Tiếng Trung Giỏi - 学 霸 牛

Tiếng Trung Giỏi - 学 霸 牛

Share

Tiếng Trung Giỏi chuyên đào tạo tiếng Trung cơ bản - chuyên ngành, tiếng Trung giao tiếp.

16/08/2026

😂 Làm sai nhưng vẫn “diễn khổ”?

Có những người rõ ràng là người có lỗi, nhưng cuối cùng lại tỏ ra đáng thương để người khác mềm lòng… 👀

👉 装可怜 /zhuāng kělián/ = giả đáng thương, đóng vai nạn nhân, giả vờ tội nghiệp.

📌 装 = giả vờ, làm ra vẻ
📌 可怜 = đáng thương

💬 Ví dụ:
别装可怜了,明明是你先欺负他的。
→ Đừng giả đáng thương nữa, rõ ràng là cậu bắt nạt người ta trước.

🎭 装可怜 thường được dùng khi ai đó cố tình tỏ ra đáng thương để nhận được sự đồng cảm hoặc khiến người khác đứng về phía mình.

👉 Lưu ngay! Biết đâu một ngày bạn sẽ cần dùng đến… 😉

15/08/2026

🤔 “Kéo” + “nhạt” = “nói tào lao”?

Nghe có vẻ chẳng liên quan, nhưng 扯淡 /chě dàn/ trong tiếng Trung lại có nghĩa là nói linh tinh, nói nhảm, tào lao. 😂

扯 là “kéo, lôi”, 淡 là “nhạt” → ghép lại thành 胡说 /hú shuō/
Tùy ngữ cảnh, từ này có thể dùng để chê ai đó nói chuyện vô lý, không đáng tin hoặc chỉ đang ngồi nói linh tinh.

📌 Lưu ngay từ này, để lần sau gặp chuyện “khó tin” còn biết đường đáp nhé! 🇨🇳
-------------

14/08/2026

🔥 THỬ THÁCH NHÌN CHỮ ĐOÁN NGHĨA!
Có những từ tiếng Trung nhìn từng chữ thì tưởng hiểu ngay… nhưng ghép lại lại “không giống mình nghĩ” đâu nhé! 😂
👀 Bạn đoán đúng được bao nhiêu từ?
Comment ngay điểm của mình nhé! 👇
-------------

13/08/2026

😱 “Ngạc nhiên” trong tiếng Trung nói thế nào?

Không chỉ có 惊讶 đâu nhé! 👀
Từ “sốc nặng” đến “đứng hình”, tiếng Trung có cả loạt cách nói cực thú vị đó.

👉 Xem ảnh và comment số từ bạn đã biết nhé!
-------------

12/08/2026

🕷️ Spider-Man thì ai cũng biết…
Nhưng 蜘蛛侠 thì chưa chắc nha 👀
🕸️ Check ngay 6 từ tiếng Trung dành riêng cho “hệ mê Nhện”!
-------------

11/08/2026

🧺 Đi giặt quần áo ở Trung Quốc, nói sao cho “chuẩn”?

💬 Một đoạn hội thoại ngắn, nhưng có cả loạt câu giao tiếp cực thực tế!
📌 Lưu lại để học dần, lúc cần còn có ngay! ✨
-------------

10/08/2026

❤️ + 👀 = 🤔❓

心 là trái tim ❤️, 眼 là mắt 👀.
Vậy 小心眼 nghĩa là gì?

Không phải “tim nhỏ, mắt nhỏ” đâu nhé! 😂

👉 小心眼 /xiǎo xīn yǎn/ = nhỏ nhen, hay để bụng, chấp vặt.

📌 Lưu ngay từ này, để miêu tả “ai đó” khi cần nhé! 😆👀
-------------

09/08/2026

👀 “Hội bạn thân” không chỉ là 朋友 đâu!
🎠 小伙伴 /xiǎo huǒbàn/ – Hội bạn, bạn bè thân thiết

Không chỉ đơn giản là 朋友 (péngyou), 小伙伴 mang sắc thái thân mật, gần gũi, thường dùng để gọi những người bạn cùng chơi, cùng học hoặc cùng tham gia một hoạt động.

Ví dụ:
👉 和小伙伴一起去游乐园!
Hé xiǎo huǒbàn yìqǐ qù yóulèyuán!
→ Cùng hội bạn đi công viên giải trí! 🎢

💬 Có 小伙伴 bên cạnh, đi đâu cũng vui! ✨
-------------

08/08/2026

📩 Nhìn giấy báo trúng tuyển các trường hot ở Trung Quốc mà… ham🥹
✨Ước gì một ngày cũng nhận được một tờ như thế này!
-------------

07/08/2026

Từ HSK1 đến HSK5 chỉ với 1 chữ: 红 ❤️

Học lên mới thấy:
❌ Không chỉ là "đỏ"
✅ Còn có 网红, 走红, 红包, 脸红...

Bạn biết được bao nhiêu từ "đỏ" rồi? 👀
-------------

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Address

Hanoi