Hiny English

Hiny English Tiếng anh không khó vì đã có Hiny lo ✍️🎯
CHUYÊN ôn thi tiếng anh cho học sinh C2-C3
📍Đc: Khu dân cư Phố Hoa, Xuân Cẩm, Bắc Ninh
☎️: 0981286132

5 TRẠNG TỪ TIẾNG ANH CƠ BẢN, THƯỜNG DÙNG – HỌC SÂU HƠN1. Actually /ˈæk.tʃu.ə.li/Nghĩa: Thật ra, thực sự, trên thực tếGiả...
03/08/2025

5 TRẠNG TỪ TIẾNG ANH CƠ BẢN, THƯỜNG DÙNG – HỌC SÂU HƠN

1. Actually /ˈæk.tʃu.ə.li/

Nghĩa: Thật ra, thực sự, trên thực tế

Giải thích:

Dùng để nhấn mạnh điều gì đó đúng sự thật, đôi khi trái ngược với suy nghĩ của người khác.

Ví dụ:

- Actually, I don’t like coffee. (Thật ra, tôi không thích cà phê.)
- She looks young, but actually she is over 40. (Cô ấy nhìn trẻ, nhưng thật ra đã hơn 40 tuổi.)

Cụm từ liên quan:

- Actually speaking: Nói thật ra
- Not actually: Không thực sự

Mẹo ghi nhớ:

Tưởng tượng bạn đang sửa lại thông tin cho người khác: “Actually, it’s like this…” (Thật ra là thế này…)

2. Probably /ˈprɒb.ə.bli/

Nghĩa: Có lẽ, chắc là

Giải thích:

Diễn tả khả năng xảy ra cao nhưng không chắc chắn 100%.

Ví dụ:

- I’ll probably go to the party tonight. (Tôi có lẽ sẽ đi dự tiệc tối nay.)
- It will probably rain tomorrow. (Ngày mai chắc là trời sẽ mưa.)

Cụm từ liên quan:

- Most probably: Rất có thể
- Probably not: Có lẽ không

Mẹo ghi nhớ:

Liên tưởng đến chữ “probable” (có khả năng) + đuôi “-ly” → trạng từ diễn tả khả năng.

3. Usually /ˈjuː.ʒu.ə.li/

Nghĩa: Thông thường, thường xuyên

Giải thích:
Chỉ thói quen, hành động xảy ra thường xuyên.

Ví dụ:

- I usually get up at 6 a.m. (Tôi thường dậy lúc 6 giờ sáng.)
- We usually go out on weekends. (Chúng tôi thường đi chơi vào cuối tuần.)

Cụm từ liên quan:

- As usual: Như thường lệ
- More than usual: Nhiều hơn bình thường

Mẹo ghi nhớ:

Chữ “usual” là “thông thường” + đuôi “-ly” → trạng từ chỉ tần suất.

4. Definitely /ˈdef.ɪ.nət.li/

Nghĩa: Chắc chắn, dứt khoát

Giải thích:

Dùng để khẳng định mạnh mẽ, không nghi ngờ.

Ví dụ:

- I definitely want to see that movie. (Tôi chắc chắn muốn xem bộ phim đó.)
- This is definitely the best choice. (Đây chắc chắn là lựa chọn tốt nhất.)

Cụm từ liên quan:

- Definitely not: Chắc chắn không
- Definitely yes: Chắc chắn có

Mẹo ghi nhớ:

Liên tưởng đến từ “definite” (rõ ràng, chắc chắn) + đuôi “-ly” → trạng từ để nhấn mạnh sự chắc chắn.

5. Always /ˈæl.weɪz/

Nghĩa: Luôn luôn

Giải thích:

Diễn tả hành động xảy ra mọi lúc, không thay đổi.

Ví dụ:

- She always helps me with my homework. (Cô ấy luôn giúp tôi làm bài tập.)
- I always forget her birthday. (Tôi luôn quên sinh nhật cô ấy.)

Cụm từ liên quan:

- Always on time: Luôn đúng giờ
- As always: Như mọi khi

Mẹo ghi nhớ:

Chữ “all” (tất cả) + “ways” (các cách) → mọi lúc, mọi cách đều như vậy → luôn luôn.

5 từ trên đều là trạng từ cực kỳ thông dụng, giúp bạn diễn đạt chính xác hơn về mức độ, tần suất và sự chắc chắn trong giao tiếp hàng ngày.

Hãy luyện tập đặt câu với mỗi từ, đọc to và dùng thật nhiều khi nói để ghi nhớ sâu nhé!

📍Hiny English- Learn & Shine!
📖Dạy học Offline và Online
🎯Địa chỉ: Khu dân cư Phố Hoa, Xuân Cẩm
☎️Inbox hoặc gọi ngay: 0981 286 132 để nhận ưu đãi từ khoá học


BÍ KÍP NHẬN DIỆN TÍNH TỪ TIẾNG ANH SIÊU DỄ QUA ĐUÔI TỪTrong tiếng Anh, hậu tố (đuôi) tính từ là những phần được thêm vào...
29/07/2025

BÍ KÍP NHẬN DIỆN TÍNH TỪ TIẾNG ANH SIÊU DỄ QUA ĐUÔI TỪ

Trong tiếng Anh, hậu tố (đuôi) tính từ là những phần được thêm vào cuối một từ (thường là danh từ hoặc động từ) để tạo thành tính từ. Nhận biết các hậu tố này rất hữu ích để mở rộng vốn từ và hiểu cấu trúc ngữ pháp.

Dưới đây là các hậu tố tính từ phổ biến và ý nghĩa chung của chúng:

1. -able / -ible:
Ý nghĩa: Có thể làm được, có khả năng, xứng đáng.
Ví dụ:
- readable (có thể đọc được)
- comfortable (thoải mái, dễ chịu)
- flexible (linh hoạt, có thể uốn được)
- visible (có thể nhìn thấy)
- responsible (có trách nhiệm)

2. -al:
Ý nghĩa: Thuộc về, liên quan đến, có tính chất của.
Ví dụ:
- national (thuộc về quốc gia)
- musical (thuộc về âm nhạc)
- personal (thuộc về cá nhân)
- central (thuộc về trung tâm)
- regional (thuộc về vùng/khu vực)

3. -ful:
Ý nghĩa: Đầy, tràn đầy, có nhiều.
Ví dụ:
- beautiful (đẹp, đầy vẻ đẹp)
- careful (cẩn thận, đầy sự chú ý)
- helpful (hữu ích, hay giúp đỡ)
- wonderful (tuyệt vời)
- powerful (mạnh mẽ, đầy quyền lực)

4. -less:
Ý nghĩa: Không có, thiếu. (Thường mang nghĩa trái ngược với -ful)
Ví dụ:
- careless (bất cẩn, không cẩn thận)
- homeless (vô gia cư, không có nhà)
- useless (vô dụng, không có ích)
- hopeless (vô vọng, không có hy vọng)
- childless (không có con)

5. -ous / -ious / -eous:
Ý nghĩa: Có đầy, có tính chất, đặc trưng bởi.
Ví dụ:
- dangerous (nguy hiểm)
- famous (nổi tiếng)
- nervous (lo lắng, bồn chồn)
- mysterious (bí ẩn)
- gorgeous (lộng lẫy, tuyệt đẹp)
- spacious (rộng rãi)

6. -ic:
Ý nghĩa: Thuộc về, liên quan đến, có tính chất của.
Ví dụ:
- historic (thuộc về lịch sử, có tính lịch sử)
- economic (thuộc về kinh tế)
- poetic (có chất thơ)
- scientific (thuộc về khoa học)
- basic (cơ bản)

7. -ive:
Ý nghĩa: Có tính chất, có khuynh hướng, gây ra.
Ví dụ:
- active (năng động, tích cực)
- creative (sáng tạo)
- expensive (đắt tiền)
- talkative (nói nhiều)
- attractive (hấp dẫn, thu hút)

8. -y:
Ý nghĩa: Có đầy, giống như, có xu hướng.
Ví dụ:
- sunny (có nắng)
- cloudy (có mây)
- dirty (bẩn)
- sleepy (buồn ngủ)
- tasty (ngon)
- healthy (khỏe mạnh)

9. -ly:
Ý nghĩa: Lưu ý: Hậu tố -ly thường tạo thành trạng từ (ví dụ: quickly, happily), nhưng nó cũng có thể tạo thành tính từ, đặc biệt là khi thêm vào danh từ.
Ví dụ (tính từ):
- friendly (thân thiện)
- lovely (đáng yêu)
- manly (nam tính)
- daily (hàng ngày)
- weekly (hàng tuần)
- likely (có khả năng)

10. -ish:
Ý nghĩa: Hơi hơi, có một chút tính chất của; giống như; khoảng chừng (khi nói về tuổi tác, thời gian).
Ví dụ:
- childish (như trẻ con - thường mang nghĩa tiêu cực)
- greenish (hơi xanh lá)
- tallish (hơi cao)
- thirtyish (khoảng 30 tuổi)
- British (thuộc về nước Anh)

11. -an / -ian:
Ý nghĩa: Thuộc về một nơi chốn, quốc gia, hoặc liên quan đến một người. (Cũng có thể là danh từ chỉ người)
Ví dụ:
- American (thuộc về Mỹ / người Mỹ)
- Italian (thuộc về Ý / người Ý)
- Victorian (thuộc thời đại Victoria)
- Shakespearean (thuộc về Shakespeare)

12. -ent / -ant:
Ý nghĩa: Có tính chất, gây ra.
Ví dụ:
- different (khác biệt)
- important (quan trọng)
- dependent (phụ thuộc)
- pleasant (dễ chịu)
- confident (tự tin)

13. -ary / -ory:
Ý nghĩa: Thuộc về, liên quan đến, cung cấp.
Ví dụ:
- imaginary (tưởng tượng)
- necessary (cần thiết)
- documentary (thuộc về tài liệu)
- compulsory (bắt buộc)
- satisfactory (thỏa đáng)

14. -like:
Ý nghĩa: Giống như, tương tự như.
Ví dụ:
- childlike (như trẻ con - thường mang nghĩa tích cực, ngây thơ)
- godlike (như thần thánh)
- businesslike (có tác phong làm việc)

15. -some:
Ý nghĩa: Có xu hướng, gây ra, tạo ra.
Ví dụ:
- tiresome (mệt mỏi, gây mệt mỏi)
- awesome (tuyệt vời, đáng kinh ngạc)
- handsome (đẹp trai)
- troublesome (gây rắc rối)

Lưu ý quan trọng:

- Ý nghĩa có thể thay đổi: Ý nghĩa chính xác của tính từ còn phụ thuộc vào từ gốc và ngữ cảnh sử dụng.
- Không phải lúc nào cũng là tính từ: Một số từ kết thúc bằng các hậu tố này có thể là danh từ (ví dụ: arrival, American).
- Học từ vựng: Cách tốt nhất là học từ vựng trong ngữ cảnh thay vì chỉ nhớ quy tắc hậu tố.

Hy vọng danh sách này giúp bạn hiểu rõ hơn về các loại đuôi tính từ trong tiếng Anh! Chúc bạn học tốt!

📍Hiny English- Learn & Shine!
📖Dạy học Offline và Online
🎯Địa chỉ: Khu dân cư Phố Hoa, Xuân Cẩm
☎️Inbox hoặc gọi ngay: 0981 286 132 để nhận ưu đãi từ khoá học


💼 PHRASAL VERBS LIST WITH “WORK”Sử dụng thành thạo các cụm động từ với “work” sẽ giúp bạn nói và viết tiếng Anh tự nhiên...
20/07/2025

💼 PHRASAL VERBS LIST WITH “WORK”

Sử dụng thành thạo các cụm động từ với “work” sẽ giúp bạn nói và viết tiếng Anh tự nhiên, linh hoạt và chuyên nghiệp hơn – đặc biệt trong công việc và học tập! 📚✨

Cùng khám phá 8 cụm "work + giới từ/trạng từ" cực kỳ thông dụng dưới đây, kèm nghĩa tiếng Việt rõ ràng và ví dụ bằng tiếng Anh 🎯👇

1. Work on
→ Làm việc với / Cải thiện
🌰 Ví dụ: “She is working on a new marketing strategy.”

2. Work out
→ Tập thể dục / Tìm ra, giải quyết vấn đề
🌰 Ví dụ: “We need to work out a solution before the deadline.”

3. Work up
→ Làm tăng dần (sự tức giận, nhiệt huyết...)
🌰 Ví dụ: “He worked himself up into a rage over nothing.”

4. Work through
→ Giải quyết từng bước / Vượt qua điều gì đó khó khăn
🌰 Ví dụ: “She’s working through some emotional issues.”

5. Work off
→ Giải tỏa, đốt cháy (năng lượng, căng thẳng, calo…)
🌰 Ví dụ: “He went for a run to work off some stress.”

6. Work around
→ Tìm cách giải quyết hoặc tránh một vấn đề
🌰 Ví dụ: “We can work around the lack of resources.”

7. Work together
→ Làm việc cùng nhau / Hợp tác
🌰 Ví dụ: “The whole team needs to work together to meet the deadline.”

8. Work at
→ Cố gắng cải thiện điều gì bằng cách luyện tập hoặc đầu tư thời gian
🌰 Ví dụ: “If you work at it every day, your English will improve.”

💡 Mẹo học dễ nhớ:
Mỗi cụm có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh 📌
Hãy học bằng ví dụ thực tế, lặp lại nhiều lần và tự đặt câu để ghi nhớ sâu hơn! ✍️

✅ Bạn từng sử dụng cụm nào trong số này chưa? Comment ví dụ của bạn bên dưới nha!

📍Hiny English- Learn & Shine!
📖Dạy học Offline và Online
🎯Địa chỉ: Khu dân cư Phố Hoa, Xuân Cẩm
☎️Inbox hoặc gọi ngay: 0981 286 132 để nhận ưu đãi từ khoá học



🔄 PHRASAL VERBS LIST WITH “TURN”Giỏi cụm động từ với "turn" để tiếng Anh của bạn mượt như người bản xứ! 💬✨Dưới đây là 8 ...
19/07/2025

🔄 PHRASAL VERBS LIST WITH “TURN”

Giỏi cụm động từ với "turn" để tiếng Anh của bạn mượt như người bản xứ! 💬✨

Dưới đây là 8 cụm "turn + giới từ/trạng từ" cực kỳ thông dụng, kèm nghĩa tiếng Việt rõ ràng và ví dụ bằng tiếng Anh để bạn dễ học – dễ nhớ – dễ áp dụng!

1. Turn on
→ Bật (thiết bị điện tử, đèn, nhạc...)
🌰 Example: “Can you turn on the lights? It’s getting dark.”

2. Turn off
→ Tắt (thiết bị, điện, nhạc...)
🌰 Example: “Don’t forget to turn off the TV before you leave.”

3. Turn out
→ Hóa ra là / Xuất hiện / Tắt (thường dùng với đèn)
🌰 Example: “It turned out to be a great day after all.”

4. Turn down
→ Từ chối / Vặn nhỏ (âm lượng, nhiệt độ...)
🌰 Example: “He turned down the job offer because it was too far.”

5. Turn over
→ Lật (trang giấy, mặt khác...) / Bàn giao
🌰 Example: “Please turn over the page.”

6. Turn around
→ Quay lại / Đổi chiều / Cải thiện tình huống
🌰 Example: “She turned around to see who was calling her.”

7. Turn in
→ Giao nộp / Đi ngủ (thân mật)
🌰 Example: “I usually turn in around 11 PM.”

8. Turn up
→ Xuất hiện / Vặn to (âm lượng, nhiệt độ...)
🌰 Example: “She turned up at the party unexpectedly.”

💡 Lưu ý học tập:
Các phrasal verbs với “turn” rất đa nghĩa 🎯, tùy ngữ cảnh mà cách dùng sẽ khác nhau.

➡ Hãy học cùng ví dụ thực tế, luyện nói và viết lại để ghi nhớ sâu hơn bạn nhé!

📢 Bạn đã sử dụng cụm "turn" nào chưa? Chia sẻ ví dụ sáng tạo của bạn trong phần bình luận nha!

📍Hiny English- Learn & Shine!
📖Dạy học Offline và Online
🎯Địa chỉ: Khu dân cư Phố Hoa, Xuân Cẩm
☎️Inbox hoặc gọi ngay: 0981 286 132 để nhận ưu đãi từ khoá học


19/07/2025

ĐỐ: “Mời đoàn mình lên núi ở" tiếng Anh là gì?

PHRASAL VERBS LIST WITH “COME”Thành thạo các cụm động từ với “come” để tiếng Anh của bạn tự nhiên như người bản xứ 💬✨Dướ...
18/07/2025

PHRASAL VERBS LIST WITH “COME”

Thành thạo các cụm động từ với “come” để tiếng Anh của bạn tự nhiên như người bản xứ 💬✨

Dưới đây là 8 cụm “come + từ tiểu thể” phổ biến, kèm nghĩa & ví dụ dễ hiểu:

1. Come up
→ Nghĩa: Xuất hiện (chủ đề, vấn đề, nỗi lo lắng…)
🌰 Ví dụ: “A new problem came up in the meeting—we need to solve it fast!”

2. Come up with
→ Nghĩa: Đưa ra (ý tưởng, giải pháp, kế hoạch…)
🌰 Ví dụ: “She came up with a genius idea to save money for the trip!”

3. Come across
→ Nghĩa: Gặp ngẫu nhiên (người, vật, thông tin…)
🌰 Ví dụ: “I came across my old graduation photo while cleaning the closet!”

4. Come around
→ Nghĩa: Thay đổi quan điểm (sau khi suy nghĩ) | Đến thăm (nhà ai)
🌰 Ví dụ 1: “After debating, he came around to my opinion about the project.”
🌰 Ví dụ 2: “Come around for dinner tonight—my mom’s cooking your favorite dish!”

5. Come about
→ Nghĩa: Xảy ra (thường dùng câu chủ động khó, hỏi “cách nào?”)
🌰 Ví dụ: “How did this misunderstanding come about? Let’s clarify!”

6. Come along
→ Nghĩa: Đi cùng (mời đồng hành) | Xuất hiện, tiến bộ (về kỹ năng)
🌰 Ví dụ 1: “Come along to the concert—my treat!”
🌰 Ví dụ 2: “Her English came along so fast after living in the US!”

7. Come out
→ Nghĩa: Xuất bản (sách, nhạc, phim…) | Xuất hiện (màu, sự thật…)
🌰 Ví dụ 1: “Taylor Swift’s new album comes out next Friday—can’t wait!”
🌰 Ví dụ 2: “The truth about the scandal came out after 10 years.”

8. Come back
→ Nghĩa: Trở về (đất nước, nhà…) | Quay lại (thói quen, xu hướng cũ…)
🌰 Ví dụ 1: “When did you come back from Vietnam?”
🌰 Ví dụ 2: “90s fashion always comes back—bell-bottom jeans are trendy again!”

💡 Lưu ý học tập:
Mỗi cụm có nhiều nghĩa (vd: come around = “thay đổi quan điểm” hay “đến thăm”). Hãy học qua ngữ cảnh (đọc đoạn văn, nghe hội thoại) để nhớ lâu hơn!

Bạn đã từng dùng cụm nào trong danh sách này? Chia sẻ ví dụ của mình trong bình luận để luyện tập nhé! 🗨️

📍Hiny English- Learn & Shine!
📖Dạy học Offline và Online
🎯Địa chỉ: Khu dân cư Phố Hoa, Xuân Cẩm
☎️Inbox hoặc gọi ngay: 0981 286 132 để nhận ưu đãi từ khoá học


✈️ PHRASAL VERBS LIST WITH “TAKE”Học 8 cụm động từ đi với “take” để giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và linh hoạt như người ...
17/07/2025

✈️ PHRASAL VERBS LIST WITH “TAKE”

Học 8 cụm động từ đi với “take” để giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và linh hoạt như người bản xứ 💬✨

Dưới đây là 8 cụm "take + từ tiểu thể” phổ biến nhất.

1. Take off
→ Cất cánh / Cởi ra (quần áo, phụ kiện...)
🌰 Ví dụ: “The plane took off right after lunch.”

2. Take out
→ Lấy ra / Mời đi ăn / Đưa ai đi đâu
🌰 Ví dụ: “He took me out for sushi last night.”

3. Take place
→ Diễn ra (sự kiện, buổi họp...)
🌰 Ví dụ: “The wedding will take place next Saturday.”

4. Take over
→ Tiếp quản, nắm quyền điều hành
🌰 Ví dụ: “She took over the project when her manager quit.”

5. Take after
→ Giống ai đó trong gia đình (ngoại hình hoặc tính cách)
🌰 Ví dụ: “He really takes after his father.”

6. Take away
→ Mang đi / Lấy đi / Rút ra bài học
🌰 Ví dụ: “What did you take away from the lesson?”

7. Take up with
→ Giao du / Thân thiết với (ai đó mới)
🌰 Ví dụ: “Lately, he's taken up with a new group of friends.”

8. Take down
→ Ghi chép / Tháo xuống / Hạ gục (nghĩa bóng hoặc trực tiếp)
🌰 Ví dụ: “Please take down these notes for the meeting.”

💡 Gợi ý học tập:
Ghi chú lại cụm từ + ví dụ
Tự đặt câu với mỗi cụm
Luyện nói và áp dụng trong giao tiếp hàng ngày!

🗣 Bạn đã dùng cụm nào trong số này chưa?
Hãy chia sẻ ví dụ của bạn ngay dưới phần bình luận nhé! ⬇️

📍Hiny English- Learn & Shine!
📖Dạy học Offline và Online
🎯Địa chỉ: Khu dân cư Phố Hoa, Xuân Cẩm
☎️Inbox hoặc gọi ngay: 0981 286 132 để nhận ưu đãi từ khoá học


Biết nói “thank you” thôi là chưa đủ – quan trọng là nói sao cho đúng ngữ cảnh và tạo thiện cảm!Đó là lý do bạn nên “nạp...
16/07/2025

Biết nói “thank you” thôi là chưa đủ – quan trọng là nói sao cho đúng ngữ cảnh và tạo thiện cảm!
Đó là lý do bạn nên “nạp gấp” những mẫu câu cảm ơn chuẩn chỉnh này từ Hiny English…🌟

💬 5 mẫu câu cảm ơn “xịn xò” trong tiếng Anh giao tiếp:
🔹 I really appreciate your help.
➡ Mình thực sự rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn.

🔹 Thanks a lot for everything you’ve done.
➡ Cảm ơn rất nhiều vì tất cả những gì bạn đã làm.

🔹 I can’t thank you enough.
➡ Mình không biết nói sao để cảm ơn cho đủ.

🔹 I’m truly grateful for your support.
➡ Mình thực sự biết ơn sự hỗ trợ của bạn.

🔹 Much obliged!
➡ Cách nói trang trọng để thể hiện lòng biết ơn sâu sắc.

👉 Biết nói lời cảm ơn đúng lúc, đúng cách không chỉ thể hiện sự tử tế – mà còn là dấu hiệu của người trưởng thành, chuyên nghiệp trong giao tiếp.

📩 Inbox ngay để đăng ký buổi học thử và nhận tư vấn miễn phí!
📚 Lộ trình học bài bản – Giá cực mềm – Học xong nói tiếng Anh tự tin luôn!

📍Hiny English- Learn & Shine!
📖Dạy học Offline và Online
🎯Địa chỉ: Khu dân cư Phố Hoa, Xuân Cẩm
☎️Inbox hoặc gọi ngay: 0981 286 132 để nhận ưu đãi từ khoá học


✨ TẠI SAO NÊN HỌC TIẾNG ANH TẠI HINY ENGLISH? ✨📚 Tiếng Anh không còn là một môn học – mà là một cánh cửa mở ra tương lai...
15/07/2025

✨ TẠI SAO NÊN HỌC TIẾNG ANH TẠI HINY ENGLISH? ✨

📚 Tiếng Anh không còn là một môn học – mà là một cánh cửa mở ra tương lai.
Nhưng bạn có biết? Học ở đâu, học với ai, học như thế nào sẽ quyết định bạn mở được cánh cửa nào!

Và Hiny English ra đời để giúp bạn mở được cánh cửa lớn nhất – bước ra thế giới với sự tự tin và vững vàng 💪

🎯 HỌC Ở HINY ENGLISH, BẠN ĐƯỢC GÌ?

🔹 Học thật – hiểu sâu
Không học vẹt, không học đối phó. Hiny giúp bạn hiểu bản chất ngữ pháp, nhớ từ vựng lâu và đặc biệt là ứng dụng ngay vào giao tiếp, viết luận, làm bài thi.

🔹 Giáo viên gần gũi, tận tâm như người bạn:
Không áp lực, không ngại sai. Ở Hiny, câu sai là cơ hội để học đúng, mỗi buổi học là một lần bạn được “bật lên” thêm một chút về khả năng tiếng Anh – và cả sự tự tin nữa.

🔹 Lộ trình rõ ràng – theo sát từng bạn:
Khi đến Hiny English, các bạn sẽ được kiểm tra đầu vào, từ đó thiết kế cách học phù hợp nhất để bạn tiến bộ nhanh và vững.

🔹 Chương trình học bài bản – linh hoạt:
Tại Hiny, học sinh được học theo chương trình riêng cho từng khối lớp và mục tiêu học tập, bao gồm:
✅ Tiếng Anh nền tảng cho học sinh THCS (lớp 6–9):
Củng cố từ vựng – ngữ pháp – kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.
Bám sát chương trình SGK và định hướng ôn thi ngay từ đầu.
✅ Luyện thi vào 10 – Ôn thi học kỳ THCS:
Học bài bản, luyện đề chiến lược, rèn kỹ năng làm bài hiệu quả.
Giúp học sinh nắm chắc kiến thức – tự tin bước vào kỳ thi chuyển cấp.
✅ Ôn thi THPT & tiếng Anh cho học sinh cấp 3 (lớp 10–12):
Hệ thống lại toàn bộ kiến thức trọng tâm – luyện các dạng bài bám sát đề thi.
Giúp học sinh cải thiện điểm số rõ rệt trong các bài kiểm tra và kỳ thi tốt nghiệp.

📩 Inbox ngay để đăng ký buổi học thử và nhận tư vấn miễn phí!

📍Hiny English- Learn & Shine!
📖Dạy học Offline và Online
🎯Địa chỉ: Khu dân cư Phố Hoa, Xuân Cẩm
☎️Inbox hoặc gọi ngay: 0981 286 132 để nhận ưu đãi từ khoá học

Address

Khu Dân Cư Phố Hoa
Hiep Hoa
26000

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Hiny English posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share