30/09/2025
【ビジネス日本語】
Có một từ các bạn sẽ hay nghe trong các cuộc họp: 割愛する (かつあい).
Nghe thì “deep” lắm nhưng thực ra nghĩa khá đơn giản: bỏ qua, lược bỏ phần không cần thiết.
Ví dụ:
詳細の説明は割愛させていただきます。
(Tôi xin phép lược bỏ phần giải thích chi tiết.)
Từ đồng nghĩa: 飛ばす hoặc スキップする(đây là 2 cách nói ít trang trọng hơn)
Fun fact: 割愛 nghĩa gốc là “miễn cưỡng bỏ đi thứ mình quý trọng”, lâu dần được sử dụng với nghĩa lược bỏ, bỏ qua.