01/09/2025
🇻🇳✨ The Language Space chúc mừng Quốc khánh 2/9! ✨🇻🇳
Nhân dịp đại lễ Quốc khánh, The Language Space xin gửi lời chúc đến tất cả học viên, phụ huynh và quý đối tác một kỳ nghỉ thật nhiều niềm vui, hạnh phúc và ý nghĩa bên gia đình, bạn bè. ❤️
Hãy cùng nhau tự hào về truyền thống dân tộc và không ngừng học hỏi, vươn xa để chinh phục những ước mơ mới! 🚀🌍
The Language Space – Where Your English Journey Begins!
06/08/2025
❤ TASK 1 PROCESS - CAM 20 ❤
Hello cả nhà,
Nay mình cùng giải một đề task 1 process khá căng trong quyển Cambridge 20 vừa được xuất bản hen. Đề bài nói về quá trình tạo ra vải từ cây tre. 🎋🎋🎋
Sau khi viết xong bài, thầy có tìm hiểu thêm về quá trình này và thêm thắt một vài chi tiết.
🔥 Từ vựng trong bài:
🍀 bamboo-derived textile (n phr): vải có nguồn gốc từ tre
🍀 fast-growing grass (n phr): loại cỏ phát triển nhanh (nhắc tới cây tre)
🍀 stalk (n): thân cây (thân chính, đặc biệt là của tre hoặc cây lớn)
🍀 linear process (n phr): quy trình tuyến tính (diễn ra theo trình tự một chiều)
🍀 sickle (n): liềm
🍀 circular saw blade (n phr): lưỡi cưa tròn
🍀 grind (ground – ground) (v): nghiền, xay
🍀 the desired texture (n phr): kết cấu mong muốn
🍀 a solution (n): dung dịch
🍀 a chemical solvent (n phr): dung môi hóa học
🍀 spin (spun – spun) (v): kéo sợi, quay sợi
🍀 thin thread (n phr): sợi mảnh, sợi chỉ nhỏ
🍀 silk-like fabric (n phr): vải giống lụa, vải có tính chất như lụa
30/07/2025
🩷 SPEAKING PART 1 - MACHINE 🩷
Hello cả nhà,
Trong bài thi IELTS quý này, part 1 mình có 1 chủ đề về MACHINE, mọi người thử trả lời các câu hỏi này trước sau đó tham khảo qua bài mẫu của thầy hen.
Từ vựng trong bài:
🍀 household appliances (n phr) – thiết bị gia dụng
🍀 air fryer (n phr) – nồi chiên không dầu
🍀 hassle-free (adj) – không rắc rối, dễ dàng
🍀 oil splatters (n phr) – văng dầu
🍀 modern conveniences (n phr) – tiện nghi hiện đại (các máy giúp mình làm việc nhà)
🍀 lifesaver (n) – vị cứu tinh
🍀 excessive reliance (n phr) – sự phụ thuộc quá mức
🍀 a whopping 60 minutes (n phr) – tận 60 phút (số lượng lớn đến ngạc nhiên)
🍀 instruction manual (n phr) – sách hướng dẫn sử dụng
17/07/2025
🔥 CÔNG THỨC BE + TO V 🔥
Khi chấm bài viết và nói, thầy để ý thấy các bạn rất hay dùng sai hoặc không biết khi nào dùng công thức 'be + to V'. Nay mình cùng đi qua các trường hợp sử dụng công thức này ha. 🥳🥳🥳
09/07/2025
💊 TASK 2 VỀ CHỦ ĐỂ NGHIÊN CỨU 💊
Hôm nay mình cùng đi qua 1 bài task 2 trong tháng 3 vừa rồi hen.
Chủ đề là về việc các nhà nghiên cứu trên thế giới có nên hợp tác với nhau không. Cùng lên ý tưởng trước rồi xem qua dàn ý sơ lược của thầy ha. 👩⚕️🧑⚕️👨⚕️
01/07/2025
❤ PARAPHRASE FREE - NOT FREE ❤
Hello cả nhà,
Hôm nay mình cùng đi qua các cấu trúc câu hay được dùng để paraphrase cho ‘FREE’ và ‘NOT FREE’ trong bài thi IELTS listening ha, đặc biệt là dạng trắc nghiệm này. 💸💰🎲
14/06/2025
🔥 THÊM Ý TƯỞNG SAO CHO CHẤT?🔥
Trong bài thi speaking, nếu lạm dụng các từ secondly, thirdly, moreover, ... khi liệt kê ý tưởng là ẩu nha mn ơi. 😝 😝 😝
Cùng bỏ túi ngay các cụm từ tuy đơn giản mà vẫn cực kỳ hiệu quả giúp bài nói của chúng mình nghe "Tây" hơn nha. ❤️ ❤️ ❤️
11/06/2025
🎁 ĐỀ SPEAKING PART 2 QUÝ 2 - 2025 🎁
Hello cả nhà,
Hôm trước thầy đã cập nhật các đề SPEAKING PART 2 (PEOPLE) THÁNG 5-8, nay thầy gửi thêm về chủ đề THINGS ha. Với thầy thì đây là chủ đề khó nhất trong IELTS nên ai gần thi nhớ xem qua và chuẩn bị ý tưởng sơ lược ha. 🍀 🍀 🍀
Cheers,
08/06/2025
❤️ TỪ VỰNG CHẤT CHO TASK 1 ❤️
Hello cả nhà,
Hôm nay mình đi qua vài từ / cụm từ rất chất dành cho IELTS writing task 1 nha. Thầy có chia sẻ thêm ví dụ cho các bạn dễ nắm cách dùng hơn.
Nếu chưa gặp các từ/cụm từ này bao giờ, mọi người cứ ghi chú để sử dụng sau này trong bài viết nè. 🥳 🥳 🥳
05/06/2025
👏 SPEAKING PART 1 VỀ LỜI KHEN 👏
Hello cả nhà,
Trong dự đoán của quý mới, mình có vài câu hỏi về chủ đề 'LỜI KHEN'. Nghe có vẻ đơn giản nhưng rất dễ bị thiếu ý tưởng.
Mình cùng xem qua bài mẫu và ghi chú từ vựng lại ha
🍀 give my 100% (v phr): dốc toàn bộ sức lực
🍀 keep pushing (v phr): tiếp tục cố gắng
🍀 acknowledge (v): công nhận
🍀 commitment (n): sự tâm huyết
🍀 intrinsic motivation (n phr): động lực nội tại
🍀 give sb credit for sth (v phr): công nhận ai về việc gì đó
🍀 go the extra miles (v phr): nỗ lực hơn bình thường
🍀 fall short (v phr): không được như kỳ vọng
🍀 reignite (v): khơi lại
🍀 top achievers (n phr): những người đạt thành tích cao
🍀 take the compliments for granted (v phr): xem lời khen là điều hiển nhiên
🍀 strive for improvement (v phr): phấn đấu để cải thiện
02/06/2025
😝 ĐỀ PROCESS RẮC RỐI 😝
Nay mình cùng giải một đề task 1 process toàn chữ không ha. Đề này liên quan tới các bước viết 1 bài nghiên cứu cho trình độ đại học.
Cùng nhau xem qua và ghi chú từ vựng lại nhen cả nhà. ✌️✌
🍀 tertiary level (n phr): trình độ đại học
🍀 credible (adj): đáng tin cậy
🍀 academic resources (n phr): tài liệu học thuật
🍀 relevant library literatures (n phr): nguồn tài liệu nghiên cứu liên quan
🍀 fieldwork (n): công việc thực địa (để thu thông tin)
🍀 adheres to (v phr): tuân theo
🍀 academic conventions (n phr): quy tắc học thuật
🍀 constructive advice (n phr): lời khuyên mang tính xây dựng
🍀 incorporate ... into ... (v phr): kết hợp, đưa ... vào ...
🍀 refine (v): chỉnh sửa, trau chuốt
🍀 proofread (v): đọc và sửa lỗi
🍀 bibliographic information (n phr): thông tin tài liệu tham khảo
🍀 submit (v): nộp (bài)