19/01/2026
Học sinh của cô Hương xác nhận xem sao ;))
Chuyên dạy Tiếng Trung Giao Tiếp, ôn luyện HSK, luyện Khẩu Ngữ và Biên/Phiên Dịch Chuyên Nghiệp
19/01/2026
Học sinh của cô Hương xác nhận xem sao ;))
16/01/2026
🌼
Học sinh của cô Hương trải nghiệm nghệ thuật Biến Diện Trung Hoa. Vô cùng thú vị, hết giờ vẫn đang mải mê với các tác phẩm của mình chưa dứt ra được 😉
你们说对吗 😅
10/01/2026
Quá nhiều sự yêu thương và ấm áp ^^ 🥰🥰🥰
29/12/2025
Học liền 5 tiết từ 7h30 đến giờ này vẫn đang sung sức thì là quá yêu thích tiếng Trung các bạn nhỉ 🥰
Thấy cô giơ máy chụp trò còn nhí nhảnh tạo dáng, đúng là tuổi nào cũng có sự nhí nhảnh đáng yêu mà 😍
17/12/2025
Nâng tầm tiếng Trung với:
Thay vì: 说 (shuō) - Nói.
Hãy nói:
👉讲述 (jiǎngshù): Thuật lại, kể lại (một cách có hệ thống, như kể chuyện).
👉陈述 (chénshù): Trình bày (một cách khách quan, rõ ràng, như trong báo cáo).
👉倾诉 (qīngsù): Giãi bày, trút bầu tâm sự (nói ra những điều thầm kín, cảm xúc).
Thay vì: 看 (kàn) - Nhìn, xem.
Hãy nói:
👉注视 (zhùshì): Chăm chú nhìn, tập trung ánh mắt vào.
👉凝视 (níngshì): Nhìn chằm chằm, đăm đăm (thường với sự tập trung cao độ hoặc xúc động).
👉俯瞰 (fǔkàn): Nhìn từ trên xuống, quan sát toàn cảnh.
Thay vì: 做 (zuò) - Làm.
Hãy nói:
👉从事 (cóngshì): Theo đuổi, tham gia vào (một nghề nghiệp, sự nghiệp).
👉实施 (shíshī): Thi hành, thực thi (một kế hoạch, chính sách).
👉执行 (zhíxíng): Chấp hành, tiến hành (một mệnh lệnh, nhiệm vụ cụ thể).
Thay vì: 漂亮 (piàoliang) - Đẹp (thường cho người).
Hãy nói:
👉美丽 (měilì): Đẹp (trang trọng, dùng cho cảnh vật và người).
👉秀丽 (xiùlì): Thanh tú, xinh đẹp (thường cho phong cảnh, dáng người thanh mảnh).
👉绚丽 (xuànlì): Rực rỡ, lộng lẫy (đẹp sặc sỡ).
Thay vì: 难过 (nánguò) - Buồn, khó chịu.
Hãy nói:
👉悲伤 (bēishāng): Đau buồn, sầu não (mức độ sâu sắc).
👉悲痛 (bēitòng): Đau đớn, thương tiếc (thường do mất mát).
👉忧郁 (yōuyù): U sầu, ưu tư (buồn kéo dài, có phần trầm tư).
Thay vì: 高兴 (gāoxìng) - Vui.
Hãy nói:
👉喜悦 (xǐyuè): Vui mừng, hoan hỷ (trang trọng, hân hoan).
👉欢乐 (huānlè): Vui vẻ, nhộn nhịp (không khí chung).
👉欣喜若狂 (xīnxǐ ruò kuáng): Vui mừng như đi.ên, vui sướng tột độ (thành ngữ).
Thay vì: 快 (kuài) - Nhanh.
Hãy nói:
👉迅速 (xùnsù): Nhanh chóng, tốc độ cao.
👉敏捷 (mǐnjié): Nhanh nhẹn, linh hoạt (cả về thể chất và tư duy).
👉疾速 (jísù): Cực nhanh, tốc độ như tên bắn.
Thay vì: 慢 (màn) - Chậm.
Hãy nói:
👉缓慢 (huǎnmàn): Chậm chạp, ì ạch.
👉迟缓 (chíhuǎn): Trì hoãn, chậm trễ (so với thời gian dự kiến).
👉磨蹭 (móceng): Lề mề, cà rề (có ý chê, khẩu ngữ).
Thay vì: 害怕 (hàipà) - Sợ.
Hãy nói:
👉恐惧 (kǒngjù): Khiếp sợ, kinh hãi (mức độ mạnh).
👉畏惧 (wèijù): E sợ, sợ hãi (kèm theo sự kính nể, như sợ uy quyền).
👉胆战心惊 (dǎn zhàn xīn jīng): Run sợ, hồn xiêu phách lạc (thành ngữ).
Thay vì: 旧 (jiù) - Cũ.
Hãy nói:
👉陈旧 (chénjiù): Cũ kỹ, lỗi thời (mang ý tiêu cực).
👉古老 (gǔlǎo): Cổ xưa, lâu đời (mang ý trân trọng).
👉古朴 (gǔpǔ): Cổ kính, mộc mạc (chỉ vẻ đẹp giản dị của đồ cổ).
Thay vì: 新 (xīn) - Mới.
Hãy nói:
👉新颖 (xīnyǐng): Mới lạ, mới mẻ, độc đáo (về ý tưởng, kiểu dáng).
👉崭新 (zhǎnxīn): Mới tinh, mới toanh.
👉新兴 (xīnxīng): Mới nổi, đang phát triển (ngành, xu hướng).
Thay vì: 吃 (chī) - Ăn.
Thay vì:
👉品尝 (pǐncháng): Nếm thử, thưởng thức (món ăn, rượu).
👉享用 (xiǎngyòng): Hưởng dụng, dùng bữa (một cách sang trọng).
👉进食 (jìnshí): Tiến thực (từ trang trọng/y tế, chỉ hành động ăn).
Thay vì: 喝 (hē) - Uống.
Hãy nói:
👉饮用 (yǐnyòng): Ẩm dụng (từ trang trọng/y tế, chỉ hành động uống).
👉畅饮 (chàngyǐn): Uống thoải mái, uống say sưa.
Hãy nói: 买 (mǎi) - Mua.
Thay vì:
👉购买 (gòumǎi): Cầu mua, mua sắm (trang trọng hơn).
👉采购 (cǎigòu): Thu mua, mua hàng (cho mục đích kinh doanh, công ty).
👉收购 (shōugòu): Thu mua, thâu tóm (với số lượng lớn hoặc mua lại công ty).
Thay vì: 卖 (mài) - Bán.
Hãy nói:
👉出售 (chūshòu): Bán ra.
👉销售 (xiāoshòu): Tiêu thụ, bán hàng (trong kinh doanh).
👉贩卖 (fànmài): Buôn bán, mua đi bán lại (thường với quy mô).
Thay vì: 走 (zǒu) - Đi.
Hãy nói:
👉行走 (xíngzǒu): Đi, lên đường (trang trọng).
👉迈进 (màijìn): Tiến bước, tiến lên (với quyết tâm).
👉徘徊 (páihuái): Đi đi lại lại, quanh quẩn (do do dự, chờ đợi).
Thay vì: 来 (lái) - Đến.
Hãy nói:
👉抵达 (dǐdá): Đệ đạt, đến nơi (chỉ điểm đến cuối cùng, trang trọng).
👉莅临 (lìlín): Ngự giá (từ rất trang trọng, chỉ người có địa vị cao đến).
👉纷至沓来 (fēn zhì tà lái): Kéo đến tới tấp, liên tục (thành ngữ).
Thay vì: 家 (jiā) - Nhà, gia đình.
Hãy nói:
家庭 (jiātíng): Gia đình (nhấn mạnh tổ chức, đơn vị xã hội).
Thay vì: 多 (duō) - Nhiều.
Hãy nói:
👉众多 (zhòngduō): Chúng đa, rất nhiều (về số lượng).
👉丰富 (fēngfù): Phong phú, dồi dào (về chủng loại, nội dung).
👉层出不穷 (céng chū bù qióng): Lớp lớp không ngừng, xuất hiện liên tục (thành ngữ).
06/12/2025
Có một tấm ảnh từng gây choáng váng: 7h sáng, Nam Kinh, tỉnh Giang Tô, Trung Quốc có nhiệt độ ngoài trời là -2 độ C. Sinh viên trường Đại học Tài chính Nam Kinh đã xếp hàng chờ vào thư viện của trường dù trời còn chưa sáng để nhận chỗ học.
Nó khiến nhiều người suy ngẫm về tinh thần học tập, nỗ lực và khát vọng của giới trẻ.
Có một câu thế này, nếu bạn không đủ nỗ lực, vậy thì đừng tham vọng. Tham vọng mà không hành động chỉ là mơ mộng, là gánh nặng của tâm trí và là nỗi thất vọng của chính bạn.
Tham vọng không được tôi luyện bằng mồ hôi và thời gian sẽ chỉ là ảo ảnh, khiến bạn nhìn thấy đỉnh cao mà không bao giờ chạm tới.
Tham khảo cuốn sách Tham vọng vĩ đại. Cuốn sách của tác giả Jim Rohn sẽ cho bạn động lực, năng lực, kỷ luật để làm điều mình muốn
Nếu như có thể chọn lại, liệu rằng bạn có muốn đi cùng người ấy đến cuối con đường hay không?
🎬Trích đoạn trong phim "Câu Chuyện Hoa Hồng"
Con muốn mẹ sinh thêm em trai hay em gái?
Lựa chọ người bạn đời
Phụ nữ à, bạn phải lựa chọn thật kỹ người bạn đời của mình nhé.