IELTS Mentor - Coaching Online 1:1

IELTS Mentor - Coaching Online 1:1

Share

Gia Sư IELTS Online 1:1
TOEIC - VSTEP
Tiếng Anh Giao Tiếp
Tiếng Anh Thương Mại, Thuyết Trình

18/06/2024
18/06/2024

Test

06/04/2024

Một số từ vựng highlight
social interactions [n]: engagements or exchanges between individuals.
senior citizens [n]: Elderly individuals, typically referring to those aged 65 and older.
to feel aimless and isolated [v] : Experience a lack of purpose or direction and a sense of being alone or separated from others.
to reside in [v] : living in a particular place or location
in pursuit of [phrase] : seeking or striving for something
senior citizens [n] : Elderly individuals
tax incentives, such as property and corporation tax breaks [n] : Financial benefits provided by the government, such as reductions or exemptions in property or corporate taxes
transportation networks [n]: Systems of interconnected transportation routes and modes, such as roads, railways, and public transit.
In furtherance of this [phrase] : In support of or to advance this particular aim or goal

05/04/2024

🌟 **Học Tiếng Anh 1-1 Online: Tự Tin Giao Tiếp và Làm Việc Văn Phòng!** 🌟
Bạn muốn nắm vững Tiếng Anh để tự tin giao tiếp và thành công trong môi trường văn phòng? Hãy tham gia khóa học của chúng tôi!
🔹 **Học 1-1 với Giáo Viên Riêng**: Tận hưởng sự tập trung tuyệt đối từ giáo viên. Chỉ cần bạn và giáo viên, linh hoạt theo lịch của bạn.
🔹 **Online Linh Hoạt**: Học mọi lúc, mọi nơi qua Internet. Không cần di chuyển, tiết kiệm thời gian.
🔹 **Giáo Trình Cá Nhân Hóa**: Chúng tôi tạo giáo trình riêng cho bạn, dựa trên nhu cầu và trình độ của bạn.
🔹 **Hỗ Trợ Mọi Lúc**: Có câu hỏi? Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn.
👉**Inbox Thầy Nghĩa Phạm👈
📌 Comment "Tôi muốn học!" để được tư vấn chi tiết.
📌 Tag bạn bè cùng học để cùng nhau tiến bộ!
Hãy biến Tiếng Anh thành lợi thế của bạn! 💪🌐🗣️

05/04/2024

🌟 **Học Tiếng Anh IELTS 1-1 Online: Nâng Cao Trình Độ và Đạt Mục Tiêu Du Học!** 🌟
Bạn muốn tự tin vượt qua kỳ thi IELTS và chuẩn bị cho hành trình du học hoặc sự nghiệp sau khi ra trường? Hãy tham gia khóa học của chúng tôi!
🔹 **Học 1-1 với Giáo Viên Chuyên Sâu**: Chỉ cần bạn và giáo viên, tập trung vào từng chi tiết. Giáo viên có kinh nghiệm chấm thi IELTS, sẽ giúp bạn đạt mục tiêu.
🔹 **Online Linh Hoạt**: Học mọi lúc, mọi nơi qua Internet. Không cần di chuyển, tiết kiệm thời gian.
🔹 **Giáo Trình Cá Nhân Hóa**: Chúng tôi tạo giáo trình riêng cho bạn, dựa trên trình độ hiện tại và mục tiêu IELTS của bạn.
🔹 **Hỗ Trợ Mọi Lúc**: Có câu hỏi? Giáo viên luôn sẵn sàng giúp đỡ bạn.
👉 **Inbox Thầy Nghĩa Phạm👈
📌 Comment "IELTS" để được tư vấn chi tiết.
📌 Tag bạn bè cùng học để cùng nhau chinh phục IELTS!
Hãy biến Tiếng Anh thành chìa khóa cho tương lai của bạn! 💪🌐🗣️

05/04/2024

Đề thi ngày 30.03.2024
Địa điểm: BC VIETTEL CMT8

Task 1: The three pictures show the position of a volcano, and a village before and after volcanic eruption.

Task 2: These days more fathers stay at home and take care of their children while mothers go out to work. What could be the reasons for this? Is it a positive or negative development?

15/03/2024

10 Collocations Band 8+ chủ đề Shopping
1. hit the shops /hɪt ðə ʃɒps/: đi mua sắm
E.g. We plan to hit the shops this weekend to prepare for the upcoming holiday season.
2. splurge on /splɜːrdʒ ɒn/: phung phí tiền vào
E.g. She decided to splurge on a designer bag as a treat for herself.
3. shopping spree /ˈʃɒpɪŋ spriː/: cuộc mua sắm lớn
E.g. Winning the lottery allowed him to go on an extravagant shopping spree.
4. haggle over prices /ˈhæɡəl ˈəʊvər ˈpraɪsɪz/: mặc cả
E.g. In some cultures, it's customary to haggle over prices at the market.
5. browse the shelves /brɑʊz ðə ʃɛlvz/: dạo quanh các kệ hàng
E.g. She loves to browse the shelves for hours, searching for the perfect book to read.
6. cut-price deal /kʌt ˈpraɪs diːl/: ưu đãi giảm giá
E.g. The store offers cut-price deals on electronics during the holiday season.
7. loyalty program /ˈlɔɪəlti ˈprəʊɡræm/: chương trình tích điểm
E.g. Joining a loyalty program can provide you with exclusive discounts and offers.
8. seasonal sale /ˈsiːzənəl seɪl/: giảm giá theo mùa
E.g. I always look forward to the seasonal sale to revamp my wardrobe.
9. return policy /rɪˈtɜːrn ˈpɒləsi/: chính sách đổi trả
E.g. Always check the return policy when making a purchase, especially for expensive items.
10. out of stock /aʊt əv stɒk/: hết hàng
E.g. I wanted to buy the latest smartphone, but it's already out of stock.

04/03/2024

👉TIẾNG ANH GIAO TIẾP - TỰ TIN GIAO TIẾP MỌI LÚC MỌI NƠI
Bạn đang gặp khó khăn trong việc giao tiếp tiếng Anh?

Thiếu tự tin khi nói chuyện với người bản ngữ?
Khó khăn trong việc phát âm và ngữ pháp?
Mất nhiều thời gian học tiếng Anh nhưng không hiệu quả?

Khóa học tiếng Anh giao tiếp 1:1 tại được thiết kế riêng cho bạn, giúp bạn:

✅ Nâng cao khả năng giao tiếp trong 3 tháng
✅ Tự tin sử dụng tiếng Anh trong mọi tình huống.
✅ Cải thiện phát âm và ngữ pháp trong 1 tháng
✅ Tiết kiệm thời gian và học phí so với các lớp học truyền thống.

Lợi ích của khóa học:

Học 1:1 với giảng viên giàu kinh nghiệm và nhiệt tình.
Chương trình học được thiết kế riêng theo mục tiêu và nhu cầu của bạn.
Học phí phải chăng cho 1 người.
Linh hoạt thời gian học theo lịch của bạn.
Khóa học đa dạng:
1️⃣ Giao tiếp tiếng Anh tổng quát (General): Giúp bạn giao tiếp tự tin trong mọi tình huống đời sống.
2️⃣ IELTS: Luyện thi IELTS chuyên sâu, đạt điểm cao.
3️⃣ Giao tiếp tiếng Anh văn phòng (Business): Trang bị kỹ năng giao tiếp tiếng Anh chuyên nghiệp trong môi trường công việc.
Hãy liên hệ ngay với thầy để được tư vấn nhé
📲 ZALO 0967 087 387

Photos from Apex English - Tiếng Anh Thực Chiến's post 02/04/2022

“Either” và “Neither” là 2 cụm từ có cách sử dụng giống như “so” và “too”, dùng để nói về “cũng”; tuy nhiên “Either” và “Neither” dùng để nói về “cũng” trong DẠNG PHỦ ĐỊNH.

Ví dụ:

I didn't get enough to eat, and you didn't either.

I didn't get enough to eat, and neither did you.

Các bạn hãy chú ý

• Vị trí của từ “Either” và “Neither” trong câu. “Either” đứng ở cuối của câu, sau trợ động từ ở dạng phủ định, còn “Neither” đứng sau từ nối giữa 2 vế câu (thường là “and”), sau đó đến trợ động từ và động từ chính.

• Trong câu sử dụng “Neither” thì trợ động từ đứng sau “Neither” không được dùng ở dạng phủ định (không được dùng “not”), vì bản thân từ “Neither” đã mang nghĩa phủ định.

Khi chúng ta gặp 2 tình huống tương đồng, chúng ta vẫn có thể viết:

William doesn't work there, and John doesn't work there.

Nhưng trong thực tế, chúng ta nên sử dụng “Neither” hoặc “Either” cho câu trên như sau:

William doesn't work there, and John doesn't either.
William doesn't work there, and neither does John.
“EITHER...OR”

“Either...or” được sử dụng để đưa ra sự lựa chọn giữa 2 khả năng. Các bạn có thể hiểu đơn giản là “Hoặc cái này... hoặc cái kia”

Ví dụ:

Either Mike or Lisa will be there.
(Hoặc Mike hoặc Lisa sẽ ở đó)

Either you leave me alone or I will call the police.
(Hoặc bạn để tôi yên hoặc tôi sẽ gọi cảnh sát)

We should bring either coffee or tea.
(Chúng ta có thể mang theo cà phê hoặc trà)

You can either help us or go to your room.
(Bạn có thể giúp chúng tôi hoặc đi vào phòng của bạn)

Ngoài ra, chúng ta còn bắt gặp “Either” trong cụm “Not...either...or”, để phủ định cả 2 khả năng trong câu.

Ví dụ:
I don't think either Mike or Lisa will be there.
(Tôi không nghĩ hoặc Mike hay Lisa sẽ ở đó)

He doesn't speak either English or French.
(Anh ta không nói tiếng Anh cũng không nói tiếng Pháp)

“NEITHER ... NOR”

Cụm “Neither...nor” tương đồng với “Not...either...or”

Ví dụ:

Neither Mike nor Lisa will be there.
(Cả Mike và Lisa đều sẽ không ở đó)

He speaks neither English nor French.
(Anh ta không nói tiếng Anh cũng như tiếng Pháp)

We brought neither coffee nor tea.
(Chúng ta cũng không mang cà phê và cũng không mang trà)

I will neither help you nor go to my room.
(Tôi sẽ không giúp bạn cũng không đi vào phòng tôi)

Photos from Apex English - Tiếng Anh Thực Chiến's post 20/12/2021

✨ Bí quyết tăng Band Writing Task 2
👍 Từ band 7 lên Band 8

Want your school to be the top-listed School/college in Mitho?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Address


Thành Phố Mỹ Tho
Mitho