12/02/2026
Neujahr – năm mới
Silvester – đêm giao thừa
der Jahreswechsel – thời khắc chuyển giao năm
das Neujahrsfest – lễ mừng năm mới
Feuerwerk – pháo hoa
der Countdown – đếm ngược
um Mitternacht – vào lúc nửa đêm
anstoßen – cụng ly
der Sekt – rượu sâm panh
feiern – ăn mừng
die Party – bữa tiệc
Frohes neues Jahr! – Chúc mừng năm mới!
Prosit Neujahr! – Chúc năm mới vui vẻ!
Glückwünsche – lời chúc
die Neujahrsvorsätze – lời hứa đầu năm
Vorsätze fassen – đặt mục tiêu năm mới
Glück – may mắn
Gesundheit – sức khỏe
Erfolg – thành công
Liebe – tình yêu
Wohlstand – thịnh vượng
das neue Jahr begrüßen – chào đón năm mới
Bleigießen – tục xem vận may bằng chì
09/02/2026
🌼 Từ chung về hoa
die Blume – hoa
die Blumen – những bông hoa
die Blüte – bông hoa (đang nở)
blühen – nở hoa
verblühen – hoa tàn
der Duft – mùi hương
duften – tỏa hương
der Strauß – bó hoa
die Vase – bình hoa
das Blütenblatt – cánh hoa
der Stiel – cuống hoa
der Pollen – phấn hoa
🌹 Các loại hoa phổ biến
die Rose – hoa hồng
die Tulpe – hoa tulip
die Lilie – hoa ly
die Sonnenblume – hoa hướng dương
die Orchidee – hoa lan
die Nelke – hoa cẩm chướng
die Margerite – hoa cúc
die Pfingstrose – hoa mẫu đơn
die Lotusblume – hoa sen
die Kirschblüte – hoa anh đào
🌸 Tính từ miêu tả hoa
schön – đẹp
zart – dịu dàng, mỏng manh
bunt – sặc sỡ, nhiều màu
duftend – thơm
frisch – tươi
welk – héo
romantisch – lãng mạn
💐 Cụm từ hay dùng
einen Blumenstrauß schenken – tặng một bó hoa
Blumen pflücken – hái hoa
Blumen gießen – tưới hoa
in voller Blüte stehen – nở rộ
Die Rose symbolisiert die Liebe – Hoa hồng tượng trưng cho tình yêu
✨ Ví dụ câu
Diese Blumen duften sehr angenehm.
→ Những bông hoa này có mùi rất dễ chịu.
Im Frühling blühen viele Blumen.
→ Mùa xuân có rất nhiều hoa nở.
06/02/2026
🌍 TỪ VỰNG CÁC QUỐC GIA BẰNG TIẾNG ĐỨC
🔹 Châu Á (Asien)
Vietnam – Việt Nam
👉 der Vietnamese / die Vietnamesin
China – Trung Quốc
👉 der Chinese / die Chinesin
Japan – Nhật Bản
👉 der Japaner / die Japanerin
South Korea – Hàn Quốc
👉 der Koreaner / die Koreanerin
Thailand – Thái Lan
👉 der Thailänder / die Thailänderin
India – Ấn Độ
👉 der Inder / die Inderin
🔹 Châu Âu (Europa)
Deutschland – Đức
👉 der Deutsche / die Deutsche
Frankreich – Pháp
👉 der Franzose / die Französin
England – Anh
👉 der Engländer / die Engländerin
Italien – Ý
👉 der Italiener / die Italienerin
Spanien – Tây Ban Nha
👉 der Spanier / die Spanierin
Russland – Nga
👉 der Russe / die Russin
🔹 Châu Mỹ (Amerika)
die USA – Mỹ
👉 der Amerikaner / die Amerikanerin
Kanada – Canada
👉 der Kanadier / die Kanadierin
Brasilien – Brazil
👉 der Brasilianer / die Brasilianerin
Mexiko – Mexico
👉 der Mexikaner / die Mexikanerin
🔹 Châu Úc (Ozeanien)
Australien – Úc
👉 der Australier / die Australierin
Neuseeland – New Zealand
👉 der Neuseeländer / die Neuseeländerin
🔹 Châu Phi (Afrika)
Ägypten – Ai Cập
👉 der Ägypter / die Ägypterin
Südafrika – Nam Phi
👉 der Südafrikaner / die Südafrikanerin
03/02/2026
MỘT SỐ CAU CHÚC TẾT BẰNG TIẾNG ĐỨC NÈ CẢ NHÀ ƠI!!!
Frohes neues Jahr 🎉✨
Năm mới, năng lượng mới 💫
Ein glückliches neues Jahr für uns alle 🥂
Chúc mọi người một năm mới thật hạnh phúc 💛
2026 – neue Chancen, neue Ziele 🌱
Bắt đầu lại, theo cách tốt hơn.
Gesundheit, Glück und Erfolg 🍀
Mong năm mới đủ đầy mọi điều.
Auf ein erfolgreiches neues Jahr ✨
Cùng nhau tiến về phía trước 🚀
Neues Jahr, neues Ich 💕
Phiên bản tốt hơn của chính mình.
Alles Gute im neuen Jahr 🎊
Bình an – vui vẻ – đủ đầy.
Start gut ins neue Jahr 🌸
Nhẹ nhàng mà vững vàng.
Danke 2025 – Willkommen 2026 ✨
Cảm ơn những bài học, chào năm mới.
Möge das neue Jahr nur Gutes bringen 💫
Mong năm mới chỉ mang đến điều tốt đẹp.
23/01/2026
🇩🇪 NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC CƠ BẢN | CÂU TRẬT TỰ CHUẨN
👉 Cấu trúc câu khẳng định đơn giản nhất:
Chủ ngữ + Động từ + Các thành phần khác
📌 Ví dụ:
➡️ Ich lerne Deutsch.
(Tôi học tiếng Đức)
➡️ Er arbeitet heute.
(Anh ấy làm việc hôm nay)
⚠️ Lưu ý quan trọng:
Trong tiếng Đức, động từ luôn đứng vị trí số 2 trong câu.
📍 Ví dụ mở rộng:
➡️ Heute lerne ich Deutsch.
(Hôm nay tôi học tiếng Đức)
➡️ Zu Hause arbeitet er.
(Ở nhà anh ấy làm việc)
➡️ Dù đứng đầu câu là trạng từ, động từ vẫn đứng thứ 2.
💡 Mẹo nhớ nhanh:
❌ Đừng nhìn từ đứng đầu
✅ Hãy đếm vị trí động từ
✍️ Liên hệ HDS để được học trải nghiệm 1 tuần nhé!
19/01/2026
FLASHCARD TIẾNG ĐỨC | THUÊ NHÀ & SINH HOẠT 🇩🇪
Bộ flashcard tổng hợp từ vựng và mẫu câu dùng ngay trong đời sống: tìm phòng, thuê nhà, ở WG, giao tiếp hằng ngày tại Đức.
Ngắn gọn – dễ nhớ – phù hợp cho người mới sang Đức, du học nghề, Azubi.
👉 Lưu lại học dần mỗi ngày
👉 Theo dõi fanpage để nhận thêm flashcard theo chủ đề thực tế
🇩🇪 Viện Nhân lực và Hợp tác Quốc tế HDS
🌐 viennhanlucquoctehds.com
📞 0961 771 268
16/01/2026
🇩🇪 QUY ĐỊNH GIỜ LÀM THÊM Ở ĐỨC – ĐỪNG LÀM QUÁ MÀ KHÔNG BIẾT LUẬT ⏰
Ở Đức, làm thêm không hoàn toàn linh hoạt như nhiều người nghĩ. Luật lao động quy định khá rõ để bảo vệ người đi làm.
🍃 Thời gian làm việc
Tối đa 8 giờ/ngày
Có thể làm đến 10 giờ/ngày nếu được nghỉ bù trong vòng 6 tháng
Tối đa 60 giờ/tuần
🍃 Đối với du học sinh
Được làm thêm nhưng có giới hạn mỗi năm:
👉 120 ngày toàn thời gian hoặc
👉 240 ngày bán thời gian
🍃 Giờ làm thêm (Überstunden)
Có thể được nghỉ bù hoặc trả lương,
Phụ thuộc hoàn toàn vào hợp đồng lao động và thỏa thuận với chủ.
📌 Lưu ý nhỏ nhưng rất quan trọng:
Trước khi nhận việc, hãy đọc kỹ Arbeitsvertrag để biết rõ:
Có tính lương làm thêm không?
Là nghỉ bù hay trả tiền?
Giới hạn giờ làm là bao nhiêu?
Biết luật một chút sẽ giúp tránh rắc rối rất nhiều khi làm việc ở Đức.
10/01/2026
MUỐN ĐI ĐỨC NHƯNG CÒN DO DỰ?
HDS hiểu bạn lo chi phí, sợ học sai chỗ, sợ học xong không đi được.
Vì vậy, HDS giảm 35% học phí trong tháng này để bạn bắt đầu hành trình đi Đức nhẹ gánh hơn nhưng đúng hướng.
Học tiếng Đức không chỉ để lấy chứng chỉ,
mà để mở ra một tương lai tốt hơn tại Đức.
📩 Inbox HDS giữ ngay ưu đãi 35%
Đầu tư một lần – đổi tương lai thật.
09/01/2026
NEW YEAR – NEW JOB
HDS cập nhật đơn hàng Du học nghề Đức – kỳ học 2026.
Quyền lợi:
Doanh nghiệp Đức hỗ trợ visa
Công nhận giấy tờ
Hỗ trợ chỗ ở & người hỗ trợ tại Đức
Một số đơn hỗ trợ học tiếng lên B2
Đến HDS, bạn được:
Kiểm tra trình độ miễn phí
Ôn tập & tư vấn ngành nghề, nơi sinh sống
Inbox HDS để được tư vấn chi tiết.
Hotline: 0961 771 268
06/01/2026
🌍 LÄNDER AUF DEUTSCH
Học tên các quốc gia bằng tiếng Đức mỗi ngày 🇩🇪
📌 Deutschland – Đức
📌 Vietnam – Việt Nam
📌 Frankreich – Pháp
📌 Italien – Ý
📌 Spanien – Tây Ban Nha
📚 Lưu lại học dần nhé!
💬 Bạn biết thêm quốc gia nào bằng tiếng Đức? Comment thử 👇
05/01/2026
Cập nhật một số từ vựng trend gần đây nè, các bạn lưu lại học nhéee
01/01/2026
Frohes neues Jahr! 🎉
Ein neues Jahr bringt neue Ziele, neue Chancen und neue Hoffnungen.
Möge 2026 euch viel Gesundheit, Erfolg und Motivation auf eurem Weg mit Deutsch bringen 🇩🇪
Chúc bạn một năm mới thật nhiều sức khỏe, thành công và động lực học tiếng Đức.
Cùng nhau tiến bộ từng ngày, từng bước vững chắc cho tương lai.