Luyện thi chứng chỉ KET- PET- IELTS Ehome 3

Luyện thi chứng chỉ KET- PET- IELTS Ehome 3 Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Luyện thi chứng chỉ KET- PET- IELTS Ehome 3, Education Website, Chung cư Ehome 3, Ho Chi Minh City.

07/03/2026

Các tips giúp hs đạt hiệu quả trong WRITING KET
✏️ 1. Viết câu đơn giản trước

👉 Dùng S + V + O
Ví dụ:
• I like English.
• She plays football.

📌 Câu đơn giản nhưng đúng ngữ pháp luôn tốt hơn câu dài sai.



📚 2. Dùng từ vựng quen thuộc

👉 Ưu tiên từ vựng chủ đề:
• family
• school
• hobbies
• food
• friends

📌 Không cần dùng từ quá khó.



🧩 3. Dùng từ nối đơn giản

👉 Giúp bài viết mạch lạc hơn
• and
• but
• because
• so

Ví dụ:
➡️ I like music and I play the guitar.



🕒 4. Chú ý thì hiện tại đơn

Phần lớn bài viết KET dùng Present Simple.

📌 Ví dụ:
• I live in Ho Chi Minh City.
• I go to school at 7 a.m.



📏 5. Viết đúng số từ

Bài viết KET thường khoảng 25–35 từ.

📌 Không nên:
❌ quá ngắn
❌ quá dài



🧠 6. Trả lời đúng câu hỏi

Trong đề thường có 3 ý cần trả lời.

Ví dụ:
• Where?
• When?
• Who with?

📌 Phải trả lời đủ cả 3.



✍️ 7. Viết chữ rõ ràng

✔️ Viết dễ đọc
✔️ Khoảng cách giữa các từ rõ

📌 Giám khảo cần đọc được bài viết.



🔍 8. Kiểm tra lỗi sau khi viết

Dành 1 phút cuối để kiểm tra:
• spelling
• verb
• missing words

Ví dụ:
❌ She play football
✔️ She plays football



🧱 9. Học các mẫu câu sẵn

Một số mẫu câu rất hữu ích:
• I would like to invite you to…
• My favourite hobby is…
• I usually…

📌 Giúp viết nhanh và đúng.



⭐ 10. Luyện viết mỗi ngày

👉 Viết 3–5 câu mỗi ngày về:
• your day
• your friend
• your hobby

📌 Luyện thường xuyên = viết tự nhiên hơn.

06/03/2026

MẸO NHỚ NHANH THÌ HIỆN TẠI ĐƠN TRONG VÒNG 3s

1️⃣ Nhớ công thức cơ bản

📌 Khẳng định
• S + V / Vs / Ves

Ví dụ:
• I play football. ⚽
• She plays football. ⚽

📌 Phủ định
• S + do not / does not + V

Ví dụ:
• I do not like coffee. ☕
• He does not watch TV. 📺

📌 Câu hỏi
• Do / Does + S + V ?

Ví dụ:
• Do you like music? 🎧
• Does she live here? 🏠



2️⃣ Chú ý “S – ES” với ngôi thứ 3 số ít

👤 He / She / It → động từ thêm S / ES

Ví dụ:
• She works in a bank. 🏦
• He watches TV every day. 📺

📌 Động từ thường thêm ES:
• go → goes
• watch → watches
• teach → teaches



3️⃣ Nhận biết dấu hiệu của thì hiện tại đơn

⏰ Các trạng từ thường gặp:
• always – luôn luôn
• usually – thường xuyên
• often – thường
• sometimes – đôi khi
• never – không bao giờ
• every day / week / year

Ví dụ:
• I always drink milk. 🥛
• She often reads books. 📚



4️⃣ Dùng để nói về thói quen hoặc sự thật

📌 Thói quen (habit)
• I get up at 6 a.m. ⏰

📌 Sự thật hiển nhiên (fact)
• The sun rises in the east. 🌅



5️⃣ Mẹo nhớ nhanh cho học sinh

🧠 “HIỆN TẠI ĐƠN = THÓI QUEN + SỰ THẬT”

Ví dụ:
• I go to school every day. 🎒
• Water boils at 100°C. 🔥

03/03/2026

Các cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong bài thi KET

1️⃣ Các thì cơ bản (Tenses)

✅ 1. Hiện tại đơn (Present Simple)

S + V(s/es)
→ Diễn tả thói quen, sự thật.
• I play football.
• She plays the piano.
• ❓ Do you like English?
• ❌ She doesn’t like milk.



✅ 2. Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

S + am/is/are + V-ing
→ Hành động đang xảy ra.
• I am studying now.
• They are playing outside.



✅ 3. Quá khứ đơn (Past Simple)

S + V2/ed
• I visited my grandma yesterday.
• She went to school.
• ❓ Did you see him?
• ❌ I didn’t go.



✅ 4. Tương lai với “going to”

S + am/is/are + going to + V
• I am going to travel.
• She is going to buy a bike.



✅ 5. Tương lai với “will”

S + will + V
• I will help you.
• It will rain tomorrow.



2️⃣ Câu hỏi & Câu phủ định

✅ Wh- questions

What / Where / When / Who / Why / How
• Where do you live?
• Why are you late?



✅ Question tags (câu hỏi đuôi)
• She is a student, isn’t she?
• You like tea, don’t you?



3️⃣ Động từ khuyết thiếu (Modal verbs)
• Can (khả năng): I can swim.
• Must (bắt buộc): You must wear a helmet.
• Have to (phải): I have to do homework.
• Should (lời khuyên): You should sleep early.



4️⃣ So sánh (Comparatives & Superlatives)

✅ So sánh hơn
• tall → taller than
• more beautiful than

✅ So sánh nhất
• the tallest
• the most beautiful



5️⃣ Trạng từ chỉ tần suất

always – usually – often – sometimes – never
• I usually get up at 6.



6️⃣ Danh từ & mạo từ

✅ A / An / The
• a book
• an apple
• the sun

✅ Danh từ đếm được & không đếm được
• many books
• much water



7️⃣ Cấu trúc quan trọng khác

✅ There is / There are
• There is a cat.
• There are two cars.

✅ Like + V-ing
• I like reading.

✅ Want / Need + to V
• I want to learn English.

✅ Too / Enough
• He is too young.
• She is tall enough.

✅ Because / So
• I stayed home because it rained.
• It rained, so I stayed home.



8️⃣ Giới từ phổ biến
• in / on / at (thời gian & nơi chốn)
• next to
• between
• opposite
• behind
• in front of

02/03/2026

🎯 1. Hiểu rõ cấu trúc bài thi Cambridge English: Key (KET)

Bài thi gồm 3 phần:
• Reading & Writing (60 phút)
• Listening (30 phút)
• Speaking (8–10 phút)

👉 Mẹo: Học theo từng kỹ năng, không học dàn trải.



📖 2. Tips cho Reading

✔ Đọc câu hỏi trước rồi mới đọc bài
✔ Gạch chân từ khóa (tên riêng, thời gian, số liệu)
✔ Luyện kỹ dạng:
• Multiple choice
• True/False
• Matching

👉 Mỗi ngày đọc 1 đoạn ngắn (tin nhắn, email, thông báo).



✍ 3. Tips cho Writing

KET thường yêu cầu:
• Viết tin nhắn 25–35 từ
• Viết email 100 từ

🔹 Học thuộc cấu trúc email đơn giản:
• Opening: Hi…, How are you?
• Body: Trả lời đủ 3 ý đề bài
• Ending: See you soon / Best wishes

🔹 Dùng câu ngắn, đúng ngữ pháp hơn là câu dài phức tạp.



🎧 4. Tips cho Listening

✔ Đọc trước câu hỏi
✔ Nghe bắt từ khóa (giờ, ngày, địa điểm)
✔ Nếu lỡ mất thông tin → tập trung ngay câu sau

👉 Luyện nghe mỗi ngày 10–15 phút thay vì nghe dồn.



🗣 5. Tips cho Speaking

Phần thi gồm:
• Trả lời câu hỏi cá nhân
• Thảo luận cùng bạn

🔹 Chuẩn bị sẵn chủ đề quen thuộc:
• Family
• School
• Hobbies
• Daily routine

🔹 Công thức trả lời:

I like… because…
In my free time, I usually…
I prefer… to…

👉 Nói chậm – rõ – tự tin quan trọng hơn nói nhanh.



📚 6. Từ vựng nên tập trung
• Chủ đề gia đình
• Trường học
• Du lịch
• Thời tiết
• Thức ăn
• Hoạt động cuối tuần

Mỗi ngày học 5–7 từ + đặt câu.

Address

Chung Cư Ehome 3
Ho Chi Minh City

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Luyện thi chứng chỉ KET- PET- IELTS Ehome 3 posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share