LAN CHI English - Đánh bay nỗi sợ Tiếng Anh

LAN CHI English - Đánh bay nỗi sợ Tiếng Anh

Share

Cam kết lấy lại gốc Tiếng Anh sau 3 tháng

Photos from LAN CHI English - Đánh bay nỗi sợ Tiếng Anh's post 18/07/2025

2k10 đã sẵn sàng chinh chiến chưa???
Lớp Tiếng Anh 10 của cô vẫn còn nhiều slot cho các bạn, đảm bảo lấy lại gốc sau 3 tháng.
Chương trình học bám sát chương trình trên lớp kết hợp luyện đề theo form mới giúp các bạn vừa đạt thành tích cao trên lớp, vừa xây dựng nền tảng vững chắc để ôn thi ĐH.
Các bạn nhanh tay đăng ký với cô nhé, vào năm học là nhanh hết slot lắm nha 🤗🤗🤗

21/05/2025
11/02/2025

🐼 Thuộc Lòng 30 Tính Từ Paraphrase Phổ Biến, Nắm Chắc 10 điểm Tiếng Anh 🐼

1. Traditional = conventional = orthodox: theo truyền thống
2. Beneficial = favourable = advantageous: có lợi
3. Harmful = damaging = detrimental = injurious = deleterious: có hại
4. Helpful = accommodating = obliging: có ích
5. Suitable = appropriate = timely = opportune: thích hợp, đúng thời điểm
6. Rich = well-off = wealthy = prosperous = affluent: giàu có
7. Poor = badly-off = impoverished = penniless = needy: nghèo khó
8. Very big = enormous = tremendous = immense = giant = sizeable = vast = massive: to lớn
9. Very small = tiny = minute = miniature = microscopic: vô cùng nhỏ bé
10. Significant = considerable = notable = marked = substantial: đáng kể
11. Modest = moderate = small: vừa phải
12. Acceptable = satisfactory = reasonable = adequate: đủ tốt
13. Famous = well-known = celebrated = renowned = noted: nổi tiếng
14. Infamous = notorious: tai tiếng
15. Difficult = hard = challenging = tough: khó khăn
16. Time-consuming = laborious: tốn nhiều thời gian
17. Strenuous = arduous = onerous = demanding: cần nhiều nỗ lực
18. Effective = efficacious: hiệu quả
19. Understanding = sympathetic = compassionate: thấu hiểu
20. Kind = thoughtful = considerate: tốt bụng, biết nghĩ cho người khác
21. Unemployed = jobless: thất nghiệp
22. Hard-working = industrious = diligent: chăm chỉ
23. Clear = obvious = apparent = noticeable = visible = tangible: rõ ràng
24. Prone = liable = susceptible: có khả năng bị ảnh hưởng (bởi thứ gì xấu)
25. Generous = munificent: hào phóng, rộng lượng
26. Lavish = extravagant = luxurious = sumptuous: xa xỉ, đắt đỏ
27. Weird = strange = peculiar = bizarre = curious: kỳ lạ, khó hiểu
28. Successive = consecutive: liên tiếp
29. Competent = able = skilled = capable: có kĩ năng (để làm gì đó tốt)
30. Doubtful = dubious = uncertain: nghi ngờ

Photos from LAN CHI English - Đánh bay nỗi sợ Tiếng Anh's post 19/01/2025

Lượm lặt mỗi ngày 🤗

Photos from LAN CHI English - Đánh bay nỗi sợ Tiếng Anh's post 26/12/2024

Paraphrase some basic adjectives to improve your essay effectively

25/12/2024

🫧 Thuộc Lòng 30 Tính Từ Paraphrase Phổ Biến, Nắm Chắc 10 điểm Tiếng Anh🪺

Successful = accomplished = thriving = prosperous = flourishing: thành công
Unsuccessful = failing = fruitless = ineffective = unproductive: thất bại
Bright = dazzling = radiant = gleaming = luminous: sáng rực
Dull = muted = lifeless = lackluster = dim: mờ nhạt
Generous = benevolent = charitable = munificent = magnanimous: hào phóng
Selfish = greedy = egocentric = self-centered = inconsiderate: ích kỷ
Helpful = supportive = accommodating = obliging = cooperative: có ích
Unhelpful = uncooperative = inconsiderate = indifferent = obstructive: không có ích
Quick = brisk = fast = speedy = swift: nhanh chóng
Slow = unhurried = sluggish = tardy = leisurely: chậm chạp
Hot = warm = scorching = sweltering = boiling: nóng nực
Cold = freezing = chilly = icy = frosty: lạnh lẽo
Healthy = fit = robust = strong = thriving: khỏe mạnh
Unhealthy = sickly = ailing = frail = infirm: không khỏe mạnh
Exciting = thrilling = exhilarating = stimulating = electrifying: thú vị, kích thích
Boring = monotonous = tedious = dull = repetitive: nhàm chán
Safe = secure = protected = risk-free = shielded: an toàn
Dangerous = perilous = hazardous = risky = unsafe: nguy hiểm
Interesting = intriguing = engaging = captivating = fascinating: hấp dẫn
Uninteresting = dull = boring = tedious = mundane: không thú vị
Big = large = immense = colossal = monumental: to lớn
Small = tiny = compact = miniature = minuscule: nhỏ bé
Happy = joyful = content = cheerful = elated: vui vẻ
Sad = miserable = melancholic = gloomy = sorrowful: buồn bã
Clean = pristine = spotless = hygienic = immaculate: sạch sẽ
Dirty = filthy = grimy = polluted = soiled: bẩn thỉu
Rich = affluent = prosperous = wealthy = well-off: giàu có
Poor = destitute = needy = impoverished = underprivileged: nghèo khó
Kind = compassionate = thoughtful = considerate = generous: tử tế
Cruel = harsh = brutal = inhumane = callous: tàn nhẫn

10/12/2024

2k7 thi thử lần 1
Chinh phục cánh cổng Đại Học chưa bao giờ là dễ dàng 😮‍💨😮‍💨😮‍💨

21/11/2024

2k10 thi thử lần 1
Bắt đầu luyện đề - Bắt đầu cuộc chiến rồi 💪💪💪

Photos from LAN CHI English - Đánh bay nỗi sợ Tiếng Anh's post 23/10/2024

Thay vì dùng RELAX, hãy dùng:

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Website

Address

Số 25/Ngõ 45/Đường Cộng Hoà/Ngãi Cầu/An Khánh/Hoài Đức
Hanoi

Opening Hours

Monday 17:00 - 22:00
Tuesday 17:00 - 22:00
Wednesday 17:00 - 22:00
Thursday 17:00 - 22:00
Friday 17:00 - 22:00
Saturday 07:00 - 22:00
Sunday 07:00 - 22:00