03/08/2025
5 TRẠNG TỪ TIẾNG ANH CƠ BẢN, THƯỜNG DÙNG – HỌC SÂU HƠN
1. Actually /ˈæk.tʃu.ə.li/
Nghĩa: Thật ra, thực sự, trên thực tế
Giải thích:
Dùng để nhấn mạnh điều gì đó đúng sự thật, đôi khi trái ngược với suy nghĩ của người khác.
Ví dụ:
- Actually, I don’t like coffee. (Thật ra, tôi không thích cà phê.)
- She looks young, but actually she is over 40. (Cô ấy nhìn trẻ, nhưng thật ra đã hơn 40 tuổi.)
Cụm từ liên quan:
- Actually speaking: Nói thật ra
- Not actually: Không thực sự
Mẹo ghi nhớ:
Tưởng tượng bạn đang sửa lại thông tin cho người khác: “Actually, it’s like this…” (Thật ra là thế này…)
2. Probably /ˈprɒb.ə.bli/
Nghĩa: Có lẽ, chắc là
Giải thích:
Diễn tả khả năng xảy ra cao nhưng không chắc chắn 100%.
Ví dụ:
- I’ll probably go to the party tonight. (Tôi có lẽ sẽ đi dự tiệc tối nay.)
- It will probably rain tomorrow. (Ngày mai chắc là trời sẽ mưa.)
Cụm từ liên quan:
- Most probably: Rất có thể
- Probably not: Có lẽ không
Mẹo ghi nhớ:
Liên tưởng đến chữ “probable” (có khả năng) + đuôi “-ly” → trạng từ diễn tả khả năng.
3. Usually /ˈjuː.ʒu.ə.li/
Nghĩa: Thông thường, thường xuyên
Giải thích:
Chỉ thói quen, hành động xảy ra thường xuyên.
Ví dụ:
- I usually get up at 6 a.m. (Tôi thường dậy lúc 6 giờ sáng.)
- We usually go out on weekends. (Chúng tôi thường đi chơi vào cuối tuần.)
Cụm từ liên quan:
- As usual: Như thường lệ
- More than usual: Nhiều hơn bình thường
Mẹo ghi nhớ:
Chữ “usual” là “thông thường” + đuôi “-ly” → trạng từ chỉ tần suất.
4. Definitely /ˈdef.ɪ.nət.li/
Nghĩa: Chắc chắn, dứt khoát
Giải thích:
Dùng để khẳng định mạnh mẽ, không nghi ngờ.
Ví dụ:
- I definitely want to see that movie. (Tôi chắc chắn muốn xem bộ phim đó.)
- This is definitely the best choice. (Đây chắc chắn là lựa chọn tốt nhất.)
Cụm từ liên quan:
- Definitely not: Chắc chắn không
- Definitely yes: Chắc chắn có
Mẹo ghi nhớ:
Liên tưởng đến từ “definite” (rõ ràng, chắc chắn) + đuôi “-ly” → trạng từ để nhấn mạnh sự chắc chắn.
5. Always /ˈæl.weɪz/
Nghĩa: Luôn luôn
Giải thích:
Diễn tả hành động xảy ra mọi lúc, không thay đổi.
Ví dụ:
- She always helps me with my homework. (Cô ấy luôn giúp tôi làm bài tập.)
- I always forget her birthday. (Tôi luôn quên sinh nhật cô ấy.)
Cụm từ liên quan:
- Always on time: Luôn đúng giờ
- As always: Như mọi khi
Mẹo ghi nhớ:
Chữ “all” (tất cả) + “ways” (các cách) → mọi lúc, mọi cách đều như vậy → luôn luôn.
5 từ trên đều là trạng từ cực kỳ thông dụng, giúp bạn diễn đạt chính xác hơn về mức độ, tần suất và sự chắc chắn trong giao tiếp hàng ngày.
Hãy luyện tập đặt câu với mỗi từ, đọc to và dùng thật nhiều khi nói để ghi nhớ sâu nhé!
📍Hiny English- Learn & Shine!
📖Dạy học Offline và Online
🎯Địa chỉ: Khu dân cư Phố Hoa, Xuân Cẩm
☎️Inbox hoặc gọi ngay: 0981 286 132 để nhận ưu đãi từ khoá học