10/04/2026
Khi đi dịch các sự kiện ngắn hạn, cũng nhiều lần mình chạm vào những nội dung khó (và hiếm gặp, do bảo mật???). Mỗi lần nói xong lời cảm ơn của buổi dịch đều phải cảm ơn Tổ nghề đã độ 🙏.
Và hôm nay là các từ vựng liên quan một chút đến 보안 (Bảo an, Bảo mật). Lưu lại đi để biết đâu một ngày nào đó bạn cũng có job vào tay, thì có ngay sổ từ vựng chống cháy👌
May mắn quá vì hôm nay vẫn nhận được câu nói 잘 했어요, 고생했어 🙏
1. 스파이웨어 (Spyware)
개념: 사용자의 동의나 인지 없이 컴퓨터나 모바일 기기에 몰래 설치되어 개인 정보와 사용 데이터를 추적하고 수집하는 소프트웨어입니다.
상세 설명:
목적: 은행 계좌, 비밀번호, 메시지, 이메일, 인터넷 검색 기록 또는 온라인 쇼핑 습관과 같은 민감한 정보를 훔칩니다.
작동 방식: 시스템 백그라운드에서 실행되므로 사용자가 발견하기 매우 어렵습니다. 매우 일반적인 스파이웨어 형태는 키로거(Keylogger)로, 키보드에서 입력하는 모든 키를 기록하여 입력하는 즉시 비밀번호를 탈취할 수 있습니다.
피해: 심각한 개인 정보 유출, 재산 도난을 유발하며, 데이터를 해커의 서버로 전송하기 위해 계속 실행되므로 기기의 성능을 크게 저하시킵니다.
1. Spyware (Phần mềm gián điệp)
Khái niệm: Spyware là loại phần mềm được cài đặt lén lút vào máy tính hoặc thiết bị di động của bạn nhằm mục đích theo dõi, thu thập thông tin cá nhân và dữ liệu sử dụng mà không có sự đồng ý hoặc hiểu biết của bạn.
Giải thích chi tiết:
Mục đích: Đánh cắp thông tin nhạy cảm như tài khoản ngân hàng, mật khẩu, tin nhắn, email, lịch sử duyệt web hoặc thói quen mua sắm trực tuyến.
Cách hoạt động: Nó chạy ngầm trong hệ thống nên người dùng rất khó phát hiện. Một dạng Spyware rất phổ biến là Keylogger – có khả năng ghi lại mọi phím bạn gõ trên bàn phím, từ đó lấy cắp mật khẩu ngay khi bạn vừa nhập vào.
Tác hại: Gây rò rỉ dữ liệu cá nhân nghiêm trọng, mất cắp tài sản và làm chậm đáng kể hiệu suất của thiết bị do phần mềm liên tục chạy ngầm để gửi dữ liệu về máy chủ của kẻ gian.
=====
2. 트로이 목마 (Trojan / Trojan Horse)
개념: 사용자가 직접 기기에 다운로드하고 설치하도록 속이기 위해 합법적이고 무해하며 유용한 소프트웨어, 앱 또는 파일로 위장한 악성 코드입니다.
상세 설명:
이름의 유래: 적군이 거대한 목마 속에 숨어 선물로 위장하여 도시로 침투했다는 그리스 신화의 "트로이 목마" 이야기에서 영감을 받았습니다.
작동 방식: 바이러스와 가장 큰 차이점은 스스로 전파(스스로 복제)할 수 없다는 것입니다. 사용자의 부주의에 의존해야 합니다 (예: 크랙 소프트웨어 다운로드 유도, 가짜 청구서 이메일 첨부 파일 등).
피해: 무심코 실행하게 되면 트로이 목마는 보안 시스템에 "백도어(뒷문)"를 만듭니다. 이를 통해 해커는 원격으로 컴퓨터에 침입하여 데이터를 훔치거나 다른 유형의 악성 코드를 추가로 설치하거나, 컴퓨터를 사이버 공격 네트워크(봇넷)의 "좀비"로 만들 수 있습니다.
2. Trojan (Ngựa gỗ thành Troy)
Khái niệm: Trojan (hoặc Trojan Horse) là một loại mã độc ngụy trang dưới vỏ bọc của một phần mềm, ứng dụng hoặc tệp tin hợp pháp, vô hại và hữu ích để lừa người dùng tự tay tải về và cài đặt vào máy.
Giải thích chi tiết:
Nguồn gốc tên gọi: Lấy cảm hứng từ điển tích "Ngựa gỗ thành Troy" trong thần thoại Hy Lạp, nơi quân địch trốn trong một con ngựa gỗ khổng lồ được xem như món quà để xâm nhập vào thành phố.
Cách hoạt động: Điểm khác biệt lớn nhất của Trojan so với Virus là nó không thể tự lây lan (tự nhân bản). Nó phải dựa vào sự nhẹ dạ của người dùng (ví dụ: lừa bạn tải một phần mềm crack, một file đính kèm email giả mạo hóa đơn).
Tác hại: Khi đã được bạn vô tình kích hoạt, Trojan sẽ tạo ra một "cửa hậu" (backdoor) trong hệ thống bảo mật. Từ đó, tin tặc có thể từ xa đột nhập vào máy tính của bạn để đánh cắp dữ liệu, cài đặt thêm các loại mã độc khác (như Ransomware tống tiền) hoặc biến máy tính của bạn thành một "zombie" trong mạng lưới tấn công mạng (Botnet).
=====
3. 애드웨어 (Adware)
개념: 배너 광고, 팝업 창을 자동으로 표시 및 다운로드하거나 브라우저를 광고 웹사이트로 자동 리디렉션하는 소프트웨어입니다.
상세 설명:
목적: 사용자가 광고를 보거나 실수로 클릭할 때마다 개발자에게 불법적인 수익을 창출하거나 성가심을 유발합니다.
작동 방식: 애드웨어는 주로 인터넷에서 무료 소프트웨어를 다운로드할 때 "숨겨진 첨부 파일" 형태로 함께 제공됩니다. 기본 검색 엔진을 임의로 변경하거나 브라우저의 홈페이지를 변경하거나 방문하는 웹사이트에 광고를 강제로 표시할 수 있습니다.
위험도: 대부분의 애드웨어는 파괴보다는 성가심을 유발하는 데 중점을 둡니다. 그러나 일부 애드웨어는 표적 광고를 표시하기 위해 사용자의 인터넷 검색 기록을 은밀하게 추적하고, 더 위험한 악성 코드가 포함된 웹사이트로 유도할 수도 있기 때문에 스파이웨어와의 경계가 모호할 때가 많습니다.
3. Adware (Phần mềm quảng cáo)
Khái niệm: Adware (Advertising-supported software) là loại phần mềm tự động hiển thị, tải xuống các banner quảng cáo, cửa sổ bật lên (pop-up) hoặc tự động chuyển hướng trình duyệt của bạn đến các trang web quảng cáo.
Giải thích chi tiết:
Mục đích: Tạo ra doanh thu bất hợp pháp hoặc phiền toái cho nhà phát triển mỗi khi người dùng xem hoặc lỡ click vào quảng cáo.
Cách hoạt động: Adware thường đi kèm dưới dạng "đính kèm ẩn" khi bạn tải các phần mềm miễn phí trên mạng. Nó có thể tự ý thay đổi công cụ tìm kiếm mặc định, thay đổi trang chủ của trình duyệt hoặc hiển thị quảng cáo chèn ép lên mọi trang web bạn truy cập.
Mức độ nguy hiểm: Đa số Adware tập trung vào việc gây phiền nhiễu chứ không phá hoại máy tính. Tuy nhiên, ranh giới giữa Adware và Spyware đôi khi rất mờ nhạt, vì một số Adware cũng bí mật theo dõi lịch sử duyệt web của bạn để hiển thị các quảng cáo "nhắm mục tiêu", đồng thời có thể dẫn bạn đến các trang web chứa mã độc nguy hiểm hơn.
03/04/2026
Dành 20 phút, xem tiền bối chỉ tip viết CV rồi tiện thể học thêm 05 ngữ pháp tiếng Hàn thường dùng trong văn phòng nhé!
김민수: 선배님, 지난번에 드린 자기소개서 읽어 보셨어요?
선배: 대체로 쓰기는 잘 썼지만 너만의 개성과 장점을 잘 보여줄 수 있으면 좋겠어.
김민수: 자기소개서를 잘 쓰는 게 생각보다 힘든 것 같아요.
선배: 요즘 인사 담당자들은 평범한 자기소개서에 별로 좋은 점수를 주지 않으니까 신경을 많이 써야 할 거야.
김민수: 어떻게 고치면 좋을까요?
선배: 읽는 사람이 관심을 가질 수 있도록 흥미로운 내용이 들어 있는 게 좋겠지. 내가 몇 군데 손을 봤으니까 다시 한 번 써 봐.
1. Động từ + 아/어 보다 (Thử làm gì đó / Từng làm gì đó)
📚Giải thích: Cấu trúc này dùng để diễn tả việc thử nghiệm một hành động nào đó, hoặc hỏi/kể về một trải nghiệm trong quá khứ.
Câu trong bài: * "선배님, 지난번에 드린 자기소개서 읽어 보셨어요?" (Tiền bối, anh đã đọc thử bản giới thiệu bản thân em đưa lần trước chưa ạ?)
"다시 한 번 써 봐." (... hãy thử viết lại một lần nữa xem.)
🍰Ví dụ sinh động:
제주도에 가 봤어요? (Bạn đã từng đến đảo Jeju chưa?)
이 떡볶이가 아주 매운데 한 번 먹어 볼래요? (Món tokbokki này cay lắm đấy, cậu có muốn ăn thử một miếng không?)
2. Động/Tính từ + (으)면 좋겠다 (Giá mà, ước gì, hy vọng...)
📚Giải thích: Thể hiện mong muốn, hy vọng một sự việc nào đó sẽ xảy ra như ý mình. Để nhấn mạnh sự mong mỏi, người Hàn thường kết hợp với thì quá khứ thành -았/었/였으면 좋겠다.
Câu trong bài: "대체로 쓰기는 잘 썼지만 너만의 개성과 장점을 잘 보여줄 수 있으면 좋겠어." (Nhìn chung em viết khá tốt, nhưng giá như em có thể cho thấy rõ hơn cá tính và điểm mạnh của riêng mình thì thật tốt.)
🍰Ví dụ sinh động:
이번 주말에 날씨가 맑았으면 좋겠어요. (Ước gì cuối tuần này thời tiết trong xanh.)
내일 시험이 너무 안 어려우면 좋겠네요. (Hy vọng ngày mai đề thi không quá khó.)
3. Động/Tính từ + (으)ㄴ/는/(으)ㄹ 것 같다 (Hình như, có vẻ như, tôi nghĩ là...)
📚Giải thích: Dùng để phỏng đoán về một sự việc hoặc để bày tỏ ý kiến cá nhân một cách nhẹ nhàng, tinh tế (tránh nói quá trực tiếp, khẳng định).
Câu trong bài: "자기소개서를 잘 쓰는 게 생각보다 힘든 것 같아요." (Việc viết một bản giới thiệu bản thân tốt có vẻ khó hơn em nghĩ.)
🍰Ví dụ sinh động:
먹구름이 많은 걸 보니 곧 비가 올 것 같아요. (Thấy nhiều mây đen thế kia, có vẻ như trời sắp mưa rồi.)
이 영화는 결말이 너무 슬픈 것 같아요. (Tôi nghĩ là bộ phim này có cái kết quá buồn.)
4. Động từ + 도록 (Để, nhằm mục đích... / Cho đến tận...)
📚Giải thích: Cấu trúc này đứng sau động từ để chỉ ra mục đích của hành động ở vế sau (nghĩa là: làm vế sau để đạt được vế trước). Trong một số trường hợp, nó còn mang nghĩa "đến mức" hoặc "cho đến tận khi".
Câu trong bài: "읽는 사람이 관심을 가질 수 있도록 흥미로운 내용이 들어 있는 게 좋겠지." (Nên có những nội dung thú vị để người đọc có thể nảy sinh sự quan tâm.)
🍰Ví dụ sinh động:
감기에 안 걸리도록 옷을 따뜻하게 입으세요. (Hãy mặc áo ấm để không bị cảm lạnh nhé.)
목이 아프도록 노래를 불렀어요. (Tôi đã hát đến mức đau cả họng.)
5. Động/Tính từ + (으)니까 (Vì... nên...)
📚Giải thích: Dùng để diễn tả nguyên nhân, lý do. Điểm đặc biệt của -(으)니까 so với -아/어서 là nó có thể kết hợp với câu mệnh lệnh (Hãy...), rủ rê (Cùng...) hoặc thể hiện sự suy luận, cảm nhận chủ quan của người nói.
Câu trong bài: * "요즘 인사 담당자들은 평범한 자기소개서에 별로 좋은 점수를 주지 않으니까 신경을 많이 써야 할 거야." (Dạo này các nhà tuyển dụng không cho điểm cao những bản giới thiệu bình thường đâu, nên em sẽ phải chăm chút nhiều đấy.)
"내가 몇 군데 손을 봤으니까 다시 한 번 써 봐." (Anh đã sửa vài chỗ rồi đấy, nên em hãy viết lại xem sao.)
🍰Ví dụ sinh động:
지금 차가 많이 막히니까 지하철을 탑시다. (Bây giờ tắc đường lắm nên chúng ta hãy đi tàu điện ngầm đi - Câu rủ rê).
비가 오니까 우산을 꼭 챙겨 가세요. (Trời đang mưa nên nhớ mang theo ô nhé - Câu mệnh lệnh).
24/01/2025
Cứ mỗi dịp xuân về, thì học bổng chính phủ lại làm trái tim của các chàng trai và cô gái thổn thức mất ăn mất ngủ.
Năm nay Guidelines học bổng chính phủ cho hệ sau đại học ra sớm không tưởng 😅
Thôi thì vừa trông nồi bánh chưng vừa hoàn thiện hồ sơ vậy ^^
Thông tin chi tiết và hướng dẫn hồ sơ apply học bổng dưới comment nhé!👇
=================
🌟 You can find us on
Facebook: TMP EDU
Website: https://tmphanoi.com/
Hotline: 0936100991
24/01/2025
✨✨✨ 🎓 [THÔNG BÁO TUYỂN SINH CHƯƠNG TRÌNH THẠC SĨ – ASEAN SMART CITY PROFESSIONAL PROGRAM (ASPP)]
Chương trình từ Trung tâm R&DB Toàn cầu của Đại học Quốc gia Seoul (SNU Global R&DB Center)! 🌏
**Kỳ tuyển sinh chương trình Thạc sĩ cho khóa ASEAN Smart City Professional Program (ASPP) kỳ Thu 2025** đã chính thức bắt đầu.
✅ YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
🌟 Công việc: Là công chức chính phủ hoặc giảng viên/trường đại học công lập, với ít nhất 3 năm kinh nghiệm liên quan đến lĩnh vực thành phố thông minh (smart city).
🌟Trình độ học vấn: Tốt nghiệp đại học trở lên.
🌟 Quốc tịch: Là công dân của các quốc gia thành viên ASEAN (Cả ứng viên và cha mẹ đều phải mang quốc tịch nước ngoài).
🌟 Ưu tiên: Sẽ được cộng điểm nếu nộp thư giới thiệu từ tổ chức Mạng lưới Thành phố Thông minh ASEAN (ASCN).
❌ Không đủ điều kiện: Ứng viên hiện đã nhận học bổng hoặc dự kiến nhận học bổng từ các tổ chức khác trong các chương trình tương tự về thành phố thông minh (Smart city)
✅ QUYỀN LỢI HỌC BỔNG
🌟 Học phí: Miễn 100% học phí (tối đa 2 năm).
🌟 Chi phí sinh hoạt: $1,400 USD/tháng (tối đa 2 năm).
🌟 Phí ổn định cuộc sống ban đầu: $300 USD. (1 Lần)
🌟 Vé máy bay: Tối đa $400 USD (vé hạng phổ thông theo hệ thống GTS).
🌟 Bảo hiểm y tế quốc gia: Được cung cấp trong suốt thời gian học.
📌 Thông tin quan trọng:
- Kỳ tuyển sinh : Mùa thu 2025
- Thời hạn tiếp nhận hồ sơ: 17:00 (giờ Hàn Quốc GMT+9) Thứ Sáu, ngày 28/02/2025
- Cách thức nộp hồ sơ: Nộp hồ sơ qua email (E-mail Submission: [email protected], cc: [email protected]).
- Ngôn ngữ hồ sơ apply: Tiếng Anh
📎 **Tài liệu đính kèm**:
- Hướng dẫn chi tiết về thủ tục và yêu cầu hồ sơ được cung cấp trong các tệp đính kèm ở link bên dưới!
📍Thông tin liên hệ
Bldg. 39, Room 133, Seoul National University, 1 Gwanak-ro, Gwanak-gu, Seoul, Republic
of Korea (08826)
Tel: +82-2-880-9140~1 / Fax: +82-2-873-7229
Email: [email protected]
Website: http://grc.snu.ac.kr
============================
🌟 You can find us on
Facebook: TMP EDU
Website: https://tmphanoi.com/
Hotline: 0936100991