23/02/2026
GỬI BA MẸ ĐANG TRĂN TRỞ VỀ VIỆC HỌC TIẾNG ANH CỦA CON
Ba mẹ có từng tự hỏi:
- "Vì sao con học tiếng Anh nhiều năm mà vẫn ngại nói?"
- "Vì sao con làm bài ngữ pháp rất nhanh nhưng lại không diễn đạt được suy nghĩ của mình?"
- "Vì sao điểm số trên lớp luôn cao nhưng khi cần giao tiếp thật sự, con lại mất tự tin?"
Không phải vì con kém. Cũng không phải vì con lười. Mà vì con đang học tiếng Anh theo cách chỉ để “làm bài”, không phải để “sử dụng”.
Trong nhiều năm giảng dạy, ABV English đã gặp rất nhiều học sinh như vậy.
Các con ngoan.
Các con chăm.
Các con làm đúng yêu cầu.
Nhưng các con chưa từng có cơ hội để thực sự dùng ngôn ngữ như một công cụ.
Và chúng tôi tin rằng:
Tiếng Anh không nên là một môn học gây áp lực.
Nó phải là một kỹ năng giúp con tự tin bước ra thế giới.
🌱 Với các lớp Giao tiếp/ Foundation
Chúng tôi không vội vàng nhồi nhét ngữ pháp.
Chúng tôi xây nền phát âm chuẩn, giúp con nghe – hiểu – phản xạ tự nhiên.
Con được nói nhiều hơn viết.
Được sửa nhẹ nhàng thay vì chê trách.
Được hình thành sự yêu thích thay vì nỗi sợ.
Nếu nền móng đúng, con sẽ tiến rất nhanh ở những giai đoạn sau.
🎯 Với các lớp luyện thi IELTS
Chúng tôi không chỉ dạy mẹo. Con được học cách:
Tư duy ngược theo góc nhìn người ra đề
Trình bày quan điểm rõ ràng
Kiên trì cải thiện kỹ năng nói/ viết
Band điểm quan trọng. Nhưng quan trọng hơn là khả năng thật sự đứng phía sau band điểm đó.
Một học sinh 7.0 tự tin sẽ khác hoàn toàn một học sinh 7.0 chỉ biết học thuộc.
🤝 Sự đồng hành giữa gia đình và giáo viên
Số lượng lớp khai giảng của chúng tôi khá ít để đảm bảo duy trì chất lượng tốt nhất cho từng lớp học. Giáo viên không quá tải, theo sát được học sinh hơn . Mỗi học sinh trước khi vào lớp đều được đánh giá kỹ và trao đổi rõ ràng với phụ huynh về lộ trình. Học viên phải đủ điều kiện đầu vào, chúng tôi không nhận học sinh chỉ để “đủ số”.
Tiếng Anh là công cụ. Nhưng sự tự tin, tính kỷ luật và bản lĩnh mới là hành trang theo con suốt đời.
Ba mẹ thân mến,
Tìm một lớp học tiếng Anh thì dễ.
Nhưng tìm một nơi thực sự hiểu con, có lộ trình rõ ràng, và đặt sự phát triển lâu dài của con lên trên thành tích ngắn hạn thì không nhiều.
Nếu ba mẹ đang tìm:
• Một môi trường xây dựng nền tảng Tiếng Anh cho con từ đầu
• Hoặc một lộ trình IELTS bài bản, nghiêm túc và có định hướng dài hạn
Hãy nhắn tin cho ABV English để được tư vấn lộ trình phù hợp nhất cho con.
22/02/2026
🎊 CHÚC MỪNG NĂM MỚI 🎊
✨ Năm vừa qua đã khép lại với nhiều dấu mốc đáng nhớ. ABV English trân trọng gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Quý Phụ huynh và các em học sinh đã luôn tin tưởng, đồng hành cùng chúng tôi trong suốt chặng đường vừa qua. Sự ủng hộ quý báu ấy chính là động lực để chúng tôi tiếp tục đổi mới, nâng cao chất lượng và phát triển bền vững hơn mỗi ngày.
Nhân dịp xuân mới, ABV English kính chúc Quý Phụ huynh và các em học sinh một năm An Khang – Thịnh Vượng – Vạn Sự Như Ý, dồi dào sức khỏe, trọn vẹn niềm vui và gặt hái nhiều thành công mới.
Trân trọng,
21/01/2026
📘 𝗜𝗘𝗟𝗧𝗦 𝗪𝗿𝗶𝘁𝗶𝗻𝗴 𝗧𝗮𝘀𝗸 𝟮 – 𝗦𝘁𝘂𝗱𝘆𝗶𝗻𝗴 𝗛𝗶𝘀𝘁𝗼𝗿𝘆
ĐỀ BÀI: Some people think that studying history is a waste of time while others think it is essential to know about the history of the country. Discuss both views and give your own opinion.
Trong bài viết này, các bạn sẽ được hướng dẫn cách phân tích đề “Discuss both views” và triển khai Body paragraph theo khung logic:
👉 Topic sentence – Supporting point – Discuss.
Từ dàn ý gạch đầu dòng ABV English gợi ý, hi vọng các bạn sẽ viết được đoạn văn rõ ý, đúng hướng, hạn chế liệt kê lan man.
Dưới đây là dàn bài chi tiết và một số bài mẫu của học sinh trong lớp ✍️
OUTLINE
𝗜𝗻𝘁𝗿𝗼𝗱𝘂𝗰𝘁𝗶𝗼𝗻
Debate: studying history = waste of time vs essential subject
Acknowledge: some parts of history not practical >< Opinion: history still important in education
𝗕𝗼𝗱𝘆 𝟭:
Topic sentence: History is a waste of time
- Supporting idea 1: Little impact on future career
No direct connection to job-related skills when compared to other core subjects
Maths → logical thinking, problem-solving
English → communication skills, working with foreigners
=> Other subjects seen as more practical for employment
- Supporting Point 2: Ineffective teaching methods
Focus on memorising dates, events, historical figures + Passive learning, lack of interaction
=> Boring lessons → low motivation, learning pressure
𝗕𝗼𝗱𝘆 𝟮:
Topic sentence: Studying history considered essential in education
- Supporting Point 1: Understanding national identity and origins
Knowing where people come from, historical background of the country, sacrifices of ancestors for independence and freedom
=> Develop sense of pride and responsibility + Respect for national traditions and values
- Supporting Point 2: Learning from past mistakes
Understanding the causes of wars, economic crises, poverty, consequences of poor decisions in the past
=> Better decision-making and policy planning + Avoid repeating similar mistakes in the future
𝗖𝗼𝗻𝗰𝗹𝘂𝘀𝗶𝗼𝗻
History not career-oriented >< Still essential for society and individuals
National identity + lessons from the past
15/01/2026
TỪ VỰNG ĂN ĐIỂM CHỦ ĐỀ CONSUMERISM & SHOPPING
Khi học các chủ đề như shopping, consumerism, advertising, fast fashion hay lifestyle, rất nhiều học sinh chỉ dừng lại ở những từ quen như buy, cheap, expensive. Điều này khiến bài Speaking và Writing bị giới hạn band điểm.
Thực tế, IELTS rất thích những khái niệm mang tính xã hội và học thuật, ví dụ như việc xã hội ngày càng đề cao vật chất, tiêu dùng quá mức hay ảnh hưởng của quảng cáo. Nếu dùng đúng từ, đúng ngữ cảnh, điểm từ vựng sẽ cải thiện rõ rệt.
📘 Warm up activities: Categorize brands/ items in Normal People/ Millionare/ Billionare. And then give 3 explanations why you put them into these categories
🎯 GLOSSARY
- Materialistic society: a society in which people place great importance on money, possessions, and material wealth rather than non-material values – xã hội đề cao vật chất, coi trọng tiền bạc và của cải hơn các giá trị tinh thần.
- Mass consumption: the widespread purchase and use of large quantities of goods and services by the general public – sự tiêu dùng đại trà, khi số đông mua và sử dụng nhiều hàng hoá và dịch vụ.
- Disposable culture: a lifestyle where products are used for a short time and then thrown away instead of being reused or repaired – văn hoá dùng một lần rồi bỏ, không tái sử dụng hay sửa chữa.
- Impulse buying: the act of purchasing items spontaneously without careful planning or consideration – mua sắm bốc đồng, mua mà không suy nghĩ hay lên kế hoạch trước.
- Brand loyalty: the tendency of consumers to repeatedly buy products from the same brand rather than switching to competitors – sự trung thành với thương hiệu, luôn chọn cùng một nhãn hàng.
- Shopping spree: a period of excessive shopping in which many items are bought within a short time – mua sắm ồ ạt trong thời gian ngắn.
- Consumer-driven economy: an economic system in which consumer spending plays a central role in driving growth – nền kinh tế lấy chi tiêu của người tiêu dùng làm động lực chính.
- Advertorial influence: the impact of advertisements that are presented in the form of informative or editorial content – ảnh hưởng của quảng cáo trá hình dưới dạng bài viết thông tin.
- Overconsumption: the excessive buying or use of goods beyond actual needs, often leading to waste – tiêu dùng quá mức, vượt xa nhu cầu thực tế.
- Ethical consumerism: the practice of purchasing products that are produced in socially responsible and environmentally sustainable ways – tiêu dùng có đạo đức, ưu tiên sản phẩm công bằng và thân thiện môi trường.
- Consumer awareness: the level of knowledge consumers have about products, services, and their legal rights – nhận thức của người tiêu dùng về sản phẩm và quyền lợi của mình.
- Planned obsolescence: the practice of designing products to become outdated or unusable after a certain period – chiến lược thiết kế sản phẩm nhanh lỗi thời hoặc hỏng.
- Fast fashion: low-cost, trendy clothing produced rapidly, often with negative environmental and social consequences – thời trang nhanh, rẻ, chạy theo xu hướng nhưng gây hại môi trường.
- Sustainable consumption: the use of resources in a way that minimizes harm to future generations – tiêu dùng bền vững, không gây hại cho các thế hệ tương lai.
- Buyer’s remorse: feelings of regret or dissatisfaction experienced after making a purchase – sự hối hận sau khi mua hàng.
- Price-sensitive customers: consumers whose buying decisions are strongly influenced by price – khách hàng nhạy cảm về giá, quyết định mua dựa nhiều vào giá tiền.
- Shopping addiction: a compulsive and uncontrollable urge to shop that can cause financial or emotional problems – nghiện mua sắm, khó kiểm soát hành vi chi tiêu.
- Consumer rights: legal protections that ensure buyers are treated fairly and provided with accurate information – quyền lợi người tiêu dùng được pháp luật bảo vệ.
- Manipulative advertising: advertising techniques that mislead or pressure consumers into purchasing products – quảng cáo mang tính thao túng, gây hiểu lầm hoặc ép mua.
- Possession-oriented mindset: a way of thinking that places a high value on owning material goods – tư duy đề cao việc sở hữu nhiều đồ vật.
- Add to cart: selecting an item online with the intention of purchasing it later – thêm sản phẩm vào giỏ hàng.
- Advertising campaign: a planned and coordinated series of advertisements promoting a product or service – chiến dịch quảng cáo có kế hoạch.
- After-sales service: support provided to customers after a product has been sold, such as repairs or technical assistance – dịch vụ hậu mãi sau khi bán hàng.
- Ask for a refund: requesting the return of money for a product that is faulty or unsatisfactory – yêu cầu hoàn tiền.
- Attract customers: encouraging people to choose and buy from a particular business – thu hút khách hàng.
- Bargain hunting: the act of searching for products at the lowest possible prices – săn hàng giá rẻ.
- Buy in bulk: purchasing large quantities of goods at one time, usually at a reduced cost – mua số lượng lớn để tiết kiệm chi phí.
- Buy one get one free: a promotional offer that provides an additional item at no extra charge – mua một tặng một.
- Clearance sale: a sale organized to sell off old or excess stock at discounted prices – xả hàng tồn kho với giá giảm mạnh.
- Customer satisfaction: the degree to which customers feel pleased with a product or service – mức độ hài lòng của khách hàng.
- Discount code: a special code used in online shopping to reduce the purchase price – mã giảm giá.
- Exchange policy: store rules that allow customers to swap a purchased item for another – chính sách đổi hàng.
- Flash sale: a short-term sales event offering significant discounts – chương trình giảm giá chớp nhoáng.
- Free shipping: a promotion in which delivery costs are removed for customers – miễn phí vận chuyển.
- Go on a shopping spree: to suddenly spend a large amount of money on shopping for enjoyment – đi mua sắm thả ga.
- In stock: available for purchase at the moment – còn hàng.
- Limited stock: available in small quantities only – số lượng có hạn.
- Limited-time offer: a promotion that is available for a short and fixed period – ưu đãi trong thời gian giới hạn.
- Luxury goods: expensive, high-quality products associated with status and exclusivity – hàng xa xỉ, thể hiện đẳng cấp.
- Make an informed purchase: buying a product after careful research and consideration – mua hàng có cân nhắc, có hiểu biết.
- Mass production: the large-scale manufacturing of goods, typically using machinery to lower costs – sản xuất hàng loạt.
- Online shopping trend: the growing popularity of purchasing goods through online platforms – xu hướng mua sắm trực tuyến.
- Out of stock: temporarily unavailable for purchase – hết hàng.
- Overpriced items: products that are sold at a price higher than their real value – sản phẩm bị đội giá, giá cao hơn giá trị thực.
- Price match guarantee: a retailer’s promise to match a lower price offered by competitors – cam kết bán bằng giá đối thủ.
- Price range: the lowest and highest prices at which a product is sold – khoảng giá.
- Price tag: a label attached to a product indicating its price – nhãn ghi giá.
- Product review: an evaluation or opinion about a product written by users or experts – đánh giá sản phẩm.
- Product warranty: a guarantee that a product will be repaired or replaced if it is defective – chế độ bảo hành sản phẩm.
- Return policy: store rules governing the return of products for refunds or exchanges – chính sách trả hàng.
- Seasonal discount: a price reduction offered during certain times of the year – giảm giá theo mùa.
- Secure checkout: a safe online payment process that protects customer information – quy trình thanh toán an toàn.
- Shop around for the best deal: comparing prices from different sellers before making a purchase – so sánh giá để mua được món hời nhất.
- Throwaway culture: a lifestyle in which items are discarded rather than reused or recycled – văn hoá vứt bỏ, không tái sử dụng.
- Try to resist temptation: making an effort to avoid unnecessary purchases – cố gắng kiềm chế ham muốn mua sắm.
- Window shopping: looking at products in stores without intending to buy them – chỉ xem hàng chứ không mua.
- Loyalty program: a reward system designed to encourage customers to make repeat purchases – chương trình khách hàng thân thiết.
Nếu bạn đang học IELTS và hay bị bí ý ở chủ đề mua sắm – tiêu dùng, hãy bắt đầu bằng việc hiểu khái niệm, rồi mới đến ghi nhớ từ. Khi hiểu rồi, bạn sẽ dùng từ rất tự nhiên và thành thạo. Chúc các bạn học từ mới vui vẻ!
09/01/2026
SPEAKING IELTS: TRẢ LỜI “KHÔNG” SAO CHO VẪN ĂN ĐIỂM?
Rất nhiều học sinh nghĩ rằng khi vào Speaking IELTS, câu trả lời nên “tích cực”, “healthy”, “active” thì mới được điểm cao. Nhưng thực tế, giám khảo không chấm bạn sống tích cực hay tiêu cực, mà chấm cách bạn trả lời câu hỏi.
👉 Bạn hoàn toàn có thể trả lời KHÔNG, ÍT KHI, hoặc CHƯA TỪNG, miễn là câu trả lời có cấu trúc và logic rõ ràng.
Ví dụ: Do you enjoy walking?
Give your opinion honestly: (Đưa quan điểm một cách thành thật)
To be honest, I’m not really into walking even knowing that it is a healthy activity.
Explain reason why: (Đưa ra lý do vì sao hiếm khi đi bộ)
The reasons? Just because I’m too lazy to be a morning riser and then have a walk in the early morning.
Hope for the future: (Phỏng đoán trong tương lai)
But in the future, I will surely try my best to take up this activity as a hobby to strengthen my health.
Một cách trả lời Speaking rất hiệu quả mà mình thường hướng dẫn học sinh là 3 bước sau:
Bước 1: Give opinion honestly (Nêu quan điểm một cách thành thật)
Bạn không cần “diễn”. Không thích thì cứ nói không thích.
Một số cụm discourse markers có thể sử dụng:
To be honest,
Well to be honest,
Frankly speaking,
Actually to be fair,
Well in truth
Cách nói không thích/ ít làm/ hiếm khi:
I don’t like something
I rarely do something/ I do something once in a blue moon
I haven’t tried doing something yet
I don’t agree with something
Ví dụ: To be honest, I’m not really into walking…
Bước 2: Explain reason why (Giải thích lý do)
Đây là phần giúp câu trả lời có chiều sâu hơn: vì bận, vì lười, vì khó, vì chưa có điều kiện…
Ví dụ: I’m too lazy to be a morning riser, so I rarely go for a walk.
Busy
I’m busy with something,
I’m up to my ears in something,
I’m on the go with something,
→ so I don’t find any free time / spare time / leisure time to do something
Money
I don’t have enough money to do something,
I’m on the breadline recently
→ so I cannot afford to buy something / do something
Bước 3: Hope for the future (Dự đoán trong tương lai)
Dù hiện tại chưa làm, bạn vẫn có thể mở ra hướng tích cực cho tương lai. Đưa ra lời hứa hẹn, hi vọng trong tương lai sẽ thực hiện
Ví dụ: But in the future, I will surely try my best to take it up as a hobby.
• Busy: But/ however in the future, when I’m free from work/ study, I will do something
• Money: But/ however in years to come, when I make a killing, I will buy something
🎯 Với 3 bước này, câu trả lời sẽ:
• Tự nhiên hơn
• Dài vừa đủ, không lan man
• Phù hợp cả Speaking Part 1 và Part 3
👉 Quan trọng nhất: Speaking IELTS không cần câu trả lời “đẹp”, mà cần câu trả lời rõ ý – đúng cấu trúc – đúng band.
Nếu bạn thấy mình hay bị bí ý, nói ngắn hoặc không biết mở rộng câu trả lời, hãy thử áp dụng cấu trúc này khi luyện Speaking nhé. Nói đều, sửa đều thì chắc chắn sẽ tiến bộ ✨
25/12/2025
SPEAKING IELTS KHÔNG THỂ ĐỢI ĐẾN GẦN NGÀY THI 🎤
Rất nhiều học sinh nói với mình rằng: “Em sẽ để Speaking luyện sau, khi nào gần thi thì tập trung nói.”
Nhưng thực tế, Speaking là kỹ năng cần thời gian và sự lặp lại, không phải thứ có thể cải thiện nhanh trong vài tuần.
Luyện nói thường xuyên giúp học sinh hình thành phản xạ tiếng Anh tự nhiên hơn. Khi nói đều, các bạn không còn mất quá nhiều thời gian nghĩ từ, câu trả lời trở nên mạch lạc và trôi chảy hơn. Phát âm, ngữ điệu và cách dùng từ cũng dần được cải thiện theo thời gian, chứ không phải chỉ nhờ học thuộc câu trả lời mẫu.
Speaking IELTS không chỉ đánh giá bạn nói được bao nhiêu, mà còn chấm cách bạn triển khai ý, dùng từ phù hợp band và duy trì sự tự nhiên trong giao tiếp. Những điều này chỉ có thể đạt được khi luyện tập đều đặn và được sửa lỗi thường xuyên.
Vì vậy, trong quá trình học, mình luôn khuyến khích học sinh luyện Speaking hằng tuần, thậm chí hằng ngày, thay vì chờ đến sát ngày thi. Luyện sớm giúp các bạn tự tin hơn, kiểm soát được tâm lý khi vào phòng thi và không bị “đơ” khi gặp câu hỏi lạ.
🎯 Speaking không phải là kỹ năng học cho đủ, mà là kỹ năng phải luyện đều.
Nếu muốn cải thiện band Speaking một cách bền vững, hãy bắt đầu nói sớm và nói thường xuyên.
13/12/2025
CÁCH XỬ LÝ DẠNG BÀI SENTENCE / NOTE / SUMMARY COMPLETION (IELTS READING)
Rất nhiều bạn mất điểm ở Completion không phải vì không hiểu bài, mà vì:
❌ sai word limit
❌ sai loại từ
❌ cắt đáp án quá dài
Nếu bạn muốn làm đúng và làm nhanh, hãy đi theo quy trình chuẩn dưới đây.
🔹 QUY TRÌNH LÀM TỐI ƯU
Bước 1: Đọc instruction như đọc LUẬT
- “NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER” => tối đa 2 từ hoặc số.
- “ONE WORD ONLY” => chỉ 1 từ, không thêm mạo từ/giới từ nếu vượt số lượng từ.
⚠️ Nếu vượt word limit → sai 100% dù đúng nghĩa.
⚠️ Không thêm mạo từ / giới từ nếu làm vượt số từ
Bước 2: Phân tích “khoảng trống” (blank analysis)
Trước khi nhìn bài đọc, hãy dự đoán:
- Loại từ cần điền: noun/verb/adj/adv/number.
- Dạng ngữ pháp: số ít/số nhiều, dạng V-ing/V-ed, thì, bị động…
- Ngữ nghĩa: cái cần điền là người/vật/địa điểm/lý do/so sánh/định lượng?
Ví dụ khung tư duy nhanh:
- “a ___” → thường cần danh từ số ít.
- “many / several / a number of ___” → danh từ số nhiều.
- “to ___” → động từ nguyên mẫu.
- “is/are ___ by” → V3 (bị động).
- “more ___ than” → thường tính từ/ trạng từ so sánh.
Bước 3: Chọn từ khóa ĐÚNG (không tham chọn bừa)
🔑Từ khóa mạnh (rất khó paraphrase):
- Danh từ riêng
- Con số
- Mốc thời gian
- Thuật ngữ chuyên môn
⚠️ Từ khóa yếu:
- Tính từ: important, good, different…
- Danh từ: improvement, people, story,...
- Động từ: increase, harvest, transfer,...
→ rất dễ bị paraphrase khắp bài
💡 Mẹo nâng cấp: dùng 2 lớp từ khóa
- Lớp 1 – nội dung chính của câu
- Lớp 2 – logic/ngữ pháp: because, due to, as a result, compared with…
Bước 4: Scan theo “CỤM Ý”, không scan từng chữ
Bạn scan để tìm:
- Từ giống y hệt hoặc paraphrase rõ ràng.
- Cặp từ đi chung (collocation) dễ lộ vị trí: “increase in”, “the main cause”, “a range of”.
Bước 5: Khoanh vùng ranh giới đáp án trong bài đọc
Đây là kỹ năng hay bị mất điểm: cắt sai phạm vi. Đáp án thường nằm gọn trong một noun phrase hoặc một cụm bổ nghĩa ngắn. Vì vậy, đừng tham “ôm cả mệnh đề” → vượt word limit.
🔻🔻🔻
🧠 SUMMARY – CHECKLIST
• Underline key words from the sentence (houseboat occupants, in the above example).
• Scan the text for the key words or words that mean something similar (people who live on houseboats has a similar meaning to houseboat occupants).
• Read the sentences near the key words carefully – like living means the same as enjoy being.
• Find the words that seem to fit the sentence.
• Check that the meaning of the sentence matches the meaning of the text.
• Check the grammar of the completed sentence.
• Check if the word(s) should be singular or plural.
• Check that you have used the correct number of words.
11/12/2025
𝐂𝐡𝐫𝐢𝐬𝐭𝐦𝐚𝐬 𝐢𝐬 𝐜𝐨𝐦𝐢𝐧𝐠… ☃️🎄✨
Món quà Giáng sinh sớm cho học sinh lớp Offline của mình. Cảm ơn các bạn vì đã tin tưởng lựa chọn mình là người đồng hành trong chặng đường chinh phục IELTS. Các bạn lớp Online chờ đợi quà về tận nhà và feedback cho mình với nha
Anyway, mình cũng tuyển sinh cho lớp học Online cuối năm dành cho trình độ đầu vào Band 3.0 – 3.5+.
Lớp học sĩ số nhỏ, giáo viên 8.0 take care nhiệt tình. Ngoài ra có trợ giảng chấm và check lbtvn cũng như giải đáp thắc mắc 24/7
Lịch học: tối thứ 7 19h30–21h30 và Chủ nhật 17h–19h. (online)
Thời lượng: 32 buổi học (1xx/ buổi). Tài liệu học bản cứng và mềm được gửi tận nhà hs miễn phí
Nếu bạn quan tâm hãy ib mình để biết thêm thông tin và nhận tư vấn trình độ miễn phí nhé.
💗💗💗
07/12/2025
📍CÁCH ĐỌC SỐ “0” CHO ĐÚNG TRONG TIẾNG ANH?
Nhiều bạn học tiếng Anh lâu rồi mà vẫn đọc số 0 = zero trong mọi trường hợp đúng không? 😅
Sự thật là… người bản xứ không dùng 1 cách duy nhất đâu!
Trong tiếng Anh, số 0 có nhiều cách đọc, tuỳ theo ngữ cảnh 👇
1️⃣ Zero
Dùng trong điểm số, phép đo, khoa học, nhiệt độ… (Celsius – Fahrenheit – science – math)
👉 Examples:
“I got 0 for my math exam.”
“The temperature is under 0°C now.”
2️⃣ Oh
📌 Dùng trong:
- số điện thoại 📞
- giờ 🕒
- số phòng
- số chuyến bay
👉 Examples:
Flight QF4070
Room 201 (two-oh-one)
Phone: 0985 421 307
3️⃣ Nil (UK English)
Dùng trong tỉ số thể thao, đặc biệt là bóng đá ⚽️
👉 Examples:
Team A beats Team B two-nil
4️⃣ Love (tennis): Dùng trong môn tennis để chỉ 0 điểm
👉 Examples:
30–0 = thirty–love
40–0 = forty–love
💡 Mini challenge:
Bạn thử đọc số này bằng tiếng Anh nhé:
"0907 321 005"
Comment bên dưới xem bạn dùng đúng “OH – ZERO” chưa
06/12/2025
⭐ TẦM QUAN TRỌNG CỦA PARAPHRASE TRONG IELTS – KỸ NĂNG “SỐNG CÒN” ĐỂ TĂNG ĐIỂM NHANH ⭐
Kỹ năng paraphrase đóng vai trò quan trọng trong tất cả các phần của bài thi IELTS. Trong Writing, paraphrase giúp bạn tránh lặp từ và thể hiện vốn từ vựng linh hoạt hơn. Trong Speaking, nó cho thấy bạn có khả năng sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau. Còn trong Listening và Reading, paraphrase giúp bạn nhận diện đúng đáp án khi thông tin trong câu hỏi được diễn đạt khác so với trong bài.
→ Đây chính là lý do vì sao ai muốn đạt band cao bắt buộc phải luyện paraphrase hằng ngày.
🔥 1. PARAPHRASE GIÚP BẠN LÀM BÀI READING CHÍNH XÁC HƠN
Đề bài Reading hiếm khi lặp lại y nguyên từ vựng trong bài đọc.
Họ luôn đổi từ hoặc đổi cấu trúc câu:
- “increase” → “rise / grow / climb”
- “children” → “youngsters / adolescents / minors”
- “the number of people” → “the proportion of individuals”
Nếu bạn không nhận ra paraphrase, bạn sẽ không nhận ra câu chứa đáp án, dù câu đó đang nằm ngay trước mắt.
👉 Để làm tốt Matching, True/False/Not Given, Short Answer…, bạn bắt buộc phải nhận diện paraphrase nhanh.
🎧 2. PARAPHRASE LÀ CHÌA KHÓA NGHE ĐÚNG TRONG LISTENING
Trong Listening, người nói không bao giờ đọc lại câu hỏi.
Họ chỉ nói một phiên bản khác của câu hỏi.
Ví dụ:
Câu hỏi: “What is the man concerned about?”
Người nói có thể nói:
- “I’m worried about…”
- “My biggest issue is…”
- “What scares me is…”
Tất cả đều là diễn đạt lại cho từ “concerned about”.
👉 Không biết paraphrase = không bắt được đáp án, dù bạn nghe rõ từng từ.
✍️ 3. TRONG WRITING, PARAPHRASE GIÚP TRÁNH LẶP – TĂNG TỪ VỰNG – LÊN BAND 6.5+
Writing Task 1 và Task 2 luôn yêu cầu paraphrase lại đề bài.
Nếu bạn viết lại y nguyên đề, bạn bị trừ điểm Lexical Resource.
Ví dụ:
Đề bài: “Many young people prefer to live in cities rather than rural areas.”
Paraphrase:
- “A large number of youngsters choose urban areas over the countryside.”
- “More and more young adults opt for city life instead of living in rural regions.”
👉 Paraphrase tốt = bài viết đa dạng từ vựng = dễ lên 6.5–7.0.
💬 4. TRONG SPEAKING, PARAPHRASE GIÚP BẠN NÓI TRÔI CHẢY HƠN
Khi bạn bí từ hoặc muốn kéo dài câu trả lời, paraphrase là “cứu tinh”.
Ví dụ không nhớ từ “restaurant”, bạn vẫn có thể nói: “a place where people go to eat”
Giám khảo sẽ đánh giá bạn linh hoạt – biết diễn đạt ý theo nhiều cách, đây là tiêu chí quan trọng của Fluency và Vocabulary.
🌟 5. PARAPHRASE KHÔNG CHỈ LÀ ĐỔI TỪ – ĐÓ LÀ “TƯ DUY NGÔN NGỮ”
Paraphrase bao gồm:
- Đổi từ (synonyms)
- Đổi cấu trúc câu (structures)
- Đổi dạng từ (noun → verb → adjective)
- Giữ ý – đổi toàn câu
Ví dụ bạn viết câu gốc:
- “I don’t have enough time.” Bạn có thể paraphrase: “My schedule is too tight these days.”
👉 Đây là dạng paraphrase giám khảo đánh giá rất cao.
Vậy cuối cùng, hãy cùng thực hành paraphrase các cụm từ dưới đây và cmt đáp án cho ABV biết nhé!