ThS. Phương Thảo - HSK

ThS. Phương Thảo - HSK

Share

Thạc sĩ Giáo dục Hán ngữ Quốc tế dạy tiếng Trung và ôn luyện HSK - HSKK

10/06/2026

NHIỀU NGƯỜI HỌC TIẾNG TRUNG CẢ NĂM VẪN NHẦM THANH ĐIỆU VÀ PINYIN
Khi mới học tiếng Trung, nhiều người chỉ tập trung nhớ từ vựng mà quên mất rằng phát âm mới là nền tảng quan trọng nhất.
Chỉ cần thay đổi thanh điệu, nghĩa của từ có thể thay đổi hoàn toàn:
mā(妈): mẹ
má(麻): cây g*i, tê
mǎ(马): con ngựa
mà(骂): mắng

📚Vậy tiếng Trung có mấy thanh điệu?
• Thanh 1 (¯): mā
• Thanh 2 (ˊ): má
• Thanh 3 (ˇ): mǎ
• Thanh 4 (ˋ): mà
(Xem hình minh họa phía dưới)

📌 Dấu thanh đặt ở đâu?
Theo thứ tự ưu tiên:
a → o → e → i / u / ü
Ví dụ:
hǎo(好)→ đặt trên a
guó(国)→ đặt trên o
kě(可)→ đặt trên e

📌 Trường hợp đặc biệt:
iu → dấu đặt trên u
liú(留)
ui → dấu đặt trên i
guì(贵)

📌 Thanh nhẹ
Không ghi dấu thanh, đọc nhẹ và ngắn.
Ví dụ:
māma(妈妈)
bàba(爸爸)
shénme(什么)

📌 Chữ ü không phải thanh điệu
Đi với j、q、x、y thì bỏ hai dấu chấm khi viết nhưng vẫn đọc là âm ü:
qù(去)
xū(需)
jù(句)
Trong khi đó:
nǚ(女)
lǜ(绿)
vẫn giữ nguyên ü.

📌 Nguyên tắc vàng
✓ Mỗi âm tiết chỉ có một dấu thanh.
✓ Không bao giờ có hai dấu thanh trong cùng một âm tiết.
✓ Học từ mới phải học kèm thanh điệu ngay từ đầu.
Nhiều người học tiếng Trung một thời gian dài mới nhận ra rằng khó khăn lớn nhất không nằm ở từ vựng hay ngữ pháp, mà ở nền tảng phát âm chưa vững.
Vì vậy, đừng xem nhẹ Pinyin và thanh điệu. Học đúng ngay từ đầu sẽ giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian về sau.
Cô sẽ tiếp tục chia sẻ các kiến thức tiếng Trung hữu ích trên fanpage. Hẹn gặp các bạn ở những bài viết tiếp theo!








05/06/2026

6 ĐIỀU AI CŨNG ƯỚC MÌNH BIẾT SỚM HƠN KHI HỌC TIẾNG TRUNG

Sau nhiều năm giảng dạy và đồng hành cùng học viên, mình nhận ra có một số điều nếu biết sớm hơn thì việc học tiếng Trung sẽ nhẹ nhàng và hiệu quả hơn rất nhiều.

1. Không cần học thật nhiều từ, chỉ cần học đúng những từ hay dùng

Mình không phủ nhận lợi ích của việc có vốn từ vựng phong phú. Thực tế, các từ điển lớn như 汉语大词典 ghi nhận hơn 370.000 mục từ.

Nhưng trong giao tiếp hằng ngày, người Trung Quốc chỉ sử dụng thường xuyên một lượng từ vựng nhỏ hơn rất nhiều. Những từ xuất hiện với tần suất cao mới là thứ giúp bạn nghe hiểu và giao tiếp nhanh chóng.

Học đúng từ dùng nhiều sẽ hiệu quả hơn rất nhiều so với việc cố gắng học thật nhiều từ hiếm gặp.

2. Phát âm quan trọng hơn ngữ pháp

Trong tiếng Trung, chỉ cần sai một thanh điệu, thanh mẫu hoặc vận mẫu, người nghe có thể hiểu sang một nghĩa hoàn toàn khác.

Ngược lại, nếu ngữ pháp sai hoặc thiếu một chút, người bản xứ vẫn thường đoán được ý bạn muốn nói thông qua các từ khóa trong câu.

Vì vậy, ở giai đoạn đầu, hãy ưu tiên phát âm chuẩn trước.

3. Không cần hiểu 100% mới dám nói

Có học viên từng nói với mình:

"Em phải hiểu hết từng chữ mới dám mở miệng."

Nhưng trong giao tiếp thực tế, không ai đợi bạn hiểu hết rồi mới bắt đầu cuộc trò chuyện cả.

Hãy nhớ rằng: hiểu được ý chính và phản xạ kịp thời thường quan trọng hơn việc hiểu từng từ một.

4. Nghe nhiều nhưng không nói thì phản xạ vẫn chậm

Rất nhiều người dành hàng giờ để nghe podcast, xem video hay nghe hội thoại tiếng Trung.

Điều đó tốt, nhưng nếu chỉ nghe mà không nói thì não bộ khó hình thành phản xạ giao tiếp.

Nghe và nói cần đi cùng nhau, dù chỉ là lặp lại một câu ngắn.

5. Nói sai không đáng sợ, không nói mới đáng sợ

Người mới học thường sợ phát âm sai, sợ dùng sai từ, sợ người khác cười.

Nhưng càng sợ, bạn càng mất cơ hội tiến bộ.

Thực tế, nói sai là một phần rất quan trọng trên con đường nói đúng.

Không ai giao tiếp thành thạo ngay từ những lần đầu tiên.

6. Muốn giỏi giao tiếp thì phải học trong tình huống thực tế

Học hội thoại trong sách là một chuyện, còn giao tiếp với người thật ngoài đời lại là một chuyện khác.

Khi đặt mình vào những tình huống cụ thể như mua đồ, hỏi đường, gọi điện thoại, họp hành hay trò chuyện với bạn bè, phản xạ ngôn ngữ sẽ phát triển nhanh hơn rất nhiều.

Tiếng Trung không khó như nhiều người nghĩ. Điều quan trọng là học đúng trọng tâm và kiên trì đủ lâu.

👉 Bạn tâm đắc nhất điều nào? Hãy chia sẻ ở phần bình luận nhé!











04/06/2026

Cùng là “sông”, tại sao tiếng Trung lại có hai chữ khác nhau là 江 và 河?
Đây là một trong những điều rất thú vị của tiếng Trung. Nhiều chữ liên quan đến sông, hồ, biển không chỉ đơn thuần là từ vựng, mà còn phản ánh cách người Trung Quốc quan sát địa lý và thiên nhiên.
Trong tiếng Trung, khi nhìn thấy bộ 氵 hoặc 水, gần như chắc chắn chữ đó có liên quan đến nước. Phần còn lại thường gợi âm hoặc gợi lên một đặc điểm nào đó của dòng nước.

河 (hé) – sông

河 = 氵 + 可
Ngày nay, 河 là từ chỉ sông nói chung. Tuy nhiên trong lịch sử, chữ 河 thường được dùng để chỉ những con sông lớn ở miền Bắc Trung Quốc, đặc biệt là Hoàng Hà.
Ví dụ:
黄河 Huáng Hé – Sông Hoàng Hà

江 (jiāng) – sông lớn

江 = 氵 + 工
Trong tiếng Hán cổ, 江 vốn dùng để chỉ Trường Giang và hệ thống sông ngòi rộng lớn ở miền Nam Trung Quốc.
Ví dụ:
长江 Cháng Jiāng – Sông Trường Giang
Sự khác biệt này có liên quan đến điều kiện địa lý. Miền Bắc Trung Quốc chịu ảnh hưởng của lưu vực Hoàng Hà nên từ 河 được sử dụng phổ biến. Trong khi đó, miền Nam gắn liền với hệ thống Trường Giang và mạng lưới sông ngòi dày đặc nên 江 xuất hiện nhiều hơn.
Vì vậy, người học thường thắc mắc: tại sao là 黄河 mà không phải 黄江, hoặc 长江 mà không phải 长河? Câu trả lời nằm ở lịch sử và địa lý chứ không đơn thuần là ngữ nghĩa.

湖 (hú) – hồ

湖 = 氵 + 胡
Chỉ những vùng nước lớn nằm trong đất liền, nước tương đối yên.
Ví dụ:
西湖 Xī Hú – Tây Hồ
洞庭湖 Dòngtíng Hú – Hồ Động Đình
海 (hǎi) – biển
海 = 氵 + 每
Chỉ vùng nước mặn rộng lớn, mênh mông.

泉 (quán) – suối nguồn

泉 = 白 + 水
Chỉ nguồn nước từ lòng đất chảy ra hoặc phun lên mặt đất.

溪 (xī) – khe suối

溪 = 氵 + 奚
Chỉ những dòng nước nhỏ, thường xuất hiện ở vùng núi.

湾 (wān) – vịnh

湾 = 氵 + 弯
弯 có nghĩa là cong.
Vì vậy 湾 dùng để chỉ vùng nước ăn sâu vào đất liền, tạo thành hình vòng cung.
Ví dụ:
波斯湾 Bōsī Wān – Vịnh Ba Tư

Khi học chữ Hán, nếu chỉ ghi nhớ nghĩa thì rất dễ quên. Nhưng khi hiểu được cấu tạo chữ và bối cảnh văn hóa – địa lý đằng sau nó, mỗi chữ sẽ trở nên sinh động và dễ nhớ hơn rất nhiều.
Học chữ Hán không chỉ là học ngôn ngữ, mà còn là học cách người Trung Quốc nhìn nhận thế giới tự nhiên xung quanh họ.

30/05/2026

PHÂN BIỆT “了” đọc là “le” hay “liǎo”

Học tiếng tiếng lâu rồi mà vẫn nhầm le với liǎo thì phải đọc hết bài này. Muốn nhanh vào bình luận xem video 😉

Thông thường, 了 đọc là le (trợ từ cuối câu hoặc sau động từ).

Ví dụ:
下雨了。☔️
我买了一个西瓜🍉。

Nhưng! Có 2 trường hợp đặc biệt đọc là liǎo

✅ Trường hợp 1:
Khi từ này 了đứng trong một từ hai âm tiết (hoặc nhiều âm tiết) và tạo thành một từ độc lập, có nghĩa rõ ràng.
Ví dụ:
了解 (liǎojiě) – hiểu rõ
了不起 (liǎobuqǐ) – ghê gớm, giỏi, không tầm thường

Lúc này nó không phải trợ từ nữa, mà là một phần của từ vựng.

✅ Trường hợp 2:
Khi kết hợp với 得 / 不 để biểu thị khả năng làm được hay không làm được.

Cấu trúc:
Động từ + 得/不 + 了 (liǎo)

Ví dụ:
做得了 (zuò dé liǎo) – làm được
做不了 (zuò bu liǎo) – làm không nổi
吃得了 (chī dé liǎo) – ăn được
吃不了 (chī bu liǎo) – ăn không nổi


Phần kiểm tra đây 👇

Những từ sau đọc là le hay liǎo?

1. 看得了
2. 太好了
3. 了结
4. 忘不了

29/05/2026

Nhiều người nghĩ học tiếng Trung chỉ cần thi HSK là đủ…
Nhưng thật ra tiếng Trung có hẳn một “hệ sinh thái” kỳ thi riêng, mỗi loại phục vụ một mục tiêu hoàn toàn khác nhau.

📌 HSK(汉语水平考试 – Hànyǔ Shuǐpíng Kǎoshì)
Đây là kỳ thi phổ biến nhất, dùng để đánh giá năng lực tiếng Trung tổng hợp: nghe – đọc – viết.
HSK thường được dùng để:
• Du học Trung Quốc
• Xin học bổng
• Xin việc
• Tốt nghiệp một số chuyên ngành ngoại ngữ

📌 HSKK(汉语水平口语考试 – Hànyǔ Shuǐpíng Kǒuyǔ Kǎoshì)
Nếu HSK thiên về kỹ năng tổng hợp, thì HSKK lại chuyên kiểm tra KHẨU NGỮ.
Nói đơn giản: đây là bài thi đánh giá khả năng giao tiếp tiếng Trung.
Rất nhiều trường và học bổng hiện nay yêu cầu thi kèm HSKK cùng HSK.

📌 YCT(中小学生汉语考试 – Zhōngxiǎo Xuéshēng Hànyǔ Kǎoshì)
Youth Chinese Test – kỳ thi dành cho học sinh tiểu học và THCS học tiếng Trung.
Đề thi nhẹ nhàng, phù hợp với trẻ em và người mới tiếp cận ngôn ngữ.

📌 BCT(商务汉语考试 – Shāngwù Hànyǔ Kǎoshì)
Business Chinese Test – tiếng Trung thương mại.
Phù hợp với những ai muốn làm việc trong công ty Trung Quốc hoặc môi trường kinh doanh quốc tế.

📌 MCT(医学汉语水平考试 – Yīxué Hànyǔ Shuǐpíng Kǎoshì)
Medical Chinese Test – tiếng Trung chuyên ngành y.
Dành cho sinh viên y khoa, bác sĩ hoặc người làm trong lĩnh vực y tế.

📌 CTCSOL(国际中文教师证书 – Guójì Zhōngwén Jiàoshī Zhèngshū)
Đây là chứng chỉ dành cho giáo viên dạy tiếng Trung quốc tế.
Nếu muốn theo nghề giảng dạy tiếng Trung chuyên nghiệp, bạn chắc chắn sẽ nghe đến chứng chỉ này.

📌 TOCFL(华语文能力测验 – Huáyǔwén Nénglì Cèyàn)
Nếu bạn học tập hoặc làm việc tại Đài Loan, rất nhiều nơi sẽ dùng TOCFL thay vì HSK.
Đây là hệ thống đánh giá năng lực Hoa ngữ phổ biến tại Đài Loan.

📌 CATTI(翻译专业资格(水平)考试 – Fānyì Zhuānyè Zīgé (Shuǐpíng) Kǎoshì)
“Trùm cuối” trong giới biên – phiên dịch Trung Quốc.
Đây là chứng chỉ nghề nghiệp dành cho phiên dịch viên và biên dịch viên chuyên nghiệp, nổi tiếng khó nhằn và có tính chuyên môn rất cao.

Vì thế, học tiếng Trung không phải cứ mặc định là đi thi HSK.
Điều quan trọng nhất là:

Bạn học tiếng Trung để làm gì?

• Du học?
• Đi dạy?
• Làm kinh doanh?
• Làm phiên dịch?
• Hay đơn giản chỉ muốn giao tiếp thật tốt?

Mỗi mục tiêu sẽ có một kỳ thi phù hợp riêng. Và hiểu được điều đó sẽ giúp bạn chọn đúng hướng đi ngay từ đầu.

27/05/2026

滤镜 lǜjìng nghĩa gốc là “bộ lọc, filter”

对某人有滤镜 ( duì mǒu rén yǒu lǜjìng)
không phải nói về bộ lọc ảnh, mà là bạn đang nhìn một người bằng cảm xúc chủ quan của mình.

Bạn thích họ → bạn tự động lý tưởng hóa → Chỉ thấy điểm tốt, tự động bỏ qua khuyết điểm

VD:
很多粉丝对明星都有偶像滤镜。就算唱错歌词,也会觉得很有魅力。
Hěn duō fěnsī duì míngxīng dōu yǒu ǒuxiàng lǜjìng.Jiùsuàn chàng cuò gēcí, yě huì juéde hěn yǒu mèilì.
→ Nhiều fan có “filter thần tượng” với người nổi tiếng.Dù có hát sai lời, vẫn cảm thấy rất có sức hút.

抛开对他的滤镜来讲,他就是很普通的普通人,普通到不能再普通。
Pāokāi duì tā de lǜjìng lái jiǎng, tā jiùshì hěn pǔtōng de pǔtōng rén, pǔtōng dào bùnéng zài pǔtōng.
→ Nếu bỏ “filter” dành cho anh ấy đi mà nói, thì anh ấy chỉ là một người rất bình thường, bình thường đến mức không thể bình thường hơn nữa.

Photos from ThS. Phương Thảo - HSK's post 26/05/2026

大热天的头像
Dà rètiān de tóuxiàng

Avatar giữa ngày nóng nực 🥵

25/05/2026

Trong tiếng Trung, “起来” (qǐlái) không chỉ có nghĩa gốc là “đứng dậy / đi lên”, mà còn có một cách dùng ngữ pháp rất quan trọng gọi là:

👉 BỔ NGỮ XU HƯỚNG MỞ RỘNG

Cấu trúc thường gặp:

动词 + 起来

Lúc này, “起来” không còn mang nghĩa “lên” nữa, mà thường diễn tả:

• Xét về mặt nào đó thì…
• Khi thực sự làm/nghe/nhìn thì cảm thấy…
• Bắt đầu xuất hiện trạng thái

Ví dụ :
这件事说起来容易,但做起来很难。
Zhè jiàn shì shuō qǐlái róngyì, dàn zuò qǐlái hěn nán.
Việc này nói thì dễ, nhưng làm thì khó.

Ở đây:
• 说起来 không phải “nói lên”
→ mà là: nói thì thấy dễ

• 做起来 không phải “làm lên”
→ mà là: khi thật sự bắt tay vào làm thì thấy khó

Một số cách dùng cực phổ biến:

• 看起来 = trông có vẻ…
她看起来很累。
(Tā kàn qǐlái hěn lèi.)
Cô ấy trông có vẻ mệt.

• 听起来 = nghe có vẻ…
这个办法听起来不错。
(Zhège bànfǎ tīng qǐlái búcuò.)
Cách này nghe có vẻ không tệ.

• 学起来 = học thì thấy…
中文学起来不难。
(Zhōngwén xué qǐlái bù nán.)
Tiếng Trung học thì thấy không khó.

Ngoài ra, “起来” còn có thể diễn tả:
👉 bắt đầu xuất hiện trạng thái

Ví dụ:
天气冷起来了。
(Tiānqì lěng qǐlái le.)
Trời bắt đầu lạnh rồi.

大家都忙起来了。
(Dàjiā dōu máng qǐlái le.)
Mọi người bắt đầu bận rộn rồi.

Có thể hiểu đơn giản:
“V + 起来” trong nhiều trường hợp mang nghĩa:
→ “khi xét/làm/nghe/nhìn thì cảm thấy…”

Đây là cấu trúc xuất hiện cực nhiều trong giao tiếp và phim Trung 😊

21/05/2026

Có một điều rất thú vị là:

Người mới học tiếng Trung thường thấy từ nào cũng dịch là “xin lỗi”:

* 对不起 (duìbuqǐ)
* 抱歉 (bàoqiàn)
* 道歉 (dàoqiàn)

Thế là dùng thay nhau luôn 😄

Nhưng thật ra 3 từ này khác nhau khá nhiều.

1️⃣ 对不起 (duìbuqǐ)

Đây là câu xin lỗi phổ biến nhất.
Dùng khi:

* làm phiền người khác
* mắc lỗi
* va vào ai đó
* đến muộn
* nói sai

👉 Cảm giác giống như:
“Tôi có lỗi với bạn.”

📌 Công thức thường dùng:

🔹 对不起 + 人 / 事情
(Duìbuqǐ + rén / shìqing)

🔹 对不起,让你……
(Duìbuqǐ, ràng nǐ……)
Xin lỗi vì đã khiến bạn…

🔹 真对不起……
(Zhēn duìbuqǐ……)
Thật sự xin lỗi…

Ví dụ:

对不起,我来晚了。
(Duìbuqǐ, wǒ lái wǎn le.)
Xin lỗi, tôi đến muộn rồi.

对不起,让你担心了。
(Duìbuqǐ, ràng nǐ dānxīn le.)
Xin lỗi vì đã làm bạn lo lắng.

真对不起,我忘了。
(Zhēn duìbuqǐ, wǒ wàng le.)
Thật sự xin lỗi, tôi quên mất rồi.

2️⃣ 抱歉 (bàoqiàn)

抱歉 (bàoqiàn) cũng là xin lỗi, nhưng nhẹ và lịch sự hơn 对不起 (duìbuqǐ).

Người Trung rất hay dùng trong:

* công việc
* phục vụ khách hàng
* tin nhắn lịch sự
* hoàn cảnh trang trọng

👉 Cảm giác giống:
“Rất tiếc nhé…”

📌 Công thức thường dùng:

🔹 抱歉 + 事情
(Bàoqiàn + shìqing)

🔹 很抱歉……
(Hěn bàoqiàn……)
Rất xin lỗi…

🔹 抱歉,让您……
(Bàoqiàn, ràng nín……)
Xin lỗi vì đã khiến ngài…

🔹 对于……我们深感抱歉
(Duìyú…… wǒmen shēngǎn bàoqiàn.)
Chúng tôi vô cùng xin lỗi về…

Ví dụ:

抱歉,让你久等了。
(Bàoqiàn, ràng nǐ jiǔ děng le.)
Xin lỗi vì để bạn chờ lâu.

很抱歉,我今天没时间。
(Hěn bàoqiàn, wǒ jīntiān méi shíjiān.)
Rất xin lỗi, hôm nay tôi không có thời gian.

对此我们深感抱歉。
(Duì cǐ wǒmen shēngǎn bàoqiàn.)
Chúng tôi vô cùng xin lỗi về việc này.

3️⃣ 道歉 (dàoqiàn)

Đây là chỗ nhiều người nhầm nhất.

道歉 (dàoqiàn) KHÔNG phải câu để nói trực tiếp với người khác.

Nó là động từ mang nghĩa:
“xin lỗi / đưa ra lời xin lỗi”

📌 Công thức thường dùng:

🔹 向 + 人 + 道歉
(Xiàng + rén + dàoqiàn)
Xin lỗi ai

🔹 为 + 事情 + 道歉
(Wèi + shìqing + dàoqiàn)
Xin lỗi vì việc gì

🔹 公开道歉
(Gōngkāi dàoqiàn)
Công khai xin lỗi

Ví dụ:

他向我道歉了。
(Tā xiàng wǒ dàoqiàn le.)
Anh ấy đã xin lỗi tôi rồi.

你应该向她道歉。
(Nǐ yīnggāi xiàng tā dàoqiàn.)
Bạn nên xin lỗi cô ấy.

公司公开道歉。
(Gōngsī gōngkāi dàoqiàn.)
Công ty công khai xin lỗi.

⚠️ Vì vậy người Trung không nói:

❌ 道歉,我迟到了。
(Dàoqiàn, wǒ chídào le.)

Mà phải nói:

✅ 对不起,我迟到了。
(Duìbuqǐ, wǒ chídào le.)

✅ 抱歉,我迟到了。
(Bàoqiàn, wǒ chídào le.)



Mẹo nhớ nhanh:

🔹 对不起 (duìbuqǐ)
= Tôi có lỗi với bạn

🔹 抱歉 (bàoqiàn)
= Tôi lấy làm tiếc

🔹 道歉 (dàoqiàn)
= thực hiện hành động xin lỗi



Khi xem phim Trung hoặc nói chuyện với người Trung, bạn sẽ thấy:

🔸 Bạn bè thân quen → hay dùng 对不起 (duìbuqǐ)

🔸 Công việc / lịch sự → hay dùng 抱歉 (bàoqiàn)

🔸 Tin tức / văn viết → hay gặp 道歉 (dàoqiàn)

Đây cũng là lý do học từ vựng tiếng Trung không nên chỉ học “nghĩa tiếng Việt”, mà phải học luôn sắc thái và hoàn cảnh sử dụng.

20/05/2026

“己所不欲,勿施于人”
(Jǐ suǒ bù yù, wù shī yú rén)

Đây là một câu nói rất nổi tiếng của trong 《论语》 (Luận Ngữ), có nghĩa là:

“Điều mà bản thân mình không muốn, thì đừng áp đặt lên người khác.”

Ngắn gọn nhưng lại là một nguyên tắc sống cực kỳ sâu sắc trong văn hóa Á Đông.

Trong tiếng Trung hiện đại, người Trung Quốc cũng thường diễn đạt ý này theo nhiều cách tự nhiên hơn:

🔹 自己不想做的事,为什么要强加给别人呢?
(Zìjǐ bùxiǎng zuò de shì, wèishéme yào qiángjiā gěi biérén ne?)
→ Việc bản thân mình không muốn làm, tại sao lại ép người khác làm?

🔹 己所不欲,何必强施于人?
(Jǐ suǒ bù yù, hébì qiáng shī yú rén?)
→ Điều mình không muốn, hà tất phải ép người khác?

Điểm thú vị là tư tưởng này cũng rất gần với “Golden Rule” trong triết học phương Tây:
“Đừng làm với người khác những điều mà bạn không muốn họ làm với mình.”

Học tiếng Trung đôi khi không chỉ là học ngôn ngữ, mà còn là học cách nhìn nhận con người và ứng xử trong cuộc sống.

#论语 #孔子

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Address

Trung Tâm Ngoại Ngữ TBT/78 Nguyễn Vĩnh Bảo, Trung Hoà, Cầu Giấy
Hanoi
100000