TGT English - The Free Study Shelf

TGT English - The Free Study Shelf

Share

Fanpage này chính là chìa khóa mở ra kho báu IELTS cực hiếm dành riêng cho bạn!

20/11/2025

🎬 READING PASSAGE 3 – Environmentally-friendly Vehicles
✨ IELTS Reading – Section 3
❝Từ tranh cãi về xe điện đầu thập niên 1990 đến sự bùng nổ của Tesla và cuộc đua công nghệ hiện đại—lịch sử phát triển xe thân thiện môi trường là một hành trình đầy mâu thuẫn, tham vọng và bước ngoặt công nghệ.❞
🚗 Bài đọc giúp bạn khám phá:
✅ 1. Cuộc đối đầu giữa CARB và các hãng xe Mỹ
• Đầu những năm 1990, California Air Resources Board yêu cầu các hãng sản xuất xe ít khí thải – hướng tới Zero Emission Vehicles (ZEV).
• Các hãng bắt buộc tung ra bản xe điện như GM EV1, Ford Ranger EV, Toyota RAV4 EV… nhưng lại không quảng bá sản phẩm, để tạo cảm giác “không có ai muốn mua”.
• Mục đích? Để tiếp tục bán xe xăng lợi nhuận cao tại thị trường California.
✅ 2. Những chiếc EV bị… thu hồi & tiêu huỷ
• GM cho thuê EV1 nhưng cấm khách mua đứt, rồi thu hồi.
• Nhiều xe điện bị phá huỷ; chỉ vài chiếc EV1 được chuyển cho trường kỹ thuật – nhưng cũng bị GM vô hiệu hoá.
• Toyota là hãng hiếm hoi “xuống nước”, bán 328 chiếc RAV4-EV cuối cùng cho người dùng phản đối việc thu hồi.
✅ 3. Vì sao người Mỹ không thích xe “xanh” trong thập niên 1990?
• Giá xăng thấp khiến SUV to – mạnh – hao nhiên liệu vẫn rất rẻ để vận hành.
• Các hãng Mỹ tập trung vào dòng xe lớn vì lợi nhuận cao hơn, trái ngược thị trường châu Âu & Nhật.
• Hybrid trở lại vào năm 1999 với Honda Insight – chiếc hybrid đầu tiên sau gần một thế kỷ.
✅ 4. Sự ra đời của Prius – bước ngoặt của hybrid
• Toyota giới thiệu hybrid concept car năm 1995.
• Prius đời đầu (NHW10) bán ra 1997 – mẫu gasoline-electric hybrid sản xuất hàng loạt đầu tiên.
• Thiết kế Prius đến từ đội ngũ California – phong cách hiện đại, hướng tới thị trường Mỹ.
• Ở Mỹ, Prius NHW11 mạnh hơn để phù hợp tốc độ cao & quãng đường lớn của người Mỹ.
✅ 5. Khi hybrid “hồi sinh”: Khủng hoảng năng lượng 2000s
• Giá dầu tăng → người dân tìm xe tiết kiệm xăng → doanh số Prius tăng mạnh.
• Các hãng khác lập tức chạy đua: ra mắt hybrid mới, phát triển EV nguyên mẫu.
• Người tiêu dùng bắt đầu ưu tiên tính ổn định trước biến động của giá dầu.
✅ 6. Tesla – kẻ phá vỡ thế bế tắc
• Tesla phát triển Roadster từ 2004, giao xe 2008.
• 2008–2010: Roadster là EV duy nhất bán thương mại tại Mỹ.
• Lãnh đạo GM & Nissan thừa nhận: “Tesla cho thấy nhu cầu xe hiệu quả đã tồn tại từ lâu.”
• Roadster là cú hích khiến GM tạo ra Chevrolet Volt để cứu thị phần và giảm thua lỗ.
🧠 Từ vựng học thuật nổi bật:
• Zero-emission vehicles (ZEVs) – Xe khí thải bằng 0
• Closed-end lease – Hợp đồng thuê không cho phép mua lại
• Fuel-efficient – Tiết kiệm nhiên liệu
• Hybrid drivetrain – Hệ dẫn động hybrid
• Pent-up demand – Nhu cầu dồn nén
• Market share – Thị phần
• Battery pack constraint – Hạn chế do khối pin
📌 Dạng câu hỏi luyện tập IELTS:
• Multiple Choice (27–30)
• True / False / Not Given (31–35)
• Summary Completion (36–40)
📚 Đọc trọn passage & bài tập kèm đáp án tại:
https://drive.google.com/file/d/1lSKPIhp-vdXO5z_252fAviy4LKEGzNbV/view?usp=sharing
🌟 Theo dõi TGT English để xem thêm các bài IELTS Reading chất lượng, học từ vựng academic & mẹo làm bài hiệu quả!

19/11/2025

🌟 IELTS LISTENING – SECTION 4 | Football in the UK 🌟
✍️ Ở Section 4 này, bạn sẽ nghe một bài giảng về lịch sử phát triển bóng đá ở Vương quốc Anh – từ thời “mob football” hỗn loạn cho đến hành trình chuẩn hoá luật và ra đời nền bóng đá hiện đại.
Đây là dạng Multiple Choice + Sentence Completion, đặc trưng của Section 4.
📌 Nội dung chính trong bài nghe:
✅ Q31–32: Choose TWO letters, A–E
Hai trọng tâm của bộ luật bóng đá mới cuối thế kỷ 19 gồm:
• Moral values – Giá trị đạo đức
• Player’s physical protection – Bảo vệ sức khỏe & an toàn cho cầu thủ
✅ Q33–40: Sentence Completion
Bạn sẽ nghe về:
• Lý do chính khiến các trường ở UK đẩy mạnh giáo dục bóng đá
• Sự “loạn luật” trước thế kỷ 19
• Cuộc họp tại Cambridge và sự ra đời của Cambridge Rules
• Ảnh hưởng của mạng lưới transport lên lượng khán giả
• Football như một social event
• Vai trò của các câu lạc bộ trong funding & tổ chức competitions
• Sự xuất hiện của cầu thủ professional đầu thế kỷ 20
📌 Dạng câu hỏi trong Section 4:
✔️ Q31–32: Multiple Choice (Choose TWO letters)
✔️ Q33–40: Sentence Completion (ONE WORD ONLY)
💡 Tips khi làm SECTION 4:
• Nghe Section 4 = không có nghỉ giữa chừng, nên cần tập trung cao độ.
• Đọc nhanh từ khóa trong câu hỏi để đoán loại từ cần điền: noun, verb, adjective…
• Kiểm tra ngữ pháp: nếu thiếu “s” hoặc sai dạng từ → sai đáp án.
• Chú ý các tín hiệu chuyển ý như: “however”, “from that point”, “as a result”.
• Với câu hỏi ONE WORD ONLY → chỉ viết 1 từ duy nhất, không viết thêm!
🔗 Link nghe:
https://drive.google.com/file/d/1l_Ze7io795f_kW5S2w1vBoNYGmVilxX8/view?usp=sharing
🔗 Transcript + Answer Key:
https://drive.google.com/file/d/1q8523SLl3AgZbihRR2o7FV8NJIgudVHg/view?usp=sharing
💚 TGT English – The Free Study Shelf
🔔 Theo dõi ngay để nhận phân tích Listening mỗi tuần – dễ nhớ, dễ áp dụng, miễn phí 100%!

19/11/2025

🎬 READING PASSAGE 2 – Griffith and American Films
✨ IELTS Reading – Section 2
❝Từ những thước phim câm đầu thế kỷ 20 đến thời đại bom tấn hàng chục triệu đô, Hollywood đã trải qua hành trình thay đổi mạnh mẽ. D.W. Griffith – người được mệnh danh là “cha đẻ của ngôn ngữ điện ảnh” – đã tạo nên cuộc cách mạng làm thay đổi cách kể chuyện trên màn ảnh.❞
🎥 Bài đọc giúp bạn khám phá:
✅ Vai trò của Griffith trong việc định hình phong cách kể chuyện điện ảnh – dùng cận cảnh, ánh sáng, chuyển cảnh… để tạo cảm giác “hiện thực nhiếp ảnh”.
✅ Hình ảnh phụ nữ trong phim câm: từ “cô gái yếu đuối kiểu Victoria” đến “nữ hoàng series”, “working girl” mạnh mẽ hay những vamps quyến rũ, phản ánh sự thay đổi vai trò giới thời kỳ đó.
✅ Sự ra đời của Hollywood: hành trình Griffith và đoàn làm phim tới California năm 1910, mở đường cho hệ thống ngôi sao (star system).
✅ Sự trỗi dậy của các hãng phim lớn: Paramount, MGM, Warner Bros… kiểm soát toàn bộ chuỗi sản xuất – phân phối – chiếu phim (Big Five & Little Three).
✅ Áp lực thị trường quốc tế: chi phí làm phim tăng vọt, khán giả nội địa giảm, buộc Hollywood phải tập trung vào những bom tấn hành động dễ hiểu với sao hạng A như Schwarzenegger hay Stallone.
✅ Thách thức thời chiến: chính phủ lo ngại tuyên truyền quá đà, nên Hollywood phải cẩn trọng trong cách truyền tải thông điệp.
🧠 Từ vựng học thuật nổi bật:
• Star system – Hệ thống ngôi sao
• Silent-era films – Phim thời kỳ phim câm
• Photographic realism – Chủ nghĩa hiện thực nhiếp ảnh
• Narrative technique – Kỹ thuật kể chuyện
• Blockbuster – Phim bom tấn
• Import tariff / quota – Thuế nhập khẩu / Hạn ngạch nhập khẩu
• Overseas revenue – Doanh thu quốc tế
📌 Dạng câu hỏi luyện tập IELTS:
• Matching Headings (Questions 14–19)
• Matching Information (Questions 20–23)
• Multiple Choice – MCQ (Questions 24–26)
Xem tại: https://drive.google.com/file/d/1lNYFRXqmpN9iCPuIGzo6HzkiaizZWAj4/view?usp=sharing
🌟 Theo dõi TGT English để đọc thêm các bài IELTS Reading chất lượng, học từ vựng học thuật & mẹo làm bài “điểm cao mà nhanh gọn”!

14/11/2025

🌟 IELTS LISTENING – SECTION 3 | Professor Morgan’s Lecture 🌟
✍️ Ở Section 3 này, bạn sẽ nghe cuộc trao đổi giữa Jim và Jane về bài giảng của Giáo sư Morgan xoay quanh ảnh hưởng của ánh sáng lên môi trường. Đây là dạng Multiple Choice + Matching (Opinion) – dạng rất phổ biến ở Part 3.
📌 Nội dung chính trong bài nghe
✅ Q21–25: Matching – Opinions of each person
Bạn phải ghép quan điểm của từng nhà nghiên cứu với mô tả tương ứng.
5 nhân vật được đề cập gồm: Ken Simpson, Dave Kepler, Sharon Grey, Maria Jackson, Barbara Swallow.
Đáp án:
• 21 Ken Simpson → A (lighting restrictions – hạn chế ánh sáng)
• 22 Dave Kepler → B (alternative lighting – thay thế bằng ánh sáng thân thiện)
• 23 Sharon Grey → F (impacts on the growth of animals – ảnh hưởng lên sự phát triển của động vật)
• 24 Maria Jackson → G (impacts on water quality – ảnh hưởng lên chất lượng nước)
• 25 Barbara Swallow → D (decline in the number of species – suy giảm số lượng loài)
✅ Q26–27: Choose the correct letter (MCQ)
Nội dung bàn luận về ánh sáng tự nhiên và nhân tạo, cũng như lý do họ không hài lòng với bài giảng.
Đáp án:
• 26 → A (It makes no difference)
• 27 → C (many theories lacked solid proof)
✅ Q28–30: Choose THREE letters (Future study topics)
Các đề tài họ quan tâm muốn nghiên cứu trong tương lai.
Đáp án:
✔️ B – wildlife park animals (động vật trong công viên safari)
✔️ E – animals living in tropical climate (động vật vùng khí hậu nhiệt đới)
✔️ F – impacts of different environment on animals (tác động của môi trường khác nhau lên động vật)
📌 Dạng câu hỏi trong Section 3
✔️ Matching (Opinions)
✔️ Multiple Choice (Detail identification)
💡 Tips làm bài Section 3 hiệu quả:
• Để ý các từ ra tín hiệu ý kiến: suggests, argues that, according to….
• Khi làm Matching Opinions, tập trung vào động từ và ý chính, không cần bắt từng câu chữ.
• Section 3 thường có nhiều tranh luận qua lại → nghe kỹ quan điểm của từng người.
• Multiple Choice ở phần này hay xoay quanh reasons, opinions, effects – chú ý từ nhấn mạnh.
🔗 Link nghe: https://drive.google.com/file/d/1Dn_2fcCEscXfKI9L90BN8NYUZ45dTg-H/view?usp=sharing
🔗 Transcript + Answer key: https://drive.google.com/file/d/11ovLorBQ3rPZNvP980kX-PAwRPTeoNHs/view?usp=sharing
📚 TGT English – The Free Study Shelf 💚
🔔 Theo dõi ngay để nhận phân tích Listening mỗi tuần – nhanh – gọn – dễ ghi nhớ!

14/11/2025

🌟 IELTS LISTENING – SECTION 2 | Healthy Hearing Medical Clinic 🌟
✍️ Trong Section 2 này, bạn sẽ nghe thông tin giới thiệu về Healthy Hearing Medical Clinic and Surgery. Đây là dạng Multiple Choice + Map Labelling, thường xuất hiện ở Part 2.
📌 Nội dung chính trong bài nghe:
✅ Q11–15: Choose the correct letter, A, B or C → Nội dung gồm: số lượng bệnh nhân mỗi năm, thời gian gặp bác sĩ nữ, chuyên gia điều trị mất thính lực, nơi mua thuốc, và việc cho phép sinh viên tham dự tư vấn.
✅ Q16–20: Label the map → Ghi đúng chữ cái (A–H) tương ứng với các vị trí: Reception, Mr. Green’s Room, Medical Records Office, Surgery Room, Manager’s Office.
📌 Dạng câu hỏi trong Section 2:
✔️ Q11–15: Multiple Choice
✔️ Q16–20: Map Labelling
💡 Tips khi làm Section 2:
• Lắng nghe kỹ các chi tiết: số liệu, thời gian, tên riêng, vị trí.
• Chú ý từ khóa nhấn mạnh: “we aim to…”, “we recommend…”.
• Vẽ sơ đồ tạm thời trong đầu hoặc trên giấy để dễ theo dõi vị trí.
• Đừng bỏ sót thông tin về quy định, khuyến nghị hoặc lựa chọn của bệnh nhân.
🔗 Link nghe: https://drive.google.com/file/d/1qCJ9FAOPK3_3EXFnZtaMpq3b3ZY0VmxN/view?usp=sharing
🔗 Transcript + Answer key: https://drive.google.com/file/d/1fVJcZUVH9SKTCjBWpMys1wvc4lXzPw3f/view?usp=sharing
📚 TGT English – The Free Study Shelf 💚
🔔 Theo dõi ngay để nhận phân tích Listening mỗi tuần – dễ nhớ, dễ áp dụng, miễn phí 100%!

10/11/2025

🌟 IELTS LISTENING – SECTION 1 | Birmingham Exhibition 🌟
✍️ Trong Section 1 này, bạn sẽ nghe cuộc trò chuyện giữa Julie và Events Coordinator về triển lãm ô tô Birmingham. Đây là dạng Complete the Notes, thường xuất hiện ở Part 1.
📌 Nội dung chính trong bài nghe:
✅ Q1–10: Hoàn thành các ghi chú → viết NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER. Nội dung bao gồm: ngày mở cửa, thời gian triển lãm, cơ hội ngồi/ lái xe, quy định về máy ảnh, giá vé, thông tin liên hệ, vị trí tổ chức, website và liên hệ tốt nhất.
📌 Dạng câu hỏi trong Section 1:
✔️ Q1–10: Complete the notes
💡 Tips khi làm Section 1:
• Lắng nghe kỹ từng chi tiết: ngày, số lượng, giá cả, tên riêng…
• Chú ý từ khóa nhấn mạnh và sửa ý của nhân vật: “I’m afraid to say…”, “On the contrary…”.
• Viết sơ đồ ghi chú ngắn trước khi nghe để tránh bỏ sót thông tin quan trọng.
🔗 Link nghe: https://drive.google.com/file/d/1ESK_868g4_lRb6s0I7UfMHN-6LeJYODt/view?usp=sharing
🔗 Transcript + Answer key: https://drive.google.com/file/d/1SZg_DLDh56cfLIqtcFtsqBwBb_DMXhRX/view?usp=sharing
📚 TGT English – The Free Study Shelf 💚
🔔 Theo dõi ngay để nhận phân tích Listening mỗi tuần – dễ nhớ, dễ áp dụng, miễn phí 100%!

06/11/2025

📖 READING PASSAGE 1 – Corporate Social Responsibility: A New Concept of “Market”
✨ IELTS Reading – Section 1
❝Ben & Jerry’s và The Body Shop – hai “huyền thoại” trong làng kinh doanh xanh – từng được ca ngợi là biểu tượng của doanh nghiệp đạo đức. Nhưng đằng sau ánh hào quang là những bài học sâu sắc về thách thức của “ethical marketing” – tiếp thị có đạo đức.❞
🌍 Bài đọc giúp bạn khám phá:
✅ Câu chuyện của Ben & Jerry’s – nơi nhân viên được tặng kem miễn phí mỗi ngày, giảm giá sản phẩm và được chia cổ phần để cùng hướng tới “thịnh vượng chung”.
✅ Hành trình của The Body Shop – khởi đầu từ khoản vốn 4.000 bảng Anh và một giấc mơ, trở thành thương hiệu tiên phong trong mỹ phẩm tự nhiên và kinh doanh có trách nhiệm xã hội.
✅ Cách The Body Shop tạo ra phân khúc riêng, tránh xa quảng cáo phô trương, nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên và triết lý “mọi người đều có vẻ đẹp thật sự”.
✅ Các chiến dịch xã hội như “Stop the Burn” bảo vệ rừng Amazon và khuyến khích nhân viên tham gia thiện nguyện – biến The Body Shop thành biểu tượng của hoạt động xã hội toàn cầu.
✅ Sự sa sút sau này: cạnh tranh gay gắt, quảng cáo rụt rè, và sự trỗi dậy của những thương hiệu “xanh” mới khiến The Body Shop đánh mất vị thế dẫn đầu.
✅ Giải pháp mới: hướng về hành động thiết thực – làm sạch thành phố, xoá graffiti, thanh lọc không khí – thay vì chỉ nói về đạo đức.
🧠 Từ vựng học thuật nổi bật:
• Corporate Social Responsibility (CSR) – Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp
• Ethical marketing – Tiếp thị có đạo đức
• Employee stock purchase program – Chương trình mua cổ phiếu nhân viên
• Natural-ingredient cosmetics – Mỹ phẩm từ nguyên liệu tự nhiên
• Consumerism – Chủ nghĩa tiêu dùng
• Green actions – Hành động xanh
• Brand value – Giá trị thương hiệu
📌 Dạng câu hỏi luyện tập IELTS:
• Matching Information (Questions 1–4)
• Multiple Choice (Questions 5–7, 8–10, 11–13)
📎 Link tài liệu & đáp án chi tiết:
https://drive.google.com/file/d/1O6uv28bzVi14-0WCQSxCmXB0J3z9lJnU/view?usp=sharing
🌟 Theo dõi TGT English để đọc thêm các bài IELTS Reading hấp dẫn, học từ vựng học thuật & mẹo làm bài hiệu quả nhé!

01/11/2025

📖 READING PASSAGE 3 – The Power of Nothing
✨ IELTS Reading – Section 3
❝Liệu niềm tin có thể chữa lành? “The Power of Nothing” – một bài viết đầy hấp dẫn từ New Scientist – hé mở bí mật về hiệu ứng giả dược (placebo effect), hiện tượng mà chỉ cần tin rằng mình được chữa trị, con người vẫn có thể thật sự hồi phục.❞
🌍 Bài đọc giúp bạn khám phá:
✅ Cách các “liệu pháp thay thế” (alternative medicine) tận dụng niềm tin của bệnh nhân để tạo hiệu quả thật.
✅ Nghiên cứu của Fabrizio Benedetti (ĐH Turin) chứng minh endorphin – “morphine tự nhiên” trong cơ thể – chính là chìa khóa của hiệu ứng placebo.
✅ Thí nghiệm gây đau bằng băng quấn tay, kết hợp morphine, dung dịch muối, và thuốc chặn endorphin (naloxone) để chứng minh cơ chế hoạt động.
✅ Khám phá thú vị: màu sắc viên thuốc (đỏ – giảm đau, xanh – an thần, hồng – kích thích) cũng ảnh hưởng đến kết quả điều trị.
✅ Bác sĩ càng ấm áp, thân thiện và trấn an thì hiệu quả điều trị càng cao – một minh chứng sống động cho “sức mạnh của niềm tin”.
✅ Các bác sĩ y học cổ truyền (CAM) thường giỏi hơn trong việc kích hoạt hiệu ứng placebo nhờ cách giao tiếp gần gũi và niềm tin vào phép chữa trị của họ.
🧠 Từ vựng học thuật nổi bật:
• Placebo effect – hiệu ứng giả dược
• Endorphins – chất giảm đau tự nhiên
• Alternative medicine – y học thay thế
• Belief-triggered healing – chữa lành nhờ niềm tin
• Therapeutic relationship – mối quan hệ trị liệu
• Pain control – kiểm soát cơn đau
📌 Dạng câu hỏi luyện tập IELTS:
• Matching Information (Questions 27–32)
• Multiple Choice (Questions 33–35)
• True / False / Not Given (Questions 36–40)
📎 Link tài liệu & đáp án chi tiết: https://drive.google.com/file/d/1EtveBkU7Z_lltTJRUi2PQtTGk1sr3hLS/view?usp=sharing
🌟 Theo dõi TGT English để nhận thêm các bài Reading hấp dẫn, từ vựng học thuật & mẹo luyện thi IELTS hiệu quả!

16/10/2025

📖 READING PASSAGE 2 – Left-handed or Right-handed
✨ IELTS Reading – Section 2
❝Vì sao có người thuận tay phải, còn người khác lại thuận tay trái? Liệu đó là do gen, do môi trường, hay do cách bộ não vận hành? Bài đọc “Left-handed or Right-handed” mở ra hành trình khám phá bí ẩn hàng ngàn năm về sự bất đối xứng của não bộ và khả năng sáng tạo của con người.❞
🌍 Bài đọc giúp bạn khám phá:
✅ Tỉ lệ sinh ra người thuận tay trái và vai trò của yếu tố di truyền.
✅ Thí nghiệm của Peter Hepper cho thấy thai nhi đã thể hiện tay thuận từ tuần thứ 15 trong bụng mẹ.
✅ Quan sát thú vị: mèo, ngựa, và cả cua cũng có “tay thuận”!
✅ Công trình tiên phong của Marc Dax (1836) về hai bán cầu não và khả năng ngôn ngữ.
✅ Juhn Wada – nhà phẫu thuật thần kinh đã phát triển phương pháp “tê một nửa não” để nghiên cứu trung khu ngôn ngữ.
✅ Kết quả: 96% người thuận tay phải xử lý ngôn ngữ chủ yếu ở bán cầu trái.
✅ Lý thuyết tiến hóa: ngôn ngữ bắt nguồn từ cử chỉ (gestures), khiến não trái thống trị ngôn ngữ và tay phải phát triển mạnh hơn.
✅ Người thuận tay trái có thể sở hữu sự sáng tạo vượt trội nhờ sự phối hợp cân bằng giữa hai bán cầu não.
🧠 Từ vựng học thuật nổi bật:
• Handedness – sự thuận tay
• Hemisphere – bán cầu não
• Speech processing – xử lý ngôn ngữ
• Corpus callosum – thể chai (liên kết hai bán cầu)
• Gestures – cử chỉ
• Dominance – sự chiếm ưu thế
📌 Dạng câu hỏi luyện tập IELTS:
• Matching Information (Questions 14–18)
• Matching Researchers to Findings (Questions 19–22)
• True/False/Not Given (Questions 23–26)
📎 Link tài liệu & đáp án chi tiết:
https://drive.google.com/file/d/1qW-Bl2HLnHMCsvIKnVTx3NznH0z_kDmI/view?usp=sharing
👉 Theo dõi TGT English để nhận thêm nhiều bài Reading, từ vựng học thuật & mẹo làm bài chuẩn IELTS!

01/10/2025

📖 READING PASSAGE 1 – SOSUS: Listening to the Ocean
✨ IELTS Reading – Section 1
❝Đại dương chiếm hơn 70% bề mặt Trái Đất nhưng cho đến gần đây, con người còn biết ít về độ sâu của nó hơn là bề mặt Mặt Trăng. Với hệ thống SOSUS – một dự án tuyệt mật của Hải quân Hoa Kỳ từ thập niên 1950 – âm thanh đã trở thành “đôi mắt” giúp con người khám phá biển sâu, theo dõi tàu ngầm, cá voi, và cả… biến đổi khí hậu.❞
Bài đọc giúp bạn khám phá:
✅ Vì sao ánh sáng không thể “soi” được đại dương, nhưng âm thanh lại là công cụ lý tưởng.
✅ Lịch sử nghiên cứu âm thanh trong nước: từ Leonardo da Vinci, Newton, Colladon đến Lord Rayleigh.
✅ Các yếu tố như độ mặn, nhiệt độ, áp suất ảnh hưởng thế nào đến vận tốc và độ lan truyền âm thanh.
✅ SOSUS – hệ thống giám sát âm thanh giúp Hải quân Mỹ theo dõi tàu ngầm trên phạm vi nửa địa cầu.
✅ SOSUS còn được ứng dụng bất ngờ: theo dõi tiếng hát của cá voi xanh, cá voi lưng gù, và phát hiện sự thay đổi giọng kêu theo mùa.
✅ Vai trò của SOSUS trong nghiên cứu biến đổi khí hậu: đo nhiệt độ đại dương toàn cầu, theo dõi sự truyền nhiệt giữa đại dương và khí quyển.
✅ Công nghệ hydrophone còn giúp đo lượng và loại mưa trên biển – từ mưa phùn đến giông tố.
📝 Từ vựng học thuật nổi bật:
• Acoustics – âm học
• Hydrophone – thủy âm kế
• Sound propagation – sự lan truyền âm thanh
• Thermocline – tầng nhiệt halocline
• Deep sound channel – kênh âm thanh sâu
• Climate monitoring – giám sát khí hậu
📌 Dạng câu hỏi luyện tập IELTS:
• True/False/Not Given (Questions 1–4)
• Matching Information (Questions 5–8)
• Multiple Choice (Questions 9–13)
📎 Link tài liệu & đáp án:
https://drive.google.com/file/d/1ySFgjIPeMHQ0vKJ6ejq4adJY-2Hv43xq/view?usp=sharing
👉 Theo dõi TGT English để nhận thêm nhiều bài Reading, tips làm bài & tài liệu luyện miễn phí!

30/09/2025

🌟 IELTS LISTENING – SECTION 4 | Chimpanzee Behaviours 🌟
🦍 Trong Section 4 này, bạn sẽ nghe bài giảng học thuật về hành vi của loài tinh tinh (chimpanzees). Đây là dạng Note Completion + Multiple Choice, thường gặp trong Part 4.
📌 Nội dung chính trong bài nghe:
✅ Q31–38: Note Completion → hoàn thành ghi chú về nghiên cứu, phát hiện và đặc điểm của tinh tinh.
✅ Q39–40: Multiple Choice → chọn 2 chủ đề mà sinh viên sẽ thảo luận trong buổi sau.
📌 Dạng câu hỏi trong Section 4:
✔️ Q31–38: Write ONE WORD ONLY
✔️ Q39–40: Choose TWO letters A–E
💡 Tips khi làm Section 4:
• Chú ý từ đồng nghĩa và paraphrase: ví dụ genetic = biological, tools = sticks, stones.
• Dạng Note Completion thường yêu cầu danh từ cụ thể (tools, river, density).
• Với Multiple Choice, hãy tập trung vào những gì giảng viên hứa hẹn cho tuần sau, không phải chi tiết vừa nghe.
• Luôn kiểm tra lại số ít/số nhiều và chính tả.
🔗 Link nghe: https://drive.google.com/file/d/1TV-wfbF-qF_zuthB2klUJJBV1ARQf6T3/view?usp=sharing
🔗 Transcript + Answer key: https://drive.google.com/file/d/1txvBsZ5efu0DggP8VSEU4xhyVqnReKMP/view?usp=sharing
📚 TGT English – The Free Study Shelf 💚
🔔 Theo dõi ngay để nhận phân tích Listening mỗi tuần – dễ nhớ, dễ áp dụng, miễn phí 100%!

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Website

Address

Ho Chi Minh City