Học Tiếng Anh Cùng BinZ

Học Tiếng Anh Cùng BinZ

Share

🌱Nơi tiếng Anh bắt đầu từ những câu chuyện nhỏ! 🌱
Cùng mẹ và bé học giao tiếp tự nhiên qua các tình huống đời thường ✨

08/05/2026

"Forgetting to close the fridge"
Slow English 4U

07/05/2026

"Pouring too much juice"
Slow English 4U

06/05/2026

Trying hot soup together
Slow English 4U

05/05/2026

Trying hot soup together
Slow English 4U

04/05/2026

Choosing fruits

25/04/2026

I am picking ...

23/04/2026

Mẫu câu: I want to borrow ...
Chủ đề: Muốn mượn gì đó.
Dùng khi bạn nói bạn muốn mượn một vật từ ai đó và sẽ trả lại sau.

Cấu trúc:
I want to borrow + something (danh từ)

Ví dụ:
I want to borrow a book. (Tôi muốn mượn một quyển sách)
I want to borrow your pen. (Tôi muốn mượn bút của bạn)
I want to borrow some money. (Tôi muốn mượn một ít tiền)
I want to borrow your phone. (Tôi muốn mượn điện thoại của bạn)
I want to borrow a laptop. (Tôi muốn mượn một chiếc laptop)

23/04/2026

Mẫu câu: I am learning to ...
Chủ đề: Đang học cách làm gì.
Dùng khi bạn nói bạn đang trong quá trình học một kỹ năng hoặc hành động mới.

Cấu trúc:
I am learning to + V (nguyên mẫu)

Ví dụ:
I am learning to speak English. (Tôi đang học nói tiếng Anh)
I am learning to cook. (Tôi đang học nấu ăn)
I am learning to drive. (Tôi đang học lái xe)
I am learning to swim. (Tôi đang học bơi)
I am learning to play the guitar. (Tôi đang học chơi guitar)

22/04/2026

Mẫu câu: I need to carry ...
Chủ đề: Cần mang / xách / vác gì đó.
Dùng khi bạn nói bạn cần phải mang theo hoặc di chuyển một vật nào đó.

Cấu trúc:
I need to carry + something (danh từ)

Ví dụ:
I need to carry my bag. (Tôi cần mang túi của tôi)
I need to carry this box. (Tôi cần mang cái hộp này)
I need to carry some books. (Tôi cần mang vài quyển sách)
I need to carry the groceries. (Tôi cần mang đồ tạp hóa)
I need to carry a heavy suitcase. (Tôi cần mang một chiếc vali nặng)

22/04/2026

Mẫu câu: I forgot ...
Chủ đề: Quên điều gì đó.
Dùng khi bạn nói bạn đã không nhớ hoặc bỏ sót một việc / một thứ gì đó.

Cấu trúc:
I forgot + something (danh từ)
I forgot to + V (nguyên mẫu)

Ví dụ:
I forgot my keys. (Tôi quên chìa khóa)
I forgot my phone at home. (Tôi quên điện thoại ở nhà)
I forgot your name. (Tôi quên tên bạn)
I forgot to call you. (Tôi quên gọi cho bạn)
I forgot to lock the door. (Tôi quên khóa cửa)

22/04/2026

Mẫu câu: I am ready to ...
Chủ đề: Sẵn sàng làm gì.
Dùng khi bạn nói bạn đã chuẩn bị xong và sẵn sàng làm một việc gì đó.

Cấu trúc:
I am ready to + V (nguyên mẫu)
= I’m ready to + V

Ví dụ:
I am ready to go. (Tôi đã sẵn sàng đi)
I am ready to start. (Tôi đã sẵn sàng bắt đầu)
I am ready to study. (Tôi đã sẵn sàng học)
I am ready to help you. (Tôi sẵn sàng giúp bạn)
I am ready to leave. (Tôi đã sẵn sàng rời đi)

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Website

Address

Ho Chi Minh City
729160