17/04/2026
Đề thi tiếng Trung lớp 12 của Sở GD & ĐT Phú Thọ 🔥🔥🔥
--------------------------------
💮Trung tâm tiếng Trung C-LINK
🏠Cs1: 02SH06 Tòa s403 Vinhomes Smart City, Tây Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội
🏠Cs2: Số 50- Tùng Thiện - Hà Nội
📞 Liên hệ hotline: 0936 070 626 hoặc 083 3091982
📩 Fanpage: TIẾNG TRUNG C - LINK - Nhịp cầu Hán ngữ
17/04/2026
📢 THÔNG BÁO HỌC THỬ TIẾNG TRUNG MIỄN PHÍ
Bạn đang muốn bắt đầu học tiếng Trung nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu?
👉 Đừng bỏ lỡ buổi học thử miễn phí tại tiếng Trung Clink
👉 Áp dụng cho tất cả các cơ sở
📚 Bạn sẽ được trải nghiệm:
✨ Làm quen phát âm chuẩn (Thanh mẫu – Vận mẫu – Thanh điệu)
✨ Học thử theo giáo trình Hán Ngữ dễ hiểu, bài bản
✨ Trải nghiệm phương pháp giảng dạy thực tế tại lớp
✨ Giao lưu cùng giáo viên & học viên
💡 Phù hợp cho người mới bắt đầu – chưa biết gì vẫn học được
📩 Số lượng có hạn – Inbox ngay để giữ chỗ!
--------------------------------
💮Trung tâm tiếng Trung C-LINK
🏠Cs1: 02SH06 Tòa s403 Vinhomes Smart City, Tây Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội
🏠Cs2: Số 50- Tùng Thiện - Hà Nội
📞 Liên hệ hotline: 0936 070 626 hoặc 083 3091982
📩 Fanpage: TIẾNG TRUNG C - LINK - Nhịp cầu Hán ngữ
17/04/2026
Mở rộng từ vựng với 没
没关系 méi guānxi – không sao
没问题 méi wèntí – không vấn đề gì
没什么 méi shénme – không có gì
没时间 méi shíjiān – không có thời gian
没空 méi kòng – không rảnh
没用 méi yòng – vô ích
没必要 méi bìyào – không cần thiết
没意思 méi yìsi – chán, vô vị
没希望 méi xīwàng – không có hy vọng
没钱 méi qián – không có tiền
没房 méi fáng – không có nhà
没车 méi chē – không có xe
没工作 méi gōngzuò – thất nghiệp
没办法 méi bànfǎ – không có cách nào
没机会 méi jīhuì – không có cơ hội
没希望 méi xīwàng – không còn hy vọng
没精神 méi jīngshen – mệt mỏi
没心情 méi xīnqíng – không có tâm trạng
没意思了 méi yìsi le – chán rồi
没事儿 méishìr – không sao đâu
没门儿 méi ménr – không có cửa (đừng mơ)
没戏 méi xì – hết hy vọng, không còn cơ hội
没劲儿 méi jìnr – không có sức lực
没准 méi zhǔn – có thể, biết đâu
没救了 méi jiù le – hết cứu nổi
没完没了 méi wán méi liǎo – không dứt, không ngừng
没头没尾 méi tóu méi wěi – không đầu không cuối
没心没肺 méi xīn méi fèi – vô tâm, ngây thơ
没心没肺地笑 méi xīn méi fèi de xiào – cười vô tư, cười hồn nhiên
没大没小 méi dà méi xiǎo – không biết trên biết dưới
没轻没重 méi qīng méi zhòng – nói năng không biết chừng mực
没完没了地说 méi wán méi liǎo de shuō – nói mãi không ngừng
没日没夜 méi rì méi yè – ngày đêm không nghỉ
没日没夜地干 méi rì méi yè de gàn – làm việc ngày đêm
没头没脑地问 méi tóu méi nǎo de wèn – hỏi lung tung
没法子 méi fǎzi – không có cách nào khác
没事找事 méi shì zhǎo shì – rảnh rỗi kiếm chuyện
没来由 méi lái yóu – vô cớ, không nguyên nhân
没头没脑的事 méi tóu méi nǎo de shì – chuyện vớ vẩn
没影儿 méi yǐngr – không có bóng dáng, không tin được
没法没天 méi fǎ méi tiān – hỗn loạn, vô phép
没羞没臊 méi xiū méi sào – không biết xấu hổ
没脸见人 méi liǎn jiàn rén – mất mặt, không dám gặp người khác
没头没脑地笑 méi tóu méi nǎo de xiào – cười ngớ ngẩn
🧠 Cụm “没 + động từ” thể hiện hành động chưa xảy ra
没去 méi qù – chưa đi
没来 méi lái – chưa đến
没吃 méi chī – chưa ăn
没喝 méi hē – chưa uống
没看 méi kàn – chưa xem
没做 méi zuò – chưa làm
没说 méi shuō – chưa nói
没买 méi mǎi – chưa mua
没带 méi dài – chưa mang
没拿 méi ná – chưa lấy
没回 méi huí – chưa về
没见 méi jiàn – chưa gặp
没听 méi tīng – chưa nghe
没睡 méi shuì – chưa ngủ
没动 méi dòng – chưa động
没走 méi zǒu – chưa đi
没做完 méi zuò wán – chưa làm xong
没看完 méi kàn wán – chưa xem hết
没吃完 méi chī wán – chưa ăn hết
没说完 méi shuō wán – chưa nói xong
--------------------------------
💮Trung tâm tiếng Trung C-LINK
🏠Cs1: 02SH06 Tòa s403 Vinhomes Smart City, Tây Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội
🏠Cs2: Số 50- Tùng Thiện - Hà Nội
📞 Liên hệ hotline: 0936 070 626 hoặc 083 3091982
📩 Fanpage: TIẾNG TRUNG C - LINK - Nhịp cầu Hán ngữ
16/04/2026
1️⃣ 了 đứng ở cuối câu (trợ từ ngữ khí)
→ Biểu thị trạng thái có sự thay đổi. Dùng cho sự việc đã hoàn tất hoặc xuất hiện trạng thái mới.
→ Công thức: Cụm câu + 了
✨ Ví dụ:
我吃饭了。(wǒ chīfàn le)
Tôi ăn cơm rồi. (Báo hiệu trạng thái mới: trước đó chưa ăn cơm, bây giờ thì ăn rồi)
2️⃣ 了 đứng SAU ĐỘNG TỪ (trợ từ động thái)
→ Biểu thị một sự việc đã hoàn thành.
→ Công thức: Động từ (V) + 了 + Tân ngữ
✨ Ví dụ:
我买了很多东西。(wǒ mǎi le hěn duō dōngxi)
Tôi đã mua rất nhiều đồ. (Đã mua xong rồi)
3️⃣ 了 đứng SAU ĐỘNG TỪ và CUỐI CÂU
→ Diễn tả hành động đã xảy ra và vẫn tiếp diễn tới thời điểm hiện tại.
→ Công thức: Động từ (V) + 了 + … + 了
✨ Ví dụ:
我学了两个月的汉语了。(wǒ xué le liǎng ge yuè de hànyǔ le)
Tôi đã học tiếng Trung được 2 tháng rồi. (Đã học được 2 tháng và vẫn tiếp tục học đến hiện tại).
# 我学了两个月的汉语。(wǒ xué le liǎng ge yuè de hànyǔ)
Tôi đã học tiếng Trung được 2 tháng. (Học được 2 tháng và bây giờ không học nữa.)
⭐ TIP GHI NHỚ 3 DÒNG:
- 了 cuối câu → Xuất hiện trạng thái mới.
- V + 了 → Đã làm xong (một hành động cụ thể).
- V + 了 +...+ 了 → Đã làm xong + tiếp tục làm tiếp đến hiện tại.
--------------------------------
💮Trung tâm tiếng Trung C-LINK
🏠Cs1: 02SH06 Tòa s403 Vinhomes Smart City, Tây Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội
🏠Cs2: Số 50- Tùng Thiện - Hà Nội
📞 Liên hệ hotline: 0936 070 626 hoặc 083 3091982
📩 Fanpage: TIẾNG TRUNG C - LINK - Nhịp cầu Hán ngữ
16/04/2026
📢 THÔNG BÁO TUYỂN SINH LỚP TIẾNG TRUNG 📢
Cơ hội cuối cùng để đăng ký lớp học tháng 4 với lịch trình cực kỳ thuận tiện:
Lịch học: Thứ 3, 5
Dự kiến khung giờ học: 18h-19h30
Cải thiện đầy đủ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết. Phù hợp cho người mới bắt đầu hoặc muốn củng cố lại căn bản.
Tặng ngay một buổi học thử miễn phí và voucher giảm 10% khi đăng kí khóa học
--------------------------------
💮Trung tâm tiếng Trung C-LINK
🏠Cs1: 02SH06 Tòa s403 Vinhomes Smart City, Tây Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội
🏠Cs2: Số 50- Tùng Thiện - Hà Nội
📞 Liên hệ hotline: 0936 070 626 hoặc 083 3091982
📩 Fanpage: TIẾNG TRUNG C - LINK - Nhịp cầu Hán ngữ
14/04/2026
越南面包和肉 /Yuènán miànbāo hé ròu/: Bánh mỳ kẹp thịt
1. 面包 /miànbāo/: Bánh mì
2. 肉酱 /Ròu jiàng/: Pate
3. 香肠 /xiāngcháng/: Chả
4. 猪肉 /zhūròu/: Thịt lợn
5. 黄瓜 /huángguā/: Dưa chuột
6. 胡萝卜 /húluóbo/: Cà rốt
7. 萝卜 /luó bo/: Củ cải
8. 辣椒 /làjiāo/: Ớt
9. 香菜 /xiāngcài/: Rau mùi
--------------------------------
💮Trung tâm tiếng Trung C-LINK
🏠Cs1: 02SH06 Tòa s403 Vinhomes Smart City, Tây Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội
🏠Cs2: Số 50- Tùng Thiện - Hà Nội
📞 Liên hệ hotline: 0936 070 626 hoặc 083 3091982
📩 Fanpage: TIẾNG TRUNG C - LINK - Nhịp cầu Hán ngữ
13/04/2026
ĐỘNG TỪ TRONG TIẾNG TRUNG
1. 吃 (chī) - ăn
2. 喝 (hē) - uống
3. 走 (zǒu) - đi bộ
4. 跑 (pǎo) - chạy
5. 看 (kàn) - nhìn, xem
6. 听 (tīng) - nghe
7. 说 (shuō) - nói
8. 写 (xiě) - viết
9. 读 (dú) - đọc
10. 学 (xué) - học
11. 教 (jiāo) - dạy
12. 坐 (zuò) - ngồi
13. 站 (zhàn) - đứng
14. 睡觉 (shuì jiào) - ngủ
15. 工作 (gōng zuò) - làm việc
16. 买 (mǎi) - mua
17. 卖 (mài) - bán
18. 开 (kāi) - mở, lái (xe)
19. 关 (guān) - đóng
20. 爱 (ài) - yêu
21. 喜欢 (xǐ huān) - thích
22. 去 (qù) - đi
23. 来 (lái) - đến
24. 等 (děng) - đợi
--------------------------------
💮Trung tâm tiếng Trung C-LINK
🏠Cs1: 02SH06 Tòa s403 Vinhomes Smart City, Tây Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội
🏠Cs2: Số 50- Tùng Thiện - Hà Nội
📞 Liên hệ hotline: 0936 070 626 hoặc 083 3091982
📩 Fanpage: TIẾNG TRUNG C - LINK - Nhịp cầu Hán ngữ
12/04/2026
Đáp án nào mới đúng ta
--------------------------------
💮Trung tâm tiếng Trung C-LINK
🏠Cs1: 02SH06 Tòa s403 Vinhomes Smart City, Tây Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội
🏠Cs2: Số 50- Tùng Thiện - Hà Nội
📞 Liên hệ hotline: 0936 070 626 hoặc 083 3091982
📩 Fanpage: TIẾNG TRUNG C - LINK - Nhịp cầu Hán ngữ
11/04/2026
🔥 BẠN CÒN THIẾU MẢNH GHÉP NÀO ĐỂ BỨT PHÁ SỰ NGHIỆP? 🔥
Bạn đã từng rơi vào những tình huống này chưa?
❌ CV ổn áp → nhưng lương vẫn “dậm chân tại chỗ”
❌ Thấy job phù hợp → nhưng yêu cầu thêm ngoại ngữ → đành bỏ qua
❌ Nhìn người khác có lợi thế → tự hỏi: *“Mình đang thiếu gì?”*
👉 Thực ra, không phải bạn kém.
Chỉ là bạn chưa có điểm khác biệt đủ mạnh để nổi bật giữa hàng trăm ứng viên.
Muốn bứt lên, bạn cần một lợi thế rõ ràng. Và tiếng Trung chính là “chìa khóa” giúp bạn:
✅ Mở rộng cánh cửa nghề nghiệp
✅ Gây ấn tượng ngay từ vòng CV
✅ Tự tin deal mức lương tốt hơn
✅ Không còn phải bỏ lỡ những cơ hội ngon
📈 Thực tế cho thấy, ứng viên biết tiếng Trung thường có thu nhập cao hơn đáng kể (có thể lên tới ~40%) so với người chỉ có 1 ngoại ngữ.
👉 Chỉ cần sở hữu HSK, CV của bạn sẽ “lên hạng”:
* Dễ tiếp cận công ty Trung, doanh nghiệp FDI
* Tăng tỉ lệ vượt qua vòng lọc hồ sơ
* Có lợi thế rõ rệt khi thương lượng lương
Ngược lại, thiếu ngoại ngữ = tự thu hẹp cơ hội của chính mình, dù năng lực không hề thua kém.
❗ Nhưng nhiều người vẫn chần chừ vì: bận, sợ khó, không biết bắt đầu từ đâu.
Thực tế, chỉ cần đúng LỘ TRÌNH + đúng PHƯƠNG PHÁP, việc học sẽ nhẹ nhàng và nhanh hơn bạn nghĩ rất nhiều.
👉 Đó cũng là lý do nhiều sinh viên & người đi làm lựa chọn học tại CLINK – nơi giúp bạn đi từ con số 0 đến HSK 3–4–5 một cách bài bản:
📌 Lộ trình rõ ràng
📌 Giảng viên chuyên môn cao, có bảo chứng đào tạo
📌 Phương pháp học theo ngữ cảnh – học là dùng được ngay
📌 Linh hoạt hình thức: Online – Offline
📌 Tài liệu cập nhật, sát đề thi thực tế
--------------------------------
💮Trung tâm tiếng Trung C-LINK
🏠Cs1: 02SH06 Tòa s403 Vinhomes Smart City, Tây Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội
🏠Cs2: Số 50- Tùng Thiện - Hà Nội
📞 Liên hệ hotline: 0936 070 626 hoặc 083 3091982
📩 Fanpage: TIẾNG TRUNG C - LINK - Nhịp cầu Hán ngữ
10/04/2026
📌HỘI THOẠI NGẮN GIAO TIẾP: CÔNG VIỆC – VĂN PHÒNG (KHÉO LÉO – CHUYÊN NGHIỆP)
🔹 1. Giao việc – nhận việc
1.
A: 这个任务你今天能完成吗?(Zhège rènwù nǐ jīntiān néng wánchéng ma?) – Việc này hôm nay bạn làm xong được không?
B: 可以,我马上处理。(Kěyǐ, wǒ mǎshàng chǔlǐ.) – Được, tôi xử lý ngay
2.
A: 这个工作交给你负责。(Zhège gōngzuò jiāo gěi nǐ fùzé.) – Việc này giao bạn phụ trách
B: 好的,我会跟进。(Hǎo de, wǒ huì gēnjìn.) – Ok, tôi sẽ theo dõi
3.
A: 请尽快完成这个项目。(Qǐng jǐnkuài wánchéng zhège xiàngmù.) – Hãy hoàn thành dự án này sớm
B: 没问题,我会安排时间。(Méi wèntí, wǒ huì ānpái shíjiān.) – Không vấn đề, tôi sẽ sắp xếp
4.
A: 这个比较紧急。(Zhège bǐjiào jǐnjí.) – Cái này khá gấp
B: 明白,我优先处理。(Míngbai, wǒ yōuxiān chǔlǐ.) – Hiểu rồi, tôi ưu tiên xử lý
5.
A: 需要我帮忙吗?(Xūyào wǒ bāngmáng ma?) – Có cần tôi hỗ trợ không?
B: 暂时不用,谢谢。(Zànshí búyòng, xièxie.) – Tạm thời không cần, cảm ơn
🔹 2. Báo cáo tiến độ
6.
A: 现在进度怎么样?(Xiànzài jìndù zěnmeyàng?) – Tiến độ hiện tại thế nào?
B: 已经完成一半了。(Yǐjīng wánchéng yíbàn le.) – Đã xong một nửa
7.
A: 今天能完成吗?(Jīntiān néng wánchéng ma?) – Hôm nay xong không?
B: 还需要一点时间。(Hái xūyào yìdiǎn shíjiān.) – Cần thêm chút thời gian
8.
A: 项目进展顺利吗?(Xiàngmù jìnzhǎn shùnlì ma?) – Dự án tiến triển ổn không?
B: 基本顺利。(Jīběn shùnlì.) – Cơ bản ổn
9.
A: 有没有问题?(Yǒu méi yǒu wèntí?) – Có vấn đề gì không?
B: 目前没有。(Mùqián méiyǒu.) – Hiện tại chưa
10.
A: 请汇报一下进度。(Qǐng huìbào yíxià jìndù.) – Báo cáo tiến độ
B: 好的,我整理后发给您。(Hǎo de, wǒ zhěnglǐ hòu fā gěi nín.) – Ok, tôi tổng hợp rồi gửi
🔹 3. Xin nghỉ – xin phép
11.
A: 我明天可以请假吗?(Wǒ míngtiān kěyǐ qǐngjià ma?) – Mai tôi xin nghỉ được không?
B: 可以,请提前安排好工作。(Kěyǐ, qǐng tíqián ānpái hǎo gōngzuò.) – Được, nhớ sắp xếp trước
12.
A: 我有点不舒服。(Wǒ yǒudiǎn bù shūfu.) – Tôi hơi mệt
B: 那你先休息吧。(Nà nǐ xiān xiūxi ba.) – Vậy bạn nghỉ trước đi
13.
A: 我需要早点下班。(Wǒ xūyào zǎodiǎn xiàbān.) – Tôi cần về sớm
B: 可以,注意工作交接。(Kěyǐ, zhùyì gōngzuò jiāojiē.) – Được, nhớ bàn giao
14.
A: 今天可能会晚一点。(Jīntiān kěnéng huì wǎn yìdiǎn.) – Hôm nay tôi sẽ muộn chút
B: 好的,注意安全。(Hǎo de, zhùyì ānquán.) – Ok, chú ý an toàn
15.
A: 可以请半天假吗?(Kěyǐ qǐng bàntiān jià ma?) – Xin nghỉ nửa ngày được không?
B: 没问题。(Méi wèntí.) – Không vấn đề
🔹 4. Họp – trao đổi công việc
16.
A: 我们开个会吧。(Wǒmen kāi gè huì ba.) – Họp một chút nhé
B: 好的,几点开始?(Hǎo de, jǐ diǎn kāishǐ?) – Ok, mấy giờ bắt đầu?
17.
A: 请大家发表意见。(Qǐng dàjiā fābiǎo yìjiàn.) – Mọi người cho ý kiến
B: 我觉得这个方案可以。(Wǒ juéde zhège fāng'àn kěyǐ.) – Tôi thấy phương án này ổn
18.
A: 这个方案怎么样?(Zhège fāng'àn zěnmeyàng?) – Phương án này sao?
B: 可以再优化一下。(Kěyǐ zài yōuhuà yíxià.) – Có thể tối ưu thêm
19.
A: 有不同意见吗?(Yǒu bùtóng yìjiàn ma?) – Có ý kiến khác không?
B: 我有一点建议。(Wǒ yǒu yìdiǎn jiànyì.) – Tôi có chút đề xuất
20.
A: 今天先讨论到这里。(Jīntiān xiān tǎolùn dào zhèlǐ.) – Hôm nay dừng ở đây
B: 好的。(Hǎo de.) – Ok
🔹 5. Xử lý vấn đề – lỗi – chậm tiến độ
21.
A: 这个有点问题。(Zhège yǒudiǎn wèntí.) – Cái này có vấn đề
B: 我马上检查。(Wǒ mǎshàng jiǎnchá.) – Tôi kiểm tra ngay
22.
A: 为什么还没完成?(Wèishénme hái méi wánchéng?) – Sao chưa xong?
B: 不好意思,进度有点慢。(Bù hǎoyìsi, jìndù yǒudiǎn màn.) – Xin lỗi, tiến độ hơi chậm
23.
A: 可以解决吗?(Kěyǐ jiějué ma?) – Giải quyết được không?
B: 可以,我正在处理。(Kěyǐ, wǒ zhèngzài chǔlǐ.) – Được, tôi đang xử lý
24.
A: 什么时候能好?(Shénme shíhou néng hǎo?) – Bao giờ xong?
B: 今天会处理好。(Jīntiān huì chǔlǐ hǎo.) – Hôm nay sẽ xong
25.
A: 下次注意一下。(Xiàcì zhùyì yíxià.) – Lần sau chú ý
B: 明白,不会再发生。(Míngbai, bú huì zài fāshēng.) – Hiểu rồi, sẽ không lặp lại
st
--------------------------------
💮Trung tâm tiếng Trung C-LINK
🏠Cs1: 02SH06 Tòa s403 Vinhomes Smart City, Tây Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội
🏠Cs2: Số 50- Tùng Thiện - Hà Nội
📞 Liên hệ hotline: 0936 070 626 hoặc 083 3091982
📩 Fanpage: TIẾNG TRUNG C - LINK - Nhịp cầu Hán ngữ
10/04/2026
🌻PHÂN BIỆT 临时 (línshí) VÀ 暂时 (zànshí) TRONG TIẾNG TRUNG
📍Giống nhau: Cả hai đều có nghĩa là "tạm thời", chỉ một khoảng thời gian ngắn.
👉 VD: 我临时/暂时借住在朋友家里。Tôi tạm thời ở nhờ nhà bạn
📍Khác nhau:
1. 临时 (línshí) = "tạm làm theo tình huống, chờ việc khác xảy ra"
- Thường dùng khi bạn đột xuất quyết định làm gì đó vì có việc phát sinh.
- VD: 早到了30分钟,所以我临时决定去旁边的书店看看。
Đến sớm 30 phút, tôi tạm thời quyết định vào nhà sách xem.
👉 Không dùng 暂时 trong trường hợp này.
2. 暂时 (zànshí) = "tạm thời ở hiện tại, chưa biết đến khi nào"
- Thường dùng để nói hiện tại chưa làm gì, thời gian không rõ ràng.
- VD: 这套房子我很喜欢,暂时还不打算卖掉。
Tôi rất thích căn nhà này, tạm thời chưa có ý định bán.
👉 Không dùng 临时 kiểu "trước mắt chưa" này.
3. 临时 còn có thể đứng trước danh từ để chỉ việc tạm, không chính thức.
- VD: 麻烦你春节后帮老张的女儿找份临时工作。
Tìm cho con gái ông ấy một việc làm tạm thời (临时工作).
👉 暂时 không dùng được cách này.
Tóm lại:
• 临时: tạm thời theo tình huống phát sinh, có thể làm tính từ.
• 暂时: tạm thời ở thời điểm hiện tại, chưa rõ bao lâu, không làm tính từ đứng trước danh từ.
- sưu tầm -
--------------------------------
💮Trung tâm tiếng Trung C-LINK
🏠Cs1: 02SH06 Tòa s403 Vinhomes Smart City, Tây Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội
🏠Cs2: Số 50- Tùng Thiện - Hà Nội
📞 Liên hệ hotline: 0936 070 626 hoặc 083 3091982
📩 Fanpage: TIẾNG TRUNG C - LINK - Nhịp cầu Hán ngữ
07/04/2026
LƯƠNG TỪ 头 TRONG TIẾNG TRUNG
--------------------------------
💮Trung tâm tiếng Trung C-LINK
🏠Cs1: 02SH06 Tòa s403 Vinhomes Smart City, Tây Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội
🏠Cs2: Số 50- Tùng Thiện - Hà Nội
📞 Liên hệ hotline: 0936 070 626 hoặc 083 3091982
📩 Fanpage: TIẾNG TRUNG C - LINK - Nhịp cầu Hán ngữ