13/06/2026
Chỉ khác một thanh mẫu mà ý nghĩa đã "quay xe" 180 độ 😂
⭐ 你真棒!
/Nǐ zhēn bàng/
→ Bạn giỏi thật đấy!
🐱 你真胖!
/Nǐ zhēn pàng/
→ Bạn béo thật đấy!
📌 Trong tiếng Trung, phát âm sai thanh mẫu có thể khiến lời khen trở thành... lời nhận xét đầy "tổn thương" 🤣
Vậy nên học từ vựng đừng quên luyện chuẩn pinyin nhé!
💬 Bạn còn biết cặp từ nào dễ nhầm như thế này không?
13/06/2026
💄Ngày nào cũng làm 7749 bước skincare nhưng các từ sau bạn đã biết chưa???
Học tiếng Trung các từ vựng về skincare mà " tín đồ " làm đẹp nào cũng nên biết ✍🏼
=========================================
𝑀𝑜̣𝑖 𝑐ℎ𝑖 𝑡𝑖𝑒̂́𝑡 𝑥𝑖𝑛 liên hệ:
Tiếng trung Hoài Ngô - OCEAN PARK 1 - GIA LÂM
Hotline: 0985953632
12/06/2026
🤔 Bạn có biết?
Có rất nhiều từ tiếng Trung mà người Việt chỉ cần nghe qua là đã đoán được nghĩa nhờ
âm Hán Việt quen thuộc!
💬 Bạn còn biết từ tiếng Trung nào đọc gần giống tiếng Việt nữa không? Cùng chia
sẻ nhé!
11/06/2026
🍜BỮA SÁNG CỦA NGƯỜI VIỆT GỌI BẰNG TIẾNG TRUNG NHƯ THẾ NÀO?
Phở, bánh mì, xôi hay cháo đều là những món ăn quen thuộc trong bữa sáng của người
Việt. Bạn đã biết gọi chúng bằng tiếng Trung chưa?
📚 Học từ vựng qua những món ăn hằng ngày là cách ghi nhớ cực kỳ hiệu quả và dễ
áp dụng trong giao tiếp.
💬 Món ăn sáng yêu thích của bạn là gì? Comment bên dưới nhé!
=========================================
𝑀𝑜̣𝑖 𝑐ℎ𝑖 𝑡𝑖𝑒̂́𝑡 𝑥𝑖𝑛 liên hệ:
Tiếng trung Hoài Ngô - OCEAN PARK 1 - GIA LÂM
Hotline: 0985953632
10/06/2026
❌Phát âm tiếng Trung mà "sai một li" là
" đi một dặm luôn đó " 🤣
Cả nhà iuuu nhớ phát âm đúng chuẩn nhé !
10/06/2026
❤️ Thích một thứ đến mức nào?
😊 喜欢 /xǐhuan/ → thích
📌 Dùng cho sở thích thông thường
📝 我喜欢喝咖啡。
🥰 热爱 /rè'ài/ → yêu thích, đam mê
📌 Dùng cho điều bạn thực sự yêu quý
📝 我热爱我的工作。
🤩 痴迷 /chīmí/ → mê mẩn, say mê
📌 Dùng khi bị cuốn hút mạnh mẽ bởi một điều gì đó
📝 他痴迷电子游戏。
👉 Bạn đang ở cấp độ nào với việc học tiếng Trung? 😆
#中文学习
09/06/2026
炒鱿鱼 (chǎo yóuyú) = "Bị sa thải" 💼😱
🔹 Nghĩa đen
炒 /chǎo/: Xào, rang, nấu bằng chảo
鱿鱼 /yóuyú/: Mực (hải sản)
👉 Ghép lại: "Xào mực" 🦑🍳
🔹 Nghĩa bóng
炒鱿鱼 dùng để chỉ:
Bị công ty cho nghỉ việc
Bị sa thải
Mất việc làm
👉 Tương đương:
"Ăn giấy thôi việc"
"Bị đuổi việc"
🔹 Ví dụ trong đời sống
📝 他上班总迟到,最后被老板炒鱿鱼了。
/tā shàngbān zǒng chídào, zuìhòu bèi lǎobǎn chǎo yóuyú le/
→ Anh ấy đi làm luôn muộn nên cuối cùng bị sếp sa thải.
📝 如果你不好好工作,小心被炒鱿鱼。
/rúguǒ nǐ bù hǎohǎo gōngzuò, xiǎoxīn bèi chǎo yóuyú/
→ Nếu không làm việc chăm chỉ thì coi chừng bị đuổi việc.
📝 听说他昨天被公司炒鱿鱼了。
/tīngshuō tā zuótiān bèi gōngsī chǎo yóuyú le/
→ Nghe nói hôm qua anh ấy bị công ty cho nghỉ việc.
🔹 Một số từ liên quan
💼 失业
→ thất nghiệp
💼 辞职
→ từ chức, nghỉ việc
💼 找工作
→ tìm việc
💼 换工作
→ đổi việc
🔹 Lưu ý sử dụng ⚠️
✅ Thường dùng trong:
Giao tiếp hằng ngày
Mạng xã hội
Phim ảnh, chương trình giải trí
❌ Không nên dùng trong các văn bản hành chính hoặc thông báo chính thức.
Trong trường hợp trang trọng, người Trung Quốc thường dùng:
👉 解雇 (jiěgù) — sa thải
👉 开除 (kāichú) — buộc thôi việc
👉 辞退 (cítuì) — cho nghỉ việc