22/05/2026
🌿 Vươn lên - 向上
🌷Hãy vươn lên mà trưởng thành. Dù bầu trời có phủ đầy mây xám, mặt trời vẫn luôn hiện hữu, không ở nơi này, thì cũng đang tỏa sáng ở một nơi khác.
🍀Người hiểu đời chọn làm vui chính mình, kẻ chưa thấu lại mải mê làm vừa lòng thiên hạ. Chỉ khi lắng nghe tiếng nói từ nội tâm, ta mới đủ bình thản trước gian nan, đủ kiên định để bước tiếp, và rồi sống thành phiên bản rực rỡ nhất của chính mình.
🌟Phía sau những theo đuổi chưa bao giờ là dấu chấm. Cuộc đời cũng không có khái niệm “quá muộn để bắt đầu”. Chỉ cần bạn đáp lại tiếng gọi trong tim, dũng cảm bước bước đầu tiên, thì mỗi chặng đường phía trước đều sẽ là những phong cảnh mới mẻ và diệu kỳ.
🌱Bạn hướng về điều gì, hãy nỗ lực đi về phía đó. Bạn mong đợi điều gì, hãy toàn tâm toàn ý theo đuổi. Chỉ cần bạn không chịu khuất phục, sẽ chẳng có điều gì đủ sức ngăn bước chân bạn.
📌Nếu các bạn có bất kì thắc mắc hoặc cần tư vấn về khoá học tiếng Trung & apply học bổng thì đừng ngần ngại để lại cmt hoặc ib cho page nhé.
21/05/2026
TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ TÂM LÝ 🌷
1.内耗 /nèihào/: hao tổn nội tâm (tự dằn vặt)
2.焦虑 /jiāolǜ/: lo âu
3.压力 /yālì/: áp lực
4.放松 /fàngsōng/: thư giãn
5.情绪 /qíngxù/: cảm xúc
6.心态 /xīntài/: tâm lý, trạng thái tinh thần
7.自信 /zìxìn/: tự tin
8.自卑 /zìbēi/: tự ti
9.坚持 /jiānchí/: kiên trì
10.放弃 /fàngqì/: từ bỏ
11.安全感 /ānquán gǎn/: cảm giác an toàn
12.孤独 /gūdú/: cô đơn
13.满足 /mǎnzú/: thỏa mãn
14.失望 /shīwàng/: thất vọng
15.希望 /xīwàng/: hy vọng
16.调节 /tiáojié/: điều chỉnh
17.控制 /kòngzhì/: kiểm soát
18.表达 /biǎodá/: biểu đạt
19.理解 /lǐjiě/: thấu hiểu
20.接受 /jiēshòu/: chấp nhận
21.改变 /gǎibiàn/: thay đổi
22.成长 /chéngzhǎng/: trưởng thành
23.依赖 /yīlài/: phụ thuộc
24.独立 /dúlì/: độc lập
25.习惯 /xíguàn/: thói quen
26.冷静 /lěngjìng/: bình tĩnh
27.紧张 /jǐnzhāng/: căng thẳng
28.兴奋 /xīngfèn/: hứng thú, phấn khích
29.平衡 /pínghéng/: cân bằng
30.鼓励 /gǔlì/: khích lệ
📌Nếu các bạn có bất kì thắc mắc hoặc cần tư vấn về khoá học tiếng Trung & apply học bổng thì đừng ngần ngại để lại cmt hoặc ib cho page nhé.
19/05/2026
🌿ĐỪNG BỎ CUỘC KHI HỌC TIẾNG TRUNG
Học tiếng Trung có thể là một hành trình khá “đau đầu” 🤯. Có lúc bạn học mãi vẫn quên chữ, nghe mãi vẫn không hiểu, nói ra lại sợ sai 😓. Nhưng thật ra, ai học ngoại ngữ cũng đều trải qua giai đoạn đó.
Điều quan trọng không phải là bạn học nhanh hay chậm, mà là bạn có tiếp tục hay không ✨. Mỗi ngày học một chút, nhớ thêm một từ, nói được một câu,...tất cả đều là tiến bộ 📈.
Có thể hiện tại bạn chưa thấy kết quả rõ ràng, nhưng chỉ cần bạn kiên trì, mọi thứ sẽ dần thay đổi 🌱. Đến một ngày, bạn sẽ nhận ra mình đã có thể hiểu video, đọc được bài viết, thậm chí nói chuyện một cách tự nhiên hơn 🗣️.
Tiếng Trung không chỉ là một kỹ năng, mà còn là một cơ hội 🌏. Cơ hội để bạn mở rộng thế giới, tiếp cận nhiều điều mới mẻ và phát triển bản thân 🚀.
Vì vậy, nếu hôm nay bạn cảm thấy nản, hãy nghỉ một chút nhưng đừng bỏ cuộc 💪.
Đi chậm vẫn tốt hơn là đứng yên. Chỉ cần bạn tiếp tục, bạn chắc chắn sẽ tiến bộ ❤️.
📌Nếu các bạn có bất kì thắc mắc hoặc cần tư vấn về khoá học tiếng Trung & apply học bổng thì đừng ngần ngại để lại cmt hoặc ib cho page nhé.
18/05/2026
🌿 TIẾNG LÓNG PHỔ BIẾN CỦA GIỚI TRẺ TRUNG QUỐC
📖 Nếu chỉ học tiếng Trung trong sách vở, bạn sẽ khó hiểu được cách nói chuyện thực tế của giới trẻ Trung Quốc. Cùng Macy Chinese học tiếng lóng để “bắt sóng” nhanh hơn khi xem video, lướt mạng hay chat với người bản xứ.
1.内卷 /nèi juǎn/: cạnh tranh quá mức
2.躺平 /tǎng píng/: buông xuôi, nằm im
3.摆烂 /bǎi làn/: mặc kệ, làm cho có
4.YYDS /yǒng yuǎn de shén/: mãi đỉnh, huyền thoại
5.绝绝子 /jué jué zǐ/: quá xuất sắc
6.emo /emo/: buồn, tâm trạng
7.破防 /pò fáng/: bị chạm cảm xúc
8.上头 /shàng tóu/: bị cuốn, nghiện
9.种草 /zhòng cǎo/: bị thu hút, muốn mua/thử
10.拔草 /bá cǎo/: bỏ ý định, hết hứng
11.磕CP /kē CP/: “đẩy thuyền” cặp đôi
12.嗑到了 /kē dào le/: thấy ngọt, hợp đôi
13.凡尔赛 /fán ěr sài/: khoe mẽ trá hình
14.社恐 /shè kǒng/: sợ giao tiếp xã hội
15.社牛 /shè niú/: rất hướng ngoại
16.打工人 /dǎ gōng rén/: người đi làm (tự trào)
17.卷王 /juǎn wáng/: người cạnh tranh cực mạnh
18.工具人 /gōng jù rén/: người bị lợi dụng
19.吃瓜 /chī guā/: hóng chuyện
20.上岸 /shàng àn/: thoát khỏi tình trạng khó khăn
📌Nếu các bạn có bất kì thắc mắc hoặc cần tư vấn về khoá học tiếng Trung & apply học bổng thì đừng ngần ngại để lại cmt hoặc ib cho page nhé.
17/05/2026
🌿 Tục “bó chân” (缠足) – Vẻ đẹp đau đớn của Trung Hoa cổ đại
🇨🇳Trong lịch sử Trung Quốc, từng tồn tại một quan niệm thẩm mỹ rất đặc biệt: đôi chân càng nhỏ, người phụ nữ càng được coi là đẹp. Nhưng để có được vẻ đẹp ấy, họ phải đánh đổi bằng cả cuộc đời.
🩰Tục bó chân (缠足) là một phong tục tồn tại lâu đời trong xã hội Trung Quốc cổ đại, chủ yếu áp dụng với phụ nữ. Phong tục này thường bắt đầu khi bé gái khoảng 4–6 tuổi, khi xương bàn chân còn mềm.
🧶Quá trình bó chân diễn ra theo các bước khá cố định. Đầu tiên, bàn chân được ngâm trong nước ấm để làm mềm da và cơ. Sau đó, các ngón chân (trừ ngón cái) bị bẻ cong xuống lòng bàn chân. Tiếp theo, toàn bộ bàn chân được quấn chặt bằng những dải vải dài nhằm cố định hình dạng.
🧵Việc quấn này không diễn ra một lần mà được lặp lại nhiều lần trong thời gian dài. Sau mỗi vài ngày, vải sẽ được tháo ra rồi quấn lại chặt hơn để bàn chân ngày càng nhỏ đi. Theo thời gian, xương bàn chân bị biến dạng vĩnh viễn.
🦵Mục tiêu của tục lệ này là tạo ra “kim liên tam thốn” (三寸金莲) – tức bàn chân dài khoảng 7–10 cm. Những đôi chân như vậy được coi là tiêu chuẩn cái đẹp trong xã hội xưa.
🦶Tuy nhiên, hậu quả là người phụ nữ gặp khó khăn trong việc đi lại, thậm chí mất khả năng vận động bình thường. Đến đầu thế kỷ 20, tục bó chân dần bị cấm và biến mất khi xã hội thay đổi nhận thức.
📌Nếu các bạn có bất kì thắc mắc hoặc cần tư vấn về khoá học tiếng Trung & apply học bổng thì đừng ngần ngại để lại cmt hoặc ib cho page nhé.
16/05/2026
🌿 Thành ngữ: 沧海桑田 (Thương hải tang điền)
📖 Có những thay đổi không chỉ là “khác đi một chút”, mà là thay đổi đến mức khiến con người cảm thấy như cả thế giới đã biến thành một nơi hoàn toàn khác. Người xưa gọi đó là “thương hải tang điền” – biển hóa ruộng dâu.
Tương truyền vào thời xưa, có một vị tiên nhân sống ẩn dật, đã trải qua hàng trăm năm giữa trời đất. Ông không chỉ quan sát cuộc sống con người, mà còn chứng kiến sự thay đổi của cả thiên nhiên.
Một ngày nọ, ông dẫn một người phàm đi du ngoạn khắp nơi. Họ đứng trên một ngọn núi cao, nhìn xuống vùng đất rộng lớn phía dưới. Vị tiên nhân nói:
“Ngươi thấy vùng đất kia không? Ngày xưa, nơi đó từng là biển cả mênh mông.”
Người kia vô cùng ngạc nhiên, bởi trước mắt anh chỉ là những cánh đồng xanh bạt ngàn, nơi người dân đang trồng dâu, nuôi tằm, hoàn toàn không có dấu vết của biển.
Vài trăm năm sau, người phàm ấy (lúc này đã trở thành một vị tu hành) quay lại nơi cũ. Nhưng lần này, anh lại nhìn thấy một cảnh tượng hoàn toàn khác: những cánh đồng năm xưa đã biến mất, thay vào đó là sóng biển dập dềnh trải dài đến tận chân trời.
Đứng trước cảnh tượng ấy, anh chợt hiểu ra lời của vị tiên năm xưa. Mọi thứ trên đời đều không ngừng thay đổi. Những gì ta cho là vĩnh viễn, thực ra cũng chỉ là tạm thời trong dòng chảy của thời gian.
Biển có thể hóa thành ruộng dâu, và ruộng dâu cũng có thể trở lại thành biển. Con người, cuộc sống, và cả thế giới – tất cả đều nằm trong sự biến đổi không ngừng ấy.
💡 Ý nghĩa của thành ngữ:
“Thương hải tang điền” không chỉ nói về sự thay đổi của cảnh vật, mà còn là lời nhắc về sự vô thường của cuộc đời. Những gì hôm nay ta cho là quen thuộc, ổn định hay vĩnh viễn, theo thời gian đều có thể đổi thay một cách không ngờ.
Vì vậy, con người nên học cách chấp nhận biến động, trân trọng hiện tại và giữ một tâm thế bình thản trước những thăng trầm của cuộc sống.
📌Nếu các bạn có bất kì thắc mắc hoặc cần tư vấn về khoá học tiếng Trung & apply học bổng thì đừng ngần ngại để lại cmt hoặc ib cho page nhé.
15/05/2026
HỌC TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ DU LỊCH 🏝️
🏖️Bạn đã sẵn sàng xách balo lên và khám phá thế giới chưa? 🌏 Dù là chuyến đi mơ ước hay chỉ là bài học trên lớp, việc nắm vững từ vựng chủ đề du lịch sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Trung. Cùng Macy Chinese học ngay những từ quen thuộc nhưng cực kỳ hữu ích dưới đây nhé!
1.旅行 /lǚxíng/: du lịch
例:我喜欢一个人旅行。
→ Tôi thích đi du lịch một mình.
2.风景 /fēngjǐng/: phong cảnh
例:这里的风景非常美。
→ Phong cảnh ở đây rất đẹp.
3.拍照 /pāizhào/: chụp ảnh
例:我们在海边拍照。
→ Chúng tôi chụp ảnh ở bãi biển.
4.酒店 /jiǔdiàn/: khách sạn
例:我们住在一家小酒店。
→ Chúng tôi ở một khách sạn nhỏ.
5.导游 /dǎoyóu/: hướng dẫn viên
例:导游给我们介绍历史。
→ Hướng dẫn viên giới thiệu lịch sử cho chúng tôi.
6.地图 /dìtú/: bản đồ
例:出门前最好带一张地图。
→ Trước khi ra ngoài nên mang theo bản đồ.
7.行李 /xínglǐ/: hành lý
例:他的行李很多。
→ Hành lý của anh ấy rất nhiều.
8.机票 /jīpiào/: vé máy bay
例:我已经买好机票了。
→ Tôi đã mua vé máy bay rồi.
9.景点 /jǐngdiǎn/: địa điểm tham quan
例:这个城市有很多著名的景点。
→ Thành phố này có nhiều điểm tham quan nổi tiếng.
10.纪念品 /jìniànpǐn/: đồ lưu niệm
例:我买了一些纪念品。
→ Tôi đã mua một vài món quà lưu niệm.
📌Nếu các bạn có bất kì thắc mắc hoặc cần tư vấn về khoá học tiếng Trung & apply học bổng thì đừng ngần ngại để lại cmt hoặc ib cho page nhé.
14/05/2026
LUYỆN ĐỌC HSK5: SỰ CÂN BẰNG TRONG NỘI TÂM🍀
🌟Trong cuộc sống hiện đại, con người ngày càng bận rộn và chịu nhiều áp lực. Bài đọc dưới đây sẽ giúp bạn hiểu hơn về tầm quan trọng của việc cân bằng nội tâm, đồng thời cung cấp từ vựng HSK5 hữu ích để nâng cao khả năng đọc hiểu tiếng Trung.
📌Nếu các bạn có bất kì thắc mắc hoặc cần tư vấn về khoá học tiếng Trung & apply học bổng thì đừng ngần ngại để lại cmt hoặc ib cho page nhé.
10/05/2026
📚 HỌC TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ: CÔNG VIỆC
1.上班 /shàngbān/: đi làm
2.下班 /xiàbān/: tan làm
3.公司 /gōngsī/: công ty
4.同事 /tóngshì/: đồng nghiệp
5.老板 /lǎobǎn/: sếp
6.员工 /yuángōng/: nhân viên
7.工资 /gōngzī/: tiền lương
8.加班 /jiābān/: tăng ca
9.请假 /qǐngjià/: xin nghỉ
10.面试 /miànshì/: phỏng vấn
11.工作经验 /gōngzuò jīngyàn/: kinh nghiệm làm việc
12.简历 /jiǎnlì/: CV / sơ yếu lý lịch
13.合同 /hétóng/: hợp đồng
14.会议 /huìyì/: cuộc họp
15.安排 /ānpái/: sắp xếp
16.任务 /rènwu/: nhiệm vụ
17.完成 /wánchéng/: hoàn thành
18.提高 /tígāo/: nâng cao
19.负责 /fùzé/: phụ trách
20.沟通 /gōutōng/: giao tiếp
21.合作 /hézuò/: hợp tác
22.效率 /xiàolǜ/: hiệu suất
23.压力 /yālì/: áp lực
24.放松 /fàngsōng/: thư giãn
25.迟到 /chídào/: đi muộn
26.准时 /zhǔnshí/: đúng giờ
27.努力 /nǔlì/: nỗ lực
28.成功 /chénggōng/: thành công
29.失败 /shībài/: thất bại
30.升职 /shēngzhí/: thăng chức
📌Nếu các bạn có bất kì thắc mắc hoặc cần tư vấn về khoá học tiếng Trung & apply học bổng thì đừng ngần ngại để lại cmt hoặc ib cho page nhé.
09/05/2026
🍜 SERIES: 8 TRƯỜNG PHÁI ẨM THỰC NỔI TIẾNG CỦA TRUNG QUỐC
Phần 3: Ẩm thực Quảng Đông (粤菜 – Yuècài)
🌟Nếu Tứ Xuyên là bản giao hưởng cay nồng, thì ẩm thực Quảng Đông lại giống như một khúc nhạc nhẹ – tinh tế, thanh nhã và đầy chiều sâu. Xuất phát từ vùng Quảng Đông, 粤菜 nổi tiếng với triết lý: giữ trọn hương vị nguyên bản của nguyên liệu.
🌿 Tươi – chính là linh hồn
Người Quảng Đông đặc biệt coi trọng độ tươi. Hải sản phải còn sống, thịt phải mới, rau phải xanh. Gia vị được sử dụng vừa phải, nhằm tôn lên vị ngọt tự nhiên thay vì che lấp nguyên liệu.
🍵 Thanh đạm nhưng tinh tế
Không cay nồng như Tứ Xuyên, cũng không đậm mặn như Sơn Đông, 粤菜 đi theo con đường riêng: nhẹ nhàng, cân bằng và hài hòa. Càng ăn càng cảm nhận được cái “sâu” của vị.
🔥 Kỹ thuật chế biến tinh xảo
Hấp, hầm, quay… đều được kiểm soát cực kỳ tỉ mỉ. Đặc biệt, món hấp của Quảng Đông được xem là đỉnh cao vì giữ trọn độ tươi và dinh dưỡng.
🥢 Văn hóa ẩm thực gắn liền đời sống
Từ bữa cơm gia đình đến những buổi uống trà, người Quảng Đông luôn chú trọng sự tinh tế trong từng món ăn – không cầu kỳ phô trương, nhưng chuẩn mực và chỉn chu.
✨ Một vài món tiêu biểu
Cá hấp xì dầu (清蒸鱼)
Gà hấp muối (盐焗鸡)
Heo quay giòn bì (烧猪)
Canh hầm Quảng Đông (老火汤)
📌Nếu các bạn có bất kì thắc mắc hoặc cần tư vấn về khoá học tiếng Trung & apply học bổng thì đừng ngần ngại để lại cmt hoặc ib cho page nhé.