28/11/2025
🌸PHÂN BIỆT 次 và 遍
1. 次 (cì) - Lần
次 là lượng từ phổ biến để đếm số lần một sự việc hoặc hành động xảy ra
Đặc điểm:
👉Không nhấn mạnh vào quá trình hay tính hoàn chỉnh của hành động.
👉Chỉ quan tâm đến tần suất.
👉Dùng được cho hầu hết các hành động.
Ví dụ:
我去过北京三次。
Wǒ qùguò Běijīng sān cì.
Tôi đã từng đến Bắc Kinh 3 lần. (Chỉ đếm số lần tôi đã đến đó, không quan tâm mỗi lần tôi làm gì)
这个电影我看过两次。
Zhè ge diànyǐng wǒ kànguò liǎng cì.
Bộ phim này tôi đã xem 2 lần. (Có thể tôi xem hết, có thể chỉ xem một phần, nhưng tổng cộng là 2 lần xem)
请再试一次。
Qǐng zài shì yí cì.
Hãy thử lại một lần nữa đi.
2. 遍 (biàn) - Lượt
遍 nhấn mạnh vào sự hoàn chỉnh của một quy trình hoặc chu kỳ hành động. Hành động đó phải được thực hiện từ đầu đến cuối, trọn vẹn một lượt.
Đặc điểm:
👉Nhấn mạnh tính trọn vẹn, đầy đủ.
👉Thường dùng cho các hành động có quá trình rõ ràng, như đọc (từ đầu đến cuối), xem (từ đầu đến cuối), kiểm tra (toàn bộ), v.v.
Ví dụ:
这本书我读了两遍。
Zhè běn shū wǒ dú le liǎng biàn.
Cuốn sách này tôi đã đọc (hết) 2 lượt. (Mỗi lần đều đọc từ trang đầu đến trang cuối)
请再说一遍。
Qǐng zài shuō yí biàn.
Hãy nói lại một lượt nữa đi. (Ngụ ý nói lại toàn bộ câu/câu chuyện đó một cách đầy đủ)
我把邮件检查了一遍。
Wǒ bǎ yóujiàn jiǎnchá le yí biàn.
Tôi đã kiểm tra (toàn bộ) email một lượt.