12/11/2025
"Bạn sợ à ?" 😃
Tổng hợp các nỗi sợ hay gặp trong cuộc sống hằng ngày nhé.
Bạn sợ gì nhất?
Nhớ xem đến hình ảnh cuối để xem có phải đó là nỗi sợ lớn nhất không nha 🥲
Mình có bán các file tự học tiếng Trung :
bom.so/MIg8Ex
12/11/2025
"Bạn sợ à ?" 😃
Tổng hợp các nỗi sợ hay gặp trong cuộc sống hằng ngày nhé.
Bạn sợ gì nhất?
Nhớ xem đến hình ảnh cuối để xem có phải đó là nỗi sợ lớn nhất không nha 🥲
11/11/2025
TỪ VỰNG VỀ NGÀNH TÓC TRONG TIẾNG TRUNG
1. Cách nói thông dụng nhất: 剪发 / 剪头发
Đây là cách nói phổ biến và trung tính nhất.
剪发 (Jiǎn fà) cắt tóc
剪 (Jiǎn): Cắt
发 (Fà): Tóc (cách đọc trang trọng hơn của 头发)
Nghĩa: Cắt tóc (thường dùng trong văn viết hoặc tên tiệm tóc)
剪头发 (Jiǎn tóufa)
头发 (Tóufa): Tóc
Nghĩa: Cắt tóc (cách nói tự nhiên, thông dụng nhất trong đời sống)
Ví dụ:
我想剪头发。 (Wǒ xiǎng jiǎn tóufa.) -> Tôi muốn cắt tóc.
附近有剪发的地方吗? (Fùjìn yǒu jiǎn fà de dìfāng ma?) -> Gần đây có chỗ nào cắt tóc không?
2. Các cách nói khác trong từng ngữ cảnh
理发 Lǐ fà Trang trọng và phổ biến. "Lý" có nghĩa là "sửa sang". Thường dùng cho nghề nghiệp (thợ 理发师 - lǐfà shī) hoặc tiệm tóc (理发店 - lǐfà diàn).
修一下头发 Xiū yīxià tóufa "Sửa tóc một chút". Nhấn mạnh việc cắt tỉa, sửa sang lại kiểu tóc, không phải cắt mới hoàn toàn.
剪个发 Jiǎn gè fà Cách nói rút gọn, suồng sã, rất tự nhiên khi nói chuyện.
3. Từ vựng liên quan khi đi cắt tóc
理发店 (Lǐfà diàn) / 发廊 (Fàláng): Tiệm cắt tóc
理发师 (Lǐfà shī): Thợ cắt tóc
洗头 (Xǐ tóu): Gội đầu
吹干 (Chuī gān): Sấy khô
发型 (Fà xíng): Kiểu tóc
剪短一点 (Jiǎn duǎn yīdiǎn): Cắt ngắn một chút
打薄 (Dǎ báo): Tỉa bớt tóc (cho mỏng đi)
修一下刘海 (Xiū yīxià liúhǎi): Sửa tóc mái một chút
4. Từ vựng về Các Kiểu Tóc & Màu Tóc
Kiểu tóc (发型 - Fàxíng):
Tóc ngắn 短发 Duǎn fà
Tóc dài 长发 Cháng fà
Tóc uốn / Quăn 卷发 Juǎn fà
Tóc duỗi thẳng 直发 Zhí fà
Tóc xoăn sóng nước 波浪卷发 Bōlàng juǎn fà
Tóc layer / Tỉa nhiều tầng 分层发型 Fēn céng fàxíng
Tóc undercut (cạo chân tóc) 底层剃掉发型 Dǐ céng tì diào fàxíng
Tóc buộc đuôi ngựa 马尾辫 Mǎwěi biàn
Tóc tết / Bím tóc 辫子 Biànzi
Tóc búi 发髻 Fà jì
Tóc mái bằng 齐刘海 Qí liúhǎi
Tóc mái dài 2 bên 斜刘海 Xié liúhǎi
Tóc mái thưa 空气刘海 Kōngqì liúhǎi
Đầu đinh 平头 Píng tóu
Màu tóc (发色 - Fà sè):
Nhuộm tóc 染发 Rǎn fà
Màu nâu 棕色 Zōng sè
Màu đen 黑色 Hēi sè
Màu vàng / Vàng hoe 黄色 Huáng sè
Màu nâu hạt dẻ 栗色 Lì sè
Màu đỏ 红色 Hóng sè
Màu xám khói 烟灰色 Yān huī sè
Màu xanh 蓝色 Lán sè
Highlight (tóm tóc) 挑染 Tiāo rǎn
Tóc ombre 渐变发色 Jiànbiàn fà sè
5. Từ vựng Các Bộ Phận & Tình Trạng Tóc
Chân tóc 发根 Fà gēn
Ngọn tóc 发梢 Fà shāo
Tóc mái 刘海 Liúhǎi
Tóc mai (2 bên thái dương) 鬓角 Bìnjiǎo
Tóc khô xơ 干枯的头发 Gānkū de tóufa
Tóc dầu / Nhờn 油性头发 Yóuxìng tóufa
Tóc chẻ ngọn 分叉的头发 Fēnchà de tóufa
Rụng tóc 脱发 Tuō fà
Gàu 头屑 Tóu xiè
6 . Dịch Vụ & Công Cụ Làm Tóc
Dịch vụ trong tiệm:
Cắt tóc 剪发 / 理发 Jiǎn fà / Lǐ fà
Gội đầu 洗头 Xǐ tóu
Sấy tóc 吹头发 Chuī tóufa
Uốn tóc 烫发 Tàng fà
Duỗi tóc 拉直头发 Lāzhí tóufa
Nhuộm tóc 染发 Rǎn fà
Hấp dưỡng tóc 头发护理 Tóufa hùlǐ
Cạo mặt (cạo lông mặt) 修面 Xiū miàn
Công cụ & sản phẩm:
Kéo cắt tóc 剪刀 Jiǎndāo
Tông đơ 电推剪 Diàn tuījiǎn
Lược 梳子 Shūzi
Máy sấy tóc 吹风机 Chuīfēngjī
Máy uốn tóc 卷发棒 Juǎnfà bàng
Máy duỗi tóc 直发器 Zhífà qì
Dầu gội 洗发水 Xǐfà shuǐ
Dầu xả 护发素 Hùfà sù
Keo xịt tóc 发胶 Fà jiāo
Gel tạo kiểu 定型啫喱 Dìngxíng zhělí
7. Mẫu Câu Giao Tiếp Quan Trọng Khi Đi Cắt Tóc
Khi đặt lịch hoặc vào tiệm:
"你好,我想剪头发。" (Nǐ hǎo, wǒ xiǎng jiǎn tóufa.) -> Xin chào, tôi muốn cắt tóc.
"需要等多久?" (Xūyào děng duō jiǔ?) -> Cần phải chờ bao lâu?
Khi mô tả kiểu tóc mong muốn:
"请照原样修剪一下。" (Qǐng zhào yuán yàng xiūjiǎn yīxià.) -> Hãy cắt tỉa theo kiểu cũ.
"请帮我打薄一点。" (Qǐng bāng wǒ dǎbó yīdiǎn.) -> Làm ơn tỉa bớt cho tôi mỏng đi một chút.
"不要剪太短。" (Bùyào jiǎn tài duǎn.) -> Đừng cắt ngắn quá.
"刘海请修一下。" (Liúhǎi qǐng xiū yīxià.) -> Làm ơn sửa tóc mái một chút.
"我想换一种发型,你有什么建议吗?" (Wǒ xiǎng huàn yī zhǒng fàxíng, nǐ yǒu shé me jiànyì ma?) -> Tôi muốn đổi kiểu tóc, bạn có đề xuất gì không?
Khi thanh toán:
"一共多少钱?" (Yīgòng duōshǎo qián?) -> Tổng cộng bao nhiêu tiền?
"可以刷卡吗?" (Kěyǐ shuākǎ ma?) -> Có thể quẹt thẻ không?
Hy vọng bộ từ vựng này sẽ giúp ích cho bạn!
Mỗi lần cắt tóc đều giống như một canh bạc, còn tôi, chưa bao giờ thắng.🥲
11/11/2025
Trước đây tôi tưởng "soái ca" là một danh từ, đến Trung Quốc rồi mới phát hiện, hóa ra nó là một thán từ, công dụng tương tự như "nè"! 🥲
07/11/2025
Học mùa đông = đại chiến buồn ngủ 300 hiệp.
冬天学习=和困意大战三百回合
Dōngtiān xuéxí = hé kùnyì dàzhàn sānbǎi huíhé.
06/11/2025
❌Đau lưng nên mua ghế công thái học
✅Mua ghế công thái học vẫn đau lưng
05/11/2025
TỪ 装 TRONG TIẾNG TRUNG
I. 装 Nghĩa “giả vờ / làm màu / sống ảo” (thông dụng với giới trẻ)
1️⃣ Giả vờ, làm bộ, diễn
→ 你别装了。Đừng diễn nữa.
2️⃣ Sống ảo, làm màu, tỏ vẻ
→ 他总在朋友圈装。Nó lúc nào cũng sống ảo trên Facebook.
3️⃣ Giả bộ thuộc dạng nào đó
装懂: giả vờ hiểu
装可爱: giả vờ dễ thương
装有钱: tỏ vẻ giàu
装酷: làm màu cho ngầu
装清高: làm bộ thanh cao
装成熟: giả vờ chín chắn
II. Nghĩa trong đời sống / kỹ thuật (nghĩa gốc)
4️⃣ ☆ Đựng, chứa, nhét vào, cho vào
Dùng cực phổ biến trong sinh hoạt.
装水 → đựng nước
装饭 → múc cơm vào bát
装货 → chất hàng lên xe
箱子里装满了衣服 → Trong vali đầy quần áo
5️⃣ ☆ Lắp đặt / lắp ráp / cài đặt (install)
Dùng nhiều trong điện tử – kỹ thuật.
装电脑 → lắp máy tính
装灯 → lắp đèn
装空调 → lắp điều hòa
装软件 → cài phần mềm
⚠️ Khi mang nghĩa này, 装 ≈ 安装 (ānzhuāng), nhưng 装 ngắn gọn hơn.
6️⃣ ☆ Trang bị / trang bị cho
装备 → trang bị
装甲 → giáp (trong quân sự)
武装 → vũ trang
7️⃣ ☆ Đóng gói / đóng lại
装箱 → đóng thùng
装袋 → đóng túi
III. Nghĩa trong sản xuất – công nghiệp
8️⃣ ☆ Lắp máy / vận hành hệ thống
装机 → lắp máy, dựng hệ thống
装配 → lắp ráp (trong dây chuyền sản xuất)
9️⃣ ☆ Tải hàng / chất hàng
装船 → bốc hàng lên tàu
装车 → bốc hàng lên xe
IV. Nghĩa trong văn viết
10️⃣ ☆ Giả ngốc / giả không biết
装傻 → giả ngu
装糊涂 → giả vờ mơ hồ, giả vờ không biết
11️⃣ ☆ Giả bệnh
装病 → giả vờ bệnh để né việc
V. Nghĩa mở rộng trong đời sống hiện đại
12️⃣ ☆ Tô điểm, làm cho có vẻ
→ kiểu “trang trí cho oai”, gần nghĩa làm màu nhưng nhẹ hơn.
装点门面 → làm cho bộ mặt (cửa hàng, nhà cửa) trông “xịn” hơn
29/10/2025
全身放松了
(quánshēn fàngsōng le)
Cả người thả lỏng rồi 😃
27/10/2025
Trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt là cách nói của giới trẻ, từ “dầu mỡ” (油腻 / yóunì) ngoài nghĩa gốc chỉ đồ ăn nhiều dầu mỡ, còn được dùng ẩn dụ khá phổ biến để mô tả con người hoặc phong cách.
Dưới đây là các cách nói và sắc thái mà giới trẻ Trung hay dùng:
🧈 Nghĩa gốc
油腻 (yóunì) – dầu mỡ, béo ngậy.
👉 这道菜太油腻了。
Món này nhiều dầu mỡ quá.
😅 Nghĩa ẩn dụ (nghĩa “giới trẻ”, từ ngữ mạng)
油腻 (yóunì)
👉 Dùng để chỉ người già dặn, thiếu tự nhiên, hơi giả tạo, “dày mặt” hoặc tán tỉnh lố.
Ví dụ:
他太油腻了。 → Anh ta “dầu mỡ” quá (ý là kiểu đàn ông trung niên, nói chuyện sến súa, hay khoe, không tinh tế).
油腻男 (yóunì nán) → “trai dầu mỡ”, chỉ kiểu đàn ông “ngán ngẩm”, ăn mặc bóng bẩy, tỏ ra phong độ nhưng lại kệch cỡm.
=> Từ này cực phổ biến trong mạng xã hội Trung.
🧍Các từ tương tự hoặc biến thể giới trẻ hay dùng:
土味 (tǔwèi) “quê mùa”, “sến súa”
Giống kiểu “cringe”, “quê quê”, hay dùng kiểu “土味情话” – mấy câu tán tỉnh sến súa
油王 (yóu wáng) “vua dầu mỡ” 😂
Chỉ người cực kỳ giả tạo, nói chuyện trơn tru, nịnh bợ quá đáng
腻歪 (nìwāi) sến, ủy mị, ngọt đến phát ngán
Dùng cho lời nói, hành động quá tình cảm giả tạo
油到不行 (yóu dào bùxíng) “dầu không chịu nổi luôn” Giới trẻ nói vui để chỉ người hoặc hành động quá giả, quá “dẻo mồm”
💬 Ví dụ kiểu giới trẻ nói trên mạng:
他讲话太油了,我都吃不下饭。
→ Anh ta nói chuyện dầu quá, nghe phát ngán.
现在的油腻中年男真的让我害怕。
→ Mấy ông trung niên “dầu mỡ” bây giờ thật đáng sợ.
不要太油,做个清爽的人。
→ Đừng quá “dầu”, hãy là người tươi mới chút.
Ngược lại với 油腻 (yóunì) bên Trung cũng thường dùng các từ có nghĩa ngược lại
清爽 (qīngshuǎng) Tươi mới, sảng khoái, tự nhiên Trái nghĩa với 油腻
干净 (gānjìng) Trong sáng, sạch sẽ, không giả tạo Mô tả người “clean” trong tính cách hoặc hình ảnh
23/10/2025
Chiếc tai nghe mà chúng ta cần cho phần Nghe của kỳ thi HSK 🥲🥲🥲
22/10/2025
Nghĩ thôi đã sợ 😢