20/02/2026
哈喽👋 好久不见。你们想不想我呀?
Mình đem theo 🐟 nhỏ quay trở lại rùi nè. Đã tìm đc nguồn cảm hứng mới và giọng “truyền thanh” mới để khai thác content, nên Cầu Vồng sẽ trở lại và lợi hại hơn xưa nha k*k.
Bài học đầu tiên của năm mới:
1. Cách sử dụng 第 【dì】
第 + số + lượng từ + danh từ: (danh từ) thứ (số)
Ví dụ: 第一个饺子 【dì yī ge jiǎozi】:cái sủi cảo đầu tiên
第二本书 【dì èr běn shū】:quyển sách thứ hai
第五年 【dì wǔ nián】:năm thứ 5
Câu hỏi ôn tập: “Đây là quả táo thứ 3 mà tôi ăn.” dịch sang tiếng Trung là gì nhỉ? 🤔
2. Mỗi ngày vài từ vựng thêm nhoa:
正面 【zhèngmiàn】:mặt chính
侧面 【cèmiàn】:mặt bên
背面 【bèimiàn】:mặt sau
另外一面 【lìngwài yí miàn】:một mặt khác
每一面 【měi yí miàn】:từng mặt, mỗi mặt
新年快乐。这一年我们一起努力吧 💪 天天向上 🌻✨🌈