16/09/2025
🥢 𝐖𝐡𝐲 𝐢𝐬 𝐢𝐭 𝐬𝐨 𝐡𝐚𝐫𝐝 𝐭𝐨 𝐛𝐫𝐞𝐚𝐤 𝐚 𝐛𝐚𝐝 𝐡𝐚𝐛𝐢𝐭? - 𝟏𝟔/𝟗/𝟐𝟎𝟐𝟓 🥢
“𝐻𝑎𝑏𝑖𝑡𝑠 𝑎𝑟𝑒 𝑎𝑡 𝑓𝑖𝑟𝑠𝑡 𝑐𝑜𝑏𝑤𝑒𝑏𝑠, 𝑡ℎ𝑒𝑛 𝑐𝑎𝑏𝑙𝑒𝑠.” - 𝑃𝑟𝑜𝑣𝑒𝑟𝑏
* cobweb /ˈkɑːb.web/ (n): mạng nhện
“Thói quen ban đầu là mạng nhện, sau đó là mạng dây cáp.”
1. 𝐵𝑖𝑙𝑙𝑖𝑜𝑛𝑠 𝑜𝑓 𝑝𝑒𝑜𝑝𝑙𝑒 𝑑𝑒𝑎𝑙 𝑤𝑖𝑡ℎ 𝑎 𝑛𝑎𝑖𝑙-𝑏𝑖𝑡𝑖𝑛𝑔 ℎ𝑎𝑏𝑖𝑡 𝑎𝑡 𝑠𝑜𝑚𝑒 𝑝𝑜𝑖𝑛𝑡 𝑖𝑛 𝑡ℎ𝑒𝑖𝑟 𝑙𝑖𝑣𝑒𝑠.
Hàng tỷ người giải quyết thói quen cắn móng tay ở vài thời điểm trong cuộc sống của họ.
2. 𝑀𝑎𝑛𝑦 𝑤𝑖𝑙𝑙 𝑔𝑜 𝑡𝑜 𝑔𝑟𝑒𝑎𝑡 𝑙𝑒𝑛𝑔𝑡ℎ𝑠 𝑡𝑜 𝑡𝑟𝑦 𝑡𝑜 𝑠𝑡𝑜𝑝, 𝑒𝑚𝑝𝑙𝑜𝑦𝑖𝑛𝑔 𝑠𝑡𝑟𝑎𝑡𝑒𝑔𝑖𝑒𝑠 𝑙𝑖𝑘𝑒 𝑟𝑢𝑏𝑏𝑖𝑛𝑔 𝑐ℎ𝑖𝑙𝑖 𝑝𝑒𝑝𝑝𝑒𝑟𝑠 𝑜𝑛 𝑡ℎ𝑒𝑖𝑟 𝑐𝑢𝑡𝑖𝑐𝑙𝑒𝑠, 𝑤𝑒𝑎𝑟𝑖𝑛𝑔 𝑔𝑙𝑜𝑣𝑒𝑠 𝑎𝑙𝑙 𝑑𝑎𝑦, 𝑑𝑖𝑝𝑝𝑖𝑛𝑔 𝑡ℎ𝑒𝑖𝑟 ℎ𝑎𝑛𝑑𝑠 𝑖𝑛 𝑠𝑎𝑙𝑡, 𝑎𝑛𝑑 𝑒𝑛𝑣𝑖𝑠𝑖𝑜𝑛𝑖𝑛𝑔 𝑏𝑎𝑐𝑡𝑒𝑟𝑖𝑎 𝑐𝑟𝑎𝑤𝑙𝑖𝑛𝑔 𝑜𝑛 𝑡ℎ𝑒𝑖𝑟 𝑓𝑖𝑛𝑔𝑒𝑟𝑠.
* go to great lengths (idiom): try very hard to achieve sth
* employ (v): use sth
* cuticle /ˈkjuː.t̬ɪ.kəl/ (n): the thin skin at the base of the nails on the fingers and toes - lớp da mỏng bao quanh gốc móng tay hoặc móng chân, giúp bảo vệ móng khỏi vi khuẩn và tổn thương
* envision /ɪnˈvɪʒ.ən/ (v): imagine or expect something to happen, appear - tưởng tượng
Nhiều người sẽ cố gắng rất nhiều để dừng lại, bằng cách dùng các chiến lược như chà ớt vào lớp da mỏng bao quanh gốc móng tay, mang bao tay cả ngày, ngâm tay vào muối, và tưởng tượng vi khuẩn đang bò trên các ngón tay của họ.
3. 𝐴𝑛𝑑 𝑤ℎ𝑖𝑙𝑒 𝑛𝑜𝑡 𝑎𝑙𝑙 𝑜𝑓 𝑢𝑠 𝑎𝑟𝑒 𝑛𝑎𝑖𝑙-𝑏𝑖𝑡𝑒𝑟𝑠, 𝑚𝑜𝑠𝑡 𝑜𝑓 𝑢𝑠 𝑑𝑜 ℎ𝑎𝑣𝑒 𝑎 ℎ𝑎𝑏𝑖𝑡 𝑤𝑒'𝑑 𝑙𝑖𝑘𝑒 𝑡𝑜 𝑘𝑖𝑐𝑘.
Và trong khi không phải tất cả chúng ta đều là người cắn móng tay, phần lớn chúng ta đều có một thói quen mà mình muốn đá nó đi.
4. 𝑆𝑜 𝑤ℎ𝑎𝑡'𝑠 𝑡ℎ𝑒 𝑏𝑒𝑠𝑡 𝑤𝑎𝑦 𝑡𝑜 𝑏𝑟𝑒𝑎𝑘 𝑜𝑛𝑒?
* break (a habit): từ bỏ (một thói quen)
Vậy cách tốt nhất để từ bỏ là gì?
5. 𝑆𝑐𝑖𝑒𝑛𝑡𝑖𝑠𝑡𝑠 𝑑𝑒𝑓𝑖𝑛𝑒 ℎ𝑎𝑏𝑖𝑡𝑠 𝑎𝑠 𝑏𝑒ℎ𝑎𝑣𝑖𝑜𝑟𝑠 𝑡ℎ𝑎𝑡 𝑎𝑟𝑒 𝑝𝑒𝑟𝑓𝑜𝑟𝑚𝑒𝑑 𝑟𝑒𝑔𝑢𝑙𝑎𝑟𝑙𝑦 𝑎𝑛𝑑 𝑐𝑢𝑒𝑑 𝑠𝑢𝑏𝑐𝑜𝑛𝑠𝑐𝑖𝑜𝑢𝑠𝑙𝑦 𝑖𝑛 𝑟𝑒𝑠𝑝𝑜𝑛𝑠𝑒 𝑡𝑜 𝑐𝑒𝑟𝑡𝑎𝑖𝑛 𝑒𝑛𝑣𝑖𝑟𝑜𝑛𝑚𝑒𝑛𝑡𝑠, 𝑤ℎ𝑒𝑡ℎ𝑒𝑟 𝑖𝑡 𝑏𝑒 𝑎 𝑙𝑜𝑐𝑎𝑡𝑖𝑜𝑛, 𝑡𝑖𝑚𝑒 𝑜𝑓 𝑑𝑎𝑦, 𝑜𝑟 𝑒𝑣𝑒𝑛 𝑎𝑛 𝑒𝑚𝑜𝑡𝑖𝑜𝑛𝑎𝑙 𝑠𝑡𝑎𝑡𝑒.
* cue /kjuː/ (v): give someone a signal to do sth - báo hiệu để làm gì đó
* subconsciously /ˌsʌbˈkɑːn.ʃəs.li/ (adv): một cách tiềm thức, không ý thức
Các nhà khoa học định nghĩa những thói quen là các hành vi được thực hiện thường xuyên, và được báo hiệu để diễn ra một cách không ý thức nhằm phản ứng lại những môi trường nhất định, có thể là một vị trí, thời điểm trong ngày, hoặc thậm chí là một trạng thái cảm xúc.
6. 𝑇ℎ𝑒𝑦 𝑐𝑎𝑛 𝑖𝑛𝑐𝑙𝑢𝑑𝑒 𝑠𝑖𝑚𝑝𝑙𝑒 𝑎𝑐𝑡𝑖𝑜𝑛𝑠 𝑙𝑖𝑘𝑒 𝑝𝑖𝑐𝑘𝑖𝑛𝑔 𝑦𝑜𝑢𝑟 ℎ𝑎𝑖𝑟 𝑤ℎ𝑒𝑛 𝑠𝑡𝑟𝑒𝑠𝑠𝑒𝑑, 𝑏𝑢𝑡 𝑎𝑙𝑠𝑜 𝑚𝑜𝑟𝑒 𝑐𝑜𝑚𝑝𝑙𝑒𝑥 𝑝𝑟𝑎𝑐𝑡𝑖𝑐𝑒𝑠 𝑖𝑛𝑔𝑟𝑎𝑖𝑛𝑒𝑑 𝑖𝑛 𝑑𝑎𝑖𝑙𝑦 𝑟𝑜𝑢𝑡𝑖𝑛𝑒𝑠, 𝑙𝑖𝑘𝑒 𝑠𝑡𝑎𝑦𝑖𝑛𝑔 𝑢𝑝 𝑙𝑎𝑡𝑒 𝑜𝑟 𝑏𝑟𝑒𝑤𝑖𝑛𝑔 𝑦𝑜𝑢𝑟 𝑐𝑜𝑓𝑓𝑒𝑒 𝑖𝑛 𝑡ℎ𝑒 𝑚𝑜𝑟𝑛𝑖𝑛𝑔.
* be ingrained in /ɪnˈɡreɪnd/ (adj): so firmly held that they are not likely to change - ăn sâu
Chúng có thể bao gồm các hành động đơn giản như nhổ tóc khi căng thẳng, nhưng có khi còn là những hành động phức tạp hơn ăn sâu trong thói quen hàng ngày, như ngủ dậy trễ hay tự pha cà phê mỗi sáng.
🌷 Link bài dịch đầy đủ: https://docs.google.com/document/d/11HPjBaPDP03QJTbVslM05J6kMoshS2n6dpPTl5h1UrM/edit?usp=sharing
🍉 Link Quizlet: https://quizlet.com/vn/1077091918/1_2025-why-is-it-so-hard-to-break-a-bad-habit-flash-cards/?i=11cd3p&x=1jqt
🎥 Resource: https://www.youtube.com/watch?v=wr6fQ4KpbRM
𝐓𝐄𝐃-𝐄𝐝 𝐓𝐫𝐚𝐧𝐬𝐥𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧:
* Fanpage: https://www.facebook.com/tededtranslation
* Tổng hợp các set từ vựng Quizlet:
https://quizlet.com/user/tiengiang_2012/folders/ted-ed-insights-project-30?i=11cd3p&x=1xqt