02/05/2025
💎 17 IDIOMS CỰC KỲ PHỔ BIẾN TRONG GIAO TIẾP HẰNG NGÀY🔥
1. 𝐎𝐧 𝐭𝐡𝐞 𝐬𝐚𝐦𝐞 𝐩𝐚𝐠𝐞: có cùng quan điểm
E.g. Datio, before we proceed with the project, I just want to make sure we're on the same page.
2. 𝐂𝐮𝐭 𝐭𝐨 𝐭𝐡𝐞 𝐜𝐡𝐚𝐬𝐞: đi thẳng vào vấn đề
E.g. Let's cut to the chase. Do you accept the offer or not?
3. 𝐁𝐢𝐭𝐞 𝐭𝐡𝐞 𝐛𝐮𝐥𝐥𝐞𝐭: chấp nhận một tình huống không mong muốn và tiếp tục tiến lên
E.g. This project is going to be tough, but we're just going to have to bite the bullet.
4. 𝐇𝐢𝐭 𝐭𝐡𝐞 𝐛𝐨𝐨𝐤𝐬: bắt đầu học hành nghiêm túc
E.g. Exams are coming up, Datio. It's time to hit the books.
5. 𝐓𝐡𝐞 𝐛𝐚𝐥𝐥 𝐢𝐬 𝐢𝐧 𝐲𝐨𝐮𝐫 𝐜𝐨𝐮𝐫𝐭: đến lượt bạn phải hành động hoặc trả lời
E.g. I've done all I can. The ball is in your court now.
6. 𝐁𝐮𝐫𝐧 𝐭𝐡𝐞 𝐦𝐢𝐝𝐧𝐢𝐠𝐡𝐭 𝐨𝐢𝐥: thức khuya để làm việc hoặc học hành
E.g. Datio, you'll have to burn the midnight oil to finish all these assignments.
7. 𝐁𝐫𝐞𝐚𝐤 𝐚 𝐥𝐞𝐠: chúc may mắn (thường dùng trước một màn trình diễn)
E.g. You've got a big presentation tomorrow. Break a leg!
8. 𝐅𝐞𝐞𝐥𝐢𝐧𝐠 𝐛𝐥𝐮𝐞: cảm thấy buồn
E.g. Datio seems to be feeling blue today.
9. 𝐈𝐭'𝐬 𝐧𝐨𝐭 𝐫𝐨𝐜𝐤𝐞𝐭 𝐬𝐜𝐢𝐞𝐧𝐜𝐞!: Đâu có gì khó hiểu đâu!
E.g. Come on, Datio, it's not rocket science!
10. 𝐊𝐞𝐞𝐩 𝐬𝐨𝐦𝐞𝐨𝐧𝐞 𝐚𝐭 𝐚𝐫𝐦'𝐬 𝐥𝐞𝐧𝐠𝐭𝐡: giữ khoảng cách với ai đó hoặc tránh một vấn đề
E.g. I've been trying to keep this issue at arm's length, but it's time to confront it.
11. 𝐋𝐞𝐭 𝐭𝐡𝐞 𝐜𝐚𝐭 𝐨𝐮𝐭 𝐨𝐟 𝐭𝐡𝐞 𝐛𝐚𝐠: tiết lộ một bí mật
E.g. Datio, I think it's time to let the cat out of the bag and tell them the truth.
12. 𝐌𝐚𝐤𝐞 𝐡𝐞𝐚𝐝𝐬 𝐨𝐫 𝐭𝐚𝐢𝐥𝐬 𝐨𝐟 𝐬𝐨𝐦𝐞𝐭𝐡𝐢𝐧𝐠: không hiểu hoặc không thể giải thích được một điều gì đó
E.g. I can't make heads or tails of Datio's notes.
13. 𝐍𝐨 𝐩𝐚𝐢𝐧, 𝐧𝐨 𝐠𝐚𝐢𝐧: không có thành công nào mà không đòi hỏi công sức
E.g. I know this project is tough, Datio, but remember, no pain, no gain.
14. 𝐎𝐮𝐭 𝐨𝐟 𝐭𝐡𝐞 𝐛𝐥𝐮𝐞: một cách bất ngờ, không được dự đoán trước
E.g. Datio just showed up out of the blue.
15. 𝐏𝐮𝐭 𝐚𝐥𝐥 𝐲𝐨𝐮𝐫 𝐞𝐠𝐠𝐬 𝐢𝐧 𝐨𝐧𝐞 𝐛𝐚𝐬𝐤𝐞𝐭: bỏ tất cả trứng vào một rổ (Thành ngữ này có ý cảnh báo rằng bạn không nên tập trung mọi nỗ lực và nguồn lực vào một lĩnh vực vì bạn có thể mất tất cả.)
E.g. I wouldn't put all my eggs in one basket if I were you, Datio.
16. 𝐒𝐭𝐞𝐞𝐥 𝐲𝐨𝐮𝐫𝐬𝐞𝐥𝐟: chuẩn bị cho một tình huống khó khăn hoặc không dễ chịu
E.g. You need to steel yourself, Datio. This feedback might be hard to hear.
17. 𝐔𝐧𝐝𝐞𝐫 𝐭𝐡𝐞 𝐰𝐞𝐚𝐭𝐡𝐞𝐫: cảm thấy không khỏe hoặc buồn bã
E.g. Datio seems to be under the weather today. I hope he feels better soon.