30/07/2026
📚 **Bài 257: Học mẫu câu với SEE và FEED**
Hôm nay bé sẽ học cách nói về những con vật quen thuộc xung quanh mình bằng tiếng Anh. Đây là những mẫu câu rất đơn giản và dễ luyện tập mỗi ngày.
📝 **Mẫu câu:**
👉 **I see a cat.**
(Tôi nhìn thấy một con mèo.)
👉 **I see a dog.**
(Tôi nhìn thấy một con chó.)
👉 **I feed the rabbit.**
(Tôi cho thỏ ăn.)
💡 **Cấu trúc:**
**I + Verb + Object**
👉 I see + a cat.
👉 I see + a dog.
👉 I feed + the rabbit.
📖 **Từ vựng trọng tâm:**
• Cat = Mèo
• Dog = Chó
• Rabbit = Thỏ
• See = Nhìn thấy
• Feed = Cho ăn
💡 **Lưu ý:**
👉 **a cat / a dog** dùng khi nói đến **một con mèo / một con chó bất kỳ**.
👉 **the rabbit** dùng khi nói đến **con thỏ mà chúng ta đã biết hoặc đang chăm sóc**.
🎯 Hãy cùng bé luyện nói 3 câu này khi nhìn thấy thú cưng hoặc cho vật nuôi ăn để tạo phản xạ giao tiếp tự nhiên!
Con thích **cat**, **dog** hay **rabbit** nhất? Hãy nói bằng tiếng Anh nhé! 🐱🐶🐰