WISE Academy

WISE Academy Lead(n) the Way to Modern Operations

📈 RUN CHART — nhìn dữ liệu theo thời gian trước khi vội kết luận📌 Định nghĩa: Biểu đồ đường theo trình tự thời gian, thư...
28/09/2026

📈 RUN CHART — nhìn dữ liệu theo thời gian trước khi vội kết luận

📌 Định nghĩa: Biểu đồ đường theo trình tự thời gian, thường kèm đường trung vị, để xem xu hướng/lệch thô của dữ liệu.

🎯 Mục đích: Phát hiện nhanh bất thường (tăng/giảm, chu kỳ) trước khi dựng Control Chart đầy đủ với giới hạn kiểm soát.

🔧 Ứng dụng: Bước đầu tiên khi có một chuỗi dữ liệu theo thời gian, trước khi áp thống kê phức tạp hơn.

Ví dụ thực tế (mô phỏng đào tạo): Tỷ lệ lỗi hở keo của ABC Footwear dao động 4,7%–18,0% qua 30 ngày baseline, trung vị 5,93% — hai điểm đột biến (ngày 4 và 22) được phát hiện ngay từ Run Chart, trước khi đi sâu phân tích nguyên nhân.

🎲 SAMPLING TECHNIQUES — không cần đo hết, chỉ cần đo đúng📌 Định nghĩa: Các phương pháp chọn mẫu đại diện (ngẫu nhiên, ph...
27/09/2026

🎲 SAMPLING TECHNIQUES — không cần đo hết, chỉ cần đo đúng

📌 Định nghĩa: Các phương pháp chọn mẫu đại diện (ngẫu nhiên, phân tầng, hệ thống) khi không thể đo toàn bộ tổng thể.

🎯 Mục đích: Đảm bảo mẫu phản ánh đúng tổng thể, tránh kết luận sai lệch do lấy mẫu thiên vị.

🔧 Ứng dụng: Thiết kế kế hoạch thu thập dữ liệu ở Measure khi tổng thể lớn/không đồng nhất (nhiều chuyền, nhiều ca).

Ví dụ thực tế (mô phỏng đào tạo): ABC Footwear dùng lấy mẫu phân tầng cho 3.000 đôi/ngày qua 3 chuyền (theo tỷ lệ sản lượng), và lấy mẫu hệ thống 1 đôi mỗi 50 đôi trên băng chuyền để đo nhiệt độ bề mặt.

🔬 GAGE R&R — hệ thống đo có đáng tin không?📌 Định nghĩa: Nghiên cứu định lượng phần biến động do hệ thống đo (Repeatabil...
26/09/2026

🔬 GAGE R&R — hệ thống đo có đáng tin không?

📌 Định nghĩa: Nghiên cứu định lượng phần biến động do hệ thống đo (Repeatability + Reproducibility) chiếm bao nhiêu % biến động tổng.

🎯 Mục đích: Tách bạch biến động thật của quy trình khỏi "nhiễu" do người đo/thiết bị đo gây ra.

🔧 Ứng dụng: Thực hiện trên các gauge quan trọng (lực kế, thước đo màng, nhiệt kế) trước khi tin dữ liệu để tính Cpk.

Ví dụ thực tế (mô phỏng đào tạo): Gage R&R cho thước đo màng keo của ABC Footwear (6 mẫu × 2 KTV × 3 lần đo) cho %StudyVar=14,56% (đạt chuẩn AIAG) nhưng %Tolerance=85,38% (vượt ngưỡng 30%) — đạt để phân biệt sản phẩm nhưng chưa đủ tin cậy để tự kiểm soát dung sai hẹp.

📏 MEASUREMENT SYSTEMS ANALYSIS (MSA) — đo sai thì phân tích gì cũng sai📌 Định nghĩa: Bộ phương pháp đánh giá độ tin cậy ...
25/09/2026

📏 MEASUREMENT SYSTEMS ANALYSIS (MSA) — đo sai thì phân tích gì cũng sai

📌 Định nghĩa: Bộ phương pháp đánh giá độ tin cậy của một hệ thống đo: độ chính xác, độ phân giải, độ tuyến tính, độ ổn định.

🎯 Mục đích: Đảm bảo dữ liệu thu thập được là đáng tin trước khi dùng nó để ra quyết định.

🔧 Ứng dụng: Thực hiện bắt buộc đầu giai đoạn Measure, trước khi lấy bất kỳ số liệu nào làm baseline.

Ví dụ thực tế (mô phỏng đào tạo): ABC Footwear kiểm tra độ tuyến tính của lực kế đo peel test tại 4 mức tải chuẩn (10–40N) trước khi tin dùng nó để xác nhận ngưỡng ≥25N — bias dao động trong ±0,6N, chấp nhận được nhưng cần hiệu chuẩn định kỳ.

📐 BASIC SIX SIGMA METRICS — ngôn ngữ chung để đo "chất lượng"📌 Định nghĩa: Nhóm công thức nền tảng: DPU (lỗi/đơn vị), DP...
24/09/2026

📐 BASIC SIX SIGMA METRICS — ngôn ngữ chung để đo "chất lượng"

📌 Định nghĩa: Nhóm công thức nền tảng: DPU (lỗi/đơn vị), DPMO (lỗi/triệu cơ hội), FTY (năng suất lần đầu), RTY (năng suất tích luỹ).

🎯 Mục đích: Chuẩn hoá cách đo "chất lượng" để so sánh được giữa các quy trình khác nhau, không phụ thuộc quy mô.

🔧 Ứng dụng: Tính Sigma level baseline ở Measure và so sánh lại ở Control để chứng minh cải tiến bằng con số chung.

Ví dụ thực tế (mô phỏng đào tạo): ABC Footwear có DPU=0,069, DPMO=69.033, FTY lý thuyết theo chuỗi 3 bước ≈92,2% — bộ số baseline dùng xuyên suốt để chứng minh cải tiến ở Control.

⚠️ FMEA — tìm lỗi trước khi nó xảy ra📌 Định nghĩa: Bảng phân tích có hệ thống mọi lỗi tiềm ẩn của quy trình, chấm điểm M...
23/09/2026

⚠️ FMEA — tìm lỗi trước khi nó xảy ra

📌 Định nghĩa: Bảng phân tích có hệ thống mọi lỗi tiềm ẩn của quy trình, chấm điểm Mức nghiêm trọng × Tần suất × Khả năng phát hiện.

🎯 Mục đích: Xếp ưu tiên xử lý lỗi tiềm ẩn theo RPN, thay vì xử lý cảm tính theo lỗi mới xảy ra gần nhất.

🔧 Ứng dụng: Dùng ở Measure/Analyze để định hướng đo lường; cập nhật lại ở Control sau khi có giải pháp giảm RPN.

Ví dụ thực tế (mô phỏng đào tạo): Trong 3 lỗi tiềm ẩn ở công đoạn quét keo/sấy của ABC Footwear, "định lượng keo không đều" có RPN=245 cao nhất — trực tiếp dẫn tới giải pháp súng định lượng bán tự động ở Improve.

✍️ BRAINWRITING (6-3-5 Method) — ý tưởng đồng đều, không ai bị lấn át📌 Định nghĩa: Kỹ thuật tạo ý tưởng bằng chữ viết th...
22/09/2026

✍️ BRAINWRITING (6-3-5 Method) — ý tưởng đồng đều, không ai bị lấn át

📌 Định nghĩa: Kỹ thuật tạo ý tưởng bằng chữ viết theo vòng (Pool hoặc Card method), không nói ra miệng.

🎯 Mục đích: Thu thập ý tưởng đồng đều từ mọi thành viên, tránh hiện tượng người nói to lấn át người rụt rè.

🔧 Ứng dụng: Thay thế brainstorm truyền thống khi nhóm có văn hoá ngại phát biểu hoặc có thành viên cấp bậc chênh lệch.

Ví dụ thực tế (mô phỏng đào tạo): 6 thành viên nhóm cải tiến ABC Footwear, mỗi người viết 3 ý tưởng/vòng, chuyền qua 6 vòng — tạo ra 108 ý tưởng cải tiến chỉ trong 30 phút.

⭐ STARBURST BRAINSTORMING — đặt câu hỏi trước khi vội trả lời📌 Định nghĩa: Kỹ thuật đặt câu hỏi 5W1H (Ai/Cái gì/Ở đâu/Kh...
21/09/2026

⭐ STARBURST BRAINSTORMING — đặt câu hỏi trước khi vội trả lời

📌 Định nghĩa: Kỹ thuật đặt câu hỏi 5W1H (Ai/Cái gì/Ở đâu/Khi nào/Tại sao/Thế nào) quanh một chủ đề trung tâm.

🎯 Mục đích: Mở rộng góc nhìn về một chủ đề bằng câu hỏi trước khi vội tìm câu trả lời.

🔧 Ứng dụng: Khởi động một phiên họp dự án hoặc giai đoạn mới khi nhóm chưa rõ nên bắt đầu từ đâu.

Ví dụ thực tế (mô phỏng đào tạo): Quanh chủ đề "Lỗi hở keo mũi giày", nhóm ABC Footwear đặt đủ 6 câu hỏi 5W1H trước khi đi tìm nguyên nhân — tránh kết luận vội vàng.

🗂 AFFINITY DIAGRAM — gom hàng chục ý tưởng rời rạc thành vài chủ đề📌 Định nghĩa: Kỹ thuật gom nhóm im lặng (silent group...
20/09/2026

🗂 AFFINITY DIAGRAM — gom hàng chục ý tưởng rời rạc thành vài chủ đề

📌 Định nghĩa: Kỹ thuật gom nhóm im lặng (silent grouping) hàng chục ý tưởng rời rạc thành vài chủ đề chính.

🎯 Mục đích: Tìm ra cấu trúc/chủ đề ẩn trong một lượng lớn ý tưởng brainstorm mà không để một cá nhân áp đặt cách phân loại.

🔧 Ứng dụng: Xử lý kết quả sau một phiên brainstorm đông người (VOC, nguyên nhân, ý tưởng cải tiến).

Ví dụ thực tế (mô phỏng đào tạo): Các ý tưởng brainstorm về lỗi hở keo của ABC Footwear được gom thành đúng 4 nhóm quen thuộc: Con người, Máy móc, Nguyên liệu, Phương pháp — nền tảng để vẽ Fishbone sau đó.

🧩 SWOT ANALYSIS — nhìn toàn cảnh trước khi quyết định📌 Định nghĩa: Khung phân tích 4 góc: Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, T...
19/09/2026

🧩 SWOT ANALYSIS — nhìn toàn cảnh trước khi quyết định

📌 Định nghĩa: Khung phân tích 4 góc: Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức của một sáng kiến hoặc tổ chức.

🎯 Mục đích: Nhìn toàn diện cả yếu tố nội tại lẫn bối cảnh bên ngoài trước khi quyết định hướng đi.

🔧 Ứng dụng: Đánh giá một giải pháp cải tiến lớn trước khi cam kết nguồn lực triển khai toàn diện.

Ví dụ thực tế (mô phỏng đào tạo): ABC Footwear có đội QA giàu kinh nghiệm (Strength) nhưng SOP quét keo chưa chuẩn hoá (Weakness) — trong khi khách OEM sẵn sàng tăng đơn nếu chất lượng ổn định (Opportunity).

Address

Toong/The Global City, WiYO Complex, 62 N3C Street, Quarter 14, Thu Duc
Ho Chi Minh City
700000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when WISE Academy posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The School

Send a message to WISE Academy:

Shortcuts

Share

Category