Palpable /ˈpæl.pə.bəl/ (adj):
Palpably /ˈpæl.pə.bli/ (adv):
Palpability /ˌpæl.pəˈbɪl.ə.ti/ (n):
Nghĩa: Thứ gì đó rõ ràng đến mức bạn cảm thấy như có thể chạm vào được (cảm xúc, bầu không khí).
Cấu trúc:
Palpably + Adjective: (Một cách rõ rệt...)
Palpably wrong: Sai rành rành.
Palpably different: Khác biệt rõ rệt.
Be palpable to [someone]: (Rõ rệt đối với ai đó)
So sánh với các từ khác:
Clearly: Rõ ràng (về mặt thị giác hoặc logic).
Obviously: Hiển nhiên (ai cũng biết).
Palpably: Rõ rệt (nhấn mạnh vào cảm giác mãnh liệt, như thể sờ thấy được).
Exe. "The tension in the room was palpable"
"His claim was palpably false"
Tự học tiếng anh mỗi ngày
Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Tự học tiếng anh mỗi ngày, Education, Hanoi.
Cringe /krɪndʒ/ .v : là một từ phổ biến trên mạng xã hội.
Nghĩa đen: Co rúm người lại, nhăn mặt hoặc lùi lại vì sợ hãi hoặc ghê tởm.
Nghĩa bóng: Cảm giác "sởn g*i ốc", "ngượng chín mặt" hoặc "muốn độn thổ" thay cho người khác khi thấy họ làm điều gì đó quá kỳ cục, lố lăng hoặc lỗi thời.
• Cringe-worthy (adj): Đáng để thấy ngượng (dùng để tả những sự việc/hành động).
"It was a cringe-worthy performance."
• Make someone cringe (v): Làm cho ai đó thấy ngượng/sợ hãi.
"The way he talks to girls makes me cringe."
Implicit /ɪmˈplɪs.ɪt/.
• Nghĩa: Ngầm định, tiềm ẩn (không nói ra trực tiếp nhưng tự hiểu).
Trái nghĩa: Explicit /ɪkˈsplɪs.ɪt/ (Rõ ràng, trực tiếp).
• Ví dụ: "There is an implicit agreement between us." (Có một sự thỏa thuận ngầm giữa chúng tôi.)
Cấu trúc: In the face of [something]
Cách dùng: In the face of + Noun (Danh từ tiêu cực)
Nghĩa: Đối mặt với / Trước sự hiện diện của (thường là một khó khăn, áp lực).
"...courage in the face of difficult circumstances." (Lòng can đảm trước những hoàn cảnh khó khăn.)
15/08/2022
06/08/2022
Click here to claim your Sponsored Listing.