22/09/2025
Chuyên mục mới 🌷 𝐖𝐄𝐄𝐊𝐋𝐘 𝐈𝐃𝐈𝐎𝐌 🌷
#1 "ℙ𝕚𝕖 𝕚𝕟 𝕥𝕙𝕖 𝕤𝕜𝕪" - Bánh táo trên trời là gì z ta? 🤔
Tiếng Anh trước hen ^^
"𝐏𝐢𝐞 𝐢𝐧 𝐭𝐡𝐞 𝐬𝐤𝐲" 𝐝𝐞𝐬𝐜𝐫𝐢𝐛𝐞𝐬 𝐝𝐫𝐞𝐚𝐦𝐬, 𝐩𝐥𝐚𝐧𝐬, 𝐨𝐫 𝐠𝐨𝐚𝐥𝐬 𝐭𝐡𝐚𝐭 𝐚𝐫𝐞 𝐮𝐧𝐥𝐢𝐤𝐞𝐥𝐲 𝐭𝐨 𝐛𝐞𝐜𝐨𝐦𝐞 𝐫𝐞𝐚𝐥𝐢𝐭𝐲.
🍎 Nguồn: English in a Minute: Pie in the Sky
| VOA Learning English | https://www.youtube.com/watch?v=gBYnewP1MmY&list=PLd9hCvj34W5hJZwjdghwQQi3XhpSZO9sx&index=4
Câu này có nguồn gốc từ bài hát "𝑻𝒉𝒆 𝑷𝒓𝒆𝒂𝒄𝒉𝒆𝒓 𝒂𝒏𝒅 𝒕𝒉𝒆 𝑺𝒍𝒂𝒗𝒆" (Người thuyết giáo và người nô lệ) của Joe Hill. Lời bài hát là "Work and pray, live on hay, you'll get pie in the sky when you die". (Làm việc và cầu nguyện, sống trên bó rơm và bạn sẽ có bánh táo trên trời khi chết đi.")
🌟 Tức là, một điều gì đó người ta ao ước, nhưng khó thể với tới trong hiện tại, chỉ trong giấc mơ hoặc khi mình mất đi thì may ra mới đạt được.
💡 𝐓𝐄𝐃-𝐄𝐝 𝐓𝐫𝐚𝐧𝐬𝐥𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧:
* Fanpage: https://www.facebook.com/tededtranslation
* Tổng hợp các set từ vựng Quizlet:
https://quizlet.com/user/tiengiang_2012/folders/ted-ed-insights-project-30?i=11cd3p&x=1xqt
🌱 Update: Hiện tại tui chuyển hướng sang đi dạy ùi, hơi bận xíu, nhưng vẫn sẽ ráng dành thời gian dịch những cái hay hay chia sẻ cho mn hén ^^ À tui còn trống lịch sáng từ thứ 2 - 6, nên bà nào muốn học giao tiếp/ IELTS thì nhắn page nhaaa 🍭 Phí hạt dẻ, thiệt :">>
16/09/2025
🥢 𝐖𝐡𝐲 𝐢𝐬 𝐢𝐭 𝐬𝐨 𝐡𝐚𝐫𝐝 𝐭𝐨 𝐛𝐫𝐞𝐚𝐤 𝐚 𝐛𝐚𝐝 𝐡𝐚𝐛𝐢𝐭? - 𝟏𝟔/𝟗/𝟐𝟎𝟐𝟓 🥢
“𝐻𝑎𝑏𝑖𝑡𝑠 𝑎𝑟𝑒 𝑎𝑡 𝑓𝑖𝑟𝑠𝑡 𝑐𝑜𝑏𝑤𝑒𝑏𝑠, 𝑡ℎ𝑒𝑛 𝑐𝑎𝑏𝑙𝑒𝑠.” - 𝑃𝑟𝑜𝑣𝑒𝑟𝑏
* cobweb /ˈkɑːb.web/ (n): mạng nhện
“Thói quen ban đầu là mạng nhện, sau đó là mạng dây cáp.”
1. 𝐵𝑖𝑙𝑙𝑖𝑜𝑛𝑠 𝑜𝑓 𝑝𝑒𝑜𝑝𝑙𝑒 𝑑𝑒𝑎𝑙 𝑤𝑖𝑡ℎ 𝑎 𝑛𝑎𝑖𝑙-𝑏𝑖𝑡𝑖𝑛𝑔 ℎ𝑎𝑏𝑖𝑡 𝑎𝑡 𝑠𝑜𝑚𝑒 𝑝𝑜𝑖𝑛𝑡 𝑖𝑛 𝑡ℎ𝑒𝑖𝑟 𝑙𝑖𝑣𝑒𝑠.
Hàng tỷ người giải quyết thói quen cắn móng tay ở vài thời điểm trong cuộc sống của họ.
2. 𝑀𝑎𝑛𝑦 𝑤𝑖𝑙𝑙 𝑔𝑜 𝑡𝑜 𝑔𝑟𝑒𝑎𝑡 𝑙𝑒𝑛𝑔𝑡ℎ𝑠 𝑡𝑜 𝑡𝑟𝑦 𝑡𝑜 𝑠𝑡𝑜𝑝, 𝑒𝑚𝑝𝑙𝑜𝑦𝑖𝑛𝑔 𝑠𝑡𝑟𝑎𝑡𝑒𝑔𝑖𝑒𝑠 𝑙𝑖𝑘𝑒 𝑟𝑢𝑏𝑏𝑖𝑛𝑔 𝑐ℎ𝑖𝑙𝑖 𝑝𝑒𝑝𝑝𝑒𝑟𝑠 𝑜𝑛 𝑡ℎ𝑒𝑖𝑟 𝑐𝑢𝑡𝑖𝑐𝑙𝑒𝑠, 𝑤𝑒𝑎𝑟𝑖𝑛𝑔 𝑔𝑙𝑜𝑣𝑒𝑠 𝑎𝑙𝑙 𝑑𝑎𝑦, 𝑑𝑖𝑝𝑝𝑖𝑛𝑔 𝑡ℎ𝑒𝑖𝑟 ℎ𝑎𝑛𝑑𝑠 𝑖𝑛 𝑠𝑎𝑙𝑡, 𝑎𝑛𝑑 𝑒𝑛𝑣𝑖𝑠𝑖𝑜𝑛𝑖𝑛𝑔 𝑏𝑎𝑐𝑡𝑒𝑟𝑖𝑎 𝑐𝑟𝑎𝑤𝑙𝑖𝑛𝑔 𝑜𝑛 𝑡ℎ𝑒𝑖𝑟 𝑓𝑖𝑛𝑔𝑒𝑟𝑠.
* go to great lengths (idiom): try very hard to achieve sth
* employ (v): use sth
* cuticle /ˈkjuː.t̬ɪ.kəl/ (n): the thin skin at the base of the nails on the fingers and toes - lớp da mỏng bao quanh gốc móng tay hoặc móng chân, giúp bảo vệ móng khỏi vi khuẩn và tổn thương
* envision /ɪnˈvɪʒ.ən/ (v): imagine or expect something to happen, appear - tưởng tượng
Nhiều người sẽ cố gắng rất nhiều để dừng lại, bằng cách dùng các chiến lược như chà ớt vào lớp da mỏng bao quanh gốc móng tay, mang bao tay cả ngày, ngâm tay vào muối, và tưởng tượng vi khuẩn đang bò trên các ngón tay của họ.
3. 𝐴𝑛𝑑 𝑤ℎ𝑖𝑙𝑒 𝑛𝑜𝑡 𝑎𝑙𝑙 𝑜𝑓 𝑢𝑠 𝑎𝑟𝑒 𝑛𝑎𝑖𝑙-𝑏𝑖𝑡𝑒𝑟𝑠, 𝑚𝑜𝑠𝑡 𝑜𝑓 𝑢𝑠 𝑑𝑜 ℎ𝑎𝑣𝑒 𝑎 ℎ𝑎𝑏𝑖𝑡 𝑤𝑒'𝑑 𝑙𝑖𝑘𝑒 𝑡𝑜 𝑘𝑖𝑐𝑘.
Và trong khi không phải tất cả chúng ta đều là người cắn móng tay, phần lớn chúng ta đều có một thói quen mà mình muốn đá nó đi.
4. 𝑆𝑜 𝑤ℎ𝑎𝑡'𝑠 𝑡ℎ𝑒 𝑏𝑒𝑠𝑡 𝑤𝑎𝑦 𝑡𝑜 𝑏𝑟𝑒𝑎𝑘 𝑜𝑛𝑒?
* break (a habit): từ bỏ (một thói quen)
Vậy cách tốt nhất để từ bỏ là gì?
5. 𝑆𝑐𝑖𝑒𝑛𝑡𝑖𝑠𝑡𝑠 𝑑𝑒𝑓𝑖𝑛𝑒 ℎ𝑎𝑏𝑖𝑡𝑠 𝑎𝑠 𝑏𝑒ℎ𝑎𝑣𝑖𝑜𝑟𝑠 𝑡ℎ𝑎𝑡 𝑎𝑟𝑒 𝑝𝑒𝑟𝑓𝑜𝑟𝑚𝑒𝑑 𝑟𝑒𝑔𝑢𝑙𝑎𝑟𝑙𝑦 𝑎𝑛𝑑 𝑐𝑢𝑒𝑑 𝑠𝑢𝑏𝑐𝑜𝑛𝑠𝑐𝑖𝑜𝑢𝑠𝑙𝑦 𝑖𝑛 𝑟𝑒𝑠𝑝𝑜𝑛𝑠𝑒 𝑡𝑜 𝑐𝑒𝑟𝑡𝑎𝑖𝑛 𝑒𝑛𝑣𝑖𝑟𝑜𝑛𝑚𝑒𝑛𝑡𝑠, 𝑤ℎ𝑒𝑡ℎ𝑒𝑟 𝑖𝑡 𝑏𝑒 𝑎 𝑙𝑜𝑐𝑎𝑡𝑖𝑜𝑛, 𝑡𝑖𝑚𝑒 𝑜𝑓 𝑑𝑎𝑦, 𝑜𝑟 𝑒𝑣𝑒𝑛 𝑎𝑛 𝑒𝑚𝑜𝑡𝑖𝑜𝑛𝑎𝑙 𝑠𝑡𝑎𝑡𝑒.
* cue /kjuː/ (v): give someone a signal to do sth - báo hiệu để làm gì đó
* subconsciously /ˌsʌbˈkɑːn.ʃəs.li/ (adv): một cách tiềm thức, không ý thức
Các nhà khoa học định nghĩa những thói quen là các hành vi được thực hiện thường xuyên, và được báo hiệu để diễn ra một cách không ý thức nhằm phản ứng lại những môi trường nhất định, có thể là một vị trí, thời điểm trong ngày, hoặc thậm chí là một trạng thái cảm xúc.
6. 𝑇ℎ𝑒𝑦 𝑐𝑎𝑛 𝑖𝑛𝑐𝑙𝑢𝑑𝑒 𝑠𝑖𝑚𝑝𝑙𝑒 𝑎𝑐𝑡𝑖𝑜𝑛𝑠 𝑙𝑖𝑘𝑒 𝑝𝑖𝑐𝑘𝑖𝑛𝑔 𝑦𝑜𝑢𝑟 ℎ𝑎𝑖𝑟 𝑤ℎ𝑒𝑛 𝑠𝑡𝑟𝑒𝑠𝑠𝑒𝑑, 𝑏𝑢𝑡 𝑎𝑙𝑠𝑜 𝑚𝑜𝑟𝑒 𝑐𝑜𝑚𝑝𝑙𝑒𝑥 𝑝𝑟𝑎𝑐𝑡𝑖𝑐𝑒𝑠 𝑖𝑛𝑔𝑟𝑎𝑖𝑛𝑒𝑑 𝑖𝑛 𝑑𝑎𝑖𝑙𝑦 𝑟𝑜𝑢𝑡𝑖𝑛𝑒𝑠, 𝑙𝑖𝑘𝑒 𝑠𝑡𝑎𝑦𝑖𝑛𝑔 𝑢𝑝 𝑙𝑎𝑡𝑒 𝑜𝑟 𝑏𝑟𝑒𝑤𝑖𝑛𝑔 𝑦𝑜𝑢𝑟 𝑐𝑜𝑓𝑓𝑒𝑒 𝑖𝑛 𝑡ℎ𝑒 𝑚𝑜𝑟𝑛𝑖𝑛𝑔.
* be ingrained in /ɪnˈɡreɪnd/ (adj): so firmly held that they are not likely to change - ăn sâu
Chúng có thể bao gồm các hành động đơn giản như nhổ tóc khi căng thẳng, nhưng có khi còn là những hành động phức tạp hơn ăn sâu trong thói quen hàng ngày, như ngủ dậy trễ hay tự pha cà phê mỗi sáng.
🌷 Link bài dịch đầy đủ: https://docs.google.com/document/d/11HPjBaPDP03QJTbVslM05J6kMoshS2n6dpPTl5h1UrM/edit?usp=sharing
🍉 Link Quizlet: https://quizlet.com/vn/1077091918/1_2025-why-is-it-so-hard-to-break-a-bad-habit-flash-cards/?i=11cd3p&x=1jqt
🎥 Resource: https://www.youtube.com/watch?v=wr6fQ4KpbRM
𝐓𝐄𝐃-𝐄𝐝 𝐓𝐫𝐚𝐧𝐬𝐥𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧:
* Fanpage: https://www.facebook.com/tededtranslation
* Tổng hợp các set từ vựng Quizlet:
https://quizlet.com/user/tiengiang_2012/folders/ted-ed-insights-project-30?i=11cd3p&x=1xqt
01/02/2023
🎉 Celebrating Sương Nguyệt Anh 🎉
Today’s Doodle celebrates Sương Nguyệt Anh, the first female newspaper editor of the first women’s newspaper in Vietnam. On this day in 1918, the first publication of Nu Gioi Chung (Women's Bell) was published — the newspaper where Nguyệt Anh was editor-in-chief. Today’s Doodle was illustrated by Hanoi-based guest artist, Camelia Phạm.
__________________
Doodle hôm nay tôn vinh Sương Nguyệt Anh, nữ chủ bút đầu tiên của tờ báo phụ nữ đầu tiên ở Việt Nam. Vào ngày này (1/2/1918), tờ báo Nữ Giới Chung - tờ báo Nguyệt ANh làm chủ bút xuất bản số đầu tiên. Bức vẽ bà Sương Nguyệt Anh trên trang Doodle do họa sĩ Camelia Phạm (Hà Nội) minh họa.
🌟 Xem thêm thông tin về bà dưới comment ⬇
Source: Google Doodle - https://www.google.com/doodles/celebrating-suong-nguyet-anh
08/01/2023
🌅𝐖𝐡𝐢𝐜𝐡 𝐜𝐨𝐮𝐧𝐭𝐫𝐲 𝐡𝐚𝐬 𝐭𝐡𝐞 𝐞𝐚𝐫𝐥𝐢𝐞𝐬𝐭 𝐬𝐮𝐧𝐫𝐢𝐬𝐞?🌅
Quốc gia nào đón bình minh sớm nhất trên thế giới?
1. 𝑊ℎ𝑒𝑛 𝑡ℎ𝑒 𝑠𝑢𝑛 𝑠𝑒𝑡𝑠 𝑜𝑛 𝑡ℎ𝑒 𝑒𝑣𝑒𝑛𝑖𝑛𝑔 𝑜𝑓 𝐷𝑒𝑐𝑒𝑚𝑏𝑒𝑟 31, 𝑎𝑛𝑑 𝑡ℎ𝑒 𝑤𝑜𝑟𝑙𝑑 𝑎𝑤𝑎𝑖𝑡𝑠 𝑡ℎ𝑒 𝑎𝑟𝑟𝑖𝑣𝑎𝑙 𝑜𝑓 𝑡ℎ𝑒 𝑁𝑒𝑤 𝑌𝑒𝑎𝑟, 𝑎 𝑡𝑖𝑛𝑦 𝑖𝑠𝑙𝑎𝑛𝑑 𝑐𝑜𝑢𝑛𝑡𝑟𝑦 𝑜𝑛 𝑡ℎ𝑒 𝑒𝑥𝑡𝑟𝑒𝑚𝑒 𝑒𝑎𝑠𝑡 𝑤𝑖𝑙𝑙 𝑎𝑙𝑟𝑒𝑎𝑑𝑦 ℎ𝑎𝑣𝑒 𝑏𝑒𝑔𝑢𝑛 𝑐𝑒𝑙𝑒𝑏𝑟𝑎𝑡𝑖𝑜𝑛𝑠.
Khi mặt trời sửa soạn lên vào tối ngày 31/12, và thế giới đang chờ thời khắc Năm Mới đến, thì ở một quốc đảo nhỏ phía cực Đông, mọi người đã bắt đầu đón năm mới rồi.
2. 𝐿𝑜𝑐𝑎𝑡𝑒𝑑 𝑗𝑢𝑠𝑡 𝑡𝑜 𝑡ℎ𝑒 𝑤𝑒𝑠𝑡 𝑜𝑓 𝑡ℎ𝑒 𝐼𝑛𝑡𝑒𝑟𝑛𝑎𝑡𝑖𝑜𝑛𝑎𝑙 𝐷𝑎𝑡𝑒 𝐿𝑖𝑛𝑒, 𝑡ℎ𝑒 𝑅𝑒𝑝𝑢𝑏𝑙𝑖𝑐 𝑜𝑓 𝐾𝑖𝑟𝑖𝑏𝑎𝑡𝑖 𝑖𝑠 𝑜𝑛𝑒 𝑜𝑓 𝑡ℎ𝑒 𝑓𝑖𝑟𝑠𝑡 𝑝𝑙𝑎𝑐𝑒𝑠 𝑜𝑛 𝑒𝑎𝑟𝑡ℎ 𝑡𝑜 𝑠𝑒𝑒 𝑡ℎ𝑒 𝑓𝑖𝑟𝑠𝑡 𝑟𝑎𝑦𝑠 𝑜𝑓 𝑡ℎ𝑒 𝑟𝑖𝑠𝑖𝑛𝑔 𝑠𝑢𝑛.
Nằm ở phía Tây của Đường Đổi Ngày Quốc Tế, Cộng Hòa Kiribati là một trong những nơi trên Trái Đất nhìn thấy những tia sáng đầu tiên khi mặt trời mọc.
3. 𝑇ℎ𝑒𝑖𝑟 𝑡𝑖𝑚𝑒 𝑧𝑜𝑛𝑒 𝑖𝑠 14 ℎ𝑜𝑢𝑟𝑠 𝑎ℎ𝑒𝑎𝑑 𝑜𝑓 𝑈𝑇𝐶—𝑡ℎ𝑒 𝑓𝑎𝑟𝑡ℎ𝑒𝑠𝑡 𝑓𝑜𝑟𝑤𝑎𝑟𝑑 𝑡𝑖𝑚𝑒 𝑧𝑜𝑛𝑒 𝑖𝑛 𝑡ℎ𝑒 𝑤𝑜𝑟𝑙𝑑. 𝑇ℎ𝑒 𝑅𝑒𝑝𝑢𝑏𝑙𝑖𝑐 𝑜𝑓 𝐾𝑖𝑟𝑖𝑏𝑎𝑡𝑖 𝑐𝑜𝑛𝑠𝑖𝑠𝑡𝑠 𝑜𝑓 33 𝑎𝑡𝑜𝑙𝑙𝑠 𝑎𝑛𝑑 𝑙𝑜𝑤 𝑐𝑜𝑟𝑎𝑙 𝑖𝑠𝑙𝑎𝑛𝑑𝑠 𝑖𝑛 𝑡ℎ𝑒 𝑐𝑒𝑛𝑡𝑟𝑎𝑙 𝑃𝑎𝑐𝑖𝑓𝑖𝑐 𝑂𝑐𝑒𝑎𝑛 𝑑𝑖𝑠𝑝𝑒𝑟𝑠𝑒𝑑 𝑜𝑣𝑒𝑟 3.5 𝑚𝑖𝑙𝑙𝑖𝑜𝑛 𝑠𝑞 𝑘𝑚 𝑜𝑓 𝑤𝑎𝑡𝑒𝑟.
Múi giờ của họ sớm hơn Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC) 14 tiếng - cách xa nhất trên múi giờ thế giới. Cộng hòa Kiribati gồm 33 rạn san hô vòng và đảo san hô ở Thái Bình Dương, rải rác hơn 3.5 triệu km vuông nước biển.
4. 𝑇ℎ𝑒 𝑛𝑎𝑡𝑖𝑜𝑛 𝑐𝑜𝑚𝑝𝑟𝑖𝑠𝑒𝑠 𝑜𝑓 𝑡ℎ𝑟𝑒𝑒 𝑖𝑠𝑙𝑎𝑛𝑑 𝑔𝑟𝑜𝑢𝑝𝑠—𝐺𝑖𝑙𝑏𝑒𝑟𝑡 𝐼𝑠𝑙𝑎𝑛𝑑𝑠, 𝑃ℎ𝑜𝑒𝑛𝑖𝑥 𝐼𝑠𝑙𝑎𝑛𝑑𝑠, 𝑎𝑛𝑑 𝐿𝑖𝑛𝑒 𝐼𝑠𝑙𝑎𝑛𝑑𝑠, 𝑡ℎ𝑒 𝑙𝑎𝑠𝑡 𝑜𝑓 𝑤ℎ𝑖𝑐ℎ 𝑎𝑟𝑒 𝑙𝑜𝑐𝑎𝑡𝑒𝑑 𝑎𝑠 𝑓𝑎𝑟 𝑎𝑠 30° 𝑒𝑎𝑠𝑡 𝑜𝑓 𝑡ℎ𝑒 180° 𝑙𝑜𝑛𝑔𝑖𝑡𝑢𝑑𝑒 𝑙𝑖𝑛𝑒.
Quốc gia gồm 3 nhóm đảo - Đảo Gilbert, quần đảo Phoenix và quần đảo Line, nhóm đảo cuối có vị trí cách 30 độ về phía đông của đường kinh tuyến 180 độ.
Resource: https://timesofindia.indiatimes.com/travel/destinations/kiribatithe-true-land-of-the-rising-sun/articleshow/45726850.cms
𝐓𝐄𝐃-𝐄𝐝 𝐓𝐫𝐚𝐧𝐬𝐥𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧:
* Fanpage: https://www.facebook.com/tededtranslation
* Tổng hợp các set từ vựng Quizlet: https://quizlet.com/teded.../folders/ted-ed-translation/sets
08/12/2022
#2 𝗛𝗼𝘄 𝘄𝗶𝗹𝗹 𝗔𝗜 𝗰𝗵𝗮𝗻𝗴𝗲 𝘁𝗵𝗲 𝘄𝗼𝗿𝗹𝗱? - 𝟳/𝟭𝟮/𝟮𝟬𝟮𝟮
In the coming years, artificial intelligence is probably going to change your life, and likely the entire world.
But people have a hard time agreeing on exactly how.
*𝐡𝐚𝐯𝐞 𝐚 𝐡𝐚𝐫𝐝 𝐭𝐢𝐦𝐞 = have difficulty with sth
The following are 𝐞𝐱𝐜𝐞𝐫𝐩𝐭𝐬 from an interview where renowned computer science professor and AI expert Stuart Russell helps separate the sense from the nonsense.
*𝐞𝐱𝐜𝐞𝐫𝐩𝐭𝐬: đoạn trích
*𝐫𝐞𝐧𝐨𝐰𝐧𝐞𝐝 = famous
📖 Xem bản dịch đầy đủ tại: https://docs.google.com/document/d/11HPjBaPDP03QJTbVslM05J6kMoshS2n6dpPTl5h1UrM/edit?usp=sharing
️🎧 YouTube: https://www.youtube.com/watch?v=RzkD_rTEBYs&t=66s
𝐓𝐄𝐃-𝐄𝐝 𝐓𝐫𝐚𝐧𝐬𝐥𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧:
* Fanpage: https://www.facebook.com/tededtranslation
* Tổng hợp các set từ vựng Quizlet: https://quizlet.com/tededtranslation/folders/ted-ed-translation/sets
18/12/2021
Thứ Bảy đến rồi bạn ơi, mình cùng nhau học tiếng Anh nhẹ nhàng qua những câu quote đáng iu từ bạn xương rồng, bạn mèo và bánh mì nha ^^
Today is Saturday, let's learn English gently by cute quotes from Cactus, Cattie, and Breadie!
🌵 Cactus: Hum nay cậu ổn khum? Mình biết cuộc sống vất vả. Nhưng mình luôn ở đây! Không gì cả nha.
😸 Cattie: Lên kế hoạch dài hạn nhưng vẫn phải tận hưởng từng phút giây (ngắn hạn) nha!
🍞 Breadie: Đừng để kiệt sức (cháy khét). Nghỉ ngơi thêm nếu cậu thấy đuối hay làm việc quá sức nghen!
𝐓𝐄𝐃-𝐄𝐝 𝐓𝐫𝐚𝐧𝐬𝐥𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧:
* Fanpage: https://www.facebook.com/tededtranslation
* Tổng hợp các set từ vựng Quizlet: https://quizlet.com/tededtranslation/folders/ted-ed-translation/sets
17/12/2021
#1 YES, SCIENTISTS ARE ACTUALLY BUILDING AN ELEVATOR TO SPACE - FABIO PACUCCI (PART 2)
* Xem bản dịch đầy đủ tại: shorturl.at/bBGIO
* Vocabularies:
- counterweight /ˈkaʊn.tə.weɪt/ : đối trọng
- Earth's spin /ɜrθs spɪn/ : sự quay tròn của Trái Đất
- gravitational pull /grævɪˈteɪʃənəl pʊl/ : lực hấp dẫn
- balance out /ˈbæləns aʊt/: cân bằng cho nhau
- beyond /biˈjɒnd/: vượt xa, vượt trên
- geostationary orbit /dʒiː.oʊˌsteɪ.ʃən.ər.i ˈɔːr.bɪt/: quỹ đạo địa tĩnh
- revolve around /riˈvɑlv əˈraʊnd/ : xoay quanh
- thus /ðʌs/ : vì vậy
- captured asteroid /ˈkæpʧərd ˈæstəˌrɔɪd/ : tiểu hành tinh bị bắt giữ
* Quizlet: https://quizlet.com/_asicrl?x=1jqt&i=45qxhp
* YouTube: shorturl.at/acikJ
𝐓𝐄𝐃-𝐄𝐝 𝐓𝐫𝐚𝐧𝐬𝐥𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧:
* Fanpage: https://www.facebook.com/tededtranslation
* Tổng hợp các set từ vựng Quizlet: https://quizlet.com/tededtranslation/folders/ted-ed-translation/sets
14/12/2021
#1 YES, SCIENTISTS ARE ACTUALLY BUILDING AN ELEVATOR TO SPACE - FABIO PACUCCI (PART 1)
1. Okay, so maybe riding an elevator to the stars isn't the most thrilling mode of transportation.
Okay, có lẽ việc đứng trong thang máy để lên những vì sao không phải là phương tiện tuyệt vời nhất.
2. But using a fixed structure to send smaller payloads of astronauts and equipment into orbit would be safer, easier, and cheaper than conventional rockets.
Nhưng việc sử dụng một hệ thống cố định để gửi hàng hóa nhỏ của các phi hành gia và thiết bị lên quỹ đạo sẽ an toàn hơn, dễ hơn, và rẻ hơn những tên lửa truyền thống.
3. On a SpaceX Falcon 9 rocket, every kilogram of cargo costs roughly $7,500 to carry into orbit. Space elevators are projected to reduce that cost by 95%.
Trên tên lửa SpaceX Falcon 9, mỗi kg hàng hóa tốn gần 7.500 đô để lên được quỹ đạo. Các thang máy không gian được dự kiến giảm đến 95% chi phí đó.
* Xem bản dịch đầy đủ tại: shorturl.at/bBGIO
* Vocabularies:
1. payload (noun) /ˈpeɪ.ləʊd/: hàng hóa
2. conventional (adj) /kənˈven.ʃən.əl/: truyền thống
3. project (v) /prəˈdʒekt/: dự kiến
4. support (v) /səˈpɔːt/: chống đỡ (thường support có nghĩa là “hỗ trợ”, nhưng trong ngữ cảnh này thì “chống đỡ” đúng hơn nhen ^^)
5. laws of physics /lɔz ʌv ˈfɪzɪks/: các định luật vật lý
6. centrifugal force /ˈsɛntrɪˌfjugəl fɔrs/: lực ly tâm
7. inertial acceleration /ɪˈnɜrʃəl ˌækˌsɛləˈreɪʃən/: gia tốc quán tính
8. counterweight (noun) /ˈkaʊn.tə.weɪt/: đối trọng (vật để duy trì trạng thái cân bằng)
9. envision (v) /ɪnˈvɪʒ·ən/: hình dung, tưởng tượng
10. tether (noun) /ˈteð.ər/: dây buộc dài
* Quizlet: https://quizlet.com/_asicrl?x=1jqt&i=45qxhp
* YouTube: shorturl.at/acikJ
𝐓𝐄𝐃-𝐄𝐝 𝐓𝐫𝐚𝐧𝐬𝐥𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧:
* Fanpage: https://www.facebook.com/tededtranslation
* Tổng hợp các set từ vựng Quizlet: https://quizlet.com/tededtranslation/folders/ted-ed-translation/sets
13/12/2021
Chào những người bạn cũ 🤗 Thời gian nhanh thật, cũng đã 4 năm kể từ bài đăng cuối của page rồi nhỉ. Giờ mọi người thế nào rồi? Còn tình yêu với tiếng Anh như trước không?
🌻 Đầu tiên, mình xin cảm ơn vì các bạn vẫn chưa unlike/ unfollow page này ^^ có thể có bạn mong chờ sự quay trở lại, cũng có khi là các bạn không để ý, nhưng dù thế nào mình cũng rất trân trọng 🥰 vì chính điều này tạo động lực cho mình không bán page và quyết định come backkk (lý do inactive mình để cuối bài nhé!)
🌻 Tiếp theo, mình xin được thay đổi định hướng trang "Danh ngôn và Từ vựng Tiếng Anh" sang "𝑻𝑬𝑫-𝑬𝒅 𝑻𝒓𝒂𝒏𝒔𝒍𝒂𝒕𝒊𝒐𝒏".
Mục tiêu trang mới sẽ là:
1️⃣ Đăng bản dịch + những từ vựng mới/ phrases hay hay trong video TED-Ed (kèm phiên âm + nghĩa). Mình sẽ cố gắng dịch 1 video/ ngày để các bạn ngày nào cũng được học từ mới nha ^^
Đặc biệt: mỗi bài sẽ kèm link Quizlet từ vựng do chính mình biên soạn!!!
2️⃣ Thỉnh thoảng page sẽ đăng những câu Danh ngôn/ Quotes dễ thương vào cuối tuần, tất nhiên vẫn kèm nghĩa tiếng Việt cho các bạn cùng học.
Hiện tại là vậy thui. Nếu sau này mình có ý tưởng mới thì sẽ đăng thông báo để các bạn cùng join nhen.
Mục đích page hoàn toàn phi lợi nhuận và hiện tại chỉ có 1 admin là mình ^^ Nếu bạn nào muốn đóng góp để học hỏi kỹ năng biên dịch thì inbox cho page nhé!! Sẽ có món quà nho nhỏ mình dành tặng bạn đó!
Page sẽ thay tên mới vào chiều nay và bắt đầu đăng bài từ ngày mai nha 😊 Mong được sự yêu thương và ủng hộ của cả nhà!
* Lý do inactive 4 năm: mình tạm dừng để tập trung ôn thi ĐH. Hiện tại mình năm 4, cũng định hướng Dịch thuật khi ra trường nên quyết định come back để vừa thực hành vừa chia sẻ cho mn luôn.
17/06/2017
Useful idioms for you:
● be strapped for cash : have no money available
●pinch pennies : be careful with money
● in the hole : in debt
● make ends meet : make enough money to live
●keep track of : keep a record of
● pay through the nose : pay an excessive amount of money