Nghe nói nay tốt ngày, cả nhà cùg khai xuân 1 câu tiếg Anh để năm nay sớm giỏi TA nhé
Bạn xứng đáng với điều tốt hơn / Bạn đáng được đối xử tốt hơn
You deserve better
/juː dɪˈzɜːrv ˈbɛtər/
You: bạn
deserve: xứng đáng
better: tốt hơn
→ Nghĩa đen: Bạn xứng đáng với điều tốt hơn.
→ Hàm ý:
Câu này được dùng khi người nói cho rằng ai đó đang bị đối xử không công bằng, không được trân trọng, hoặc ở trong hoàn cảnh chưa tốt.
Mang sắc thái động viên, an ủi, nhưng đôi khi cũng được dùng khi từ chối trong tình cảm (ý là “tôi không đủ tốt cho bạn”).
→ Nghĩa tiếng Việt (thuần – tự nhiên):
Bạn đáng được đối xử tốt hơn.
Bạn xứng đáng với điều tốt đẹp hơn thế này.
Bạn không nên chịu như vậy.
Câu này thường dùng khi:
an ủi bạn bè
khuyên ai đó rời khỏi mối quan hệ tệ
chia tay (nhẹ nhàng)
Ví dụ:
He keeps treating you like that? You deserve better.
→ Anh ta cứ đối xử với bạn như vậy à? Bạn đáng được đối xử tốt hơn chứ.
I’m sorry. You deserve better than me.
→ Anh xin lỗi. Em xứng đáng với người tốt hơn anh.
👉 Ghi nhớ nhanh:
deserve = worth it → có giá trị, đừng chấp nhận điều kém hơn.
English in daily use
Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from English in daily use, Education, Cầu Giấy, Hanoi.
Welcome everyone to "English in daily use", which helps you to speak English naturally and where you could learn how to use spoken English or verbal communication like native speakers in real life
Của tôi cũng là của bạn / Đừng ngại, cứ dùng đi
What’s mine is yours
/wɒts maɪn ɪz jɔːrz/ (Anh–Anh) · /wʌts maɪn ɪz jʊrz/ (Anh–Mỹ)
What’s: những gì
mine: của tôi
is: là
yours: của bạn
→ Nghĩa đen: Những gì là của tôi thì cũng là của bạn.
→ Hàm ý:
Thể hiện sự chia sẻ, tin tưởng và thân thiết. Người nói cho phép người kia dùng, lấy hoặc chia sẻ bất cứ thứ gì mình có, không so đo.
Có thể dùng trong tình yêu, gia đình, bạn bè thân.
→ Nghĩa tiếng Việt (thuần – tự nhiên):
Của tôi cũng là của bạn.
Có gì cứ dùng, đừng ngại.
Cứ coi như của bạn đi.
Câu này thường dùng để:
trấn an
thể hiện sự hào phóng
tăng sự gắn kết
Ví dụ:
You don’t need to ask — what’s mine is yours.
→ Không cần hỏi đâu — cứ coi như của bạn.
In this family, what’s mine is yours.
→ Trong gia đình này, của tôi cũng là của bạn.
👉 Lưu ý nhỏ:
Câu này ấm áp, tích cực
Bạn đang quen ai ko? Bạn có đang tìm hiểu ai ko? ?
Are you seeing anyone?
/ɑːr juː ˈsiːɪŋ ˈɛniwʌn/
Are you: bạn có đang
seeing: quen (không phải “nhìn thấy”)
anyone: ai đó
→ Nghĩa đen: Bạn có đang “quen” ai đó không?
→ Hàm ý:
Hỏi xem người kia có đang quen/tìm hiểu với ai không.
Không nhất thiết là yêu — có thể chỉ là đang tìm hiểu.
Trong tiếng Anh giao tiếp:
see someone = gặp gỡ thường xuyên với mục đích tình cảm
Nhẹ hơn date, mơ hồ hơn be in a relationship
👉 Nên: Are you seeing anyone?
= Hỏi mở, lịch sự, không xâm phạm.
Dùng khi: Tò mò, quan tâm, thăm dò 😌
→ Nghĩa tiếng Việt (thuần – tự nhiên):
Bạn đang quen ai ko?
Dạo này có đang tìm hiểu ai không?
Ví dụ:
Are you seeing anyone these days?
→ Dạo này bạn có đang quen ai không?
I was wondering… are you seeing anyone?
→ Tôi đang băn khoăn… không biết bạn có đang tìm hiểu ai không.
👉 Lưu ý sắc thái:
seeing someone = đang quen/tìm hiểu, chưa hẳn là hẹn hò trong mối quan hệ
dating someone = hẹn hò rõ ràng hơn
In a relationship: đang trong mối quan hệ (đã yêu)
Để suy nghĩ thêm đã
Let’s sleep on it
/lɛts sliːp ɒn ɪt/
Let’s (let us): hãy
sleep: ngủ
on it: về chuyện đó
→ Nghĩa đen: Hãy ngủ trên chuyện đó.
→ Hàm ý:
Đề nghị chưa quyết định vội, hãy để thời gian ngủ, suy nghĩ cho tỉnh táo hơn, rồi mới đưa ra quyết định.
Ý ngầm: “Giờ chưa phải lúc chốt.”
→ Nghĩa tiếng Việt (thuần – tự nhiên):
Để suy nghĩ thêm đã.
Để xem thêm rồi hẵng quyết.
Câu này thường dùng khi:
quyết định quan trọng
tranh luận chưa ngã ngũ
cần hạ nhiệt cảm xúc
=> Let me sleep on it: để tôi suy nghĩ thêm đã; để tôi xem tiếp rồi hẵng quyết nhé
Ví dụ:
This is a big decision. Let’s sleep on it.
→ Chuyện này quan trọng lắm. Để suy nghĩ thêm đã.
I’m not sure yet — let me sleep on it.
→ Tôi chưa chắc. Để tôi nghĩ thêm một đêm đã.
👉 Ghi nhớ nhanh:
sleep on it = don’t rush the decision (đừng quyết vội).
ôi hiểu ý bạn rồi / Tôi ghi nhận ý kiến của bạn
I take your point
/aɪ teɪk jʊr pɔɪnt/
I: tôi
take: tiếp nhận, ghi nhận
your: của bạn
point: ý chính, luận điểm
→ Nghĩa đen: Tôi “nhận” ý của bạn.
→ Hàm ý:
Người nói hiểu lập luận hoặc quan điểm của người khác, và thừa nhận rằng nó có lý, nhưng không nhất thiết là đồng ý hoàn toàn.
Câu này thường dùng để hạ nhiệt tranh luận, giữ phép lịch sự.
→ Nghĩa tiếng Việt (thuần – tự nhiên):
Tôi hiểu ý bạn rồi.
Tôi ghi nhận ý kiến của bạn.
Tôi hiểu bạn muốn nói gì.
Câu này thường dùng trong thảo luận, tranh luận, họp hành.
Ví dụ:
I take your point, but I still think we should be careful.
→ Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi vẫn nghĩ là nên cẩn trọng.
Okay, I take your point. Let’s move on.
→ Ừ, tôi hiểu rồi. Mình chuyển sang phần khác nhé.
👉 Lưu ý nhỏ:
I take your point ≠ I agree with you
Hiểu ≠ đồng ý hoàn toàn
Có bẫy gì không? Có yêu cầu gì kèm theo ko?/ Có điều kiện gì ko mà ngon vậy?
What’s the catch?
/wɒts ðə kætʃ/ (Anh–Anh) · /wʌts ðə kætʃ/ (Anh–Mỹ)
What’s: cái gì là
the: (mạo từ)
catch: cái bẫy; điểm bất lợi ẩn; điều kiện khó nói ra
→ Nghĩa đen: Cái “bẫy” là gì?
→ Hàm ý:
Dùng khi một lời đề nghị / thỏa thuận nghe quá tốt để là thật, nên người nói nghi ngờ có điều kiện ngầm, ràng buộc hoặc bất lợi chưa được nói ra.
→ Nghĩa tiếng Việt (tự nhiên):
Có bẫy gì không?
Có điều kiện ẩn gì không?
Nghe ngon vậy, có cái giá phải trả không?
Câu này thường dùng trong:
đàm phán, mua bán
lời mời, ưu đãi
những đề nghị “nghe quá hời”
Ví dụ:
They’re offering free training and a high salary. What’s the catch?
→ Họ cho đào tạo miễn phí lại lương cao — có bẫy gì không?
This deal sounds amazing. So… what’s the catch?
→ Thỏa thuận này nghe hấp dẫn thật — vậy điều kiện ẩn là gì?
👉 Ghi nhớ nhanh:
catch = hidden downside (điểm bất lợi bị giấu).
Tóm lại, khi nghe một việc/ ưu đãi hấp dẫn nhưng không thực tế, câu hỏi "What's the catch?" sẽ được dùng để tìm ra cái "móc" ẩn giấu đó.
Ai làm gì mà bạn à mà trông bạn khó chịu thế?// Chuyện gì mà trông bạn bực bội vậy?
What’s eating you?
/wɒts ˈiːtɪŋ juː/ (Anh–Anh) · /wʌts ˈiːtɪŋ juː/ (Anh–Mỹ)
What’s: cái gì đang
eating: “ăn mòn”, gặm nhấm (ẩn dụ)
you: bạn
→ Nghĩa đen: Cái gì đang “ăn” bạn vậy?
→ Hàm ý:
Dùng để hỏi khi ai đó trông có vẻ bực bội, căng thẳng, buồn bã hoặc khó ở, như thể có điều gì đó đang gặm nhấm trong lòng họ.
Mang sắc thái quan tâm, dò hỏi, đôi khi hơi suồng sã.
→ Nghĩa tiếng Việt (tự nhiên):
Có chuyện gì làm bạn khó chịu vậy?
Có gì đang làm bạn bứt rứt à?
Sao trông bạn căng thẳng thế?
Câu này thường dùng giữa người quen, bạn bè, đồng nghiệp thân.
Ví dụ:
You’ve been quiet all day. What’s eating you?
→ Cả ngày nay bạn im lặng thế, có chuyện gì làm bạn khó chịu à?
Something’s clearly eating him, but he won’t talk about it.
→ Rõ ràng có chuyện gì đó đang làm anh ấy bứt rứt, mà anh ấy không chịu nói.
👉 Ghi nhớ nhanh:
eat (ẩn dụ) = gặm nhấm tinh thần → lo lắng, bực bội, day dứt.
Tôi vẫn chưa quên được bạn / Tôi vẫn chưa vượt qua được bạn
I’m not over you
/aɪm nɒt ˈoʊvər juː/
I’m (I am): tôi
not: không
over: vượt qua, nguôi ngoai
you: bạn
→ Nghĩa đen: Tôi chưa “qua khỏi” bạn.
→ Hàm ý:
Người nói vẫn còn tình cảm, ký ức hoặc cảm xúc (thường là yêu, nhớ, tổn thương) dành cho người kia, chưa thể quên, chưa thể buông bỏ, dù mối quan hệ đã kết thúc hoặc có khoảng cách.
→ Nghĩa tiếng Việt (tự nhiên):
Tôi vẫn chưa quên được bạn.
Tôi vẫn chưa vượt qua được chuyện của chúng ta.
Tôi vẫn còn vương vấn bạn.
Câu này thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, khá riêng tư và cảm xúc, không dùng bâng quơ.
Ví dụ:
I tried to move on, but I’m not over you.
→ Tôi đã cố bước tiếp rồi, nhưng vẫn chưa quên được bạn.
She realized she wasn’t over him yet.
→ Cô ấy nhận ra mình vẫn chưa vượt qua được anh ta.
👉 Lưu ý quan trọng:
be over someone = đã quên / đã vượt qua
not over someone = còn yêu / còn day dứt
Câu này không giận dữ, mà buồn – chân thành – dễ tổn thương.
Chỉ dọa miệng, không làm thật / To mồm nhưng không đáng sợ
All bark, no bite
/ɔːl bɑːrk noʊ baɪt/
All: toàn là
bark: sủa (ẩn dụ: lời đe dọa, nói to)
no: không
bite: cắn (ẩn dụ: hành động thật)
→ Nghĩa đen: Chỉ sủa mà không cắn.
→ Hàm ý:
Dùng để mô tả một người nói nhiều, hăm dọa, tỏ ra dữ dằn, nhưng không dám hoặc không thực sự hành động. Thường mang sắc thái chê nhẹ, mỉa mai, đôi khi xem thường.
→ Nghĩa tiếng Việt:
Chỉ dọa miệng thôi. / To mồm nhưng không làm gì. / Chỉ nói cho oai.
Câu này thường dùng khi đánh giá tính cách hoặc phản ứng của ai đó trong xung đột, tranh cãi.
Ví dụ:
Don’t worry about him — he’s all bark, no bite.
→ Đừng lo về anh ta — chỉ dọa miệng thôi.
She talks tough, but she’s all bark and no bite.
→ Cô ấy nói cứng vậy thôi, chứ không làm gì đâu.
Are you mad at me?
/ɑːr juː mæd æt miː/English meaning:
Used to ask whether someone is angry or upset with you.
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn có giận tôi không?
/ Bạn đang giận mình à?
👉 Note (dùng tự nhiên):
“mad at” = giận ai, không phải “điên” trong ngữ cảnh này.
Câu này thường dùng khi cảm nhận đối phương lạnh nhạt, im lặng, hoặc phản ứng khác thường.
📌 Biến thể hay dùng:
Are you upset with me? (nhẹ hơn, lịch sự hơn)
Đoán mò / Liều đoán / Đánh liều một phen
A shot in the dark (đúng chính tả; bạn gõ “dảrk”)
/ə ʃɑːt ɪn ðə dɑːrk/
A: một
shot: phát bắn; cú thử
in: trong
the dark: bóng tối
→ Nghĩa đen: Một phát bắn trong bóng tối.
→ Hàm ý:
Chỉ một sự đoán, thử hay hành động mà gần như không có thông tin, không chắc trúng, làm với hy vọng mong manh. Nhấn mạnh yếu tố may rủi hơn là tính toán.
→ Nghĩa tiếng Việt:
Đoán mò. / Liều đoán. / Thử vận may.
Câu này thường dùng khi thừa nhận mình không chắc, hoặc khi đánh giá một dự đoán/đề xuất thiếu căn cứ.
Ví dụ:
I don’t know his birthday — it’s just a shot in the dark.
→ Tôi không biết sinh nhật anh ấy — chỉ là đoán mò thôi.
Choosing that strategy was a shot in the dark, but it worked.
→ Chọn chiến lược đó là liều một phen, nhưng lại thành công.
Có gì đâu / Đó là việc nhỏ thôi / Có đáng gì đâu
It’s the least I can do
/ɪts ðə liːst aɪ kæn duː/
It: điều đó
’s (is): là
the least: ít nhất, nhỏ nhất
I can do: tôi có thể làm
→ Nghĩa đen: Đó là điều ít nhất tôi có thể làm.
→ Hàm ý:
Người nói muốn giảm nhẹ công sức của mình, thể hiện lịch sự, khiêm tốn, thường để đáp lại lời cảm ơn, lời xin lỗi, hoặc sau khi giúp ai đó.
Ý ngầm: “Tôi sẵn lòng làm vậy, không có gì to tát.”
→ Nghĩa tiếng Việt (tự nhiên):
Có gì đâu.
Việc nhỏ thôi mà.
Có đáng gì đâu.
Chuyện nên làm thôi.
Câu này thường dùng khi:
đáp lại “Thank you”
bày tỏ thiện chí
giữ không khí dễ chịu
Ví dụ:
Thanks for helping me move.
— It’s the least I can do.
→ Cảm ơn vì đã giúp tôi chuyển nhà.
— Có gì đâu, việc nhỏ thôi.
After everything you’ve done for me, it’s the least I can do.
→ Sau tất cả những gì bạn đã làm cho tôi, chuyện này có đáng gì đâu.
👉 Ghi nhớ nhanh:
least ≠ ít ỏi keo kiệt
→ mà là khiêm tốn & tử tế 😊
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Contact the school
Website
Address
Cầu Giấy
Hanoi