18/01/2026
84 CẤU TRÚC TIẾNG ANH CÓ THỂ GẶP TRONG MỌI BÀI TEST
Đào tạo hàng ngàn học sinh thi tiếng Anh lên 10, tốt nghiệp THPT, ôn thi ĐGNL, IELTS, TOEIC điểm cao.
18/01/2026
84 CẤU TRÚC TIẾNG ANH CÓ THỂ GẶP TRONG MỌI BÀI TEST
04/01/2026
TỔNG HỢP CÁC THAY ĐỔI IELTS 2026 THEO THÔNG TIN HIỆN CÓ (ÁP DỤNG CHO THÍ SINH TẠI VIỆT NAM). LƯU Ý CÁC THÔNG TIN NÀY CHƯA HẲN CHÍNH THỨC, VÀ CÓ THỂ CÒN THAY ĐỔI.
Có lẽ nhiều bạn chưa biết, năm 2026 này bài thi IELTS sẽ có nhiều thay đổi. Tôi xin điểm qua cho các bạn một số nội dung quan trọng sau đây, và sẽ còn cập nhật. Bài viết thực hiện bởi Bảo Nguyễn, xin tôn trọng công sức tác giả nếu có thể.
Theo các tài liệu luyện thi Cambridge mới nhất và những xu hướng đã được ghi nhận trong các kỳ thi gần đây, kỳ thi IELTS năm 2026 được dự báo sẽ có nhiều điều chỉnh quan trọng. Hiện nay, một số thay đổi vẫn đang chờ xác nhận chính thức từ IDP, tuy nhiên các xu hướng tổng thể đã khá rõ ràng và có tác động trực tiếp đến cách học, cách thi và chiến lược đạt điểm của thí sinh. Nội dung dưới đây là bản tổng hợp đầy đủ, trung lập và hệ thống toàn bộ những thay đổi đã được đề cập.
Trước hết, cần làm rõ rằng IELTS không thay đổi cấu trúc cốt lõi. Thang điểm 0–9 vẫn được giữ nguyên, bốn kỹ năng Listening, Reading, Writing và Speaking không bị loại bỏ hay thêm mới. Những thay đổi chủ yếu nằm ở hình thức thi, quy định quản lý, thứ tự làm bài và xu hướng ra đề.
Một trong những thay đổi lớn nhất là sự chuyển dịch mạnh sang hình thức thi trên máy tính. Từ năm 2026, thi IELTS trên máy tính được dự đoán sẽ trở thành lựa chọn chính tại Việt Nam, trong khi thi trên giấy bị thu hẹp dần. Lý do chính là tính bảo mật, tốc độ trả kết quả và khả năng tổ chức linh hoạt. Đi kèm với hình thức thi máy là One Skill Retake, cho phép thí sinh thi lại duy nhất một kỹ năng có điểm thấp trong vòng 60 ngày thay vì phải thi lại toàn bộ bài thi. Tính năng này hiện chủ yếu áp dụng cho bài thi trên máy tính và không áp dụng cho thi trên giấy.
Đối với IELTS thi trên giấy, từ năm 2026 áp dụng quy định bắt buộc sử dụng bút bi mực đen cho cả Listening, Reading và Writing. Bút chì không còn được chấp nhận cho các phần này. Quy định này khiến yêu cầu về chữ viết tay trở nên khắt khe hơn, đồng thời làm giảm khả năng sửa lỗi gọn gàng trong bài Writing.
Thứ tự làm bài cũng có sự khác biệt rõ rệt giữa hai hình thức. Với thi trên giấy, Writing được làm đầu tiên, tiếp theo là Reading và cuối cùng là Listening. Với thi trên máy tính, Listening là phần thi đầu tiên, sau đó đến Reading và Writing. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến phân bổ năng lượng và chiến lược làm bài của thí sinh.
Ở kỹ năng Listening, cấu trúc bài thi trở nên kém dự đoán hơn. Trong dạng Map Labelling, thí sinh thường được hỗ trợ bằng ký hiệu “You Are Here” để xác định vị trí ban đầu trước khi nghe. Tuy nhiên, số lượng và thứ tự các dạng câu hỏi không còn cố định. Có thể xuất hiện hai dạng Matching trong cùng một bài hoặc không xuất hiện dạng này. Các nhiệm vụ có xu hướng ngắn hơn, chuyển dạng nhanh hơn, khiến việc học thuộc cấu trúc cũ kém hiệu quả.
Reading không tăng độ dài văn bản nhưng thay đổi trọng tâm dạng câu hỏi. Dạng Matching Headings xuất hiện ít hơn so với trước. Ngược lại, dạng Matching Paragraphs với câu hỏi “Which paragraph contains this information?” được sử dụng nhiều hơn. Bên cạnh đó, dạng Sentence Endings trở nên rất phổ biến, yêu cầu thí sinh hiểu chính xác mối quan hệ ý nghĩa và cấu trúc ngữ pháp giữa các ý trong bài đọc. Chiến lược “săn từ khoá” đơn thuần ngày càng kém hiệu quả.
Writing là kỹ năng chịu tác động rõ rệt nhất về xu hướng ra đề. Với Writing Task 1 Academic, dữ liệu được trình bày ngày càng phức tạp. Thí sinh có thể gặp ba bảng riêng biệt hoặc dạng kết hợp nhiều loại biểu đồ như bảng số liệu, biểu đồ tròn và biểu đồ đường trong cùng một đề. Trọng tâm không nằm ở việc mô tả mọi chi tiết mà ở khả năng chọn lọc, nhóm và so sánh các xu hướng chính một cách logic.
Ví dụ đề cũ:
The chart below shows the percentage of people in three age groups who used the internet in 2010 and 2020.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Yêu cầu chủ yếu: mô tả sự thay đổi giữa hai năm; dễ xác định các xu hướng chính.
Ví dụ đề mới theo xu hướng 2026:
The following three sets of data show (i) the number of international students enrolled in four types of higher education institutions from 2015 to 2020, (ii) the percentage distribution of funding sources for these students in 2021, and (iii) the projected enrolment trends for 2021–2025.
Summarise the information by selecting and reporting the key features and make comparisons where appropriate.
Writing Task 2 chuyển mạnh sang các câu hỏi mở và có độ cụ thể cao. Các dạng quen thuộc như Advantages and Disadvantages hay Agree or Disagree xuất hiện ít hơn. Thay vào đó là những câu hỏi yêu cầu đánh giá giá trị, vai trò hoặc tác động của một vấn đề cụ thể. Đề bài đòi hỏi trả lời đúng phạm vi câu hỏi, ví dụ chỉ tập trung vào lợi ích môi trường thay vì viết chung chung về mọi khía cạnh.
Ví dụ đề cũ:
Some people believe that children should be given homework every day.
To what extent do you agree or disagree?
Đây là đề dạng Agree/Disagree truyền thống với chủ đề tổng quát.
Ví dụ đề mới theo xu hướng 2026:
In many countries, technology such as artificial intelligence (AI) is increasingly used in secondary school classrooms.
Discuss the value of integrating AI into educational settings, focusing on its impact on students’ independent problem-solving skills.
Ví dụ đề mới khác:
Many urban areas are implementing policies that limit private car use to reduce air pollution.
Evaluate the specific environmental, economic and social effects of such policies in cities.
Ở kỹ năng Speaking, xu hướng chống học thuộc ngày càng rõ rệt. Giám khảo được khuyến khích can thiệp nếu câu trả lời mang tính ghi nhớ, máy móc hoặc quá trơn tru một cách không tự nhiên. Các câu hỏi phụ bất ngờ có thể được đưa ra để kiểm tra khả năng phản xạ giao tiếp thực tế. Việc sử dụng từ vựng nâng cao chỉ có giá trị khi phù hợp ngữ cảnh và thể hiện được khả năng giao tiếp tự nhiên.
1. Speaking Part 1: từ câu hỏi quen thuộc sang câu hỏi mở rộng, khó học thuộc
Ví dụ dạng cũ (dễ học thuộc)
Do you live in a house or an apartment?
What do you like about your home?
Những câu hỏi này thường dẫn đến các câu trả lời đã được chuẩn bị sẵn, với cấu trúc và từ vựng quen thuộc.
Ví dụ theo xu hướng 2026
Do you live in a house or an apartment?
How has the place where you live influenced the way you organise your daily routine?
2. Speaking Part 2: chủ đề cụ thể hơn, hạn chế bài nói học thuộc
Ví dụ dạng cũ
Describe a place in your hometown that you like.
You should say:
where it is
what you can do there
and explain why you like it
Đây là dạng đề rất phổ biến, dễ chuẩn bị sẵn bài nói dài và ổn định.
Ví dụ theo xu hướng 2026
Describe a place in your hometown that has changed significantly in recent years.
You should say:
what the place is
what changes have taken place
and explain how these changes have affected local people
3. Speaking Part 3: câu hỏi đào sâu, giám khảo chủ động dẫn dắt
Ví dụ dạng cũ
Do you think cities are good places for young people to live?
Ví dụ theo xu hướng 2026 (chuỗi câu hỏi)
Do you think cities are good places for young people to live?
In what ways might city life influence young people’s decision-making skills?
Do you think these influences are mostly positive or negative in the long term?
Ngoài ra, sự khác biệt giữa IELTS thi trên giấy và thi trên máy tính ngày càng rõ ràng. Thi trên giấy sử dụng bút mực đen, trả kết quả chậm hơn, không hỗ trợ One Skill Retake, yêu cầu chữ viết tay rõ ràng và thường sử dụng loa chung trong phòng nghe. Thi trên máy tính cho phép gõ bàn phím, trả kết quả nhanh hơn trong khoảng 3–5 ngày, hỗ trợ One Skill Retake, không bị ảnh hưởng bởi chữ viết tay và sử dụng tai nghe cá nhân.
Tóm lại, bài thi đang hướng đến triệt đường sống của thí sinh học mẹo, học tủ, không đầu tư vào nền tảng tiếng Anh thực lực. Bài thi cũng sẽ bớt học thuật đi rất nhiều, đồng thời thêm vào tiếng Anh đời sống. Có lẽ ta khó có thể gọi IELTS trong tương lai là một bài thi kiểm tra năng lực tiếng Anh học thuật thuần túy nữa rồi.
04/01/2026
🎯 TUYỂN SINH LỚP IELTS 5.5+ 🎯
👉 Dành cho học sinh, sinh viên, người đi làm cần IELTS phục vụ học tập, xét tuyển, du học, công việc
📌 Mục tiêu đầu ra:
✅ IELTS 5.5+
✅ Củng cố nền tảng & chiến lược làm bài 4 kỹ năng, nhất là nói, viết
📚 Nội dung học:
• Chiến lược làm bài theo dạng đề thật
• Writing Task 1 & Task 2: cấu trúc, ý tưởng, từ vựng
• Speaking: phản xạ, phát âm, ý tưởng thực tế
• Tăng band từ 1.0-1.5+ tùy nền tảng
• Học bài bản, dễ hiểu, theo sát từng học viên
02/01/2026
Nếu bạn đang tìm một trang web vừa luyện Listening, vừa cải thiện Reading mà không bị quá tải, thì đây là một nguồn học mình đánh giá rất cao.
Điểm đặc biệt của website này là cùng một bản tin nhưng được biên soạn lại thành 3 phiên bản theo trình độ.
Level 1 phù hợp với người mới học, câu ngắn, từ vựng đơn giản, dễ theo dõi.
Level 2 dành cho người đã có nền tảng, câu văn đa dạng hơn, bắt đầu xuất hiện nhiều cấu trúc hay.
Level 3 nâng độ khó rõ rệt, sử dụng từ vựng học thuật và cách diễn đạt gần với báo chí, rất tốt cho những bạn muốn nâng band.
Nội dung bài đọc đều là tin tức ngắn gọn, chọn lọc, không quá dài nên học không bị mệt hay nản. Trung bình mỗi bài chỉ khoảng 2–3 phút, rất phù hợp với những ai bận rộn nhưng vẫn muốn duy trì thói quen học tiếng Anh hằng ngày.
Mỗi bài đều có audio đi kèm, bạn có thể chọn giọng Anh – Anh hoặc Anh – Mỹ. Tốc độ đọc cũng được điều chỉnh theo từng cấp độ:
Ở Level 1, giọng đọc chậm và rõ, giúp bạn nghe từng từ để xây nền.
Lên Level 3, tốc độ gần với giao tiếp thực tế, khá “khó nhằn” nhưng cực kỳ tốt để luyện phản xạ nghe.
Về Reading, đây là một công cụ rất mạnh để học paraphrase. Khi so sánh cùng một nội dung giữa các Level, bạn sẽ thấy rõ cách một ý tưởng đơn giản được “nâng cấp” bằng từ vựng và cấu trúc cao hơn.
Ngoài ra, các từ vựng khó trong bài đều được in đậm và có giải thích nghĩa ngay bên dưới, rất tiện để vừa đọc vừa học từ mới mà không cần tra từ điển liên tục.
Cách mình hay áp dụng là:
Nghe audio trước 1–2 lần
Đọc lại bài
Chọn vài từ mới đáng học
Cuối cùng thử nói lại nội dung bằng lời của mình để luyện phát âm và ngữ điệu
Quan trọng nhất vẫn là sự đều đặn. Chỉ cần mỗi ngày bỏ ra khoảng 10–15 phút, nghe 1–2 bài, học từ vựng theo ngữ cảnh như vậy sẽ giúp nhớ lâu hơn rất nhiều.
Link web: https://www.newsinlevels.com
ST
01/01/2026
32 BỘ PHIM GIÚP LUYỆN GIỌNG ANH MỸ CỰC THÚ VỊ 😘
🎬1. The wrong Missy - Yêu nhầm Missy (2020)
🎬2. Like a boss - Sếp trùm (2020)
🎬3. Senseless (1998)
🎬4. The house bunny - Ngôi nhà thỏ (2008)
🎬5. Mamma Mia! - Giai điệu hạnh phúc (2008)
🎬6. We're the Millers - Gia đình bá đạo(2013)
🎬7. Isn't it romantic - Đời có như là mơ (2019)
🎬8. Easy A - Cô nàng lẳng lơ (2010)
🎬9 Bridesmaids - Phù dâu (2011)
🎬10. Hitch - Chuyên gia mai mối (2005)
🎬11. Rough night - Tiệc độc thân nhớ đời (2017)
🎬12. Home Alone - Ở nhà một mình (1990)
🎬13. A thousand words - Một nghìn từ cuối cùng (2012)
🎬14. The Heat - Cuộc chiến nảy lửa (2013)
🎬15. Mean girls - Những cô nàng lắm chiêu (2004)
🎬16. Just Go With It - Cô vợ hờ (2011)
🎬17. 21 Jump street - Cớ/m học đường (2012)
🎬18. Richie Rich - Chú bé tỷ phú (1994)
🎬19. 101 dalmatians - 101 chú chó đốm (1996)
🎬20. Catch that kid - Băng trộ/m nhí (2004)
🎬21. Ace Ventura: Pet Detective (1994)
🎬22. Jumanji - Trò chơi kỳ ảo (1995)
🎬23. Journey to the Center of the Earth - Cuộc phiêu lưu vào lòng đất (2008)
🎬24. Paddington - Gấu Paddington (2014)
🎬25. Paddington 2 - Gấu Paddington 2 (2017)
🎬26. Nanny McPhee (2005)
🎬27. Night at the museum - Đêm ở viện bảo tàng (2006)
🎬28. Dr. Dolittle - Bác sĩ Dolittle (1998)
🎬29. Zookeeper - Vườn thú tình yêu (2011)
🎬30. Tooth fairy - Chàng tiên răng (2010)
🎬31. Norbit - Norbit và cô nàng bé bự (2007)
🎬32. The hangover - Ba chàng ngự lâm (2009)
Lưu lại để sau cày dần nhé.
Nguồn: St