Lily Talk-Cùng Con Học Tiếng Anh

Lily Talk-Cùng Con Học Tiếng Anh Lily Talk – Học tiếng anh cùng con qua các chủ đề.
(1)

30/07/2026

📚 **Bài 257: Học mẫu câu với SEE và FEED**

Hôm nay bé sẽ học cách nói về những con vật quen thuộc xung quanh mình bằng tiếng Anh. Đây là những mẫu câu rất đơn giản và dễ luyện tập mỗi ngày.

📝 **Mẫu câu:**

👉 **I see a cat.**
(Tôi nhìn thấy một con mèo.)

👉 **I see a dog.**
(Tôi nhìn thấy một con chó.)

👉 **I feed the rabbit.**
(Tôi cho thỏ ăn.)

💡 **Cấu trúc:**

**I + Verb + Object**

👉 I see + a cat.

👉 I see + a dog.

👉 I feed + the rabbit.

📖 **Từ vựng trọng tâm:**

• Cat = Mèo

• Dog = Chó

• Rabbit = Thỏ

• See = Nhìn thấy

• Feed = Cho ăn

💡 **Lưu ý:**

👉 **a cat / a dog** dùng khi nói đến **một con mèo / một con chó bất kỳ**.

👉 **the rabbit** dùng khi nói đến **con thỏ mà chúng ta đã biết hoặc đang chăm sóc**.

🎯 Hãy cùng bé luyện nói 3 câu này khi nhìn thấy thú cưng hoặc cho vật nuôi ăn để tạo phản xạ giao tiếp tự nhiên!

Con thích **cat**, **dog** hay **rabbit** nhất? Hãy nói bằng tiếng Anh nhé! 🐱🐶🐰


🛒😂 A Funny Trip to the Supermarket!Tom and Ben went shopping with one simple mission… buy groceries! 🥕🥛But the supermark...
19/07/2026

🛒😂 A Funny Trip to the Supermarket!

Tom and Ben went shopping with one simple mission… buy groceries! 🥕🥛

But the supermarket was full of surprises! 🤭

🍪 Cookies looked too delicious.
🍊 Oranges became funny glasses.
🍌 Bananas tried to escape from the shopping cart!

Even with all the silly moments, they finished their shopping and had the best adventure together. ❤️

📚 Learning English is easier when stories are fun!

✨ Read the dialogue.
🗣️ Practice speaking.
😊 Learn new words through real-life situations.

👇 What would you put in your shopping cart?
🍎 Fruit
🥛 Milk
🍪 Cookies
🍫 Chocolate

Tell us in the comments! ⬇️

17/07/2026

📚 **Bài 256: Học mẫu câu khi đi du lịch**

Hôm nay bé sẽ học 3 mẫu câu tiếng Anh đơn giản thường dùng khi đi du lịch. Hãy luyện tập để bé có thể sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên trong mỗi chuyến đi nhé!

📝 **Mẫu câu:**

👉 **I wear my seatbelt.**
(Tôi thắt dây an toàn.)

👉 **I take a photo.**
(Tôi chụp một bức ảnh.)

👉 **I buy a souvenir.**
(Tôi mua một món quà lưu niệm.)

💡 **Cấu trúc:**

**I + Verb + Object**

👉 I wear + my seatbelt.

👉 I take + a photo.

👉 I buy + a souvenir.

📖 **Từ vựng trọng tâm:**

• Seatbelt = Dây an toàn

• Wear = Đeo, mặc

• Photo = Bức ảnh

• Take a photo = Chụp ảnh

• Souvenir = Quà lưu niệm

• Buy = Mua

💡 **Lưu ý:**

👉 **Wear** dùng với quần áo và phụ kiện.

**I wear my seatbelt.** (Tôi thắt dây an toàn.)

👉 Trong tiếng Anh, người bản xứ thường nói **take a photo** thay vì **make a photo**.

🎯 Hãy cùng bé luyện nói 3 câu này trong mỗi chuyến đi để tạo phản xạ giao tiếp tự nhiên!

Con nhớ **wear your seatbelt**, **take a photo** và **buy a souvenir** nhé! 📸✈️🎁


🎣😂 A Funny Fishing Trip!Tom and Ben dreamed of catching the biggest fish in the lake… 🐟But guess what?Instead of a fish,...
16/07/2026

🎣😂 A Funny Fishing Trip!

Tom and Ben dreamed of catching the biggest fish in the lake… 🐟

But guess what?

Instead of a fish, they caught an old boot! 👢🤣

Sometimes the funniest adventures don’t go as planned.

💙 Every mistake becomes a great memory.
📖 Read the story.
🗣️ Practice the dialogue.
🌟 Learn English while having fun!

👇 What do you think Tom and Ben will catch next time?
🐟 A big fish
🦀 A crab
🐢 A turtle
👢 Another boot

Tell us your answer in the comments! ⬇️

15/07/2026

📚 **Bài 255: Học mẫu câu khi đi du lịch bằng máy bay**

Hôm nay bé sẽ học những câu tiếng Anh đơn giản thường dùng khi chuẩn bị cho một chuyến đi. Hãy luyện tập để bé có thể tự tin giao tiếp khi đi du lịch nhé!

📝 **Mẫu câu:**

👉 **I pack my suitcase.**
(Tôi đóng gói vali của mình.)

👉 **I carry my backpack.**
(Tôi mang ba lô của mình.)

👉 **I check in.**
(Tôi làm thủ tục check-in.)

👉 **I get on the plane.**
(Tôi lên máy bay.)

💡 **Cấu trúc:**

**I + Verb + Object**

👉 I pack + my suitcase.

👉 I carry + my backpack.

👉 I check in.

👉 I get on + the plane.

📖 **Từ vựng trọng tâm:**

• Suitcase = Vali

• Pack = Đóng gói

• Backpack = Ba lô

• Carry = Mang

• Check in = Làm thủ tục check-in

• Plane = Máy bay

• Get on = Lên (xe buýt, tàu, máy bay...)

💡 **Lưu ý:**

✅ **Get on** được dùng với **plane, bus, train, ship**.

👉 I get on the plane.

👉 I get on the bus.

🎯 Hãy cùng bé luyện nói 4 câu này trước mỗi chuyến đi để hình thành phản xạ giao tiếp tự nhiên!

Con đã sẵn sàng **pack your suitcase** và **get on the plane** chưa? ✈️🧳🎒


🌳😂 A Funny Day at the Park!Tom and Ben were ready for an exciting day at the park… but things didn’t go exactly as plann...
14/07/2026

🌳😂 A Funny Day at the Park!

Tom and Ben were ready for an exciting day at the park… but things didn’t go exactly as planned! 🤭

🍦 A giant ice cream became a sticky disaster.
🦆 Hungry ducks almost stole their snacks.
🎢 The roller coaster made them scream and laugh at the same time!

Even with all the funny surprises, they agreed on one thing:

💚 The best adventures are the ones that make us laugh together.

📖 Read the story.
🗣️ Practice the dialogue.
✨ Learn English the fun way!

👇 Which scene is your favorite?
1️⃣ Giant ice cream 🍦
2️⃣ Hungry ducks 🦆
3️⃣ Roller coaster 🎢
4️⃣ Teddy bear photo 🧸

13/07/2026

📚 **Bài 254: Học mẫu câu với TURN ON, TURN OFF và WATER**

Hôm nay bé sẽ học những câu tiếng Anh về các hoạt động quen thuộc ở nhà. Đây là những mẫu câu đơn giản giúp bé sử dụng tiếng Anh trong cuộc sống hằng ngày.

📝 **Mẫu câu:**

👉 **I turn off the light.**
(Tôi tắt đèn.)

👉 **I turn on the light.**
(Tôi bật đèn.)

👉 **I water the flowers.**
(Tôi tưới hoa.)

💡 **Cấu trúc:**

**I + Verb + Object**

👉 I turn off + the light.

👉 I turn on + the light.

👉 I water + the flowers.

📖 **Từ vựng trọng tâm:**

• Light = Đèn

• Turn on = Bật

• Turn off = Tắt

• Water (v) = Tưới

• Flowers = Những bông hoa

💡 **Lưu ý:**

**Water** vừa là danh từ (nước) vừa là động từ (tưới).

👉 **I drink water.** (Tôi uống nước.)

👉 **I water the flowers.** (Tôi tưới hoa.)

🎯 Hãy cùng bé luyện nói 3 câu này mỗi ngày khi bật đèn, tắt đèn và tưới cây để tạo phản xạ giao tiếp tự nhiên!

Con nhớ nói **"I turn off the light."** trước khi đi ngủ nhé! 💡🌸


12/07/2026

📚 **Bài 253: Học mẫu câu với DRINK và EAT**

Hôm nay bé sẽ học cách nói về những đồ uống và trái cây quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày. Đây là những mẫu câu đơn giản giúp bé luyện nói tiếng Anh một cách tự nhiên.

📝 **Mẫu câu:**

👉 **I drink water.**
(Tôi uống nước.)

👉 **I drink juice.**
(Tôi uống nước ép.)

👉 **I eat an apple.**
(Tôi ăn một quả táo.)

💡 **Cấu trúc:**

**I + Verb + Object**

👉 I drink + water.

👉 I drink + juice.

👉 I eat + an apple.

📖 **Từ vựng trọng tâm:**

• Water = Nước

• Drink = Uống

• Juice = Nước ép

• Apple = Táo

• Eat = Ăn

💡 **Lưu ý:**

Với danh từ đếm được số ít như **apple**, hãy dùng mạo từ **an** vì *apple* bắt đầu bằng nguyên âm.

✅ **I eat an apple.**

🎯 Hãy cùng bé luyện nói 3 câu này mỗi ngày trong giờ ăn và giờ uống để tạo phản xạ giao tiếp tự nhiên!

Con thích **water**, **juice** hay **an apple** nhất? Hãy nói bằng tiếng Anh nhé! 🍎💧🧃


11/07/2026

📚 **Bài 252: Học mẫu câu với EAT và SHARE**

Hôm nay bé sẽ học cách nói về món ăn yêu thích và chia sẻ đồ ăn với mọi người. Đây là những mẫu câu rất quen thuộc trong giao tiếp hằng ngày.

📝 Mẫu câu:

👉 **I eat pizza.**
(Tôi ăn pizza.)

👉 **I eat noodles.**
(Tôi ăn mì.)

👉 **I share my food.**
(Tôi chia sẻ đồ ăn của mình.)

💡 **Cấu trúc:**

**I + Verb + Object**

👉 I eat + pizza.

👉 I eat + noodles.

👉 I share + my food.

📖 **Từ vựng trọng tâm:**

• Eat = Ăn

• Pizza = Bánh pizza

• Noodles = Mì *(thường dùng dạng số nhiều trong tiếng Anh)*

• Share = Chia sẻ

• Food = Đồ ăn, thức ăn

🎯 Hãy cùng bé luyện nói 3 câu này trong bữa ăn mỗi ngày để hình thành phản xạ giao tiếp tự nhiên!

Con thích ăn **pizza** hay **noodles**? Và đừng quên **share your food** với mọi người nhé! 😊🍕🍜


🍳😂 Learning English is more fun with a funny story!Tom and Ben wanted to cook dinner like real chefs…But instead of maki...
10/07/2026

🍳😂 Learning English is more fun with a funny story!

Tom and Ben wanted to cook dinner like real chefs…

But instead of making a perfect meal, they made a BIG mess! 🤭

Flour flew everywhere, eggs broke, and the noodles almost escaped from the pot! 🍜💥

Even so, they laughed together and discovered something important:

💛 Making mistakes is part of learning.

📖 Read the story.
🗣️ Practice the dialogue.
🎯 Learn new words naturally.
😄 Laugh while learning English!

👉 Which part made you laugh the most?

Address

HCMC
Ho Chi Minh City

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Lily Talk-Cùng Con Học Tiếng Anh posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share