05/04/2017
Lịch học tháng 4 các lớp IELTS Foundation vs Intensive bên mình đã sẵn sàng rồi các bạn nhé ❤️❤️❤️ Nhanh tay đăng ký lịch kiểm tra đầu vào miễn phí và xếp lớp thôi 😁😇 Mọi thông tin các khoá học xin vui lòng liên hệ trực tiếp Ms Trang 0942468528 💁🏻
Còn bây giờ sẽ là 1 bài share tổng hợp dành cho các bạn đang luyện thi IELTS nhé 😁 Chúc các bạn học tốt 😄😋
50 Collocations với big, great, large, deep, strong và heavy 😊👍🏼
"Nếu bạn muốn sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và giống người bản ngữ thì hãy học cách học từ vựng theo cụm (Collocations). Trong tiếng Anh, sự kết hợp của hai hoặc nhiều hơn hai từ sẽ tạo nên Collocations. Không có nguyên tắc tuyệt đối nào cho cấu tạo của Collocation, vì thế bạn cần phải đọc nhiều và học nhiều, khi học lưu ý các Collocations để tạo thành phản xạ cho bản thân. Trong quá trình luyện thi IELTS, việc sử dụng các Collocations là một điều cực kỳ quan trọng để tiếng Anh của bạn được trôi chảy và tự nhiên 😄
Bài viết này sẽ giới thiệu 50 collocations với các từ big, great, large, deep, strong và heavy nhé! Các từ này đôi khi có nghĩa gần nhau, nhưng không phải ai cũng biết sử dụng cho đúng với danh từ để tạo thành collocation “ghi điểm” trong bài thi IELTS."
English collocations with the word BIG
Từ Big thường dùng với các sự kiện.
a big accomplishment: một thành tựu lớn
a big decision: một quyết định lớn
a big disappointment: một sự thất vọng lớn
a big failure: một thất bại lớn
a big improvement: một cải tiến lớn
a big mistake: một sai lầm lớn
a big surprise: một bất ngờ lớn
English collocations with the word GREAT
Từ Great thường dùng với các collocation diễn tả cảm xúc hoặc tính chất, phẩm chất.
Great + feelings
great admiration: ngưỡng mộ
great anger: giận dữ
great enjoyment: sự thích thú tuyệt vời
great excitement: sự phấn khích lớn
great fun: niềm vui lớn
great happiness: hạnh phúc tuyệt vời
great joy: niềm vui lớn
Great + qualities
in great detail: rất chi tiết
great power: năng lượng lớn
great pride: niềm tự hào lớn
great sensitivity: sự nhạy cảm tuyệt vời
great skill: kỹ năng tuyệt vời
great strength: sức mạnh lớn
great understanding: hiểu biết tuyệt vời
great wisdom: khôn ngoan tuyệt vời
great wealth: của cải lớn
English collocations with the word LARGE
Từ Large thường dùng trong collocations liên quan tới số và các phép đo lường.
a large amount: một số lượng lớn
a large collection: một bộ sưu tập lớn
a large number (of): một số lượng lớn (của)
a large population: một dân số lớn
a large proportion: một tỷ lệ lớn
a large quantity: một số lượng lớn
a large scale: quy mô lớn
English collocations with the word STRONG
Từ strong thường dùng trong collocations liên quan tới thực tế và ý kiến.
Strong + facts/opinions
strong argument: luận điểm mạnh mẽ
strong emphasis: sự nhấn mạnh
a strong contrast: sự tương phản mạnh mẽ
strong evidence: bằng chứng mạnh mẽ
a strong commitment: một cam kết mạnh mẽ
strong criticism: sự chỉ trích mạnh mẽ
strong denial: sự phủ nhận mạnh mẽ
a strong feeling: một cảm giác mạnh mẽ
a strong opinion (about something): một ý kiến mạnh mẽ (về một cái gì đó)
strong resistance: sự kháng cự mạnh
Strong + senses
a strong smell: nặng mùi
a strong taste: một hương vị mạnh mẽ
English collocations with the word DEEP
Từ deep thường dùng cho những cảm xúc sâu sắc.
deep depression: trầm cảm sâu sắc
in deep thought: trong suy nghĩ sâu sắc
deep devotion: lòng sùng kính sâu sắc
in deep trouble: dấn sâu vào rắc rối
in a deep sleep (when the person won’t wake up easily): trong một giấc ngủ sâu (khi người đó sẽ không dễ dàng thức dậy)
English collocations with the word HEAVY
Từ heavy thường dùng với thời tiết.
heavy rain: mưa lớn
heavy snow: tuyết nặng
heavy fog: sương mù dày đặc
Từ heavy còn dùng với những người có thói quen xấu.
a heavy drinker: người nghiện rượu nặng
a heavy smoker: người nghiện thuốc lá nặng
a heavy drug user: người nghiện ma tuý nặng
Từ heavy còn dùng trong collocations chỉ những thứ không dễ chịu như giao thông hay tô thuế.
heavy traffic: giao thông nặng nề (hay ách tắc)
heavy taxes: thuế nặng (đóng thuế nhiều)
(Tổng hợp từ trang: http://www.espressoenglish.net/)