04/05/2026
Palpable /ˈpæl.pə.bəl/ (adj):
Palpably /ˈpæl.pə.bli/ (adv):
Palpability /ˌpæl.pəˈbɪl.ə.ti/ (n):
Nghĩa: Thứ gì đó rõ ràng đến mức bạn cảm thấy như có thể chạm vào được (cảm xúc, bầu không khí).
Cấu trúc:
Palpably + Adjective: (Một cách rõ rệt...)
Palpably wrong: Sai rành rành.
Palpably different: Khác biệt rõ rệt.
Be palpable to [someone]: (Rõ rệt đối với ai đó)
So sánh với các từ khác:
Clearly: Rõ ràng (về mặt thị giác hoặc logic).
Obviously: Hiển nhiên (ai cũng biết).
Palpably: Rõ rệt (nhấn mạnh vào cảm giác mãnh liệt, như thể sờ thấy được).
Exe. "The tension in the room was palpable"
"His claim was palpably false"