Học Tiếng Anh Từ Con Số Âm

Học Tiếng Anh Từ Con Số Âm

Share

Trang cung cấp thông tin, chia sẻ kiến thức tiếng Anh cùng The Anh English

Photos from Học Tiếng Anh Từ Con Số Âm's post 04/09/2025

4 sắc thái tới đây của các bạn học sinh vào ngày tựu trường 😜

Photos from Học Tiếng Anh Từ Con Số Âm's post 03/09/2025

Một số từ vựng cho mùa back to school tới 😍😍

02/09/2025

Nhìn vậy mà không phải vậy

Photos from Học Tiếng Anh Từ Con Số Âm's post 30/08/2025

Phân biệt những cặp từ đồng nghĩa nhưng khác cách dùng có thể bạn chưa biết

29/08/2025

Nhìn vậy nhưng khôn phải vậy

28/08/2025

🌊 Từ vựng về tình trạng ngập lụt

Puddle: vũng nước nhỏ

Waterlogging: úng nước, đọng nước trên đất, ruộng, đường xá

Minor flooding: ngập nhẹ

Standing water: nước đọng, không thoát đi được

Flooding: ngập lụt nói chung

Overflow: nước tràn bờ, tràn từ sông, hồ, cống rãnh

Inundation: tình trạng bị ngập (cách nói trang trọng, học thuật)

Submerge: nhấn chìm, ngập trong nước

Severe flooding: lũ lụt nghiêm trọng

Deluge: trận lụt lớn, nước dâng mạnh

Torrent: dòng nước xiết, cuồn cuộn

Flash flood: lũ quét

Catastrophic flooding: ngập lụt thảm khốc, gây hậu quả nặng nề

27/08/2025

🌧 Từ vựng cho những ngày gần đây :

27/08/2025

Đừng lặp lại từ 'Decrease' một cách nhàm chán nữa, hãy sử dụng 👇
1.Plummet (giảm mạnh, lao dốc):
- The company's profits plummeted by 50% last year.
→ Lợi nhuận của công ty đã giảm mạnh 50% năm ngoái.
2.Fall off (giảm về số lượng, tỉ lệ):
- Attendance at the concert fell off after the first hour.
→ Số lượng khán giả tại buổi hòa nhạc đã giảm đi sau giờ đầu tiên.
3.Fall from X to Y (giảm từ X xuống Y):
- The unemployment rate fell from 8% to 5% within two years.
→ Tỉ lệ thất nghiệp giảm từ 8% xuống còn 5% trong vòng hai năm.
4.Slump (giảm mạnh, đột ngột):
- Car sales slumped during the economic crisis.
→ Doanh số bán ô tô đã giảm mạnh trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.
5.Decline slightly (giảm nhẹ):
- The population of the town declined slightly over the past decade.
→ Dân số thị trấn đã giảm nhẹ trong thập kỷ qua.
6.A substantial fall in (sự giảm đáng kể):
- There was a substantial fall in oil prices last month.
→ Giá dầu đã giảm đáng kể vào tháng trước.
7.Diminish (giảm bớt, suy giảm):
- His influence in the company has diminished over time.
→ Ảnh hưởng của anh ấy trong công ty đã giảm bớt theo thời gian.

26/08/2025

🌧 Nhìn vậy nhưng không phải vậy, lưu ngay thành ngữ thú vị dành cho những ngày mưa nào.

26/08/2025

2025 ròi đừng nói "AMAZING gút chóp e" nựaaaa, lưu liền mấy từ này dìa dùng điii 🤯

1.EXTRAORDINARY /ɪkˈstrɔː.dɪn.ər.i/ - phi thường, khác thường
Eg. He has an extraordinary ability to remember details.
(Anh ấy có khả năng phi thường trong việc ghi nhớ chi tiết.)
2. ASTONISHING /əˈstɒn.ɪ.ʃɪŋ/ - kinh ngạc, sửng sốt
Eg. Her recovery after the accident was astonishing.
(Sự hồi phục của cô ấy sau tai nạn thật đáng kinh ngạc.)
3. MARVELOUS /ˈmɑː.vəl.əs/ - tuyệt vời, kỳ diệu
Eg. We had a marvelous time at the party last night.
(Chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc tối qua.)
4. WONDERFUL /ˈwʌn.də.fəl/ - tuyệt vời
Eg. She gave me a wonderful birthday present.
(Cô ấy đã tặng tôi một món quà sinh nhật tuyệt vời.)
5. INCREDIBLE /ɪnˈkrɛd.ɪ.bəl/ - khó tin, tuyệt vời
Eg. The magician performed an incredible trick.
(Ảo thuật gia đã biểu diễn một màn ảo thuật khó tin.)
6. FANTASTIC /fænˈtæs.tɪk/ - tuyệt vời, xuất sắc
Eg. The concert last night was fantastic.
(Buổi hòa nhạc tối qua thật tuyệt vời.)
7. SPECTACULAR /spekˈtæk.jʊ.lər/ - ngoạn mục
Eg. The fireworks show was truly spectacular.
(Màn bắn pháo hoa thật sự ngoạn mục.)
8. BREATHTAKING /ˈbrɛθˌteɪ.kɪŋ/ - ngoạn mục, nín thở
Eg. The view of the canyon was breathtaking.
(Quang cảnh hẻm núi thật ngoạn mục đến nín thở.)
9. STUNNING /ˈstʌn.ɪŋ/ - đẹp choáng ngợp, ấn tượng
Eg. She looked stunning in her wedding dress.
(Cô ấy trông choáng ngợp trong chiếc váy cưới.)

25/08/2025

Nhìn như vậy chưa chắc đã là như vậy😱

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Address

Cầu Giấy
Hanoi
100000