Tiếng Trung Linh Đàm

Tiếng Trung Linh Đàm

Share

Liên hệ holtine: 0967 739 815 (zalo) Cùng con học tiếng anh và cùng con vừa chơi các trò chơi trong dịp nghỉ lễ nhé

Trung tâm tiếng Trung Minh Việt cơ sở tại Linh Đàm chuyên đào tạo các lớp học tiếng Trung giao tiếp, tiếng Trung trẻ em, luyện thi HSK tại cơ sở 117-119 Bằng Liệt, Tây Nam Linh Đàm, Hoàng Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội.

23/08/2026

🎉 TUYỂN SINH LỚP TIẾNG TRUNG ONLINE CHO TRẺ EM – THÁNG 8
🌟 BÉ HỌC TIẾNG TRUNG – BA MẸ TIẾT KIỆM ĐẾN 30% HỌC PHÍ!

Ba mẹ đang tìm một lớp tiếng Trung online giúp bé học vui – dễ tiếp thu – được giáo viên quan tâm sát sao? Đây là thời điểm phù hợp để bé bắt đầu! 🥰

📚 LỚP HỌC NHỎ – TƯƠNG TÁC CAO
👧👦 Chỉ từ 4–6 học viên/lớp
✨ Giáo viên dễ dàng theo sát từng bé
✨ Bé có nhiều cơ hội thực hành nghe – nói
✨ Tăng tương tác, chủ động phát biểu trong giờ học
✨ Môi trường học tập vui vẻ, thân thiện và hiệu quả

📖 LỘ TRÌNH HỌC DÀNH CHO TRẺ EM
🔹 Làm quen tiếng Trung từ cơ bản
🔹 Học phát âm, từ vựng và mẫu câu phù hợp với lứa tuổi
🔹 Phát triển kỹ năng nghe – nói và phản xạ tiếng Trung
🔹 Học qua hình ảnh, hoạt động tương tác giúp bé hứng thú hơn

🔥 ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT THÁNG 8
🎁 GIẢM ĐẾN 30% HỌC PHÍ
👉 Đăng ký sớm để nhận ưu đãi và giữ chỗ trong lớp học nhỏ!

⏰ LỊCH HỌC: 19h30 – 20h30 | Thứ 3 & Thứ 5
🎓 KHAI GIẢNG: 19h30 – THỨ 5, NGÀY 27/08/2026
💻 Hình thức: Học trực tuyến – bé học ngay tại nhà
👧👦 Sĩ số: Chỉ 4–6 học viên/lớp

📢 LỚP KHAI GIẢNG 27/08 ĐANG NHẬN ĐĂNG KÝ!
Ba mẹ đăng ký sớm để bé có cơ hội học trong lớp sĩ số nhỏ và nhận ưu đãi giảm đến 30% học phí. ❤️

📩 Inbox Fanpage để được tư vấn lộ trình và học phí chi tiết cho bé.
☎️ Hotline: 0967 739 815
🌐 Website: tiengtrungminhviet.vn

22/08/2026

💄✨ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ LÀM ĐẸP – 爱美必学!

Bạn thường xuyên đi spa, làm tóc, làm móng hay mua mỹ phẩm? Vậy thì đừng bỏ qua bộ từ vựng tiếng Trung chủ đề làm đẹp – 美容 měiróng dưới đây nhé! 🌷

=================

美容 měiróng – làm đẹp, chăm sóc sắc đẹp
护肤 hùfū – dưỡng da, chăm sóc da
化妆 huàzhuāng – trang điểm
保湿 bǎoshī – dưỡng ẩm
美甲 měijiǎ – làm móng
美发 měifà – làm tóc
美容院 měiróngyuàn – viện làm đẹp, thẩm mỹ viện
美体 měitǐ – làm đẹp, chăm sóc cơ thể
美容师 měiróngshī – chuyên viên làm đẹp
按摩 ànmó – mát-xa
去黑头 qù hēitóu – loại bỏ mụn đầu đen
去角质 qù jiǎozhì – tẩy tế bào chết
涂抹 túmǒ – thoa, bôi
美容产品 měiróng chǎnpǐn – sản phẩm làm đẹp
护发 hùfà – chăm sóc tóc
护理 hùlǐ – chăm sóc
化妆品 huàzhuāngpǐn – mỹ phẩm
面膜 miànmó – mặt nạ dưỡng da
眼影 yǎnyǐng – phấn mắt
唇膏 chúngāo – son môi, son dưỡng
睫毛膏 jiémáogāo – mascara
粉底 fěndǐ – kem nền
美容手术 měiróng shǒushù – phẫu thuật thẩm mỹ
祛斑 qūbān – trị nám, loại bỏ đốm sắc tố
纤体 xiāntǐ – làm thon gọn cơ thể
美颜 měiyán – làm đẹp khuôn mặt, làm đẹp da
美白 měibái – làm trắng da
塑形 sùxíng – tạo dáng, định hình cơ thể
腮红 sāihóng – phấn má hồng
胭脂 yānzhī – phấn hồng, son phấn

🌸 MỘT SỐ CÂU GIAO TIẾP THƯỜNG DÙNG

💬 我想做美容。
Wǒ xiǎng zuò měiróng.
→ Tôi muốn làm đẹp/chăm sóc da.

💬 我想做美甲。
Wǒ xiǎng zuò měijiǎ.
→ Tôi muốn làm móng.

💬 这个面膜很保湿。
Zhège miànmó hěn bǎoshī.
→ Mặt nạ này dưỡng ẩm rất tốt.

💬 我想换一个发型。
Wǒ xiǎng huàn yí ge fàxíng.
→ Tôi muốn đổi một kiểu tóc.

💬 这种化妆品适合我的皮肤吗?
Zhè zhǒng huàzhuāngpǐn shìhé wǒ de pífū ma?
→ Loại mỹ phẩm này có phù hợp với da của tôi không?

📌 Học từ vựng theo chủ đề sẽ giúp bạn dễ nhớ hơn và có thể áp dụng ngay vào giao tiếp thực tế. Mỗi ngày chỉ cần học 5–10 từ, kết hợp đặt câu và luyện nói để nhớ lâu hơn nhé!

=================

📢 LỊCH HỌC CÁC LỚP TIẾNG TRUNG SẮP MỞ TẠI TIẾNG TRUNG MINH VIỆT

📍 CƠ SỞ LONG BIÊN – CƠ SỞ LINH ĐÀM

🎓 LỚP 0–HSK3 – Dành cho người mới bắt đầu

🌙 Ca tối Thứ 2–4 / Thứ 3–5 / Thứ 6–CN
• 18:00–19:30
• 19:30–21:00

🎓 LỚP HSK4 – HSK5

🌙 Ca tối Thứ 2–4 / Thứ 3–5 / Thứ 6–CN
• 19:30–21:00

💻 LỊCH HỌC ONLINE

🌙 Ca tối Thứ 2–4 / Thứ 3–5 / Thứ 6–CN
• 20:30–22:00

👧🧒 TIẾNG TRUNG TRẺ EM

• Sáng Thứ 7: 09:00–11:00
• Chiều Thứ 7: 14:00–16:00
• Ca tối Thứ 2–4 / Thứ 3–5 / Thứ 6–CN: 18:00–19:30
• Ca tối Thứ 2–4 / Thứ 3–5 / Thứ 6–CN: 19:30–21:00

=================

🏫 TIẾNG TRUNG MINH VIỆT
Đào tạo tiếng Trung giao tiếp – luyện thi HSK – tiếng Trung trẻ em

📍 HỆ THỐNG CƠ SỞ ĐÀO TẠO

• CS1 – Linh Đàm: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội
• CS2 – Long Biên: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội
• CS3 – Bắc Ninh: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh
• CS4 – Thủ Đức: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM

📞 Hotline/Zalo: 0967 739 815
🌐 Website: tiengtrungminhviet.vn

📩 Inbox ngay để được tư vấn lớp học và lựa chọn ca học phù hợp!

21/08/2026

PHÂN BIỆT 去、来、到 – ĐỀU LIÊN QUAN ĐẾN “ĐI/ĐẾN” NHƯNG DÙNG KHÁC NHAU!
Trong tiếng Trung, 去 qù、来 lái、到 dào đều liên quan đến sự di chuyển. Tuy nhiên, điểm nhấn của mỗi từ hoàn toàn khác nhau:

👉 去 = đi xa khỏi vị trí người nói
👉 来 = đến về phía vị trí người nói
👉 到 = đến nơi, đạt tới đích

🔹 1. 去 qù – đi

📌 Ý nghĩa:
• Di chuyển từ nơi hiện tại đến một nơi khác.
• Nhấn mạnh hướng đi xa khỏi vị trí của người nói hoặc hành động “đi làm gì đó”.

📌 Cấu trúc thường gặp:

Chủ ngữ + 去 + địa điểm

他去学校。
Tā qù xuéxiào.
→ Cậu ấy đi đến trường.

Chủ ngữ + 去 + động từ

我去买东西。
Wǒ qù mǎi dōngxi.
→ Tôi đi mua đồ.

📌 Ví dụ:

我下午去图书馆。
Wǒ xiàwǔ qù túshūguǎn.
→ Chiều nay tôi đi thư viện.

他们去北京了。
Tāmen qù Běijīng le.
→ Họ đã đi Bắc Kinh rồi.

💡 Ghi nhớ:
去 = từ đây → đi nơi khác

🔹 2. 来 lái – đến

📌 Ý nghĩa:
• Di chuyển từ nơi khác về phía người nói hoặc nơi được lấy làm mốc.
• Nhấn mạnh hướng chuyển động “đến đây”.

📌 Cấu trúc thường gặp:

Chủ ngữ + 来 + địa điểm

朋友来我家了。
Péngyou lái wǒ jiā le.
→ Bạn tôi đến nhà tôi rồi.

Chủ ngữ + 来 + động từ

我来学汉语。
Wǒ lái xué Hànyǔ.
→ Tôi đến học tiếng Trung.

Ngoài ra, 来 + động từ còn có thể dùng khi đề nghị hoặc chủ động làm một việc:

来吃饭吧!
Lái chīfàn ba!
→ Đến ăn cơm đi!

我来帮你。
Wǒ lái bāng nǐ.
→ Để tôi giúp bạn.

📌 Ví dụ:

她从中国来。
Tā cóng Zhōngguó lái.
→ Cô ấy đến từ Trung Quốc.

老师来了。
Lǎoshī lái le.
→ Giáo viên đến rồi.

💡 Ghi nhớ:
来 = từ nơi khác → đến đây

🔹 3. 到 dào – đến, tới

📌 Ý nghĩa:
• Nhấn mạnh kết quả của quá trình di chuyển: đã đến nơi, đã đạt tới đích.
• Ngoài nghĩa “đến”, 到 còn thường xuất hiện trong bổ ngữ kết quả.

📌 Cấu trúc thường gặp:

Chủ ngữ + 到 + địa điểm

我刚到公司。
Wǒ gāng dào gōngsī.
→ Tôi vừa đến công ty.

Động từ + 到 + địa điểm

他走到了教室。
Tā zǒu dào le jiàoshì.
→ Anh ấy đã đi đến lớp học.

到 trong bổ ngữ kết quả:

找到 zhǎodào → tìm thấy
听到 tīngdào → nghe thấy
看到 kàndào → nhìn thấy
买到 mǎidào → mua được

📌 Ví dụ:

火车到了。
Huǒchē dào le.
→ Tàu đến rồi.

我刚到公司。
Wǒ gāng dào gōngsī.
→ Tôi vừa đến công ty.

💡 Ghi nhớ:
到 = nhấn mạnh ĐÃ ĐẾN ĐÍCH

🌟 SO SÁNH NHANH

👉 我去学校。
Wǒ qù xuéxiào.
→ Tôi đi đến trường.
➡️ Nhấn mạnh đi.

👉 你来学校吧!
Nǐ lái xuéxiào ba!
→ Bạn đến trường đi!
➡️ Nhấn mạnh đến phía người nói/nơi đang được lấy làm mốc.

👉 我到学校了。
Wǒ dào xuéxiào le.
→ Tôi đến trường rồi.
➡️ Nhấn mạnh đã đến nơi.

Như vậy:

去 qù = ĐI ➡️
来 lái = ĐẾN ĐÂY ⬅️
到 dào = ĐẾN NƠI 📍
━━━━━━━━━━━━━━

📢 LỊCH HỌC CÁC LỚP TIẾNG TRUNG SẮP MỞ TẠI TIẾNG TRUNG MINH VIỆT

📍 CƠ SỞ LONG BIÊN – LINH ĐÀM

🎓 LỚP 0–HSK3 – Dành cho người mới bắt đầu

• Tối Thứ 2–4 / Thứ 3–5 / Thứ 6–CN: 18:00–19:30
• Tối Thứ 2–4 / Thứ 3–5 / Thứ 6–CN: 19:30–21:00

🎓 LỚP HSK4 – HSK5

• Tối Thứ 2–4 / Thứ 3–5 / Thứ 6–CN: 19:30–21:00

💻 LỚP ONLINE

• Tối Thứ 2–4 / Thứ 3–5 / Thứ 6–CN: 20:30–22:00

👧🧒 TIẾNG TRUNG TRẺ EM

• Sáng Thứ 7: 9:00–11:00
• Chiều Thứ 7: 14:00–16:00
• Tối Thứ 2–4 / Thứ 3–5 / Thứ 6–CN: 18:00–19:30
• Tối Thứ 2–4 / Thứ 3–5 / Thứ 6–CN: 19:30–21:00

━━━━━━━━━━━━━━

🏫 TIẾNG TRUNG MINH VIỆT
Đào tạo tiếng Trung giao tiếp – Luyện thi HSK – Tiếng Trung trẻ em

📍 Cơ sở đào tạo:
• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội
• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội
• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh
• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM

📞 Hotline/Zalo: 0967 739 815
🌐 Website: tiengtrungminhviet.vn

20/08/2026

📚 100 CẤU TRÚC NGỮ PHÁP TIẾNG TRUNG CẦN NHỚ!

🔹 1. 只有……才……
Zhǐyǒu… cái… – Chỉ có… mới…
👉 只有努力,才能成功。
Zhǐyǒu nǔlì, cái néng chénggōng.
Chỉ có cố gắng mới có thể thành công.

🔹 2. 如果……就……
Rúguǒ… jiù… – Nếu… thì…
👉 如果下雨,我就不去了。
Nếu trời mưa thì tôi không đi nữa.

🔹 3. 不但……而且……
Bùdàn… érqiě… – Không những… mà còn…
👉 他不但会说中文,而且会写汉字。
Anh ấy không những biết nói tiếng Trung mà còn biết viết chữ Hán.

🔹 4. 一……就……
Yī… jiù… – Hễ/vừa… là…
👉 我一到家就睡觉。
Tôi vừa về đến nhà là đi ngủ.

🔹 5. 因为……所以……
Yīnwèi… suǒyǐ… – Bởi vì… cho nên…
👉 因为下雨,所以我没出去。
Vì trời mưa nên tôi không ra ngoài.

🔹 6. 虽然……但是……
Suīrán… dànshì… – Tuy… nhưng…
👉 虽然很累,但是我很开心。
Tuy rất mệt nhưng tôi rất vui.

🔹 7. 宁可……也不……
Nìngkě… yě bù… – Thà… cũng không…

🔹 8. 既……又……
Jì… yòu… – Vừa… vừa…
👉 她既漂亮又聪明。
Cô ấy vừa xinh đẹp vừa thông minh.

🔹 9. 无论……都……
Wúlùn… dōu… – Bất kể… đều…

🔹 10. 连……都……
Lián… dōu… – Ngay cả… cũng…
👉 连老师都不知道。
Ngay cả giáo viên cũng không biết.

🔹 11. 既然……就……
Jìrán… jiù… – Đã… thì…

🔹 12. 即使……也……
Jíshǐ… yě… – Cho dù… cũng…

🔹 13. 那么……那么……
Nàme… nàme… – …đến thế, …đến thế

🔹 14. 一边……一边……
Yībiān… yībiān… – Vừa… vừa…
👉 我一边吃饭,一边看电视。
Tôi vừa ăn cơm vừa xem tivi.

🔹 15. 不是……而是……
Búshì… érshì… – Không phải… mà là…

🔹 16. 有时候……有时候……
Yǒu shíhou… yǒu shíhou… – Có lúc… có lúc…

🔹 17. 一方面……另一方面……
Yì fāngmiàn… lìng yì fāngmiàn… – Một mặt… mặt khác…

🔹 18. 尽管……可是……
Jǐnguǎn… kěshì… – Mặc dù… nhưng…

🔹 19. ……然而……
Rán’ér – Thế nhưng, tuy nhiên

🔹 20. 只要……就……
Zhǐyào… jiù… – Chỉ cần… thì…
👉 只要你喜欢,就买吧。
Chỉ cần bạn thích thì mua đi.

🔹 21. 首先……其次……
Shǒuxiān… qícì… – Trước tiên… tiếp theo…

🔹 22. 不但不……反而……
Bùdàn bù… fǎn’ér… – Không những không… trái lại…

🔹 23. 与其……不如……
Yǔqí… bùrú… – Thà… còn hơn…

🔹 24. 假使……便……
Jiǎshǐ… biàn… – Nếu… thì…

🔹 25. 要是……那么……
Yàoshi… nàme… – Nếu… vậy thì…

🔹 26. ……甚至……
Shènzhì – Thậm chí…

🔹 27. 尚且……何况……
Shàngqiě… hékuàng… – Còn… huống chi…

🔹 28. 别说……就是/就连……
Bié shuō… jiùshì/jiùlián… – Đừng nói… ngay cả…

🔹 29. 不管……都/也……
Bùguǎn… dōu/yě… – Bất kể… cũng…

🔹 30. 之所以……是因为……
Zhī suǒyǐ… shì yīnwèi… – Sở dĩ… là vì…

🔹 31. 是……吗?
Shì… ma? – Có phải… không?
👉 你是老师吗?
Bạn có phải giáo viên không?

🔹 32. ……怎么样?
Zěnmeyàng? – …như thế nào?

🔹 33. 这 / 那 / 哪
Zhè / nà / nǎ – Đây / kia / nào

🔹 34. 不 + động từ/tính từ
Bù… – Không…

🔹 35. 以前……以后……
Yǐqián… yǐhòu… – Trước đây… sau này…

🔹 36. 是……的
Shì… de – Cấu trúc nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức…

🔹 37. 为了……
Wèile… – Vì/để…
👉 为了学好中文,我每天练习。
Để học tốt tiếng Trung, tôi luyện tập mỗi ngày.

🔹 38. 被……
Bèi… – Bị/được…

🔹 39. ……了吗? / ……过吗?
…le ma? / …guo ma? – Đã… chưa?

🔹 40. 除了……以外……
Chúle… yǐwài… – Ngoài… ra…

🔹 41. 跟……不一样
Gēn… bù yíyàng – Không giống với…

🔹 42. 不像……这么/那么……
Bú xiàng… zhème/nàme… – Không… như thế này/thế kia

🔹 43. 听说 / 据说 / 传说……
Tīngshuō / jùshuō / chuánshuō – Nghe nói/được biết/tương truyền…

🔹 44. 非……不可
Fēi… bùkě – Nhất định phải…
👉 这件事我非做不可。
Việc này tôi nhất định phải làm.

🔹 45. 越……越……
Yuè… yuè… – Càng… càng…
👉 中文越学越有意思。
Tiếng Trung càng học càng thú vị.

🔹 46. A 比 B……
Bǐ – A… hơn B…
👉 今天比昨天冷。
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.

🔹 47. A 不如 B……
Bùrú – A không bằng B

🔹 48. 有的……有的……
Yǒude… yǒude… – Có người/cái… có người/cái…

🔹 49. 为了……而……
Wèile… ér… – Vì/để… mà…

🔹 50. 一……也/都不……
Yī… yě/dōu bù… – Một… cũng không…
👉 我一分钱也没有。
Tôi một đồng cũng không có.

🔹 51. 从……到……
Cóng… dào… – Từ… đến…

🔹 52. 对/对于……来说/而言……
Duì/duìyú… láishuō/éryán… – Đối với… mà nói…

🔹 53. 受……影响
Shòu… yǐngxiǎng – Bị… ảnh hưởng

🔹 54. 就/拿……来说……
Jiù/ná… láishuō… – Lấy… mà nói…

🔹 55. 值得……
Zhíde… – Đáng…
👉 这本书值得看。
Cuốn sách này đáng đọc.

🔹 56. 说什么也……
Shuō shénme yě… – Dù nói thế nào cũng…

🔹 57. 怪不得……
Guàibude… – Thảo nào/chẳng trách…

🔹 58. 再……也不过……
Zài… yě búguò… – Có… nữa cũng chỉ…

🔹 59. 从来不/没……
Cónglái bù/méi… – Từ trước đến nay không/chưa…

🔹 60. 管 A 叫 B
Guǎn A jiào B – Gọi A là B

🔹 61. 一定会……的
Yídìng huì… de – Nhất định sẽ…

🔹 62. 堪称……
Kānchēng… – Có thể gọi là/được xem là…

🔹 63. 对……感兴趣
Duì… gǎn xìngqù – Có hứng thú với…
👉 我对中国文化很感兴趣。
Tôi rất hứng thú với văn hóa Trung Quốc.

🔹 64. 真没想到……
Zhēn méi xiǎngdào… – Thật không ngờ…

🔹 65. 这么说来 / 看来……
Zhème shuōlái / kànlái… – Nói như vậy thì/xem ra…

🔹 66. 把……当作……
Bǎ… dàngzuò… – Coi… là/như…

🔹 67. 作为……
Zuòwéi… – Với tư cách là/là…

🔹 68. 幸亏……要不然……
Xìngkuī… yàoburán… – May mà… nếu không thì…

🔹 69. 恐怕……
Kǒngpà… – E rằng/có lẽ…

🔹 70. 显得……
Xiǎnde… – Trông/có vẻ…

🔹 71. 何况 / 况且……
Hékuàng / kuàngqiě… – Huống hồ/hơn nữa…

🔹 72. 果然 / 果真……
Guǒrán / guǒzhēn… – Quả nhiên/quả thật…

🔹 73. A 与 B 之间……
Yǔ… zhījiān… – Giữa A và B…

🔹 74. 处处……
Chùchù… – Khắp nơi/đâu đâu…

🔹 75. 太……了
Tài… le – Quá/rất…
👉 太好了!
Tuyệt quá!

🔹 76. 光有……还不够/还不行
Guāng yǒu… hái búgòu/hái bùxíng – Chỉ có… vẫn chưa đủ…

🔹 77. 居然 / 竟然……
Jūrán / jìngrán… – Không ngờ/lại có thể…

🔹 78. 终于 / 最终……
Zhōngyú / zuìzhōng… – Cuối cùng…

🔹 79. 变成……
Biànchéng… – Biến thành/trở thành…

🔹 80. 特别……
Tèbié… – Đặc biệt/rất…

🔹 81. 真的很……
Zhēnde hěn… – Thật sự rất…

🔹 82. 简直……
Jiǎnzhí… – Quả thực/đúng là…

🔹 83. 同样……
Tóngyàng… – Giống nhau/tương tự…

🔹 84. 格外 / 分外……
Géwài / fènwài… – Đặc biệt/vô cùng…

🔹 85. 实在是……
Shízài shì… – Thực sự/quả thực là…

🔹 86. 究竟……
Jiūjìng… – Rốt cuộc/thực ra…

🔹 87. 根本……
Gēnběn… – Hoàn toàn/căn bản…

🔹 88. 于是……
Yúshì… – Thế là/do đó…

🔹 89. 有点儿 / 一点儿
Yǒudiǎnr / yìdiǎnr – Hơi/một chút…
👉 今天有点儿冷。
Hôm nay hơi lạnh.

🔹 90. 至于 / 以至于……
Zhìyú / yǐzhìyú… – Còn về/đến mức…

🔹 91. 要……了
Yào… le – Sắp… rồi
👉 要下雨了。
Sắp mưa rồi.

🔹 92. 正在……呢
Zhèngzài… ne – Đang…
👉 我正在吃饭呢。
Tôi đang ăn cơm.

🔹 93. 已经……了 / ……过
Yǐjīng… le / …guo – Đã… rồi/đã từng…

🔹 94. Động từ + 着
…zhe – Biểu thị trạng thái đang duy trì
👉 门开着。
Cửa đang mở.

🔹 95. 既不……也不……
Jì bù… yě bù… – Vừa không… cũng không…

🔹 96. 当……的时候……
Dāng… de shíhou… – Khi…

🔹 97. 怎么办?
Zěnme bàn? – Làm thế nào?/Làm sao đây?

🔹 98. 为什么……?
Wèishénme…? – Tại sao…?

🔹 99. 从……来看/来说……
Cóng… láikàn/láishuō… – Xét từ…/nhìn từ… mà nói…

🔹 100. 几乎……
Jīhū… – Hầu như/gần như/suýt…
👉 我几乎每天都学中文。
Tôi hầu như ngày nào cũng học tiếng Trung.

============
LỊCH HỌC CÁC LỚP TIẾNG TRUNG SẮP MỞ TẠI TIẾNG TRUNG MINH VIỆT
CƠ SỞ LONG BIÊN, CS LINH ĐÀM
LỚP 0-HSK3 (người mới bắt đầu)
Ca Tối 2-4 hoặc 3-5 hoặc 6-CN (18h-19h30)
Ca Tối 2-4 hoặc 3-5 hoặc 6-CN (19h30-21h)

LỚP HSK4 -HSK5
Ca Tối 2-4 hoặc 3-5 hoặc 6-CN (19h30-21h)

LỊCH HỌC ONLINE
Ca Tối 2-4 hoặc 3-5 hoặc 6-CN (20h30-22H)
Ca Tối 2-4 hoặc 3-5 hoặc 6-CN (20h30-22H)

TIẾNG TRUNG TRẺ EM
Ca sáng thứ 7 (9h-11h)
Chiều thứ 7 (14h-16h)
Ca Tối 2-4 hoặc 3-5 hoặc 6-CN (18h-19h30)
Ca Tối 2-4 hoặc 3-5 hoặc 6-CN (19h30-21h)

=============
🏫 TIẾNG TRUNG MINH VIỆT – Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, tiếng Trung trẻ em
📍 Cơ sở đào tạo:
• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội
• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội
• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh
• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM
📞 Hotline/Zalo: 0967 739 815
🌐 Website: tiengtrungminhviet.vn

19/08/2026

🏠 79 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ ĐỒ DÙNG GIA ĐÌNH CẦN THIẾT
🛋️ 1. PHÒNG KHÁCH – 客厅 kètīng

客厅 kètīng — phòng khách
空调 kōngtiáo — điều hòa
沙发 shāfā — ghế sofa
冷气机 lěngqìjī — máy lạnh
吸尘器 xīchénqì — máy hút bụi
电视机 diànshìjī — tivi
DVD播放机 DVD bōfàngjī — đầu đĩa DVD
遥控器 yáokòngqì — điều khiển từ xa
电话 diànhuà — điện thoại
电风扇 diànfēngshàn — quạt điện
电暖器 diànnuǎnqì — máy sưởi điện
灯泡 dēngpào — bóng đèn
茶桌 cházhuō — bàn trà
吊灯 diàodēng — đèn treo, đèn chùm

━━━━━━━━━━━━━━

🛏️ 2. PHÒNG NGỦ – 卧室 wòshì

卧室 wòshì — phòng ngủ
衣柜 yīguì — tủ quần áo
床 chuáng — giường
双人床 shuāngrénchuáng — giường đôi
单人床 dānrénchuáng — giường đơn
被子 bèizi — chăn
毛毯 máotǎn — chăn lông
床垫 chuángdiàn — nệm, đệm
枕头 zhěntou — gối
枕套 zhěntào — vỏ gối
床灯 chuángdēng — đèn đầu giường
床单 chuángdān — ga giường
镜子 jìngzi — gương
衣架 yījià — móc treo quần áo
窗帘 chuānglián — rèm cửa
梳妆台 shūzhuāngtái — bàn trang điểm

━━━━━━━━━━━━━━

🚿 3. PHÒNG TẮM – 卫生间 wèishēngjiān

卫生间 wèishēngjiān — nhà vệ sinh, phòng tắm
浴缸 yùgāng — bồn tắm
脸盆 liǎnpén — chậu, bồn rửa mặt
花洒 huāsǎ — vòi sen
水龙头 shuǐlóngtóu — vòi nước
马桶 mǎtǒng — bồn cầu
排水口 páishuǐkǒu — lỗ thoát nước
热水器 rèshuǐqì — máy nước nóng
洗发乳 xǐfàrǔ — dầu gội đầu
沐浴乳 mùyùrǔ — sữa tắm
洗面乳 xǐmiànrǔ — sữa rửa mặt
卸妆油 xièzhuāngyóu — dầu tẩy trang
牙刷 yáshuā — bàn chải đánh răng
香皂 xiāngzào — xà phòng
牙膏 yágāo — kem đánh răng

━━━━━━━━━━━━━━

🍳 4. PHÒNG BẾP – 厨房 chúfáng

厨房 chúfáng — phòng bếp
餐桌 cānzhuō — bàn ăn
椅子 yǐzi — ghế
电饭锅 diànfànguō — nồi cơm điện
冰箱 bīngxiāng — tủ lạnh
饮水机 yǐnshuǐjī — máy nước uống, cây nước
煤气炉 méiqìlú — bếp ga
油烟机 yóuyānjī — máy hút mùi
锅 guō — nồi
平底锅 píngdǐguō — chảo
水壶 shuǐhú — ấm nước
菜板 càibǎn — thớt
菜刀 càidāo — dao làm bếp
餐具 cānjù — bộ đồ ăn, dụng cụ ăn uống
盘子 pánzi — đĩa
碟子 diézi — đĩa nhỏ
筷子 kuàizi — đũa
勺子 sháozi — thìa, muỗng
茶壶 cháhú — ấm trà
餐具洗涤剂 cānjù xǐdíjì — nước rửa chén
洗衣粉 xǐyīfěn — bột giặt
抹布 mābù — khăn lau
洗衣机 xǐyījī — máy giặt
海绵 hǎimián — miếng bọt biển, miếng rửa chén

━━━━━━━━━━━━━━

📚 5. PHÒNG LÀM VIỆC – 书房 shūfáng

书房 shūfáng — phòng đọc sách, phòng làm việc
电脑 diànnǎo — máy tính
台式电脑 táishì diànnǎo — máy tính để bàn
打印机 dǎyìnjī — máy in
插头 chātóu — phích cắm điện
书桌 shūzhuō — bàn học, bàn làm việc
书架 shūjià — giá sách
开关 kāiguān — công tắc
插座 chāzuò — ổ cắm điện
台灯 táidēng — đèn bàn

━━━━━━━━━━━━━━

Ví dụ:

👉 这是我的床。
Zhè shì wǒ de chuáng.
Đây là giường của tôi.

👉 冰箱在厨房里。
Bīngxiāng zài chúfáng lǐ.
Tủ lạnh ở trong bếp.

👉 请打开空调。
Qǐng dǎkāi kōngtiáo.
Hãy bật điều hòa lên.

👉 遥控器在哪儿?
Yáokòngqì zài nǎr?
Điều khiển ở đâu?

👉 我把衣服放在衣柜里。
Wǒ bǎ yīfu fàng zài yīguì lǐ.
Tôi để quần áo vào trong tủ.

━━━━━━━━━━━━━━

🏫 TIẾNG TRUNG MINH VIỆT
Đào tạo tiếng Trung giao tiếp • Luyện thi HSK • Tiếng Trung trẻ em

📍 Cơ sở đào tạo:
• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội
• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội
• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP. Bắc Ninh
• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM

📞 Hotline/Zalo: 0967 739 815
🌐 Website: tiengtrungminhviet.vn

18/08/2026

Học phát âm tiếng trung





18/08/2026

📚 90 TỪ GHÉP TIẾNG TRUNG THÔNG DỤNG

🔹 1. 可以 kěyǐ — có thể
🔹 2. 可爱 kě’ài — đáng yêu
🔹 3. 可怜 kělián — đáng thương
🔹 4. 可是 kěshì — nhưng, thế nhưng
🔹 5. 可能 kěnéng — có thể, khả năng, có lẽ
🔹 6. 各位 gèwèi — các vị, mọi người
🔹 7. 同意 tóngyì — đồng ý
🔹 8. 名字 míngzi — tên
🔹 9. 否则 fǒuzé — nếu không, bằng không
🔹 10. 告诉 gàosu — nói, cho biết, nói với

🔹 11. 咖啡 kāfēi — cà phê
🔹 12. 咱们 zánmen — chúng ta
🔹 13. 哥哥 gēge — anh trai
🔹 14. 哪儿 nǎr — đâu, chỗ nào
🔹 15. 哪里 nǎlǐ — đâu, nơi nào
🔹 16. 唯一 wéiyī — duy nhất
🔹 17. 问题 wèntí — vấn đề, câu hỏi
🔹 18. 喜欢 xǐhuan — thích
🔹 19. 回来 huílái — quay về, trở lại
🔹 20. 回到 huídào — trở về, về đến

🔹 21. 回去 huíqù — quay về, trở về
🔹 22. 回家 huíjiā — về nhà
🔹 23. 回答 huídá — trả lời, giải đáp
🔹 24. 因为 yīnwèi — bởi vì
🔹 25. 国家 guójiā — quốc gia, đất nước
🔹 26. 地方 dìfang — địa phương, nơi, chỗ
🔹 27. 坚持 jiānchí — kiên trì, duy trì
🔹 28. 报告 bàogào — báo cáo
🔹 29. 外面 wàimiàn — bên ngoài
🔹 30. 多久 duōjiǔ — bao lâu

🔹 31. 多少 duōshao — bao nhiêu
🔹 32. 大学 dàxué — đại học
🔹 33. 大家 dàjiā — mọi người
🔹 34. 大概 dàgài — khoảng, chừng, đại khái
🔹 35. 太太 tàitai — bà, vợ
🔹 36. 夫人 fūrén — phu nhân, bà
🔹 37. 失去 shīqù — mất, mất đi
🔹 38. 奇怪 qíguài — kỳ lạ
🔹 39. 女人 nǚrén — phụ nữ
🔹 40. 女儿 nǚ’ér — con gái

🔹 41. 女士 nǚshì — quý cô, quý bà
🔹 42. 女孩 nǚhái — cô gái, bé gái
🔹 43. 她们 tāmen — họ, các cô ấy
🔹 44. 好像 hǎoxiàng — hình như, giống như
🔹 45. 好好 hǎohāo — tốt, đàng hoàng; cố gắng làm tốt
🔹 46. 如何 rúhé — như thế nào, làm sao
🔹 47. 如果 rúguǒ — nếu, nếu như
🔹 48. 如此 rúcǐ — như thế, như vậy
🔹 49. 妻子 qīzi — vợ
🔹 50. 姑娘 gūniang — cô gái

🔹 51. 婚礼 hūnlǐ — hôn lễ, đám cưới
🔹 52. 妈妈 māma — mẹ
🔹 53. 存在 cúnzài — tồn tại
🔹 54. 孩子 háizi — trẻ con, con cái
🔹 55. 学校 xuéxiào — trường học
🔹 56. 他们 tāmen — họ, bọn họ
🔹 57. 安全 ānquán — an toàn
🔹 58. 安排 ānpái — sắp xếp, bố trí
🔹 59. 完全 wánquán — hoàn toàn
🔹 60. 完成 wánchéng — hoàn thành

🔹 61. 完美 wánměi — hoàn mỹ, hoàn hảo
🔹 62. 害怕 hàipà — sợ hãi
🔹 63. 家庭 jiātíng — gia đình
🔹 64. 家里 jiālǐ — trong nhà, ở nhà
🔹 65. 容易 róngyì — dễ, dễ dàng
🔹 66. 实在 shízài — thực sự, quả thực
🔹 67. 宝贝 bǎobèi — bảo bối, cục cưng
🔹 68. 对于 duìyú — đối với, về
🔹 69. 小姐 xiǎojiě — cô, tiểu thư
🔹 70. 小子 xiǎozi — cậu nhóc, thằng nhóc

🔹 71. 小孩 xiǎohái — trẻ em
🔹 72. 小心 xiǎoxīn — cẩn thận
🔹 73. 小时 xiǎoshí — giờ, tiếng đồng hồ
🔹 74. 就是 jiùshì — chính là, tức là
🔹 75. 屁股 pìgu — mông
🔹 76. 尸体 shītǐ — thi thể
🔹 77. 工作 gōngzuò — công việc, làm việc
🔹 78. 已经 yǐjīng — đã, rồi
🔹 79. 希望 xīwàng — hy vọng, mong muốn
🔹 80. 带来 dàilái — mang đến, đem lại

🔹 81. 帮助 bāngzhù — giúp đỡ
🔹 82. 帮忙 bāngmáng — giúp một tay, giúp đỡ
🔹 83. 年轻 niánqīng — trẻ, trẻ tuổi
🔹 84. 幸运 xìngyùn — may mắn
🔹 85. 干吗 gànmá — làm gì, tại sao
🔹 86. 建议 jiànyì — đề nghị, kiến nghị, lời khuyên
🔹 87. 弟弟 dìdi — em trai
🔹 88. 很多 hěnduō — rất nhiều
🔹 89. 很快 hěn kuài — rất nhanh
🔹 90. 律师 lǜshī — luật sư

💡 Mẹo học: Mỗi ngày chọn 5–10 từ, sau đó tự đặt 3–4 câu ví dụ với từng từ. Học từ trong câu và tình huống thực tế sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn và sử dụng tự nhiên hơn khi giao tiếp.

━━━━━━━━━━━━━━

📣 LỊCH HỌC CÁC LỚP TIẾNG TRUNG SẮP MỞ TẠI TIẾNG TRUNG MINH VIỆT

🏫 CƠ SỞ LONG BIÊN – LINH ĐÀM

📌 LỚP 0–HSK3 – Dành cho người mới bắt đầu
• Ca tối 2–4 / 3–5 / 6–CN: 18:00–19:30
• Ca tối 2–4 / 3–5 / 6–CN: 19:30–21:00

📌 LỚP HSK4 – HSK5
• Ca tối 2–4 / 3–5 / 6–CN: 19:30–21:00

💻 LỚP TIẾNG TRUNG ONLINE
• Ca tối 2–4 / 3–5 / 6–CN: 20:30–22:00

👧👦 TIẾNG TRUNG TRẺ EM
• Sáng thứ 7: 9:00–11:00
• Chiều thứ 7: 14:00–16:00
• Ca tối 2–4 / 3–5 / 6–CN: 18:00–19:30
• Ca tối 2–4 / 3–5 / 6–CN: 19:30–21:00

━━━━━━━━━━━━━━

🏫 TIẾNG TRUNG MINH VIỆT
Đào tạo tiếng Trung giao tiếp • Luyện thi HSK • Tiếng Trung trẻ em

📍 Cơ sở đào tạo:
• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội
• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội
• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP. Bắc Ninh
• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM

📞 Hotline/Zalo: 0967 739 815
🌐 Website: tiengtrungminhviet.vn

17/08/2026

40 CẶP TỪ TRÁI NGHĨA THƯỜNG GẶP TRONG TIẾNG TRUNG
🔹 1. 大 dà — to ↔ 小 xiǎo — nhỏ
🔹 2. 多 duō — nhiều ↔ 少 shǎo — ít
🔹 3. 高 gāo — cao ↔ 低 dī — thấp
🔹 4. 快 kuài — nhanh ↔ 慢 màn — chậm
🔹 5. 早 zǎo — sớm ↔ 晚 wǎn — muộn

🔹 6. 新 xīn — mới ↔ 旧 jiù — cũ
🔹 7. 热 rè — nóng ↔ 冷 lěng — lạnh
🔹 8. 好 hǎo — tốt ↔ 坏 huài — xấu, không tốt
🔹 9. 对 duì — đúng ↔ 错 cuò — sai
🔹 10. 进 jìn — vào ↔ 出 chū — ra

🔹 11. 开 kāi — mở ↔ 关 guān — đóng
🔹 12. 来 lái — đến ↔ 去 qù — đi
🔹 13. 有 yǒu — có ↔ 没有 méiyǒu — không có
🔹 14. 忙 máng — bận ↔ 闲 xián — rảnh
🔹 15. 轻 qīng — nhẹ ↔ 重 zhòng — nặng

🔹 16. 开心 kāixīn — vui ↔ 难过 nánguò — buồn
🔹 17. 爱 ài — yêu ↔ 恨 hèn — ghét
🔹 18. 成功 chénggōng — thành công ↔ 失败 shībài — thất bại
🔹 19. 安全 ānquán — an toàn ↔ 危险 wēixiǎn — nguy hiểm
🔹 20. 清楚 qīngchu — rõ ràng ↔ 模糊 móhu — mơ hồ, không rõ

🔹 21. 远 yuǎn — xa ↔ 近 jìn — gần
🔹 22. 长 cháng — dài ↔ 短 duǎn — ngắn
🔹 23. 上 shàng — trên ↔ 下 xià — dưới
🔹 24. 左 zuǒ — trái ↔ 右 yòu — phải
🔹 25. 里 lǐ — trong ↔ 外 wài — ngoài

🔹 26. 胖 pàng — béo ↔ 瘦 shòu — gầy
🔹 27. 美 měi — đẹp ↔ 丑 chǒu — xấu
🔹 28. 贵 guì — đắt ↔ 便宜 piányi — rẻ
🔹 29. 难 nán — khó ↔ 容易 róngyì — dễ
🔹 30. 厚 hòu — dày ↔ 薄 báo — mỏng

🔹 31. 深 shēn — sâu ↔ 浅 qiǎn — nông
🔹 32. 软 ruǎn — mềm ↔ 硬 yìng — cứng
🔹 33. 甜 tián — ngọt ↔ 苦 kǔ — đắng
🔹 34. 聪明 cōngmíng — thông minh ↔ 笨 bèn — ngốc, vụng
🔹 35. 简单 jiǎndān — đơn giản ↔ 复杂 fùzá — phức tạp

🔹 36. 买 mǎi — mua ↔ 卖 mài — bán
🔹 37. 借 jiè — mượn ↔ 还 huán — trả
🔹 38. 干 gān — khô ↔ 湿 shī — ướt
🔹 39. 香 xiāng — thơm ↔ 臭 chòu — hôi, thối
🔹 40. 亮 liàng — sáng ↔ 暗 àn — tối

Ví dụ:

👉 这个房间很大,那个房间很小。
Zhège fángjiān hěn dà, nàge fángjiān hěn xiǎo.
Căn phòng này rất lớn, căn phòng kia rất nhỏ.

👉 今天很热,昨天很冷。
Jīntiān hěn rè, zuótiān hěn lěng.
Hôm nay rất nóng, hôm qua rất lạnh.

👉 这件衣服很贵,那件很便宜。
Zhè jiàn yīfu hěn guì, nà jiàn hěn piányi.
Bộ quần áo này rất đắt, bộ kia rất rẻ.

============
LỊCH HỌC CÁC LỚP TIẾNG TRUNG SẮP MỞ TẠI TIẾNG TRUNG MINH VIỆT
CƠ SỞ LONG BIÊN, CS LINH ĐÀM
LỚP 0-HSK3 (người mới bắt đầu)
Ca Tối 2-4 hoặc 3-5 hoặc 6-CN (18h-19h30)
Ca Tối 2-4 hoặc 3-5 hoặc 6-CN (19h30-21h)

LỚP HSK4 -HSK5
Ca Tối 2-4 hoặc 3-5 hoặc 6-CN (19h30-21h)

LỊCH HỌC ONLINE
Ca Tối 2-4 hoặc 3-5 hoặc 6-CN (20h30-22H)
Ca Tối 2-4 hoặc 3-5 hoặc 6-CN (20h30-22H)

TIẾNG TRUNG TRẺ EM
Ca sáng thứ 7 (9h-11h)
Chiều thứ 7 (14h-16h)
Ca Tối 2-4 hoặc 3-5 hoặc 6-CN (18h-19h30)
Ca Tối 2-4 hoặc 3-5 hoặc 6-CN (19h30-21h)

=============
🏫 TIẾNG TRUNG MINH VIỆT – Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, tiếng Trung trẻ em
📍 Cơ sở đào tạo:
• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội
• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội
• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh
• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM
📞 Hotline/Zalo: 0967 739 815
🌐 Website: tiengtrungminhviet.vn

Photos from Tiếng Trung Linh Đàm's post 16/08/2026

🇨🇳🔥 TUYỂN SINH LỚP TIẾNG TRUNG ONLINE – 0 → HSK 3 🔥🇨🇳

💥 BẮT ĐẦU TỪ CON SỐ 0 – HỌC BÀI BẢN – ĐI ĐÚNG LỘ TRÌNH HSK 3.0!

Bạn chưa từng học tiếng Trung?
Bạn muốn học từ đầu nhưng sợ học lan man, không biết bắt đầu từ đâu?
Bạn cần một lộ trình rõ ràng để hướng tới HSK 3?

👉 LỚP TIẾNG TRUNG ONLINE 0 → HSK 3 tại Trung tâm Tiếng Trung Minh Việt là lựa chọn dành cho bạn!

🎯 LỘ TRÌNH THEO ĐỊNH HƯỚNG HSK 3.0 MỚI NHẤT
✅ Học từ nền tảng: Phát âm – Pinyin – Thanh điệu
✅ Xây dựng từ vựng và ngữ pháp theo từng cấp độ
✅ Phát triển đồng đều Nghe – Nói – Đọc – Viết
✅ Học theo lộ trình từ 0 → HSK 1 → HSK 2 → HSK 3
✅ Bám sát định hướng và nội dung HSK 3.0 mới
✅ Có hệ thống bài tập, ôn luyện và kiểm tra theo từng chặng

💻 HỌC ONLINE – CHỦ ĐỘNG THỜI GIAN, HỌC Ở BẤT CỨ ĐÂU!

🕐 LỊCH HỌC: 20h30 – 22h00
📅 Thứ 3 & Thứ 5 hàng tuần

🎁🔥 ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT

💥 ĐĂNG KÝ KHÓA HỌC – GIẢM NGAY 10% → 25% HỌC PHÍ! 💥

⏰ Ưu đãi có thời hạn – số lượng học viên có giới hạn!

📞 Hotline/Zalo: 0967 739 815
🌐 Website: tiengtrungminhviet.vn

👉 ĐỪNG CHỜ ĐẾN KHI “BIẾT TIẾNG TRUNG RỒI” MỚI BẮT ĐẦU!
Hãy bắt đầu từ hôm nay với một lộ trình rõ ràng – bài bản – theo định hướng HSK 3.0.

🇨🇳 MINH VIỆT – ĐỒNG HÀNH CÙNG BẠN TRÊN HÀNH TRÌNH CHINH PHỤC TIẾNG TRUNG!

16/08/2026

🎉 TUYỂN SINH LỚP TIẾNG TRUNG CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU – 0 → HSK 3

📍 CHI NHÁNH LINH ĐÀM – TIẾNG TRUNG MINH VIỆT

🚀 LỘ TRÌNH THEO CHUẨN HSK 3.0 MỚI NHẤT
Học từ 0 → HSK 3 theo lộ trình bài bản, phù hợp cho người mới bắt đầu hoàn toàn:
✅ Xây dựng nền tảng phát âm – giao tiếp
✅ Phát triển từ vựng, ngữ pháp theo định hướng HSK 3.0
✅ Luyện đầy đủ 4 kỹ năng: Nghe – Nói – Đọc – Viết
✅ Học theo lộ trình rõ ràng, bám sát chuẩn HSK mới

🔥🔥 ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT – GIẢM NGAY 10% → 25% HỌC PHÍ! 🔥🔥
🎁 Đăng ký sớm – nhận ưu đãi học phí hấp dẫn
⏰ Số lượng học viên mỗi lớp có giới hạn!

📅 LỊCH KHAI GIẢNG MỚI
🌙 Thứ 6 & Chủ nhật
🌙 Thứ 2 & Thứ 4

👉 Phù hợp với người đi làm, sinh viên và học sinh muốn chủ động sắp xếp thời gian.

📍 Địa chỉ: 117–119 Bằng Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội
📞 Hotline/Zalo: 0967 739 815

💚 HỌC ĐÚNG LỘ TRÌNH – THEO CHUẨN HSK 3.0 – TIẾN BỘ VỮNG CHẮC!

📩 Inbox ngay để được tư vấn lộ trình và giữ suất ưu đãi 10–25%!

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Address


117-119 Bằng Liệt, Hoàng Liệt, Hoàng Mai
Hanoi
100000