Bài 238: EXPLORE – Động từ giúp bạn nói về những điều mới mẻ! (Phần 2)
Tiếp tục với động từ EXPLORE, hôm nay bạn sẽ học thêm cách nói về sở thích, địa điểm và cơ hội trong cuộc sống hằng ngày.
📝 Công thức:
S + EXPLORE + O
👉 She explores a new hobby.
(Cô ấy khám phá một sở thích mới.)
👉 We explore new places together.
(Chúng tôi khám phá những nơi mới cùng nhau.)
👉 They explore new opportunities.
(Họ khám phá những cơ hội mới.)
💡 Lưu ý:
✅ I / You / We / They + explore
✅ He / She / It + explores
Đừng quên thêm "s" vào động từ khi chủ ngữ là He, She hoặc It nhé!
📖 Từ vựng trọng tâm:
• Explore = Khám phá
• Hobby = Sở thích
• Place = Địa điểm, nơi chốn
• Opportunity = Cơ hội
• Together = Cùng nhau
🎯 Hãy thử đặt một câu với EXPLORE trong phần bình luận!
Bạn muốn khám phá một sở thích mới, một địa điểm mới hay một cơ hội mới? 🌍✨
Lily Talk-Cùng Con Học Tiếng Anh
Lily Talk – Học tiếng anh cùng con qua các chủ đề.
https://collshp.com/nhungnt41866?view=storefront
#learnenglish#englishvocabulary #englishforkids#hoctienganhcungcon
📚 Bài 237: Phần 1: EXPLORE – Động từ giúp bạn nói về những điều mới mẻ!
Nhiều người biết **explore** nghĩa là "khám phá", nhưng bạn có biết động từ này không chỉ dùng để khám phá địa điểm mà còn dùng để khám phá ý tưởng, kiến thức và nhiều điều thú vị khác?
📝 Công thức:
**S + EXPLORE + O**
👉 I explore a new city.
(Tôi khám phá một thành phố mới.)
👉 He explores new ideas.
(Anh ấy khám phá những ý tưởng mới.)
💡 Lưu ý:
✅ I / You / We / They + **explore**
✅ He / She / It + **explores**
Đừng quên thêm **"s"** vào động từ khi chủ ngữ là **He, She** hoặc **It** nhé!
📖 Từ vựng trọng tâm:
• Explore = Khám phá
• City = Thành phố
• Idea = Ý tưởng
🎯 Hãy thử đặt một câu với **EXPLORE** trong phần bình luận!
Bạn muốn khám phá một thành phố mới hay những ý tưởng mới? 🌍✨
📚 Bài 236: CREATE – Động từ giúp bạn nói về những điều mình tạo ra!
Bạn có biết chỉ với động từ **CREATE**, bạn có thể diễn tả việc tạo ra ý tưởng, sản phẩm, công thức, trang web hay những kỷ niệm đáng nhớ?
📝 Công thức:
S + CREATE + O
👉 I create a new plan.
(Tôi tạo ra một kế hoạch mới.)
👉 He creates a new work of art.
(Anh ấy tạo ra một tác phẩm nghệ thuật mới.)
👉 She creates a new recipe.
(Cô ấy tạo ra một công thức mới.)
👉 We create a new website.
(Chúng tôi tạo ra một trang web mới.)
👉 They create new memories.
(Họ tạo ra những kỷ niệm mới.)
💡 Lưu ý:
✅ I / You / We / They + create
✅ He / She / It + creates
Đừng quên thêm "s" vào động từ khi chủ ngữ là He, She hoặc It nhé!
📖 Từ vựng trọng tâm:
• Create = Tạo ra
• Plan = Kế hoạch
• Work of art = Tác phẩm nghệ thuật
• Recipe = Công thức
• Website = Trang web
• Memory = Kỷ niệm
🎯 Hãy thử đặt một câu với CREATE trong phần bình luận!
Bạn muốn tạo ra điều gì mới trong năm nay? 🚀✨
📚 Bài 235: LEARN – Động từ giúp bạn nói về mọi điều mình học mỗi ngày!
Nhiều người biết từ "learn" là học, nhưng chưa biết cách dùng để tạo câu giao tiếp thực tế. Chỉ với một cấu trúc đơn giản, bạn có thể nói về kỹ năng, ngôn ngữ, kiến thức và những điều mới bạn học được mỗi ngày.
📝 Công thức:
S + LEARN + O
👉 I learn a new skill.
(Tôi học một kỹ năng mới.)
👉 He learns a new language.
(Anh ấy học một ngôn ngữ mới.)
👉 She learns cooking.
(Cô ấy học nấu ăn.)
👉 We learn about new cultures.
(Chúng tôi học về các nền văn hóa mới.)
👉 They learn new things every day.
(Họ học những điều mới mỗi ngày.)
💡 Lưu ý:
✅ I / You / We / They + learn
✅ He / She / It + learns
Đừng quên thêm "s" vào động từ khi chủ ngữ là He, She hoặc It nhé!
📖 Từ vựng trọng tâm:
• Learn = Học
• Skill = Kỹ năng
• Language = Ngôn ngữ
• Cook = Nấu ăn
• Culture = Văn hóa
• Thing = Điều, thứ
🎯 Hãy thử đặt một câu với LEARN trong phần bình luận!
Bạn đang học điều gì mới trong thời gian này? 🚀📚
📚 Bài 234: START – Chỉ với 1 động từ, bạn có thể tạo hàng chục câu tiếng Anh!
Nhiều người học thuộc từ vựng nhưng lại không biết cách ghép thành câu. Hôm nay, chúng ta sẽ học cách sử dụng động từ **START** thật đơn giản và thực tế.
📝 Công thức:
S + V + O => S + start + O
👉 I start a new job.
(Tôi bắt đầu một công việc mới.)
👉 He starts a new project.
(Anh ấy bắt đầu một dự án mới.)
👉 She starts a new class.
(Cô ấy bắt đầu một lớp học mới.)
👉 We start a new habit.
(Chúng tôi bắt đầu một thói quen mới.)
💡 Lưu ý:
✅ I / You / We / They + start
✅ He / She / It + starts
Đừng quên thêm "s" vào động từ khi chủ ngữ là He, She hoặc It nhé!
📖 Từ vựng trọng tâm:
• Start = Bắt đầu
• Job = Công việc
• Project = Dự án
• Class = Lớp học
• Habit = Thói quen
🎯 Hãy thử đặt thêm một câu với START trong phần bình luận!
Bạn sẽ bắt đầu điều gì mới trong hôm nay? 🚀
Bai 233: SERIES THÀNH NGỮ & TỤC NGỮ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG
🌟 Những câu thành ngữ này mang đến nhiều bài học hữu ích về cuộc sống và cách ứng xử.
• Easy come, easy go.
👉 Của thiên trả địa
• When in Rome, do as the Romans do.
👉 Nhập gia tùy tục.
• Let bygones be bygones.
👉 Hãy để chuyện cũ qua đi.
Áp dụng ngay:
👉 He won a lot of money but spent it all quickly. Easy come, easy go.
👉 When you visit another country, respect its customs. When in Rome, do as the Romans do.
👉 We've argued enough. Let bygones be bygones.
Mẹo nhớ nhanh
💸 Easy come, easy go
→ Những thứ có được quá dễ dàng thường cũng mất đi nhanh chóng.
🌍 When in Rome, do as the Romans do
→ Đến đâu thì nên thích nghi với văn hóa và tập quán ở đó.
🤝 Let bygones be bygones
→ Bỏ qua lỗi lầm và những chuyện đã xảy ra trong quá khứ.
📌 Thành ngữ mở rộng:
👉 Forgive and forget.
→ Tha thứ và quên đi.
👉 Adapt to your surroundings.
→ Hãy thích nghi với môi trường xung quanh.
👉 Money comes and goes.
→ Tiền bạc có lúc đến lúc đi.
Bai 232 : SERIES THÀNH NGỮ & TỤC NGỮ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG
🌟 Những câu tục ngữ này chứa đựng nhiều bài học sâu sắc về cuộc sống.
• Where there's smoke, there's fire.
👉 Không có lửa làm sao có khói.
• After rain comes fair weather.
👉 Sau cơn mưa trời lại sáng.
• Travel broadens the mind.
👉 Đi một ngày đàng, học một sàng khôn.
Áp dụng ngay:
👉 People don't usually start rumors without a reason. Where there's smoke, there's fire.
👉 Don't give up. After rain comes fair weather.
👉 She learned a lot about different cultures while traveling. Travel broadens the mind.
Mẹo nhớ nhanh
🔥 Where there's smoke, there's fire
→ Tin đồn hoặc dấu hiệu thường xuất phát từ một nguyên nhân nào đó.
🌤️ After rain comes fair weather
→ Khó khăn rồi sẽ qua, điều tốt đẹp sẽ đến.
✈️ Travel broadens the mind
→ Du lịch giúp mở mang kiến thức và tầm nhìn.
📌 Thành ngữ mở rộng:
👉 Every cloud has a silver lining.
→ Trong cái rủi có cái may.
👉 Experience is the best teacher.
→ Trải nghiệm là người thầy tốt nhất.
👉 Seeing is believing.
→ Trăm nghe không bằng một thấy.
Bài 231: ☁️ HEAD IN THE CLOUDS ☁️
Do you often have your head in the clouds like Lily? 🤔
Lily was supposed to do her homework...
But her mind was somewhere else! 😅
📖 Head in the clouds
👉 To be daydreaming or not paying attention.
✨ Example:
"Lily, are you listening?"
"Oops! Sorry, Mom. My head is in the clouds."
💡 Mẹo nhớ nhanh:
☁️ Head in the clouds
= Đầu óc trên mây
→ Mơ mộng, lơ đãng, không tập trung vào việc đang làm.
👇 When was the last time you had your head in the clouds?
Bài 230 : SERIES THÀNH NGỮ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG
🌟 Những thành ngữ này rất hữu ích khi nói về gia đình, công việc và thói quen hằng ngày.
• Blood is thicker than water.
👉 Một giọt máu đào hơn ao nước lã.
• Bite off more than you can chew.
👉 Tham thì thâm / Ôm đồm quá sức mình.
• Leave it to the last minute.
👉 Nước đến chân mới nhảy.
Áp dụng ngay:
👉 Even after their argument, they helped each other because blood is thicker than water.
👉 Don't bite off more than you can chew. Take on only what you can handle.
👉 He always leaves his homework to the last minute.
Mẹo nhớ nhanh
👨👩👧👦 Blood is thicker than water
→ Tình thân gia đình thường bền chặt hơn các mối quan hệ khác.
🍔 Bite off more than you can chew
→ Nhận quá nhiều việc hoặc làm điều vượt quá khả năng của mình.
⏰ Leave it to the last minute
→ Trì hoãn công việc đến sát hạn chót mới làm.
📌 Thành ngữ mở rộng:
👉 Family comes first.
→ Gia đình là trên hết.
👉 Don't take on more than you can handle.
→ Đừng nhận nhiều hơn khả năng của mình.
👉 Procrastination is the thief of time.
→ Trì hoãn là kẻ đánh cắp thời gian.
Bài 229: SERIES THÀNH NGỮ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG
🌟 Những thành ngữ này rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày và các bài đọc tiếng Anh.
• Head in the clouds
👉 Đầu óc để trên mây, thiếu tập trung, mơ mộng
• A storm in a teacup
👉 Chuyện bé xé ra to
• You get what you pay for.
👉 Tiền nào của nấy
• It's too late to lock the stable when the horse is stolen.
👉 Mất bò mới lo làm chuồng
Áp dụng ngay:
👉 Stop daydreaming and focus on your work. Your head is in the clouds.
👉 They argued for hours over a tiny problem. It was just a storm in a teacup.
👉 This cheap phone broke after a week. You get what you pay for.
👉 They only improved security after the theft. It's too late to lock the stable when the horse is stolen.
Mẹo nhớ nhanh
☁️ Head in the clouds
→ Mơ mộng, không tập trung vào việc đang làm.
☕ A storm in a teacup
→ Làm quá lên một vấn đề nhỏ.
💰 You get what you pay for
→ Chất lượng thường tương xứng với số tiền bỏ ra.
🐴 It's too late to lock the stable when the horse is stolen
→ Hành động sau khi thiệt hại đã xảy ra thì đã quá muộn.
📌 Thành ngữ mở rộng:
👉 Daydreaming won't get the job done.
→ Mơ mộng sẽ không giúp hoàn thành công việc.
👉 Don't make a mountain out of a molehill.
→ Đừng chuyện bé xé ra to.
👉 Quality comes at a price.
→ Chất lượng luôn có giá của nó.
👉 Prevention is better than cure.
→ Phòng bệnh hơn chữa bệnh.
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Website
Address
Ho Chi Minh City