Team Yêu Tiếng Trung

Team Yêu Tiếng Trung

Share

Dạy tiếng Trung, tiếng Việt, dịch thuật; Hướng dẫn cách đặt hàng trên Tao bao, 1688.

27/06/2026

“好像” KHÔNG PHẢI LÀ “THÍCH”

Người mới học rất dễ nhầm vì có chữ 好.

📌 好像

→ Hình như.

→ Có vẻ như.

Ví dụ:

📌 他好像生气了。
→ Hình như anh ấy giận rồi.

📌 好像要下雨了。
→ Có vẻ sắp mưa rồi.

📌 我好像见过你。
→ Hình như tôi từng gặp bạn.

👉 Đây là cách nói rất tự nhiên khi bạn không chắc chắn 100%.

_______________________________________
👍Cùng học thêm các kiến thức khác tại khóa học tiếng Trung của cô Dung để giao tiếp bằng tiếng trung tự tin hơn
📞 Liên hệ: Cô Dung: 0912.290.844


26/06/2026

“当然” VÀ “一定” KHÁC NHAU THẾ NÀO?

Nhiều người học đều dịch là:

👉 Chắc chắn.

Nhưng:

📌 当然
→ Đương nhiên.

📌 当然可以。
→ Đương nhiên là được.

📌 一定
→ Nhất định, chắc chắn.

📌 我一定会来。
→ Tôi nhất định sẽ tới.

📌 他一定知道。
→ Anh ấy chắc chắn biết.

👉 Mẹo nhớ:

当然 = điều hiển nhiên.

一定 = sự chắc chắn, quyết tâm hoặc phán đoán.

_______________________________________
👍Cùng học thêm các kiến thức khác tại khóa học tiếng Trung của cô Dung để giao tiếp bằng tiếng trung tự tin hơn
📞 Liên hệ: Cô Dung: 0912.290.844


25/06/2026

“正好” VÀ “刚好” CÓ GIỐNG NHAU KHÔNG?

Rất nhiều người học thấy:

📌 正好

📌 刚好

và nghĩ rằng chúng hoàn toàn giống nhau.

Ví dụ:

📌 我正好要找你。
→ Tôi đang định tìm bạn đây.

📌 你来得刚好。
→ Bạn đến đúng lúc đấy.

👉 正好 thường mang cảm giác "trùng hợp".

👉 刚好 thường mang cảm giác "vừa khít", "đúng lúc".

_______________________________________
👍Cùng học thêm các kiến thức khác tại khóa học tiếng Trung của cô Dung để giao tiếp bằng tiếng trung tự tin hơn
📞 Liên hệ: Cô Dung: 0912.290.844


24/06/2026

“难怪” DÙNG KHI PHÁT HIỆN RA LÝ DO

📌 难怪

→ Thảo nào.

Ví dụ:

📌 难怪你这么累。
→ Thảo nào bạn mệt thế.

📌 难怪他没来。
→ Thảo nào anh ấy không đến.

📌 原来你昨天没睡觉,难怪今天没精神。
→ Hóa ra hôm qua bạn không ngủ, thảo nào hôm nay thiếu sức sống.

👉 Một từ rất ngắn nhưng xuất hiện liên tục trong phim và hội thoại thực tế.

_______________________________________
👍Cùng học thêm các kiến thức khác tại khóa học tiếng Trung của cô Dung để giao tiếp bằng tiếng trung tự tin hơn
📞 Liên hệ: Cô Dung: 0912.290.844


23/06/2026

“反正” – ĐẰNG NÀO CŨNG...

📌 反正

→ Dù sao thì...

→ Đằng nào cũng...

Ví dụ:

📌 反正今天没事。
→ Đằng nào hôm nay cũng không có việc gì.

📌 反正都来了。
→ Đằng nào cũng tới rồi.

📌 反正不要钱。
→ Dù sao cũng không mất tiền.

👉 Người Trung Quốc dùng từ này rất nhiều khi muốn nói "kết quả cũng vậy thôi".

_______________________________________
👍Cùng học thêm các kiến thức khác tại khóa học tiếng Trung của cô Dung để giao tiếp bằng tiếng trung tự tin hơn
📞 Liên hệ: Cô Dung: 0912.290.844


22/06/2026

“越来越...” – CẤU TRÚC DÙNG CỰC NHIỀU

📌 越来越 + tính từ

→ Ngày càng...

Ví dụ:

📌 中文越来越好。
→ Tiếng Trung ngày càng tốt hơn.

📌 天气越来越热。
→ Thời tiết ngày càng nóng.

📌 他越来越忙。
→ Anh ấy ngày càng bận.

👉 Đây là một trong những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất từ HSK2 trở lên.

_______________________________________
👍Cùng học thêm các kiến thức khác tại khóa học tiếng Trung của cô Dung để giao tiếp bằng tiếng trung tự tin hơn
📞 Liên hệ: Cô Dung: 0912.290.844


21/06/2026

“终于” KHÁC “总算” NHƯ THẾ NÀO?

Cả hai đều có thể dịch là:

👉 Cuối cùng cũng...

Nhưng sắc thái khác nhau.

📌 终于

→ Nhấn mạnh kết quả cuối cùng.

我终于学会了。
→ Cuối cùng tôi cũng học được rồi.

📌 总算

→ Thường mang cảm giác nhẹ nhõm hơn.

总算下班了。
→ Cuối cùng cũng tan làm rồi.

总算找到你了。
→ Cuối cùng cũng tìm thấy bạn rồi.

👉 Trong phim Trung Quốc, 总算 xuất hiện rất nhiều khi người nói "thở phào".

_______________________________________
👍Cùng học thêm các kiến thức khác tại khóa học tiếng Trung của cô Dung để giao tiếp bằng tiếng trung tự tin hơn
📞 Liên hệ: Cô Dung: 0912.290.844


20/06/2026

“还是” XUẤT HIỆN NHIỀU HƠN BẠN NGHĨ

📌 还是

Có hai cách dùng rất phổ biến.

1. Vẫn

📌 他还是来了。
→ Anh ấy vẫn đến.

2. Hay là

📌 我们还是坐地铁吧。
→ Hay là chúng ta đi tàu điện ngầm đi.

👉 Đây là một từ rất ngắn nhưng xuất hiện liên tục trong giao tiếp hàng ngày.

_______________________________________
👍Cùng học thêm các kiến thức khác tại khóa học tiếng Trung của cô Dung để giao tiếp bằng tiếng trung tự tin hơn
📞 Liên hệ: Cô Dung: 0912.290.844


20/06/2026

“已经…了” LÀ MẪU CÂU GẶP CỰC NHIỀU

📌 已经
→ đã.

📌 了
→ báo hiệu sự thay đổi hoặc hoàn thành.

Ví dụ:

📌 我已经到了。
→ Tôi đến nơi rồi.

📌 他已经回家了。
→ Anh ấy đã về nhà rồi.

📌 我已经吃过饭了。
→ Tôi ăn cơm rồi.

👉 Khi 已经 đi cùng 了, cảm giác "đã hoàn thành" sẽ rõ ràng hơn rất nhiều.

_______________________________________
👍Cùng học thêm các kiến thức khác tại khóa học tiếng Trung của cô Dung để giao tiếp bằng tiếng trung tự tin hơn
📞 Liên hệ: Cô Dung: 0912.290.844


Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Website

Address

Team Yêu Tiếng Trung Trường Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hanoi
Hanoi