VEPT Learners Vietnam

VEPT Learners Vietnam

Share

Hỗ trợ đăng ký thi Versant English Placement Test (VEPT) và cung cấp các thông tin liên quan tới VEPT

Photos from VEPT Learners Vietnam's post 22/01/2025

Tết sắp đến các nàng thơ đi trẩy hội nhưng đừng quên học tiếng Anh nhaa 🌸
1. Cultural heritage (di sản văn hóa)
"During the Lunar New Year celebrations, many traditional practices are preserved as part of Vietnam's cultural heritage."
2. Exuberant (vui vẻ, hân hoan)
"The exuberant atmosphere during Tet celebrations fills the streets with joy and excitement."
3. Reunion (sự sum vầy, đoàn tụ)
"Tet is a time for family reunion, when people return home to celebrate with their loved ones."
4. Ritual (nghi lễ, thủ tục truyền thống)
"The ritual of giving lucky money is a cherished tradition during the Lunar New Year."
5. Adorn (trang trí, tô điểm)
"The streets are adorned with colorful lanterns to welcome the Lunar New Year."
6. Prosperous (thịnh vượng, phát đạt)
"I wish you a prosperous year ahead filled with success and happiness."
7. Festivities (lễ hội, sự kiện ăn mừng)
"The festivities during Tet are filled with vibrant performances, delicious food, and lively gatherings."
8. Euphoria (cảm giác hạnh phúc tột độ)
"There is a sense of euphoria in the air as families reunite to celebrate Tet."
9. Invaluable (vô giá, không thể đo đếm được)
"The time spent with family during Tet is invaluable and should be treasured."
10. Revitalize (tái sinh, làm sống lại)
"The Tet holiday revitalizes the cultural spirit of the nation, bringing people closer together."
11. Transcend (vượt lên, vượt qua)
"The joy of family reunions during Tet transcends cultural boundaries and brings people closer together."
12. Benevolent (nhân từ, từ thiện)
"Many people participate in benevolent acts during Tet, such as donating to charity or helping the less fortunate."
13. Serenity (sự yên bình, thanh thản)
"The serene beauty of the countryside during Tet makes it an ideal place for reflection and rest."
14. Commence (bắt đầu, khởi động)
"The New Year's festivities will commence with a grand fireworks display at midnight."
15. Intrinsic (vốn có, nội tại)
"The intrinsic value of Tet lies in its ability to bring families together and celebrate traditions."
16. Ephemeral (phù du, thoáng qua)
"The beauty of the flowers blooming during Tet is ephemeral, but it leaves lasting memories."
17. Majestic (hùng vĩ, uy nghi)
"The majestic view of the city from the hilltop is even more enchanting during the Tet holiday."
18. Fervent (nhiệt thành, cuồng nhiệt)
"The fervent enthusiasm of people celebrating Tet can be felt in every corner of the city."
19. Camaraderie (tình bạn, tình đồng chí)
"The camaraderie among friends and family during Tet makes the holiday even more special."
20. Eminent (xuất sắc, nổi bật)
"The eminent scholars often gather during Tet to discuss the cultural significance of the holiday."
Cre ảnh: Chuyện của Hà Nội

Photos from VEPT Learners Vietnam's post 17/01/2025

Kiến thức tưởng đơn giản nhưng không nắm chắc là dễ nhầm lẫn lắmm

16/01/2025

Các bạn còn nhớ câu thoại iconic này không 🥹
Cùng học các cụm miêu tả phương hướng nhé

1. On your left: Ở bên trái bạn.
Dùng để chỉ một địa điểm hoặc vật thể ở bên trái người nghe.
"The store is on your left."
2. On your right: Ở bên phải bạn.
Dùng để chỉ một địa điểm hoặc vật thể ở bên phải người nghe.
"The bank is on your right."
3. Straight ahead: Thẳng phía trước.
Dùng để chỉ một hướng đi thẳng về phía trước.
"The restaurant is straight ahead."
4. Go straight: Đi thẳng.
Dùng để chỉ hướng đi thẳng mà không rẽ.
"Go straight until you reach the traffic light."
5. Turn left: Rẽ trái.
Dùng để chỉ việc thay đổi hướng đi qua bên trái.
"Turn left at the next intersection."
6. Turn right: Rẽ phải.
Dùng để chỉ việc thay đổi hướng đi qua bên phải.
"Turn right after the bridge."
7. Go back: Quay lại.
Dùng để yêu cầu ai đó quay lại hướng trước đó.
"You need to go back to the previous street."
8. Go forward: Đi về phía trước.
Dùng để chỉ việc tiếp tục đi về phía trước.
"Go forward until you see the building."
9. Head towards: Đi về hướng.
Dùng để chỉ việc đi về một hướng cụ thể.
"Head towards the city center."
10. Go around: Đi vòng quanh.
Dùng khi bạn phải đi vòng qua một vật cản hoặc khu vực nào đó.
"Go around the park to reach the other side."
11. At the corner: Tại góc phố.
Dùng để chỉ vị trí tại một góc giao nhau giữa hai con đường.
"The cafe is at the corner of the street."
12. In front of you: Phía trước bạn.
Dùng để chỉ một vật thể hoặc địa điểm nằm trước người nghe.
"The building is in front of you."
13. Behind you: Phía sau bạn.
Dùng để chỉ một vật thể hoặc địa điểm nằm phía sau người nghe.
"The park is behind you."
14. Across from: Đối diện với.
Dùng khi muốn chỉ vị trí của một vật ở phía đối diện.
"The pharmacy is across from the supermarket."
15. Next to: Bên cạnh.
Dùng để chỉ một vật hoặc địa điểm ngay bên cạnh vật thể khác.
"The restaurant is next to the hotel."
16. To the north/south/east/west: Hướng bắc/nam/đông/tây.
Dùng để chỉ phương hướng cụ thể.
"The school is to the north of the park."
17. At the intersection: Tại giao lộ.
Dùng khi chỉ địa điểm tại một nơi giao nhau giữa hai con đường.
"Turn left at the intersection."
18. On the corner: Trên góc phố.
Dùng để chỉ vị trí ở một góc phố.
"The bookstore is on the corner of Main Street."
19. Go up (the street): Đi lên (con đường).
Dùng khi chỉ dẫn ai đó đi theo con đường về phía trên.
"Go up the street until you see the park."
20. Go down (the street): Đi xuống (con đường).
Dùng khi chỉ dẫn ai đó đi theo con đường về phía dưới.
"Go down the street and turn right at the second light."

14/01/2025

❄️30 TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ THỜI TIẾT (PHIÊN BẢN LẠNH LẼO)❄️
1. Frigid: Cực kỳ lạnh, thường dùng để miêu tả nhiệt độ rất thấp.
- The frigid winds of winter made it impossible to stay outside.
2. Gelid: Rất lạnh, gần giống với “freezing” nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.
- The gelid air penetrated my clothes and chilled me to the bone.
3. Nippy: Lạnh buốt, thường mô tả thời tiết lạnh nhẹ hoặc gió lạnh.
- It’s a bit nippy outside, you might want to wear a scarf.
4. Arctic: Giống như khí hậu ở Bắc Cực, lạnh cực kỳ.
- Hanoi rarely experiences arctic temperatures, but this winter is different.
5. Glacial: Rất lạnh như băng, đặc biệt là khi miêu tả gió hoặc nhiệt độ.
- The glacial winds made the city feel even colder.
6. Hypothermic: Sự lạnh quá mức, gây nguy hiểm cho sức khỏe, có thể dẫn đến hạ thân nhiệt.
- He was almost hypothermic after being stranded outside in the cold for hours.
7. Frostbitten: Chỉ tình trạng bị tổn thương do lạnh buốt, đặc biệt là khi tiếp xúc lâu với không khí lạnh.
- His fingers were frostbitten after he forgot his gloves in the freezing weather.
8. Subzero: Dưới mức không độ, thường dùng để chỉ nhiệt độ rất lạnh.
- The temperature dropped to subzero levels overnight.
9. Bitterly cold: Cảm giác lạnh đến mức đau đớn, kèm theo gió mạnh hoặc độ ẩm cao.
- The wind was bitterly cold, making it impossible to enjoy the outdoors.
10. Inclement: Thời tiết xấu, thường có mưa hoặc bão kèm theo lạnh.
- The inclement weather caused a lot of disruption across the city.
11. Chill factor: Cảm giác lạnh do gió thổi mạnh, khiến nhiệt độ cảm nhận thấp hơn thực tế.
- The chill factor made it feel even colder than it actually was.
12. Wintry: Đặc trưng của mùa đông, lạnh giá và có thể có tuyết hoặc băng.
- Hanoi experiences wintry conditions in the northern region during winter.
13. Frosty: Có băng hoặc sương mù, tạo cảm giác lạnh buốt.
- The frosty air was sharp and stung my skin.
14. Siberian cold: Thời tiết cực kỳ lạnh, lấy cảm hứng từ vùng Siberia nổi tiếng lạnh giá.
- The city is currently under the influence of a Siberian cold front.
15. Perishing: Cực kỳ lạnh, khiến người ta cảm thấy như thể đang chết dần vì lạnh.
- The night was so perishing that we had to retreat indoors.
16. Chilling: Lạnh đến mức rùng mình, khiến người ta cảm thấy không thoải mái hoặc sợ hãi.
- There was a chilling breeze that cut through my coat.
17. Blustery: Có gió mạnh, thường làm cho thời tiết trở nên lạnh hơn.
- The blustery wind swept through the streets, making it feel even colder.
18. Icy-cold: Lạnh như băng, cảm giác rất lạnh và không dễ chịu.
- The icy-cold water numbed my hands instantly.
19. Frigid zone: Khu vực rất lạnh, có thể chỉ về những khu vực có khí hậu cực lạnh.
- The frigid zone of the north is known for its harsh winters.
20. Winterscape: Khung cảnh mùa đông, thường là một cảnh tượng lạnh lẽo và phủ tuyết.
- The winterscape of Hanoi was serene yet unsettling in its coldness.
21. Glacial pace: Tốc độ chậm như băng, có thể dùng để miêu tả thời gian lạnh băng trôi qua.
- The glacial pace of the storm made it seem like the cold was never going to end.
22. Numbing cold: Cảm giác lạnh khiến cơ thể tê liệt hoặc khó chịu.
- The numbing cold kept everyone indoors.
23. Hailstorm: Bão có đá nhỏ rơi xuống, thường xảy ra trong thời tiết lạnh.
- A sudden hailstorm made the streets icy and dangerous.
24. Frozen: Bị đóng băng, không chỉ về mặt vật lý mà còn mang cảm giác lạnh sâu.
- The lake had frozen over, creating a winter wonderland.
25. Polar vortex: Một vùng không khí lạnh cực kỳ mạnh mẽ, ảnh hưởng đến diện rộng, khiến nhiệt độ giảm xuống rất thấp.
- The polar vortex has plunged much of the northern hemisphere into extreme cold.
26. Shivery: Cảm giác run rẩy do lạnh.
- I felt shivery the moment I stepped outside into the cold.
27. Frigid air: Không khí lạnh giá, thường khiến cảm giác lạnh tăng lên đáng kể.
- The frigid air settled over the city, making it nearly unbearable to stay outside.
28. Glare ice: Băng mỏng, thường rất trơn và khó nhận thấy.
- Be careful walking, there’s glare ice on the pavement.
29. Hibernal: Thuộc về mùa đông, đặc biệt là lạnh giá.
- The hibernal conditions forced many shops to close early.
30. Crisp: Không khí trong lành và lạnh, thường cảm nhận được vào những buổi sáng mùa đông.
- The crisp morning air felt refreshing despite the cold.

13/01/2025

CẤU TRÚC BÀI THI VEPT THỰC HƯ RA SAO??

Cùng tìm hiểu dưới comment 👇👇

11/01/2025

🔥30 TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH VỀ CHỦ ĐỀ BÓNG ĐÁ🔥
2nd leg khum phải là cái chân thứ 2 đâu nhé =))
1. 2nd leg – Vòng lượt về (trong trận đấu loại trực tiếp)
2. Goalkeeper (GK) – Thủ môn
3. Striker – Tiền đạo
4. Defender – Hậu vệ
5. Midfielder – Tiền vệ
6. Forward – Tiền đạo (cũng có thể dùng chung cho tất cả cầu thủ tấn công)
7. Captain – Đội trưởng
8. Manager – HLV (Huấn luyện viên)
9. Substitute – Cầu thủ dự bị
10. Referee – Trọng tài
11. Assistant referee – Trọng tài biên
12. Offside – Việc cầu thủ đứng sai vị trí (việt vị)
13. Free kick – Quả đá phạt
14. Penalty kick – Quả phạt đền
15. Corner kick – Quả đá phạt góc
16. Throw-in – Phát bóng từ ngoài biên
17. Yellow card – Thẻ vàng
18. Red card – Thẻ đỏ
19. Tackle – Tắc bóng
20. Dribbling – Kỹ thuật rê bóng
21. Cross*– Cắt bóng vào khu vực cấm
22. Header – Đánh đầu
23. Shot – Cú sút
24. Goal kick – Quả phát bóng từ cầu môn
25. Assist – Đường chuyền kiến tạo
26. Clean sheet – Không để thủng lưới
27. Penalty shootout – Loạt đá penalty
28. Extra time – Thời gian hiệp phụ
29. Yellow card – Thẻ vàng
30. Hat-trick – Ba bàn thắng trong một trận đấu

08/01/2025

5 CẶP TỪ KHÁC NHAU MỖI DẤU CÁCH BẠN ĐANG NHẦM LẪN

1. MAYBE VÀ MAY BE
Maybe là một trạng từ, nghĩa là có lẽ/có thể perhaps). Nó thường được đặt ở đầu câu
VD. Maybe it will stop raining soon. (Có thể trời sẽ tạnh mưa sớm thôi.)
May be cũng có nghĩa là có lẽ/có thể, nhưng đây là một cụm động từ khuyết thiếu + động từ. Do đó, đi sau nó thường là tính từ hoặc V-ing.
VD. He may be a genius. (Hắn có thể là một thiên tài.)

2. SOMETHING VÀ SOME THINGS
Some things là 2 từ riêng biệt: some - một vài, things - đồ vật, điều, việc… (số nhiều, vì đi với some)
VD. I need some things to complete the task: A highlighter, a hammer and glue. (Tôi cần vài thứ để hoàn thành công việc: một chiếc bút nhớ, một cái búa và keo.)
Something: Một điều gì đó, một việc gì đó; cái gì đó.
VD. There’s something he’s been hiding from us. (Hắn vẫn giấu chúng ta một điều gì đó.)

3. EVERYDAY VÀ EVERY DAY
Everyday là một tính từ, có nghĩa là “thông thường”, “thông lệ”. Do đó nó đứng trước một danh từ để miêu tả cho danh từ ấy.
VD. Using everyday objects, basic scientific principles can be explained to young children. (Sử dụng các đồ vật thông dụng, các nguyên tắc khoa học cơ bản có thể được giải thích cho trẻ nhỏ.)
Every day là một cụm từ được dùng như trạng từ (adverb), có nghĩa là “thường xuyên”, “mỗi ngày”. Vì vậy, nó được đặt sau động từ để bổ trợ nghĩa cho động từ ấy.
VD. You should take a shower every day. (Bạn nên tắm mỗi ngày.)

4. EVERYBODY VÀ EVERY BODY
Everybody là một đại từ, nghĩa là “mọi người”.
VD. Everybody knows Alex. (Mọi người đều biết Alex.)
Every body, viết cách ra, thì đúng như nghĩa từ: every - mọi, body - cơ thể, t.h.i t.h.ể.
VD. Every body we found lost one leg. (Mọi t.h.i t.h.ể chúng ta tìm thấy đều m.ấ.t một chân.)

5. SOMETIMES VÀ SOME TIME
Sometimes là trạng từ chỉ tần suất, nghĩa là “đôi khi”, “thỉnh thoảng”
Khi “some” và “time” được viết tách thành hai từ riêng biệt, chúng có nghĩa là “một khoảng thời gian dài (some time = a long time)
VD. For some time, humans had believed that the Earth is flat.
Thêm một biến đổi nhỏ nữa, “sometime” (không có “s” ở cuối) là một trạng từ chỉ một thời điểm không xác định, hoặc có thể được dùng như tính từ nghĩa là “cựu”.
VD.
I’ll return the book sometime. (Lúc nào đấy tôi sẽ trả lại cuốn sách.)
John, a sometime bartender at our bar, has returned and become the bar’s manager. (John, một nhân viên pha chế cũ ở bar của tôi, đã quay trở lại và trở thành quản lý.)

07/01/2025

Hòa chung không khí chiến thắng nhưng các bạn đừng quên ôn bài tập nha 😂

🎉VIỆT NAM VÔ ĐỊCH AFF CUP 2024🎉BẠN CÓ BIẾT NHỮNG TỪ VỰNG NÀY KHÔNG? 🔥

1. Go parading (v): Đi bão
2. Celebrate (v): Ăn mừng
3. Foul (n): Phạm lỗi
4. Resilience (n): Sự kiên cường
5. National pride (n): Niềm tự hào dân tộc
6. Penalty (n): Phạt đền
7. Header (n): Đánh đầu
8. Referee (n): Trọng tài
9. Decisive goal (n): Bàn thắng quyết định
10. Striker (n): Tiền đạo

06/01/2025

🔥THI VEPT CÓ DỄ HAY KHÔNG?🔥

Đọc thêm dưới comment 👇

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Telephone

Address

Tầng 2 Sevin Office, 609 Trương Định, Hoàng Mai
Hanoi
10000

Opening Hours

Monday 08:00 - 17:30
Tuesday 08:00 - 17:30
Wednesday 08:00 - 17:30
Thursday 08:00 - 05:30
Friday 08:00 - 17:30
Saturday 08:00 - 17:30
Sunday 08:00 - 17:30