02/07/2025
TOEIC Journey with me
Từ 300-920 Toeic LR
310 Toeic SW
Trang này không phải để dạy TOEIC chuyên sâu.
Mình tạo trang này để chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm, tài liệu, góc nhìn học TOEIC thực tế - dành riêng cho các bạn sinh viên.
02/07/2025
Bạn nào muốn xin lời khuyên từ 350-900+ toeic inbox m nha 😍
24/06/2025
REVIEW TOEIC - IIG Trung Hoà
LISTENING
Part 1: Tốc độ đọc bình thường.
Part 2: Nhiều câu hỏi gián tiếp, khá nhiều câu hỏi "when"/"where", thường ở thì tương lai. Sau khi đọc đáp án xong dễ bị nhầm giữa “when” và “where”, nên cần cực kỳ tập trung và ghi nhớ kỹ câu hỏi.
Part 3 & 4:
Kinh nghiệm của mình là khi luyện với Study4, cố gắng ôn theo đúng format thi thật — không đọc trước câu hỏi và đáp án, chỉ đọc 3 câu hỏi lúc người đọc bắt đầu nói. Nếu kịp thì đọc lướt đáp án, không thì bỏ qua, vì nhiều câu rất dài. Thay vào đó, tập trung nghe để hiểu toàn bộ câu chuyện và ghi nhớ, rồi mới chọn đáp án theo trí nhớ.
Về giọng đọc: có một số câu dùng giọng Anh-Anh, phát âm nuốt âm và khó nghe hơn bộ ETS 2024 một chút.
READING
Vì mình yếu ngữ pháp nên không kỳ vọng cao ở phần này.
Part 5: Làm theo cảm giác, chọn đáp án thấy thuận tai nhất theo kinh nghiệm "các cụ mách bảo".
Part 6: Cảm giác dễ thở hơn so với ETS 2024.
Part 7: Độ dài bài đọc tương đương ETS 2024, không quá dài.
Chiến thuật làm bài: Mình làm đến câu 175 thì chuyển luôn sang 10 câu cuối (181–190), sau đó quay lại làm nốt các câu 175–180.
Kết thúc phần này mình còn khoảng 3–4 phút để review. Có bấm nút review và phát hiện thiếu 1 câu chưa chọn, may là kịp tick đáp án.
Ôn thi
Mình chỉ test 2 đề trong bộ ETS 2024, điểm dao động 870–920. Tuy nhiên, mình chữa rất kỹ 1 đề và học hết từ vựng trong đề đó.
TOEIC 600 từ: học được khoảng 300 từ.
Nghe: luyện khoảng 6–10 bài TED Talks, có bài nghe kỹ nội dung. Ngoài ra, có nghe thêm một số video ngắn của BBC Learning English.
Trước hôm thi mình ngủ rất sớm để hôm sau không bị buồn ngủ khi làm bài.
Kết quả: 920 điểm (Listening: 485, Reading: 435)
🎯 Chúc các bạn đạt được mục tiêu của mình nhé!
📘 TOEIC Phrase of the Day:
🔹 "Be subject to"
👉 Nghĩa: chịu/ bị ảnh hưởng bởi, tùy thuộc vào
📌 Cấu trúc: be subject to + danh từ/V-ing
🌟Bạn thử làm được bao nhiêu câu đúng?
👉 Nối câu bên trái (lý do) với câu bên phải (kết quả hoặc giải thích):
Ví dụ:
✅ I need to eat something soon. ➡️ I’m getting hungry.
📝 Hãy thử làm 8 câu sau (không xem đáp án vội nhé!):
1. Please don’t make so much noise.
2. I need to eat something soon.
3. I don’t have anywhere to live right now.
4. We need to leave soon.
5. They don’t need their car any more.
6. Things are not so good at work.
7. It isn’t true what they said.
8. We’re going to get wet.
A. It’s getting late.
B. They’re lying.
C. It’s starting to rain.
D. They’re trying to sell it.
E. I’m getting hungry.
F. I’m trying to work.
G. I’m looking for an apartment.
H. The company is losing money.
📩 Comment đáp án của bạn bên dưới theo thứ tự (ví dụ: 1A, 2E…).
📌 Đáp án sẽ được đăng trong phần bình luận!
❤️ Like & Follow để nhận nhiều bài học vui và hiệu quả mỗi ngày!
Mỗi ngày 1 cụm từ Toeic
Make a decision: Đưa ra quyết định
Eg: The manager needs to make a decision about the budget by Friday.
11/06/2025
💡Thì hiện tại tiếp diễn- I am doing
11/06/2025
Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous – I am doing)
3. Hành động đang xảy ra trong khoảng thời gian hiện tại (tuần, tháng, năm, hôm nay...)
📅 With "today", "this week", "this year", etc.
Ví dụ: The company I work for isn’t doing so well this year.
Dùng khi nói đến xu hướng hay tình huống tạm thời trong khoảng thời gian xung quanh hiện tại.
4. Hành động mang tính thay đổi hoặc phát triển (xu hướng)
📈 Changes happening around now
Dùng với các động từ như: get, become, increase, rise, fall, grow, improve, begin, start
Ví dụ: Is your English getting better?
Diễn tả sự thay đổi hoặc tiến triển đang diễn ra.
11/06/2025
Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous – I am doing)
1. Hành động đang xảy ra ngay lúc nói
🕒 At the time of speaking
Ví dụ: She is driving to work.
Dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
2. Hành động đang xảy ra nhưng không nhất thiết ngay lúc nói
🔄 I'm in the middle of doing it
Ví dụ: I'm reading a really good book at the moment.
Dùng khi hành động đã bắt đầu nhưng chưa kết thúc, không nhất thiết đang làm đúng lúc nói.
Click here to claim your Sponsored Listing.