06/01/2025
Dậy học từ vựng chủ đề bóng đá nào các bạn ơi 🎉🤩
Học Tiếng Anh cùng Lucy!
Trang được tạo ra với mục tiêu trở thành trang luyện thi Toeic tốt nhất Việt Nam, cung cấp cho các bạn những mẹo làm bài, những câu hỏi hay, đánh đố được tổng hợp từ khoảng 60 quyển sách luyện thi Toeic hiện nay.
06/01/2025
Dậy học từ vựng chủ đề bóng đá nào các bạn ơi 🎉🤩
03/01/2025
✈️ RA SÂN BAY QUỐC TẾ MÀ CỨ LỚ NGỚ LÀ TOI!!! 🥲🥲
Lưu lại ngay bộ từ vựng sân bay này, tránh trường hợp hoảng loạn khi ra nước ngoài 🩷
1. Terminal - Nhà ga
2. Gate - Cổng (đi lên máy bay)
3. Boarding pass - Thẻ lên máy bay
4. Security check - Kiểm tra an ninh
5. Security screening - Máy quét an ninh
6. Immigration - Kiểm tra nhập cảnh
7. Customs - Hải quan
8. Baggage claim - Khu vực nhận hành lý
9. Departures - Các chuyến bay đi
10. Arrivals - Các chuyến bay đến
11. Flight - Chuyến bay
12. Boarding - Lên máy bay
13. Delay - Trì hoãn
14. Cancelled - Hủy bỏ
15. Connecting flight - Chuyến bay kết nối
16. Baggage - Hành lý
17. Lost and found - Đồ đã mất và tìm thấy
18. Trolley - Xe đẩy hành lý
19. Aisle - Lối đi giữa các ghế trên máy bay
20. Window seat - Ghế cửa sổ
21. Check-in counter - Quầy làm thủ tục
22. Luggage - Hành lý
23. Carry-on luggage - Hành lý xách tay
24. Overhead compartment - Ngăn đựng hành lý trên máy bay
25. Seat belt - Dây an toàn
26. Cabin crew - Phi hành đoàn
27. Captain - Đội trưởng máy bay
28. Co-pilot - Phi công phụ
29. Turbulence - Sự gây sóng
30. Emergency exit - Lối thoát hiểm
31. Runway - Đường băng
32. Control tower - Tháp kiểm soát không lưu
33. Arrival time - Thời gian dự kiến đến
34. Departure time - Thời gian dự kiến khởi hành
35. Flight attendant - Tiếp viên hàng không
36. Immigration form - Phiếu nhập cảnh
37. Customs declaration - Tờ khai hải quan
38. Connecting flight - Chuyến bay chuyển tiếp
39. Direct flight - Chuyến bay thẳng
40. Baggage allowance - Trọng lượng hành lý miễn cước
(St)
02/01/2025
HỌC TIẾNG ANH MÀ ĐÚNG TREND CHẮC CHẮN NHỚ LÂU NÀY CÁC EM.
Vị trí cầu thủ (Player Positions)
1. Thủ môn - Goalkeeper
2. Hậu vệ - Defender
3. Trung vệ - Center-back
4. Hậu vệ cánh - Full-back
5. Tiền vệ - Midfielder
6. Tiền vệ phòng ngự - Defensive midfielder
7. Tiền vệ tấn công - Attacking midfielder
8. Tiền đạo - Forward
9. Tiền đạo cánh - Winger
10. Tiền đạo cắm - Striker
CÁC THÀNH PHẦN TRONG SÂN (PARTS OF THE FIELD)
1. Sân bóng - Football field
2. Khung thành - Goal
3. Cột gôn - Goalpost
4. Lưới - Net
5. Vạch vôi - Touchline
6. Vòng cấm địa - Penalty area
7. Điểm phạt đền - Penalty spot
8. Khu vực trung tâm - Center circle
9. Đường biên - Sideline
10. Góc sân - Corner
DỤNG CỤ VÀ TRANG PHỤC (EQUIPMENT AND GEAR)
1. Bóng đá - Football
2. Giày đá bóng - Football boots
3. Áo thi đấu - Jersey
4. Quần thi đấu - Shorts
5. Găng tay thủ môn - Goalkeeper gloves
6. Thẻ vàng - Yellow card
7. Thẻ đỏ - Red card
8. Băng đội trưởng - Captain’s armband
9. Cờ phạt góc - Corner flag
10. Trọng tài - Referee
CÁC KỸ THUẬT VÀ THUẬT NGỮ (TECHNIQUES AND TERMS)
1. Sút bóng - Shoot
2. Đánh đầu - Header
3. Chuyền bóng - Pass
4. Dẫn bóng - Dribble
5. Phạt góc - Corner kick
6. Phạt đền - Penalty kick
7. Phạm lỗi - Foul
8. Bắt bóng - Catch
9. Chặn bóng - Block
10. Cản phá - Tackle
THUẬT NGỮ THI ĐẤU (MATCH TERMINOLOGY)
1. Trận đấu - Match
2. Hiệp một - First half
3. Hiệp hai - Second half
4. Hiệp phụ - Extra time
5. Loạt đá luân lưu - Penalty shootout
6. Ghi bàn - Score
7. Bàn thắng - Goal
8. Thắng - Win
9. Hòa - Draw
10. Thua - Lose
CHIẾN THUẬT (TACTICS)
1. Tấn công - Attack
2. Phòng ngự - Defend
3. Phản công - Counter-attack
4. Chiếm lĩnh bóng - Ball possession
5. Đá pressing - Pressing
6. Kèm người - Marking
7. Chuyền dài - Long pass
8. Chuyền ngắn - Short pass
9. Đá phạt trực tiếp - Free kick
10. Đá phạt gián tiếp - Indirect free kick
SỰ KIỆN VÀ GIẢI ĐẤU (EVENTS AND COMPETITIONS)
1. World Cup - World Cup
2. Giải vô địch quốc gia - National league
3. Champions League - Champions League
4. Giải giao hữu - Friendly match
5. Trọng tài biên - Linesman
6. Trợ lý trọng tài - Assistant referee
7. HLV trưởng - Head coach
8. Cầu thủ dự bị - Substitute
9. Đội hình chính - Starting lineup
10. Sân khách - Away game
TRẠNG THÁI VÀ HÀNH ĐỘNG (STATES AND ACTIONS)
1. Chơi bóng bằng tay - Handball
2. Việt vị - Offside
3. Trượt ngã - Slip
4. Bị chấn thương - Get injured
5. Hồi phục - Recover
6. Xử lý bóng - Ball control
7. Thả bóng - Drop the ball
8. Phá bóng - Clear the ball
9. Đỡ bóng - Receive the ball
10. Gây sức ép - Press
CẢM XÚC VÀ BÌNH LUẬN (EMOTIONS AND COMMENTARY)
1. Hưng phấn - Excited
2. Thất vọng - Disappointed
3. Cổ vũ - Cheer
4. La ó - Boo
5. Tỉ số - Scoreline
6. Bất ngờ - Surprise
7. Đẳng cấp - Class
8. Tinh thần đồng đội - Team spirit
9. Quyết tâm - Determination
10. Chiến thắng vẻ vang - Glorious victory
KHÁC (MISCELLANEOUS)
1. Lối chơi - Style of play
2. Đội bóng - Team
3. Câu lạc bộ - Club
4. Sân nhà - Home ground
5. Trận derby - Derby match
6. Cầu thủ xuất sắc nhất - Man of the match
7. Trận đấu giao hữu - Friendly game
8. Chuyển nhượng cầu thủ - Player transfer
9. Người hâm mộ - Fan
10. Bóng đá đẹp - Beautiful game
20 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ BÃO
1. Storm - Cơn bão
2. Hurricane - Bão nhiệt đới (ở Đại Tây Dương)
3. Typhoon - Bão nhiệt đới (ở Tây Thái Bình Dương)
4. Cyclone - Xoáy thuận, bão
5. Tornado - Lốc xoáy
6. Gale - Gió mạnh
7. Gust - Gió giật
8. Thunderstorm - Dông bão
9. Lightning - Sét
10. Thunder - Sấm
11. Flood - Lũ lụt
12. Storm surge - Sóng triều cường do bão
13. Eye of the storm - Mắt bão
14. Eyewall - Thành mắt bão
15. Rainfall - Lượng mưa
16. Heavy rain - Mưa lớn
17. Meteorologist - Nhà khí tượng học
18. Evacuation - Sự di tản
19. Emergency kit - Bộ dụng
28/04/2020
🤪🤣😂😅
08/04/2020
So true :)))) 😆
04/04/2020
😂😂😂
03/04/2020
👌👌👌🤪
03/04/2020
😆😆😆