
tooth (răng) + brush (bàn chải) = toothbrush (bàn chải đánh răng)
sun (mặt trời) + flower (hoa) = sunflower (hoa hướng dương)
🤯 Cảnh Báo: Các Lỗi Thường Gặp Khi Cấu Tạo Từ!
Dù cách cấu tạo từ rất hữu ích, nhưng cũng dễ mắc phải một số sai lầm phổ biến:
⚠️ Lỗi 1: Sử Dụng Tiền Tố Sai Quy Tắc
Không phải tiền tố nào cũng có thể ghép với mọi từ gốc. Chẳng hạn, không thể dùng "dis-happy" mà phải dùng "unhappy". Hãy chú ý trau dồi và ghi nhớ sự kết hợp đúng đắn.
⚠️ Lỗi 2: Sử Dụng Hậu Tố Sai Quy Tắc
Tương tự như tiền tố, hãy đảm bảo bạn sử dụng hậu tố chính xác để tạo ra từ loại mà bạn mong muốn. Chẳng hạn, không dùng "agreemently" mà phải là "agreeably" (trạng từ).
⚠️ Lỗi 3: Sai Từ Loại
Đây là lỗi cực kỳ phổ biến! Hãy chắc chắn bạn đang dùng đúng từ loại (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) mà ngữ cảnh câu yêu cầu. Chẳng hạn, "The book is very interact" là sai. Phải là "The book is very interactive" (tính từ).
💡 Tóm Lại: Nắm vững cách cấu tạo từ là một "chìa khóa vàng" giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả hơn. Đừng ngại luyện tập và tham khảo từ điển khi bạn không chắc chắn về cách dùng từ nhé!
Nhắn cho page để đuợc tư vấn hoàn toàn miễn phí nhé.

04/04/2026

🌟 BÍ KÍP "BẺ KHÓA" TỪ VỰNG: KHÔNG CẦN HỌC VẸT VẪN BIẾT CẢ NGÀN TỪ! 🌟
Bạn đã bao giờ gặp một từ tiếng Anh dài dằng dặc và cảm thấy "bất lực"? Đừng lo, thực ra tiếng Anh giống như một trò chơi xếp hình vậy! Chỉ cần nắm vững Cấu tạo từ (Word Formation), bạn có thể đoán nghĩa của từ cực nhanh.
Hãy cùng "mổ xẻ" cấu trúc của một từ nhé:
🧩 1. TIỀN TỐ (Prefix) – Thay đổi nghĩa của từ
Tiền tố đứng đầu từ. Nó giúp xoay chuyển ý nghĩa gốc sang một hướng khác (thường là trái ngược).
Un- / Dis- (Không): Happy (vui) ➔ Unhappy (buồn); Agree (đồng ý) ➔ Disagree (phản đối).
Re- (Làm lại): Write (viết) ➔ Rewrite (viết lại).
Mis- (Sai/Nhầm): Understand (hiểu) ➔ Misunderstand (hiểu lầm).
🧩 2. HẬU TỐ (Suffix) – Thay đổi loại từ
Hậu tố đứng cuối từ. Nó quyết định xem từ đó là Danh từ, Động từ hay Tính từ.
-tion / -ment (Danh từ): Develop (phát triển) ➔ Development (sự phát triển).
-able / -ible (Tính từ - Có thể): Count (đếm) ➔ Countable (có thể đếm được).
-ly (Trạng từ): Slow (chậm) ➔ Slowly (một cách chậm chạp).
🧩 3. GỐC TỪ (Root) – "Trái tim" của từ
Đây là phần mang nghĩa cốt lõi. Khi kết hợp cả Tiền tố và Hậu tố vào một Gốc từ, chúng ta có một "gia đình từ" siêu hùng hậu!
Ví dụ:
Gốc từ: COMFORT (thoải mái)
➔ Comfortable (Tính từ: Thoải mái)
➔ Uncomfortable (Tính từ: KHÔNG thoải mái)
➔ Uncomfortably (Trạng từ: Một cách không thoải mái)
💡 Mẹo nhỏ cho bạn: Khi học một từ mới, hãy tra luôn các "anh chị em" trong gia đình của nó. Cách này giúp vốn từ của bạn tăng lên gấp 4, gấp 5 lần mà lại cực kỳ dễ nhớ!
👇 Thử thách nhỏ: Bạn có biết "gia đình" của từ "USE" gồm những từ nào không? Hãy comment ngay bên dưới để cùng ôn tập nhé!

Photos from Miss Quỳnh Quỳnh by 123English's post 04/04/2026

⛽ HỌC TIẾNG ANH QUA CHỦ ĐỀ: OIL & ENERGY ⚡
Bạn có biết các loại dầu và nhiên liệu trong tiếng Anh gọi là gì không?
📚 Cùng học nhanh 4 từ vựng quen thuộc:
🛢 Gasoline (n.)
👉 Nghĩa: Xăng
💬 Example: The car runs on gasoline.
(Chiếc xe này chạy bằng xăng.)
🛢 Crude oil (n.)
👉 Nghĩa: Dầu thô
💬 Example: Crude oil is extracted from underground.
(Dầu thô được khai thác từ dưới lòng đất.)
🏭 Refinery (n.)
👉 Nghĩa: Nhà máy lọc dầu
💬 Example: The refinery processes crude oil into fuel.
(Nhà máy lọc dầu xử lý dầu thô thành nhiên liệu.)
⚙ Motor oil (n.)
👉 Nghĩa: Dầu động cơ
💬 Example: You should change the motor oil regularly.
(Bạn nên thay dầu động cơ định kỳ.)
💡 Tip học nhanh:
Crude oil → refinery → gasoline / motor oil
👉 Đây chính là quy trình từ dầu thô đến nhiên liệu sử dụng hằng ngày.
Bạn đã biết hết các từ này chưa? 👀
Comment “DONE” nếu bạn đã học xong nhé!

Photos from Miss Quỳnh Quỳnh by 123English's post 03/04/2026

🎉 HỌC TIẾNG ANH QUA IDIOMS – CHỦ ĐỀ “TEA” ☕
Bạn có biết trong tiếng Anh, “tea” không chỉ là trà mà còn mang nghĩa tin đồn / chuyện drama không? 😆
📚 Cùng học nhanh 3 idioms cực thú vị:
☕ Spill the tea
👉 Nghĩa: Kể hết chuyện / hóng drama / tiết lộ bí mật
💬 Example: Come here, spill the tea!
(Qua đây kể hết chuyện coi!)
☕ My cup of tea
👉 Nghĩa: Điều mình thích / hợp gu
💬 Example: This movie is not my cup of tea.
(Bộ phim này không hợp gu mình.)
☕ Tea party
👉 Nghĩa: Buổi tiệc trà / buổi gặp gỡ nhẹ nhàng
💡 Tip học nhanh:
Khi ai đó nói “spill the tea”, họ không muốn uống trà đâu… họ muốn nghe drama đó! 😆
Bạn có “tea” gì muốn kể không? 👀
👇 Comment thử 1 câu với “spill the tea” nhé!
---------------------------------------
𝐍𝐞̂̀𝐧 𝐓𝐚̉𝐧𝐠 𝐆𝐢𝐚́𝐨 𝐃𝐮̣𝐜 𝐓𝐫𝐮̛̣𝐜 𝐓𝐮𝐲𝐞̂́𝐧 𝟏𝟐𝟑𝐄𝐧𝐠𝐥𝐢𝐬𝐡
📧 [email protected]
🌐 www.123english.edu.vn
📲 Inbox ngay để được tư vấn miễn phí


02/04/2026

🤔 "CÂU GIÁN TIẾP (REPORTED SPEECH) – 'CHUYỂN KÊNH' LỜI NÓI SAO CHO ĐÚNG?"
🔥 Xin chào các bạn! Bạn đã bao giờ muốn kể lại lời ai đó đã nói một cách tự nhiên và chính xác mà không cần dùng dấu ngoặc kép không? Đó chính là lúc CÂU GIÁN TIẾP (REPORTED SPEECH) lên ngôi!
Nhưng để "chuyển kênh" lời nói thật chuẩn, bạn cần bỏ túi ngay những quy tắc quan trọng dưới đây. Hãy tưởng tượng bạn đang xem một bộ phim và kể lại cho bạn bè nghe, bạn sẽ không lặp lại y hệt từng từ của nhân vật mà sẽ điều chỉnh một chút cho phù hợp đúng không?
✅ Lưu ý 1: Khi nào thì dùng Câu Gián Tiếp?
Hãy dùng nó khi:
Bạn kể lại một thông tin, một câu chuyện cho người khác nghe.
Ví dụ: She said that she was busy. (Thay vì dùng câu trực tiếp: She said: 'I am busy').
Bạn tóm tắt ý kiến hoặc yêu cầu của ai đó trong một cuộc họp hoặc bài báo cáo.
Ví dụ: He asked me to send the email.
❌ Lưu ý 2: Những thay đổi CỰC KỲ QUAN TRỌNG khi chuyển sang Câu Gián Tiếp
Đây là phần "gây lú" nhất, nhưng đừng lo, có quy tắc cả đấy!
🚫 1. LÙI THÌ (TENSE BACKSHIFT):
Quy tắc cơ bản: Hãy lùi một thì so với câu trực tiếp.
Hiện tại đơn ➡️ Quá khứ đơn
Example: "'I like pizza,' he said." ➡️ "He said that he liked pizza."
Hiện tại tiếp diễn ➡️ Quá khứ tiếp diễn
Example: "'She is sleeping,' they said." ➡️ "They said that she was sleeping."
Hiện tại hoàn thành ➡️ Quá khứ hoàn thành
Example: "'I have finished,' John said." ➡️ "John said that he had finished."
Quá khứ đơn ➡️ Quá khứ hoàn thành (hoặc giữ nguyên)
Example: "'I saw her yesterday,' she said." ➡️ "She said that she had seen her the day before."
Can ➡️ Could, Will ➡️ Would, May ➡️ Might
(Đặc biệt: Nếu động từ tường thuật ở thì Hiện tại/Tương lai, hoặc câu nói về sự thật hiển nhiên ➡️ KHÔNG CẦN LÙI THÌ!)
✅ 2. THAY ĐỔI ĐẠI TỪ (PRONOUNS):
Điều chỉnh đại từ nhân xưng, tính từ sở hữu cho phù hợp với ngữ cảnh của câu gián tiếp.
"I" ➡️ he/she, "you" ➡️ I/we, "my" ➡️ his/her, "your" ➡️ my/our.
Example: "He told me: 'I have your book'." ➡️ "He told me that he had my book."
✅ 3. THAY ĐỔI TỪ CHỈ THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM (PLACE & TIME EXPRESSIONS):
Cần thay đổi để phù hợp với thời gian và địa điểm của người kể.
now ➡️ then / at that time
today ➡️ that day
yesterday ➡️ the day before / the previous day
tomorrow ➡️ the next day / the following day
next week ➡️ the following week
last week ➡️ the previous week
here ➡️ there
this/these ➡️ that/those
✅ Lưu ý 3: Cấu trúc Câu Gián Tiếp với các loại câu khác nhau
💥 Với câu trần thuật (Statements): Dùng said (to sb) that, told sb that.
💥 Với câu hỏi Yes/No (Yes/No Questions): Dùng asked, wondered, wanted to know + if / whether.
Example: "'Are you hungry?', he asked." ➡️ "He asked if I was hungry."
💥 Với câu hỏi có từ để hỏi (Wh- Questions): Dùng asked, wondered + Wh- word. (Lưu ý: Không dùng cấu trúc đảo ngữ!)
Example: "'Where do you live?', she asked." ➡️ "She said that she loved reading."
💥 Với câu mệnh lệnh/yêu cầu (Commands/Requests): Dùng asked sb to do sth, told sb to do sth.
Example: "'Please sit down,' the teacher said." ➡️ "The teacher told us to sit down."
✍️ LỜI KHUYÊN CUỐI CÙNG:
Hãy thực hành thật nhiều để nắm vững các quy tắc lùi thì và thay đổi từ ngữ.
Chọn động từ tường thuật phù hợp (say, tell, ask, order, advise, suggest, ...).
Đừng quá lo lắng về lỗi sai! Dần dần bạn sẽ sử dụng Câu Gián Tiếp thật tự nhiên.
Hy vọng những lưu ý này sẽ giúp bạn chinh phục đỉnh cao ngữ pháp! Chúc bạn học tốt!
👉 Đừng quên lưu lại bài post này để ôn tập nhé!

Photos from Miss Quỳnh Quỳnh by 123English's post 01/04/2026

🎯 HỌC TIẾNG ANH QUA IDIOMS THÔNG DỤNG

Bạn có bao giờ nghe người bản xứ nói những câu mà… dịch từng từ thì chẳng hiểu gì không? 😆
Đó chính là idioms – những cụm từ quen thuộc giúp tiếng Anh tự nhiên hơn rất nhiều!

📚 Cùng học nhanh 5 idioms cực phổ biến:

👉 Keep something in mind – Ghi nhớ / lưu ý
Ví dụ: Please keep this rule in mind.
(Hãy nhớ quy tắc này nhé.)

👉 Come to mind – Chợt nghĩ đến
Ví dụ: Her name suddenly came to mind.
(Tên cô ấy chợt hiện ra trong đầu tôi.)

👉 Change your mind – Đổi ý
Ví dụ: I wanted coffee but I changed my mind.
(Tôi định uống cà phê nhưng lại đổi ý.)

👉 Think about something – Nghĩ về điều gì đó
Ví dụ: I need time to think about it.
(Tôi cần thời gian để suy nghĩ về việc đó.)

👉 Think of something – Nghĩ ra ý tưởng
Ví dụ: She thought of a great idea.
(Cô ấy nghĩ ra một ý tưởng hay.)

💡 Tip nhỏ:
Để nói tiếng Anh tự nhiên hơn, hãy tập dùng idioms trong hội thoại hàng ngày thay vì chỉ dùng câu đơn giản.

📌 Bạn đã dùng idiom nào trong số này chưa? Comment thử một câu nhé!



---------------------------------------
𝐍𝐞̂̀𝐧 𝐓𝐚̉𝐧𝐠 𝐆𝐢𝐚́𝐨 𝐃𝐮̣𝐜 𝐓𝐫𝐮̛̣𝐜 𝐓𝐮𝐲𝐞̂́𝐧 𝟏𝟐𝟑𝐄𝐧𝐠𝐥𝐢𝐬𝐡
📧 [email protected]
🌐 www.123english.edu.vn
📲 Inbox ngay để được tư vấn miễn phí


01/04/2026

🚀 "BIẾN HÓA" DANH TỪ SỐ ÍT SANG SỐ NHIỀU CỰC DỄ VỚI 4 QUY TẮC "THẦN THÁNH"! 🚀
Bạn đang gặp tình trạng này? 😫 Biết từ vựng nhưng khi nói/viết lại lúng túng không biết khi nào thêm 'S', khi nào thêm 'ES'? 🤔 Bị điểm kém vì những lỗi sai "nhỏ nhặt" nhưng phổ biến này trong các bài kiểm tra? 🙄 Muốn giao tiếp tiếng Anh tự tin và chính xác hơn nhưng lại hay bị vấp ở phần danh từ?
💡 Đừng lo, "Bí kíp" của bạn chính là nắm vững Quy Tắc Thêm S/ES!
Việc biến đổi danh từ từ số ít sang số nhiều không chỉ là thêm 's' vào cuối từ đâu nhé. Tiếng Anh có những quy tắc rất cụ thể dựa trên chữ cái cuối cùng của danh từ.
Nắm vững 4 quy tắc cơ bản và một vài trường hợp đặc biệt dưới đây sẽ giúp bạn nói và viết chính xác hơn, ghi điểm cao hơn và giao tiếp tự tin hơn rất nhiều!
🌟 4 QUY TẮC "BIẾN HÓA" DANH TỪ SỐ NHIỀU CỰC DỄ NHỚ! 🌟
(Cùng nhau xem một vài ví dụ siêu thực tế nhé!)
📍 Quy tắc 1: Hầu hết danh từ
Hầu hết các danh từ chỉ cần thêm 'S' vào cuối.
Ví dụ: a book => two books, a cat => three cats.
📍 Quy tắc 2: Danh từ kết thúc bằng O, S, X, CH, SH
Các danh từ kết thúc bằng các chữ cái này cần thêm 'ES'.
Ví dụ: a potato => five potatoes, a bus => two buses, a box => three boxes, a watch =>four watches, a dish => two dishes.
📍 Quy tắc 3: Danh từ kết thúc bằng Y (trước Y là phụ âm)
Đổi 'Y' thành 'I' rồi thêm 'ES'.
Ví dụ: a baby => two babies, a city => five cities.
📍 Quy tắc 4: Danh từ kết thúc bằng Y (trước Y là nguyên âm)
Chỉ cần thêm 'S'.
Ví dụ: a toy=> three toys, a key=>five keys.

01/04/2026

☀️ KHÓA HỌC HÈ TIẾNG ANH ONLINE 1-1 – BỨT PHÁ KỸ NĂNG CHỈ VỚI 55K/BUỔI! ☀️
Ba mẹ đang tìm kiếm một lộ trình học tiếng Anh chất lượng, tiết kiệm và linh hoạt cho con trong dịp hè này? Đừng bỏ lỡ cơ hội có 1-0-2 để giúp con làm chủ ngoại ngữ ngay tại nhà!

🔥 THÔNG TIN CHI TIẾT KHÓA HÈ ĐẶC BIỆT:
⭐ Học phí siêu ưu đãi: Chỉ 55.000 VNĐ/buổi.
⭐ Lộ trình tinh gọn: Khóa học gồm 30 buổi, giúp con củng cố kiến thức cũ và làm quen chương trình mới một cách tự nhiên nhất.
⭐ Thời gian linh hoạt: Học 3 buổi/tuần. Đặc biệt, lịch học hoàn toàn do học viên tự chọn để phù hợp với các kế hoạch vui chơi ngày hè.
⭐ Đối tượng: Dành cho học sinh mọi trình độ từ Cấp 1, Cấp 2 đến Cấp 3.

✨ TẠI SAO NÊN ĐĂNG KÝ NGAY?
✅ Mô hình 1 kèm 1: Con được tương tác tối đa với giáo viên, sửa lỗi phát âm và ngữ pháp ngay lập tức.
✅ Lựa chọn giáo viên: Phụ huynh và học sinh được chủ động lựa chọn người dạy phù hợp với tính cách và mục tiêu học tập.
✅ Giáo trình cá nhân hóa: Tài liệu học tập được thiết kế riêng, bám sát trình độ hiện tại của mỗi bạn, dù là mất gốc hay muốn luyện thi nâng cao.
✅ Học tập không giới hạn: Chỉ cần một thiết bị kết nối Internet, con có thể học mọi lúc, mọi nơi, xóa tan nỗi lo khói bụi hay nắng nóng mùa hè.

🎁 QUÀ TẶNG TRẢI NGHIỆM:
👉 HỌC THỬ 01 BUỔI MIỄN PHÍ: Để con được đánh giá trình độ và trải nghiệm phương pháp giảng dạy trực tiếp trước khi quyết định đăng ký.

⚠️ LƯU Ý: Để đảm bảo chất lượng giảng dạy tốt nhất, khóa học này chỉ giới hạn DUY NHẤT 50 SUẤT đăng ký sớm nhất.

📥 CÁCH THỨC ĐĂNG KÝ:

Nhắn tin trực tiếp cho Fanpage để nhận tư vấn.

Để lại dấu "." dưới bài viết này, chúng tôi sẽ liên hệ hỗ trợ ngay!

Hãy để mùa hè này trở thành bước đệm giúp con tự tin vươn xa cùng tiếng Anh!

01/04/2026

V-ING KHÔNG CHỈ LÀ "ĐANG LÀM GÌ ĐÓ" 🧐
Rất nhiều bạn nghĩ V-ing chỉ dùng trong các thì tiếp diễn.
1.Thực tế, nó đóng vai trò như một Danh từ.
📌 Ví dụ:
Swimming is good for your health.
→ Bơi lội tốt cho sức khỏe
I love reading.
→ Tôi thích đọc sách
🧠 2. Chức năng của Gerund
2.1 Làm chủ ngữ (Subject)
Learning English is important.
→ Việc học tiếng Anh rất quan trọng
2.2 Làm tân ngữ (Object)
I enjoy watching movies.
→ Tôi thích xem phim
2.3 Sau giới từ (Prepositions)
👉 QUY TẮC CỰC QUAN TRỌNG
She is good at singing
I'm interested in learning Chinese
He left without saying goodbye
⛔ Sai: interested in learn
✔ Đúng: interested in learning
2.4 Sau một số động từ đặc biệt
👉 Những động từ luôn đi với V-ing
Nhóm phổ biến:
enjoy
avoid
suggest
mind
keep
practice
consider
finish
imagine
delay
deny
📌 Ví dụ:
I suggest going early.
He avoids talking to strangers.
🔥 3. Gerund vs To-infinitive (cực hay nhầm)
3.1 Động từ chỉ đi với V-ing
I enjoy reading ❌ (không dùng to read)
3.2 Động từ chỉ đi với “to V”
want
decide
plan
hope
agree
📌 Ví dụ:
I want to travel
3.3 Động từ dùng được cả 2 (NHƯNG nghĩa khác)
👉 Quan trọng trong IELTS / giao tiếp
🔹 remember
remember doing → nhớ đã làm
remember to do → nhớ phải làm
📌 Ví dụ:
I remember meeting her.
Remember to lock the door.
🔹 stop
stop doing → dừng hẳn
stop to do → dừng lại để làm việc khác
📌 Ví dụ:
He stopped smoking
He stopped to smoke
🔹 try
try doing → thử
try to do → cố gắng
⚠️ 4. Lỗi sai thường gặp
❌ 1. Quên dùng V-ing sau giới từ
Sai: She is good at dance
Đúng: She is good at dancing
❌ 2. Nhầm với to V
Sai: I enjoy to read
Đúng: I enjoy reading
❌ 3. Dùng sai sau động từ đặc biệt
Sai: He suggested to go
Đúng: He suggested going
❌ 4. Nhầm với hiện tại tiếp diễn
👉 Gerund ≠ thì tiếp diễn
Swimming is fun → danh từ
I am swimming → hành động đang xảy ra
💡 5. Cấu trúc hay dùng
🔹 1. It’s no use / no good
It's no use crying
→ Khóc cũng vô ích
🔹 2. Spend time
I spend 2 hours studying
🔹 3. There’s no point
There’s no point arguing
🔹 4. Can’t help
I can’t help laughing
🎯 Tóm tắt siêu ngắn
Gerund = V-ing = danh từ
Dùng:
Làm chủ ngữ
Sau giới từ
Sau một số động từ
Luôn nhớ:
👉 Giới từ + V-ing (100% đúng)

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Address

Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh City