Giải Pháp Tiếng Anh Toàn Diện

Giải Pháp Tiếng Anh Toàn Diện

Share

Start-up Giáo Dục với tâm huyết mang lại giải pháp tiếng Anh 4.0 đột phá cho mọ

24/10/2020

📣📣📣 Giải pháp tiếng Anh ❗️❗️❗️❗️❗️ HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ ❗️❗️❗️❗️❗️ Toàn diện 4 kỹ năng từ trình độ cơ bản đến IELTS 📣📣📣

😭 Bạn mất căn bản tiếng Anh?
😴 Bạn thiếu động lực học tiếng Anh?
🕓 Bạn không đủ thời gian học tiếng Anh?
🤷‍♂️ Bạn không có cơ hội luyện tập tiếng Anh với người nước ngoài?
😰 Bạn muốn thi IELTS nhưng chưa đủ khả năng?

😍😍😍 Đừng lo lắng vì chúng tôi sẽ mang đến cho bạn một giải pháp tiếng Anh toàn diện. App học tiếng Anh ĐỘT PHÁ IELTS SAFARI sắp được ra mắt vào tháng 1 - 2021. 💯💯💯💯💯

👉👉👉 Hãy Comment hoặc Inbox để lại thông tin TÊN BẠN kèm SỐ ĐIỆN THOẠI để được tư vấn và nhận ưu tiên MIỄN PHÍ 1 NĂM SỬ DỤNG

Photos from Giải Pháp Tiếng Anh Toàn Diện's post 23/10/2020

Nếu bạn nhìn vào bảng mô tả thang điểm cho IELTS Speaking, bạn sẽ thấy rằng bạn cần thể hiện những điều sau để đạt được thang điểm 7 trong phần Vocabulary.

- sử dụng nguồn từ vựng một cách linh hoạt để thảo luận về nhiều chủ đề khác nhau
- sử dụng một số thành ngữ và từ vựng ít phổ biến hơn và cho thấy một số nhận thức về văn phong và cách sắp xếp (cho phép một số lựa chọn không phù hợp)
- diễn đạt hiệu quả

Như các bạn thấy, sử dụng thành ngữ là một yêu cầu để đạt thang điểm 7 trong IELTS Speaking, nhưng việc lựa chọn các thành ngữ và sử dụng chúng như thế nào không hề là việc dễ dàng. Hôm nay, các bạn hãy cùng IELTS Safari điểm qua 10 thành ngữ, nếu sử dụng đúng và hiệu quả, sẽ giúp tăng band điểm IELTS Speaking của bạn.

23/10/2020

IELTS Writing Task 1

Bạn có gặp khó khăn khi không biết phải mở đầu, kết thúc hay chuyển ý bài viết task 1 của mình thế nào không? Hôm nay, IELTS Safari xin giới thiệu đến các bạn các cụm từ hữu ích để áp dụng vào bài viết của mình nhé.

Mở đầu bài viết task 1

The graph shows… / The table reveals…
The chart displays… / The diagram illustrates…
Some interesting facts concerning… are revealed in the diagram.
Several key trends are revealed by the graph showing…

Giới thiệu nhóm dữ liệu đầu tiên

Beginning with the…
To begin with the…
Let me begin by describing the…

Giới thiệu nhóm dữ liệu thứ hai

Meanwhile, the… shows that…
As for the… , it shows that…
Turning to the… , it can be seen that…

Giới thiệu xu hướng chính

First of all, it is clear that…
Most noticeably of all, it can be seen that…
The first result worth pointing out is that…

Giới thiệu xu hướng ít nổi bật hơn

Another trend that can be observed is that…
It is also worth pointing out that…
Also worth noting is that…

Giới thiệu ngoại lệ

However, this was not always the case.
However, it should be pointed out that…
There was one noticeable exception, however.

So sánh dữ liệu

Similarly, … / By contrast, …
A similar trend can be observed in…
The results for… , however, reveal a markedly different trend.

Kết luận và tóm tắt

To sum up, … / In summary, … / In short, …
Overall, … / On the whole, …
The main thing that can be observed here is that…

Nguồn: http://ielts-academic.com/

23/10/2020

Tongue Twister là một câu hoặc một loạt các từ khó phát âm chính xác trong tiếng Anh. Đối với người học tiếng Anh, Tongue Twister là một cách thú vị để luyện tập phát âm. Sau đây IELTS Safari sẽ giới thiệu cho bạn một vài Tongue Twister bổ ích thường gặp nha.

1. Double bubble gum, bubbles double.
(Hai kẹo cao su thổi được b**g bóng nhiều gấp đôi.)

2. Betty Botter bought some butter, but she said “this butter’s bitter! But a bit of better butter will but make my butter better” So she bought some better butter, better than the bitter butter, and it made her butter better.
(Betty Botter đã mua một ít bơ, nhưng cô ấy nói “bơ này đắng! Nhưng một mẩu bơ của loại tốt hơn sẽ làm cho bơ của tôi ngon hơn” Nên cô ấy mua một ít bơ loại tốt hơn, tốt hơn loại bơ đắng, và nó làm bơ của cô ấy ngon hơn.)

3. If you notice this notice, you will notice that this notice is not worth noticing.
(Nếu bạn để ý cái thông báo này thì bạn sẽ nhận ra rằng thông báo này không đáng được để ý chút nào.)

4. I want a proper cup of coffee in a proper copper coffee pot.
(Tôi muốn một tách cà phê đàng hoàng trong một chiếc ấm cà phê bằng đồng)

5. She sells seashells on the sea shore.
(Cô ấy bán vỏ sò bên bờ biển)

Bạn có thể bắt đầu bằng cách đọc Tongue Twister một cách chậm rãi, sau đó cố gắng tăng tốc độ. Sau đó, hãy cố gắng đọc Tongue Twister hai hoặc ba lần liên tiếp để trải nghiệm được thử thách khó hơn. Hay bạn có thể cùng bạn bè biến Tongue Twister trở thành một trò chơi xem ai nói được nhanh hơn và chuẩn hơn. Vừa chơi, vừa được tiến bộ nữa, thật là thích phải không nào

23/10/2020

Tiếng Anh có nhiều từ nhìn qua thì có vẻ giống nhau, nhưng nghĩa và cách dùng của chúng lại rất khác nhau đấy. Hãy cùng IELTS Safari điểm qua 10 cặp từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh để bạn không bao giờ dùng sai những từ này nữa nhé.

Affect vs. Effect

Affect /əˈfekt/ (verb): tác động, ảnh hưởng đến cái gì đó
Ví dụ: How will these changes affect us?

Effect /ɪˈfekt/ (noun): sự ảnh hưởng
Ví dụ: Modern farming methods can have an adverse effect on the environment.

Stationary vs. Stationery

Stationary /ˈsteɪʃənri/ (adjective): đứng yên, không chuyển động
Ví dụ: Some of the larger birds can remain stationary in the air for several minutes.

Stationery /ˈsteɪʃənri/ (noun): văn phòng phẩm
Ví dụ: The company realized it was spending too much on stationery.

Complement vs. Compliment

Complement /ˈkɒmplɪment/ (verb): bổ sung, bù vào
Ví dụ: The flavours in the dish complement each other perfectly.
Compliment /ˈkɒmplɪmənt/ (verb/noun): khen ngợi / lời khen
Ví dụ: She complimented him on his excellent German.

Dessert vs. Desert

Dessert /dɪˈzɜːt/ (noun): món tráng miệng
Ví dụ: For dessert there's apple pie or fruit.

Desert /ˈdezət/ (noun): sa mạc
Ví dụ: They travelled many miles across burning desert sands.

He**in vs. He**ine

He**in /ˈherəʊɪn/ (noun): thuốc phiện
Ví dụ: He**in is obtained from morphine and is extremely addictive.

He**ine /ˈherəʊɪn/ (noun): nữ anh hùng
Ví dụ: She remains one of the unsung heroines of the Second World War.

Accept vs. Except

Accept /əkˈsept/ (verb): chấp nhận, đồng ý
Ví dụ: He asked me to marry him and I accepted.

Except /ɪkˈsept/ (verb): ngoại trừ
Ví dụ: The museum is open daily except Monday(s).

Quiet vs. Quite

Quite /ˈkwaɪət/ (adjective): yên lặng, yên tĩnh
Ví dụ: Could you keep the kids quiet while I'm on the phone?

Quite /kwaɪt/ (adverb): không nhiều lắm, khá
Ví dụ: We had to wait quite a long time.

Disinterested vs. Uninterested

Disinterested /dɪsˈɪntrəstɪd/ (adjective): vô tư, không vụ lợi
Ví dụ: Determination must be made by disinterested trustees or independent legal counsel.

Uninterested /ʌnˈɪntrəstɪd/ (adjective): lãnh đạm, thờ ơ
Ví dụ: They were totally uninterested in politics.

Council vs Counsel

Council /ˈkaʊnsl/ (noun): hội đồng
Ví dụ: She has served on the council for four years.

Counsel /ˈkaʊnsl/ (verb): khuyên bảo
Ví dụ: He counselled them to give up the plan.

Allusion vs. Illusion

Allusion /əˈluːʒn/ (noun): sự ám chỉ
Ví dụ: Her novels are packed with literary allusions.

Illusion /ɪˈluːʒn/ (noun): sự ảo tưởng
Ví dụ: She's under the illusion that (= believes wrongly that) she'll get the job.

23/10/2020

💡💡💡 Danh động từ (Gerunds) là một hình thức của động từ, được tạo ra bằng cách thêm đuôi -𝗜𝗡𝗚 vào động từ nguyên mẫu.
💡💡💡 Dưới đây là tổng hợp các động từ phổ biến được dùng với -𝗜𝗡𝗚. Các bạn hãy cùng ghi nhớ với IELTS Safari nhé.
admit
advise
appreciate
avoid
can't help
complete
consider
delay
deny
detest
dislike
enjoy
escape
excuse
finish
forbid
get through
have
imagine
mind
miss
permit
postpone
practice
quit
recall
report
resent
resist
resume
risk
spend (time)
suggest
tolerate
waste (time)

23/10/2020

Ngày Quốc tế Phụ nữ Việt Nam 20/10 sắp đến rồi, các bạn hãy cùng IELTS Safari điểm qua các từ vựng về những người phụ nữ trong gia đình:
1. Grandmother: Bà
2. Mother / Mom / Mommy: Mẹ
3. Aunt: Cô, dì
4. Niece: Cháu gái
5. Daughter: Con gái
6. Sister: Chị gái, em gái
7. Granddaughter: Cháu gái
Và các từ vựng tiếng Anh thường dùng để chỉ vẻ đẹp của người phụ nữ nhé.
1. Lovely: Đáng yêu
2. Beautiful: Đẹp
3. Faithful: Thủy chung
4. Attractive: Lôi cuốn, hấp dẫn
5. Painstaking: Chịu khó
6. Compliant: Mềm mỏng
7. Sacrificial: Hi sinh
8. Adorable: Yêu kiều, đáng yêu
9. Resilient: Kiên cường
10. Industrious: Cần cù
11. Resourceful: Tháo vát
12. Benevolent: Nhân ái
13. Elegance: Yêu kiều, duyên dáng
14. Capable: Đảm đang
15. Virtuous: Đức hạnh
16. Soothing: Nhẹ nhàng, dịu dàng
17. Tidy: Ngăn nắp, gọn gàng
18. Sensitive: Nhạy cảm
19. Thrifty: Tằn tiện, tiết kiệm
20. Graceful: Duyên dáng, yêu kiều
Các bạn đã nhớ được bao nhiêu từ vựng rồi nào? Hãy cùng IELTS Safari vinh danh những người phụ nữ thân yêu và quan trọng trong cuộc đời chúng ta vào ngày 20/10 nhé.

23/10/2020

Phương tiện giao thông là một thứ vô cùng quen thuộc với đời sống hằng ngày của chúng ta. Hãy cùng IELTS Safari bắt đầu một tuần đầy năng suất cùng với những từ vựng thật hữu ích từ chủ đề này nha!
🚗 car (n): xe hơi
🚌 bus (n): xe buýt
🚲 bicycle / bike (n): xe đạp
🛵 motorcycle / motorbike (n): xe máy
🚄 train (n): tàu hỏa
⛵️ boat (n): thuyền
🚎 coach (n): xe khách
✈️ airplane (n): máy bay
🚛 truck (n): xe tải
🚐 van (n): xe tải nhỏ
🚁 helicopter (n) máy bay trực thăng
🛳 ferry (n): phà
Thật là bổ ích đúng không nào? Hãy thử vận dụng những từ vựng này để kể về chuyến du lịch gần đây nhất của bạn phía bên dưới comment nhé 🏖

23/10/2020

Chúng ta thường nghĩ trong tiếng Anh, ta chỉ cần thêm “s” hoặc “es” vào sau danh từ đếm được để tạo thành danh từ chỉ số nhiều. Nhưng trong thực tế, không phải lúc nào nguyên tắc này cũng đúng đâu nha. Sau đây là một số những danh từ bất quy tắc thường gặp nhất, hãy cùng IELTS Safari tìm hiểu thêm nhé.

23/10/2020



Cái gì mà lạ quá vậy? Các bạn có đoán ra không nè.

23/10/2020

Bạn có biết tiếng Anh có rất nhiều thành ngữ (idiom) liên quan đến động vật không? Hãy cùng IELTS Safari điểm qua một số thành ngữ thú vị có liên quan đến động vật nào!

1. the elephant in the room: chỉ một vấn đề lớn, rõ ràng mà ai cũng biết nhưng lại cố tình né tránh, không đề cập tới
Ví dụ: They've steadfastly ignored the elephant in the room: the ever-growing debt burden on graduates.

2. the lion’s share: phần lớn nhất của cái gì đó
Ví dụ: I get paid tomorrow, but the lion's share of my wages goes on paying bills!

3. weasel out of something: thoái thác, chối bỏ trách nhiệm của mình
Ví dụ: Although they had signed the contract they tried to weasel out of the deal later.

4. let the cat out of the bag: vô tình để lộ một bí mật
Ví dụ: I was trying to keep the party a secret, but Mel went and let the cat out of the bag.

5. feel like a fish out of water: cảm thấy lạc lõng
Ví dụ: I felt like a fish out of water at my new school.

Đừng quên lưu lại những thành ngữ này để học và áp dụng khi giao tiếp tiếng Anh nhé!

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Website

Address

Ho Chi Minh City