21/03/2026
🚨 Một rãnh nhỏ trong não thai nhi có thể tiết lộ mức độ trưởng thành của não. Bạn có biết rãnh Sylvian phát triển như thế nào trong thai kỳ không?
Rãnh Sylvian (Sylvian fissure) là một cấu trúc giải phẫu quan trọng của vỏ não thai nhi, đóng vai trò như một dấu mốc đánh giá sự phát triển và trưởng thành của não bộ trong thai kỳ. Sự thay đổi hình thái của rãnh này có thể quan sát rõ trên siêu âm thần kinh thai nhi (fetal neurosonography).
🧠 Rãnh Sylvian là gì?
Rãnh Sylvian, còn gọi là rãnh bên của não (lateral sulcus), là rãnh phân chia:
• Thùy trán và thùy đỉnh
• Thùy thái dương
Trong quá trình phát triển não thai, rãnh Sylvian dần thay đổi về hình dạng và độ sâu, phản ánh sự trưởng thành của vỏ não.
📊 Sự phát triển của rãnh Sylvian theo tuổi thai
Trên siêu âm, rãnh Sylvian có những thay đổi đặc trưng theo từng giai đoạn:
• 20 tuần
Rãnh Sylvian còn nông và có góc mở mượt (smooth angle).
• 22 tuần
Rãnh bắt đầu nghiêng hơn, tạo góc khoảng 45°.
• 24 tuần
Rãnh trở nên rõ hơn và gần vuông góc (~90°) so với bề mặt não.
• 26–28 tuần
Phần sau của rãnh Sylvian bắt đầu bị che phủ (operculation) do sự phát triển của các thùy não xung quanh.
• 32 tuần trở lên
Phần sau của rãnh gần như được che phủ hoàn toàn, cho thấy vỏ não đã phát triển mạnh mẽ.
🔍 Ý nghĩa lâm sàng
Việc đánh giá rãnh Sylvian giúp:
• Theo dõi sự phát triển của vỏ não thai nhi
• Phát hiện sớm các bất thường phát triển não
• Gợi ý các bệnh lý như:
– lissencephaly (não trơn)
– polymicrogyria
– rối loạn phát triển vỏ não
📡 Vai trò của siêu âm và MRI thai
• Siêu âm thần kinh thai nhi giúp đánh giá hình thái và góc của rãnh Sylvian trong quá trình phát triển.
• MRI thai có thể cung cấp hình ảnh chi tiết hơn của cấu trúc vỏ não, đặc biệt khi nghi ngờ bất thường.
🌟 Kết luận
Rãnh Sylvian là một dấu mốc quan trọng để đánh giá sự trưởng thành của não thai nhi. Theo dõi sự thay đổi hình thái của rãnh này theo tuổi thai giúp bác sĩ phát hiện sớm các rối loạn phát triển vỏ não và cải thiện chẩn đoán trước sinh.
VvBZO
🌛
20/03/2026
🚨 Một khối nhỏ trong tinh hoàn có thể hoàn toàn lành tính… nhưng cũng có thể là dấu hiệu sớm của ung thư. Bạn có biết siêu âm tinh hoàn có thể phát hiện những gì không?
Siêu âm tinh hoàn (Testicular Ultrasound) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh nhanh, không xâm lấn và có độ chính xác cao trong đánh giá các bệnh lý của bìu và tinh hoàn. Đây là kỹ thuật đầu tay khi bệnh nhân có đau bìu, sưng bìu, khối bất thường hoặc nghi ngờ xoắn tinh hoàn.
🧠 Các cấu trúc cần đánh giá khi siêu âm tinh hoàn
• Tinh hoàn (Te**is) – kích thước, hình dạng và cấu trúc nhu mô
• Mào tinh (Epididymis) – đầu, thân và đuôi
• Thừng tinh (Spermatic cord)
• Khoang bìu – phát hiện dịch hoặc khối bất thường
• Dòng máu tinh hoàn bằng Doppler màu
🔍 Các phát hiện thường gặp trên siêu âm tinh hoàn
📌 Hydrocele
• Dịch quanh tinh hoàn
• Hình ảnh vùng trống âm (anechoic) bao quanh tinh hoàn
• Thường lành tính nhưng có thể gây sưng bìu
📌 Varicocele
• Giãn tĩnh mạch đám rối pampiniform
• Trên siêu âm thấy các cấu trúc dạng ống ngoằn ngoèo
• Doppler cho thấy dòng chảy tĩnh mạch tăng khi nghiệm pháp Valsalva
📌 Viêm tinh hoàn – mào tinh (Epididymo-orchitis)
• Tinh hoàn hoặc mào tinh to
• Giảm hoặc không đồng nhất cấu trúc nhu mô
• Tăng tưới máu trên Doppler
📌 Xoắn tinh hoàn (Testicular torsion)
• Giảm hoặc mất hoàn toàn dòng máu trên Doppler
• Có thể thấy tinh hoàn to và giảm âm
Đây là tình trạng cấp cứu ngoại khoa cần can thiệp nhanh để bảo tồn tinh hoàn.
📌 U tinh hoàn
• Khối giảm âm trong nhu mô tinh hoàn
• Có thể tăng tưới máu trên Doppler
• Siêu âm giúp phát hiện sớm ung thư tinh hoàn
📊 Vai trò của Doppler màu
Doppler màu giúp:
• Đánh giá tưới máu tinh hoàn
• Phân biệt viêm (tăng tưới máu) và xoắn tinh hoàn (giảm tưới máu)
• Xác định bất thường mạch máu như varicocele
🌟 Kết luận
Siêu âm tinh hoàn là công cụ chẩn đoán quan trọng trong nam khoa, giúp phát hiện nhanh chóng nhiều bệnh lý từ viêm nhiễm, xoắn tinh hoàn đến khối u ác tính. Việc đánh giá kết hợp siêu âm B-mode và Doppler màu giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán và điều trị.
qRWd
🇦🇸
20/03/2026
🚨 Một ống dẫn trứng chứa đầy dịch có thể âm thầm gây vô sinh mà nhiều phụ nữ không hề hay biết. Bạn đã từng nghe đến tình trạng Hydrosalpinx chưa?
Hydrosalpinx là tình trạng ống dẫn trứng bị tắc và giãn ra do chứa đầy dịch thanh (serous fluid). Đây là một bệnh lý phụ khoa quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản và làm tăng nguy cơ thai ngoài tử cung.
🧠 Hydrosalpinx hình thành như thế nào?
Hydrosalpinx thường xảy ra khi ống dẫn trứng bị tổn thương và tắc nghẽn, khiến dịch tích tụ bên trong ống.
Các nguyên nhân thường gặp gồm:
• Nhiễm trùng lây qua đường tình dục (STDs) như Chlamydia hoặc Gonorrhea
• Viêm vùng chậu (Pelvic Inflammatory Disease – PID)
• Lạc nội mạc tử cung (Endometriosis)
• Biến chứng sau phẫu thuật vùng chậu hoặc ổ bụng
Khi ống dẫn trứng bị tổn thương, các lông chuyển và cấu trúc niêm mạc bị phá hủy, làm dịch không thể thoát ra ngoài và dần tích tụ tạo thành hydrosalpinx.
⚠️ Tại sao Hydrosalpinx nguy hiểm?
Tình trạng này có thể dẫn đến:
• Vô sinh do ống dẫn trứng bị tắc
• Giảm tỷ lệ thành công của IVF
• Tăng nguy cơ thai ngoài tử cung
Đặc biệt, dịch trong hydrosalpinx có thể chảy ngược vào buồng tử cung, tạo môi trường độc hại đối với phôi thai.
🔍 Chẩn đoán
Hydrosalpinx có thể được phát hiện bằng:
• Chụp tử cung – vòi trứng (HSG) bằng X-quang để đánh giá sự thông của vòi trứng
• Siêu âm phụ khoa, có thể thấy ống dẫn trứng giãn chứa dịch
• Nội soi ổ bụng (laparoscopy) – phương pháp chẩn đoán và điều trị chính xác nhất
🩺 Điều trị
Tùy theo mức độ tổn thương và kế hoạch sinh sản của bệnh nhân, các phương pháp điều trị gồm:
• Cắt vòi trứng (Salpingectomy)
→ thường được thực hiện trước IVF để tăng tỷ lệ thành công thụ tinh trong ống nghiệm
• Phẫu thuật nội soi phục hồi vòi trứng (Neosalpingostomy)
→ tạo lỗ mới ở đầu vòi trứng nhằm khôi phục khả năng dẫn trứng
• Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF)
→ phương pháp phổ biến để bỏ qua vòi trứng bị tắc
🌟 Kết luận
Hydrosalpinx là một nguyên nhân quan trọng gây vô sinh nữ và thai ngoài tử cung. Việc phát hiện sớm bằng siêu âm hoặc HSG và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp có thể giúp cải thiện đáng kể cơ hội mang thai cho bệnh nhân.
eEjM
🤡
19/03/2026
🚨 Ở tuần 14–16 của thai kỳ, siêu âm thần kinh thai nhi có thể tiết lộ những chi tiết tinh vi của não đang phát triển. Bạn có biết hai mặt cắt quan trọng nhất để đánh giá não thai ở giai đoạn này không?
Neurosonography thai nhi ở tuần 14–16, đặc biệt qua siêu âm đầu dò âm đạo (TVS) hoặc qua thành bụng (AF – abdominal approach), cho phép quan sát rõ cấu trúc não thai đang phát triển nhanh chóng. Hai mặt cắt quan trọng thường được sử dụng là transventricular plane và transcerebellar plane.
🧠 Mặt cắt Transventricular (qua não thất)
Ở mặt cắt này, có thể quan sát não thất bên và cấu trúc nhu mô não xung quanh.
Đặc điểm điển hình ở giai đoạn này:
• Não thất bên tương đối lớn so với nhu mô não còn mỏng xung quanh
• Sừng trán (frontal horns) có hình tròn và chứa dịch não tủy
• Đám rối mạch mạc (choroid plexus – CP) lấp đầy:
– thân não thất
– vùng nhĩ não thất
– sừng chẩm
– sừng thái dương
Đám rối mạch mạc có thể có bờ ngoài hơi không đều, đây là đặc điểm sinh lý bình thường trong giai đoạn phát triển sớm của não thai.
🧠 Mặt cắt Transcerebellar (qua tiểu não)
Mặt cắt này giúp đánh giá hố sau của não thai.
Trong tam cá nguyệt thứ hai sớm, tiểu não có những đặc điểm đặc trưng:
• Tiểu não có hình “quả tạ” (dumbbell shape)
• Thùy nhộng tiểu não trên (superior vermis) đã xuất hiện
• Vermis có độ hồi âm tương tự hai bán cầu tiểu não
Sau này trong thai kỳ, vermis sẽ trở nên hơi tăng âm hơn (weakly hyperechogenic).
Trong mặt cắt này còn có thể quan sát:
• Sừng trán của não thất bên
• Đồi thị (thalami)
• Một phần sừng chẩm của não thất bên
• Đám rối mạch mạc (CP)
📊 Ý nghĩa lâm sàng
Neurosonography ở tuần 14–16 giúp:
• Đánh giá sự phát triển sớm của hệ thần kinh trung ương
• Phát hiện sớm các bất thường não thai
• Hỗ trợ theo dõi các thai kỳ nguy cơ cao về thần kinh
Việc hiểu rõ hình thái bình thường của não thai trong giai đoạn này là chìa khóa để nhận diện sớm các bất thường phát triển não.
🌟 Kết luận
Siêu âm thần kinh thai nhi ở 14–16 tuần với các mặt cắt transventricular và transcerebellar cho phép quan sát chi tiết cấu trúc não đang phát triển. Đây là bước quan trọng trong tầm soát dị tật thần kinh trung ương ngay từ đầu tam cá nguyệt thứ hai.
WUMDS
🍷
19/03/2026
Trong siêu âm phụ khoa, một số hình ảnh có thể khiến bác sĩ phải phân biệt giữa dị vật trong buồng tử cung, sẹo phẫu thuật, khuyết sẹo mổ lấy thai (isthmocele) và bất thường mạch máu. Hiểu rõ đặc điểm siêu âm của từng tình trạng giúp tránh chẩn đoán nhầm và phát hiện sớm các biến chứng tiềm ẩn.
🩺 Dị vật và sẹo trong tử cung (Foreign Bodies & Scars)
Một dị vật thường gặp nhất trong buồng tử cung là dụng cụ tử cung (IUD).
Trên siêu âm B-mode, IUD thường biểu hiện:
• Đường tăng âm rõ (hyperechoic line) trong buồng tử cung
• Bóng cản âm phía sau (acoustic shadowing)
• Hình dạng đặc trưng tùy loại vòng tránh thai
Việc xác định đúng vị trí của IUD giúp:
• Đánh giá vị trí đặt vòng
• Phát hiện lệch vị trí hoặc thủng tử cung
• Theo dõi các biến chứng liên quan
🧠 Khuyết sẹo mổ lấy thai – C-Section Niche (Isthmocele)
Sau mổ lấy thai, một số phụ nữ có thể xuất hiện khuyết sẹo tại đoạn dưới tử cung, gọi là isthmocele.
Trên siêu âm thường thấy:
• Khuyết hình tam giác tại vị trí sẹo mổ
• Lõm vào lớp cơ tử cung đoạn dưới
• Có thể chứa dịch hoặc máu tồn đọng
Isthmocele có thể liên quan đến:
• rong huyết sau kinh
• vô sinh thứ phát
• thai làm tổ trên sẹo mổ (Cesarean Scar Pregnancy)
🩸 Bất thường mạch máu – vai trò của Doppler màu
Một số bệnh lý tử cung có liên quan đến tăng sinh mạch máu bất thường, ví dụ:
• Dị dạng động-tĩnh mạch tử cung (Uterine AVM)
• Tăng sinh mạch trong cơ tử cung
Trên siêu âm Doppler màu có thể thấy:
• Hình ảnh aliasing màu (mosaic pattern)
• Dòng chảy tốc độ cao, kháng lực thấp
• Có thể xác định động mạch nuôi và tĩnh mạch dẫn lưu
Điều này cho thấy sự khác biệt rõ ràng:
• Siêu âm xám (B-mode) → cho thấy cấu trúc giải phẫu
• Doppler màu → cho thấy hoạt động của dòng máu và bất thường mạch
🌟 Kết luận
Trong siêu âm phụ khoa, việc phân biệt dị vật, sẹo phẫu thuật, khuyết sẹo mổ lấy thai và bất thường mạch máu là rất quan trọng. Kết hợp siêu âm B-mode với Doppler màu giúp bác sĩ hiểu rõ cả hình thái và sinh lý dòng máu, từ đó nâng cao độ chính xác chẩn đoán và định hướng điều trị.
JwXEH
🕷️
19/03/2026
Nhân ngày mùng 1 đầu tháng, tôi xin trân trọng gửi tặng đến Quý đồng nghiệp cuốn tài liệu “Tim thai bất thường – Hướng dẫn ngắn”.
Đây là tài liệu được biên soạn cô đọng, dễ tiếp cận nhưng chứa đựng nhiều nội dung thực tiễn, hình ảnh minh họa trực quan và các kinh nghiệm lâm sàng hữu ích trong chẩn đoán tim thai. Cuốn sách có thể hỗ trợ tốt cho cả những bác sĩ đang thực hành siêu âm cũng như những đồng nghiệp muốn cập nhật, hệ thống lại kiến thức về dị tật tim bẩm sinh.
Hy vọng tài liệu nhỏ này sẽ trở thành một công cụ tham khảo thiết thực trong công việc hằng ngày của Quý đồng nghiệp.
Nếu thấy hữu ích, rất mong Quý anh/chị chia sẻ thêm đến các đồng nghiệp khác để cùng lan tỏa giá trị của tài liệu.
Kính chúc Quý đồng nghiệp sức khỏe, nhiều năng lượng tích cực và một tháng làm việc hiệu quả.
Trân trọng.
Tải Ebook tại đây nhé!
https://drive.google.com/drive/folders/1h7QRE6atx7aOIAMUordLITmdfiEVWUvL?usp=drive_link
18/03/2026
🚨 Chỉ một phép đo nhỏ ở cổ tử cung có thể dự đoán nguy cơ sinh non sớm. Bạn đã biết cách đo chiều dài cổ tử cung chuẩn theo FMF chưa?
Đánh giá chiều dài cổ tử cung bằng siêu âm đầu dò âm đạo theo tiêu chuẩn FMF (Fetal Medicine Foundation) là một phương pháp quan trọng trong sản khoa hiện đại. Kỹ thuật này giúp phát hiện sớm nguy cơ sinh non, đánh giá dọa sinh non và hỗ trợ quyết định xử trí trong chuyển dạ.
📌 Vai trò của đo chiều dài cổ tử cung
• Dự đoán nguy cơ sinh non sớm, đặc biệt ở thai kỳ nguy cơ cao
• Phân biệt cơn chuyển dạ thật và chuyển dạ giả ở thai phụ có dọa sinh non
• Dự đoán khả năng mổ lấy thai sau khởi phát chuyển dạ
🩺 Quy trình đo chiều dài cổ tử cung theo chuẩn FMF
📍 Chuẩn bị bệnh nhân
• Thai phụ cần làm trống bàng quang trước khi siêu âm
• Đặt bệnh nhân ở tư thế hai chân dạng để thuận lợi cho thao tác
📍 Đầu dò siêu âm
• Sử dụng đầu dò âm đạo tần số khoảng 5 MHz
• Cần bao che đầu dò dùng một lần
• Gel bôi trơn phải là gel vô khuẩn
📍 Tiếp cận siêu âm
• Đưa đầu dò nhẹ nhàng vào túi cùng trước âm đạo
• Thu được mặt cắt dọc (sagittal) của cổ tử cung
📍 Xác định các mốc giải phẫu
Cần nhận diện rõ:
• Lỗ trong cổ tử cung (internal os)
• Lỗ ngoài cổ tử cung (external os)
• Ống cổ tử cung (cervical canal)
• Niêm mạc nội cổ tử cung (endocervical mucosa)
Niêm mạc nội cổ tử cung giúp xác định chính xác vị trí lỗ trong.
⚠️ Cần chú ý phân biệt ống cổ tử cung với đoạn dưới tử cung dày lên, vì hai cấu trúc này có thể tạo hình ảnh giống cổ tử cung dài giả tạo.
📍 Kỹ thuật đo
• Không ấn đầu dò quá mạnh vào cổ tử cung để tránh kéo dài giả tạo
• Phóng to hình ảnh sao cho cổ tử cung chiếm ≥ 75% màn hình
📏 Đo chiều dài cổ tử cung
• Đo khoảng cách từ lỗ trong đến lỗ ngoài cổ tử cung
• Thực hiện 3 lần đo trong khoảng 3 phút
• Chọn giá trị ngắn nhất làm chiều dài cổ tử cung chính xác
🔍 Đánh giá thêm hiện tượng phễu cổ tử cung (Funnelling)
• Quan sát sự mở hình phễu tại lỗ trong cổ tử cung
• Niêm mạc nội cổ tử cung giúp xác định độ sâu và hình dạng phễu
⚠️ Cần phân biệt phễu thật với giả phễu do đoạn dưới tử cung dày.
Dấu hiệu gợi ý giả phễu là không thấy niêm mạc nội cổ tử cung dọc theo thành phễu.
📊 Đánh giá thay đổi động của cổ tử cung
Ghi nhận hiện tượng phễu xuất hiện rồi biến mất trong quá trình siêu âm, gọi là thay đổi động của cổ tử cung – một dấu hiệu quan trọng trong đánh giá nguy cơ sinh non.
🌟 Kết luận
Đo chiều dài cổ tử cung theo chuẩn FMF là một kỹ thuật đơn giản nhưng có giá trị tiên lượng rất cao trong sản khoa, đặc biệt trong tầm soát sinh non và quản lý thai kỳ nguy cơ cao. Việc tuân thủ đúng kỹ thuật và nhận diện chính xác các mốc giải phẫu giúp nâng cao độ chính xác của kết quả siêu âm.
ecWby
🔮
18/03/2026
🚨 Chỉ một lần siêu âm đầu dò âm đạo có thể tiết lộ “câu chuyện nội mạc tử cung” trong từng giai đoạn chu kỳ kinh. Bạn có biết nội mạc tử cung thay đổi thế nào trên siêu âm?
Siêu âm đầu dò âm đạo (TVS – Transvaginal Sonography) là phương pháp quan trọng để đánh giá nội mạc tử cung (endometrium) và theo dõi những thay đổi sinh lý của nội mạc trong suốt chu kỳ kinh nguyệt.
Hiểu rõ các đặc điểm này giúp phân biệt sinh lý bình thường với bệnh lý nội mạc tử cung.
🩺 Hình ảnh nội mạc tử cung theo từng giai đoạn chu kỳ
📌 Giai đoạn tăng sinh (Proliferative phase – đầu chu kỳ)
• Nội mạc tử cung thường có hình ảnh giảm âm đồng nhất (hypoechogenic)
• Xuất hiện đường giữa nội mạc rõ và đều
• Thường thấy hình ảnh ba lớp đặc trưng (three-layer pattern hoặc trilaminar sign)
Đây là hình ảnh sinh lý bình thường trong nửa đầu chu kỳ kinh nguyệt.
📌 Trong thời gian hành kinh (Menstrual phase)
• Có thể thấy máu hoặc cục máu đông trong buồng tử cung
• Các cấu trúc này có thể làm mờ hình ảnh nội mạc, gây khó đánh giá chính xác độ dày và cấu trúc nội mạc
📌 Giai đoạn chế tiết (Secretory phase – sau rụng trứng)
• Nội mạc tử cung trở nên tăng âm hơn (echogenic)
• Cấu trúc đồng nhất hơn so với giai đoạn tăng sinh
Ở cuối chu kỳ, nội mạc có thể dày và hơi lồi vào buồng tử cung, đôi khi tạo hình ảnh giống polyp sinh lý.
📊 Ý nghĩa lâm sàng
Việc hiểu rõ hình ảnh sinh lý của nội mạc tử cung theo chu kỳ giúp:
• Tránh nhầm lẫn với polyp nội mạc hoặc tăng sản nội mạc
• Đánh giá chính xác chảy máu tử cung bất thường
• Theo dõi chu kỳ rụng trứng và khả năng sinh sản
🌟 Kết luận
Nội mạc tử cung là một cấu trúc thay đổi liên tục trong suốt chu kỳ kinh nguyệt, và siêu âm đầu dò âm đạo là công cụ quan trọng giúp quan sát những biến đổi này một cách rõ ràng và chính xác. Hiểu được các đặc điểm sinh lý theo từng giai đoạn chu kỳ sẽ giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán phụ khoa.
IMR
⛩
17/03/2026
🚨 Chỉ với một mặt cắt siêu âm đầu thai nhi, bác sĩ có thể phát hiện sớm nhiều dị tật não nguy hiểm. Bạn có biết những cấu trúc nào cần đánh giá khi siêu âm đầu thai không?Siêu âm đầu thai nhi (Fetal Head Ultrasound) là một phần quan trọng trong khảo sát hình thái thai, giúp đánh giá sự phát triển của não và phát hiện sớm các bất thường thần kinh trung ương.Trong thực hành siêu âm sản khoa, đầu thai nhi thường được đánh giá qua các mặt cắt chuẩn (standard planes) để quan sát đầy đủ cấu trúc não.🧠 Các mặt cắt siêu âm quan trọng của đầu thai• Mặt cắt transthalamic (qua đồi thị)
Đây là mặt cắt chuẩn để đo các chỉ số sinh trắc học của đầu thai như:
– BPD (Biparietal Diameter)
– HC (Head Circumference)Trong mặt cắt này có thể thấy:
– Đồi thị (thalami)
– Đường liềm đại não (falx cerebri)
– Não thất bên• Mặt cắt transventricular (qua não thất)Giúp đánh giá:
– Não thất bên
– Đám rối mạch mạc (choroid plexus)
– Hình ảnh “butterfly sign” đặc trưngMặt cắt này đặc biệt quan trọng để tầm soát giãn não thất (ventriculomegaly).• Mặt cắt posterior fossa (hố sau)Cho phép quan sát:
– Tiểu não (cerebellum)
– Cisterna magna
– Thùy nhộng tiểu não (cerebellar vermis)Mặt cắt này giúp phát hiện các bất thường như:
– Dandy–Walker malformation
– Chiari II malformation
– bất sản tiểu não📊 Các chỉ số quan trọng khi đánh giá đầu thai• BPD – Biparietal Diameter
• HC – Head Circumference
• Ventricular width
• Cerebellar diameterNhững chỉ số này giúp đánh giá sự phát triển của não thai và phát hiện sớm bất thường hình thái.🔍 Ý nghĩa lâm sàngSiêu âm đầu thai nhi giúp:• Phát hiện sớm dị tật não bẩm sinh
• Theo dõi sự phát triển của não thai theo tuổi thai
• Hỗ trợ chẩn đoán các hội chứng thần kinh và bất thường nhiễm sắc thểViệc thực hiện đúng các mặt cắt chuẩn theo khuyến cáo của ISUOG giúp tăng độ chính xác và giảm bỏ sót dị tật.🌟 Kết luậnĐánh giá đầu thai nhi bằng siêu âm là một bước quan trọng trong siêu âm hình thái thai, giúp nhận diện sớm các bất thường của hệ thần kinh trung ương. Hiểu rõ các mặt cắt chuẩn và cấu trúc cần quan sát là chìa khóa để nâng cao chất lượng chẩn đoán trước sinh.
VSQLz
⛽
17/03/2026
🚨 Chỉ trong 11–14 tuần đầu thai kỳ, siêu âm có thể phát hiện dấu hiệu của tật nứt đốt sống hở (Open Spina Bifida – OSB). Bạn có biết những dấu hiệu thần kinh sớm nào giúp phát hiện dị tật này không?Neurosonogram ở tam cá nguyệt I (11–14 tuần) ngày càng đóng vai trò quan trọng trong tầm soát sớm các dị tật hệ thần kinh trung ương, đặc biệt là nứt đốt sống hở (Open Spina Bifida – OSB).Ở giai đoạn này, nhiều dấu hiệu siêu âm tinh tế của não sau và thân não có thể giúp phát hiện OSB trước khi bước sang tam cá nguyệt II.🧠 Các mặt cắt quan trọng trong Neurosonogram 11–14 tuần• Mặt cắt midsagittal (mặt phẳng dọc giữa) của đầu thai
→ Đây là mặt cắt quan trọng nhất để đánh giá não sau và các cấu trúc liên quanTrong mặt cắt này có thể quan sát:• Thalamus
• Brainstem (thân não)
• Intracranial translucency – IT (khoảng sáng nội sọ, tương ứng não thất IV)
• Cisterna magna
• Xương chẩm🔍 Dấu hiệu gợi ý Open Spina Bifida trong tam cá nguyệt IỞ thai nhi có OSB, sự kéo tụt của não sau do dị tật Arnold–Chiari II sẽ làm thay đổi hình thái các cấu trúc này.Các dấu hiệu thường gặp:• Mất hoặc giảm Intracranial Translucency (IT)
• Brainstem dày lên bất thường
• Khoảng Brainstem – Occipital bone (BSOB) giảm
• Thay đổi tỉ lệ Brainstem / BSOBNhững thay đổi này phản ánh sự kéo tụt của cấu trúc não sau xuống phía dưới, một dấu hiệu sớm của dị tật nứt đốt sống hở.📊 Ý nghĩa lâm sàngPhát hiện OSB từ 11–14 tuần mang lại nhiều lợi ích:• Chẩn đoán sớm dị tật hệ thần kinh
• Cho phép tư vấn sớm cho gia đình
• Hỗ trợ lập kế hoạch theo dõi thai kỳ và can thiệp bào thai khi cầnHiện nay, neurosonogram chi tiết trong tam cá nguyệt I đang trở thành một phần quan trọng trong siêu âm hình thái thai sớm theo khuyến cáo của ISUOG.🌟 Kết luậnNeurosonogram ở tuần 11–14 không chỉ giúp đánh giá giải phẫu não thai mà còn phát hiện sớm Open Spina Bifida thông qua các dấu hiệu gián tiếp của não sau. Việc nắm vững các mặt cắt và dấu hiệu siêu âm đặc trưng giúp nâng cao khả năng chẩn đoán sớm dị tật thần kinh bẩm sinh.
BMZ
☸️
16/03/2026
🚨 Một lớp nội mạc tử cung dày lên bất thường có thể chỉ là rối loạn nội tiết… nhưng đôi khi lại là bước khởi đầu của ung thư nội mạc tử cung. Bạn có biết tăng sản nội mạc tử cung nguy hiểm thế nào không?
Tăng sản nội mạc tử cung (Endometrial Hyperplasia) là tình trạng tăng sinh bất thường của biểu mô nội mạc tử cung, đặc trưng bởi tăng tỷ lệ tuyến so với mô đệm, thường xảy ra do tình trạng estrogen kéo dài mà không được cân bằng bởi progesterone.
Tình trạng này khá phổ biến ở phụ nữ có chu kỳ không phóng noãn, béo phì, hội chứng chuyển hóa hoặc sử dụng liệu pháp hormone không phù hợp, và được xem là một phổ bệnh lý từ lành tính đến tổn thương có nguy cơ tiến triển thành ung thư nội mạc tử cung.
📌 Vì sao tăng sản nội mạc tử cung quan trọng về mặt lâm sàng?
• Là yếu tố nguy cơ quan trọng của ung thư nội mạc tử cung
• Chẩn đoán sớm giúp điều trị kịp thời, giảm biến chứng và nguy cơ ác tính
• Thường gặp ở phụ nữ tiền mãn kinh và sau mãn kinh có chảy máu tử cung bất thường
🧠 Sinh lý bệnh cốt lõi
• Estrogen kích thích sự tăng sinh nội mạc tử cung
• Khi thiếu progesterone đối kháng (ví dụ trong tình trạng vô phóng noãn mạn tính), các tuyến nội mạc sẽ tăng sinh quá mức và mất trật tự → dẫn đến tăng sản
Sự mất cân bằng nội tiết này thường liên quan đến:
• Béo phì và tăng chuyển hóa estrogen ngoại vi
• Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)
• Liệu pháp estrogen không cân bằng progesterone
• Rối loạn tuyến giáp hoặc tăng prolactin
🧬 Phân loại mô học (WHO 2014)
Hiện nay, phân loại được sử dụng phổ biến nhất dựa vào sự hiện diện của bất thường tế bào (atypia):
Tăng sản nội mạc tử cung không có atypia
• Nguy cơ tiến triển thành ung thư thấp (~1–3%)
• Thường điều trị bảo tồn bằng progestin hoặc theo dõi
Tăng sản nội mạc tử cung có atypia
• Nguy cơ tiến triển thành ung thư cao (có thể tới ~30%)
• Thường khuyến cáo cắt tử cung, đặc biệt khi bệnh nhân không còn nhu cầu sinh con
🔍 Chẩn đoán
• Khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng
• Siêu âm đầu dò âm đạo để đánh giá độ dày nội mạc tử cung
– Ở phụ nữ sau mãn kinh, >4–5 mm thường được xem là ngưỡng cần đánh giá thêm
• Sinh thiết nội mạc tử cung (aspiration hoặc hysteroscopy) để xác định chẩn đoán và đánh giá atypia
• Có thể làm thêm xét nghiệm nội tiết, chuyển hóa hoặc tuyến giáp tùy bối cảnh
💡 Điều trị
📌 Ở phụ nữ còn mong muốn sinh con
• Progestin (uống hoặc dụng cụ tử cung LNG-IUS) là lựa chọn đầu tay
• Theo dõi bằng sinh thiết nội mạc định kỳ
📌 Ở phụ nữ không còn nhu cầu sinh sản hoặc có atypia
• Cắt tử cung toàn phần thường được khuyến cáo
• Đặc biệt khi nguy cơ ung thư cao hoặc không đáp ứng điều trị nội tiết
📌 Các yếu tố cần kiểm soát
• Giảm cân và kiểm soát chuyển hóa
• Điều trị đái tháo đường, rối loạn lipid
• Giáo dục bệnh nhân nhận biết dấu hiệu cảnh báo như chảy máu tử cung bất thường
🌟 Kết luận
Tăng sản nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa phổ biến nhưng có thể tiến triển thành ung thư nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời. Việc chẩn đoán chính xác, phân loại mô học và điều trị phù hợp đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ sức khỏe sinh sản và phòng ngừa ung thư nội mạc tử cung.
📚 Nguồn:
American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG). Management of Endometrial Hyperplasia, Practice Bulletin No.149.
Trimble CL et al. Concurrent Endometrial Carcinoma in Women with Atypical Endometrial Hyperplasia. Gynecologic Oncology.
engIy
🆓
16/03/2026
🔥 Một tổn thương nhỏ trong buồng tử cung có thể chỉ là polyp lành tính… nhưng đôi khi lại là dấu hiệu sớm của ung thư. Làm thế nào để phân biệt trên siêu âm?Trong thực hành phụ khoa và siêu âm, các tổn thương khu trú trong buồng tử cung (focal lesions) thường khiến bác sĩ phải phân biệt giữa polyp nội mạc tử cung và ung thư nội mạc tử cung, đặc biệt khi buồng tử cung giãn rộng do dịch (fluid collection).🔍 Polyp nội mạc tử cung• Tổn thương lành tính thường gặp của nội mạc tử cung
• Thường xuất hiện dưới dạng khối tăng âm khu trú trong buồng tử cung
• Có thể thấy mạch nuôi đơn độc trên Doppler (feeding vessel sign)
• Thường không phá vỡ cấu trúc nội mạc xung quanh📌 Ung thư nội mạc tử cung• Thường biểu hiện dày nội mạc không đồng nhất hoặc khối tăng âm bất thường
• Có thể xâm lấn hoặc làm biến dạng buồng tử cung
• Dòng máu trên Doppler thường hỗn loạn và đa mạch
• Có thể đi kèm dịch trong buồng tử cung, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh💧 Dịch trong buồng tử cung (Fluid collection)Sự hiện diện của dịch có thể làm giãn rộng buồng tử cung, giúp:
• Phân biệt rõ hơn các tổn thương nội mạc
• Làm nổi bật polyp hoặc khối u trong lòng tử cungTuy nhiên, trong một số trường hợp, dịch trong buồng tử cung cũng có thể liên quan đến tắc cổ tử cung, viêm nhiễm hoặc ung thư nội mạc tử cung.🧠 Ý nghĩa lâm sàngViệc phân biệt polyp và ung thư nội mạc tử cung có ý nghĩa quan trọng vì:
• Polyp thường lành tính và có thể điều trị đơn giản
• Ung thư nội mạc tử cung cần chẩn đoán sớm và xử trí kịp thờiSiêu âm, đặc biệt siêu âm đầu dò âm đạo kết hợp Doppler, đóng vai trò quan trọng trong đánh giá ban đầu các tổn thương nội mạc tử cung.📚 Nguồn:
ISUOG & gynecologic ultrasound references on endometrial pathology.
AdkP
️🎷