23/08/2026
Xin giới thiệu với các bạn 1 số bài luyện tập viết câu chủ đề cho đoạn văn (Nguồn: 150 bài tập rèn luyện kĩ năng dựng đoạn)
Liên hệ số đt: 0985781004
- Bán tài liệu tham khảo cho học sinh và giáo viên Những câu chuyện tình yêu lãng mạn nhưng cũng không ít bi thương
- Tác giả viết truyện ngắn, sách kĩ năng sống, sách tham khảo dành cho học sinh THCS, THPT.
- Dạy học Ngữ văn THCS, THPT, ôn thi chuyên văn, luyện thi chuyển cấp, thi tốt nghiệp.
23/08/2026
Xin giới thiệu với các bạn 1 số bài luyện tập viết câu chủ đề cho đoạn văn (Nguồn: 150 bài tập rèn luyện kĩ năng dựng đoạn)
BA CÁCH MỞ BÀI CHỨNG MINH MỘT NHẬN ĐỊNH VĂN HỌC
Làm thế nào để đưa lý luận văn học vào trong phần mở bài? Clip này giới hiệu với các bạn 3 cách mở bài đơn giản và dễ làm nhất khi mở bài.
Hà Nội sẽ đổi mới kiểm tra, đánh giá thường xuyên, xác thực kết quả làm căn cứ để xét tốt nghiệp THCS và tiến tới xét tuyển vào lớp 10 THPT trong giai đoạn tới.
21/08/2026
BÀI VIẾT THAM KHẢO CHO CÂU HỎI: VĂN CHƯƠNG TỒN TẠI ĐỂ YÊU THƯƠNG VÀ HI VỌNG DƯỢC GIEO MẦM?
Hiện thực đời sống vừa là điểm bắt đầu vừa là đích đến của tác phẩm văn học. Văn học không chỉ phản ánh đời sống mà còn góp phần khơi dậy đam mê, khát vọng hướng tới cái đẹp, cái thiện của người đọc. Chính vì vậy, “Văn chương tồn tại để yêu thương và hi vọng được gieo mầm”. Sứ mệnh cao cả của văn học là nuôi dưỡng những tình cảm tốt đẹp, đánh thức những khát vọng và cả niềm hi vọng vào cái thiện, cái mỹ trong trái tim mỗi chúng ta. Qua việc đọc các tác phẩm văn học như Lão Hạc của Nam Cao, Đá trổ bông của Nguyễn Ngọc Tư hay Nhớ ngoại của Bảo Ngọc, chúng ta sẽ cảm nhận một cách trọn vẹn ý nghĩa đích thực của văn chương.
Trước hết, văn chương là những tác phẩm nghệ thuật ngôn từ, phản ánh tư tưởng, tình cảm và suy ngẫm của tác giả trước cuộc sống. Tác phẩm văn học tồn tại để yêu thương nghĩa là nó gợi lên sự đồng cảm, sẻ chia của người đọc trước những niềm vui và nỗi buồn của cuộc đời. Hi vọng là niềm tin của con người vào những điều tốt đẹp. “Gieo mầm” là cách nói giàu hình ảnh, diễn tả khả năng âm thầm khơi dậy và nuôi dưỡng những tình cảm cao quý trong tâm hồn con người. Như vậy, văn chương tồn tại để khơi dậy sự đồng cảm, tình yêu thương và thắp lên ngọn lửa niềm tin của độc giả vào những giá trị tốt đẹp của cuộc sống. Câu hỏi “Phải chăng văn chương tồn tại để yêu thương và hi vọng được gieo mầm?” đã đề cập đến chức năng và giá trị đích thực của tác phẩm văn học đối với cuộc đời. Văn học không chỉ phản ánh hiện thực mà còn mang trong mình sức mạnh cảm hóa, giúp con người biết yêu thương và hướng đến những giá trị tốt đẹp.
Văn chương mang giá trị nhân đạo sâu sắc, giúp gieo mầm yêu thương trong trái tim con người. Nhà nghiên cứu Chu Văn Sơn từng cho rằng văn chương cho con người được sống nhiều cuộc đời khác, sống về phía khác của cuộc đời mình. Tác phẩm văn học xuất phát từ những rung động mãnh liệt, những băn khoăn, trăn trở của nhà văn trước hiện thực đời sống. Chính vì vậy, nó có khả năng tác động trực tiếp đến cảm xúc và tình cảm của người đọc. Trong cuộc sống, mỗi chúng ta chỉ có thể sống một cuộc đời, trải qua những giới hạn nhất định về không gian, thời gian và hoàn cảnh. Nhưng khi bước vào thế giới của văn chương, chúng ta được sống cùng biết bao số phận, được nếm trải những niềm vui, nỗi buồn mà bản thân chưa từng trải qua. Ta có thể chưa từng sống trong cảnh đói nghèo, chưa từng phải chịu sự ruồng bỏ, cũng chưa từng trải qua nỗi đau mất đi người thân yêu nhất. Thế nhưng, bằng sức mạnh của ngôn từ, văn chương khiến những cảnh đời xa lạ ấy trở nên gần gũi, khiến nỗi đau của người khác cũng có thể làm trái tim ta rung động.
Bàn về sức mạnh ấy của văn chương, Hoài Thanh từng khẳng định: “Văn chương gây cho ta những tình cảm ta không có, luyện những tình cảm ta sẵn có”. Văn chương “gây cho ta những tình cảm ta không có” bởi nó đưa con người ra khỏi giới hạn chật hẹp của cái tôi cá nhân để biết quan tâm đến những số phận khác. Nhờ văn chương, ta có thể xót thương một người nông dân nghèo khổ, cảm phục một con người biết giữ gìn nhân phẩm, đau đớn trước một kiếp người bị bỏ rơi hay thổn thức trước nỗi nhớ của một người cháu khi ngoại không còn nữa. Đó là những tình cảm có thể trước đây ta chưa từng trải qua hoặc chưa từng ý thức đầy đủ. Văn chương còn “luyện những tình cảm ta sẵn có” bởi trong mỗi con người đều có lòng trắc ẩn, tình yêu gia đình, sự gắn bó với quê hương và niềm tin vào cái thiện. Qua những trang viết chân thành, những tình cảm ấy được đánh thức, bồi đắp để trở nên sâu sắc và bền vững hơn.
Văn chương gieo mầm yêu thương trước hết bằng việc giúp người đọc nhận ra và đồng cảm với những nỗi đau của con người. Cuộc sống không phải lúc nào cũng chỉ có niềm vui và ánh sáng. Đằng sau những điều bình thường mà chúng ta nhìn thấy hằng ngày có thể là biết bao bất hạnh, cô đơn và mất mát. Nhà văn, bằng sự nhạy cảm của tâm hồn, đã phát hiện ra những nỗi đau bị khuất lấp ấy và đưa chúng vào tác phẩm. Nhưng văn chương không phơi bày đau khổ để con người thêm tuyệt vọng. Khi kể về một cuộc đời bất hạnh, nhà văn muốn người đọc biết thương xót; khi phản ánh sự bất công, nhà văn muốn đánh thức khát vọng về công bằng; khi viết về cái ác, nhà văn muốn con người biết trân trọng và bảo vệ cái thiện. Vì vậy, ngay cả những trang văn buồn đau nhất vẫn có thể mang theo một hạt mầm của tình yêu và hi vọng.
Không chỉ khơi dậy tình yêu thương, văn chương còn đem đến cho con người niềm tin vào vẻ đẹp của tâm hồn. Hiện thực có thể khắc nghiệt, hoàn cảnh có thể đẩy con người đến tận cùng đau khổ nhưng những giá trị cao quý vẫn có thể được gìn giữ. Từ trong bóng tối, văn chương tìm thấy ánh sáng; từ những số phận nhỏ bé, văn chương phát hiện ra lòng nhân hậu, đức hi sinh, lòng tự trọng và sức sống bền bỉ. Điều làm nên giá trị của một tác phẩm không chỉ là việc nó đã phản ánh chân thực cuộc sống như thế nào mà còn là cách nó giúp người đọc nhận ra những điều đáng tin tưởng, trân trọng giữa cuộc đời ấy. Niềm hi vọng mà văn chương gieo vào lòng người không phải sự lạc quan dễ dãi hay sự tô hồng hiện thực. Đó là niềm tin được nảy sinh sau khi con người đã nhìn thẳng vào đau khổ nhưng vẫn nhận ra cái đẹp chưa bao giờ hoàn toàn bị hủy diệt.
Những giá trị ấy được thể hiện sâu sắc trong truyện ngắn Lão Hạc của Nam Cao. Tác phẩm đưa người đọc đến với cuộc đời của một người nông dân nghèo khổ, cô đơn và bất hạnh trước Cách mạng tháng Tám. Vợ mất sớm, con trai vì nghèo không lấy được vợ nên phẫn chí bỏ đi làm đồn điền cao su, lão Hạc chỉ còn con chó Vàng làm bạn. Cậu Vàng không đơn thuần là một con vật mà còn là kỉ vật của người con trai, là nơi lão gửi gắm tình yêu thương và nỗi mong nhớ con. Bởi vậy, khi hoàn cảnh túng quẫn buộc phải bán cậu Vàng, lão đau đớn như vừa phản bội một người thân. Khuôn mặt “co rúm lại”, những nếp nhăn “xô lại với nhau”, cái đầu ngoẹo về một bên cùng tiếng khóc “hu hu” của lão khiến người đọc không thể dửng dưng.
Qua cái nhìn đầy cảm thông của Nam Cao, người đọc nhận ra phía sau dáng vẻ già nua, khắc khổ là một tâm hồn vô cùng lương thiện và giàu tình yêu thương. Lão chấp nhận đói khổ nhưng nhất quyết không tiêu vào mảnh vườn dành cho con. Lão gửi ông giáo tiền lo ma chay để sau khi chết không làm phiền hàng xóm. Cuối cùng, lão lựa chọn một cái chết đau đớn để giữ lại mảnh vườn và gìn giữ lòng tự trọng. Cái chết của lão Hạc khiến người đọc day dứt, xót xa nhưng không đẩy chúng ta vào tuyệt vọng. Trái lại, từ cái chết ấy, vẻ đẹp của tình phụ tử, lòng tự trọng và bản chất lương thiện của người nông dân càng tỏa sáng. Nam Cao không chỉ giúp chúng ta thương lão Hạc mà còn dạy chúng ta không được nhìn con người một cách hời hợt. Đằng sau một vẻ ngoài có thể “gàn dở, ngu ngốc, bần tiện, xấu xa” vẫn có thể là những phẩm chất tốt đẹp mà nếu không cố gắng tìm hiểu, chúng ta sẽ không bao giờ nhìn thấy.
Đọc Lão Hạc, ta có thể chưa từng sống trong cái đói, chưa từng đứng trước sự lựa chọn đau đớn như lão, nhưng vẫn cảm nhận được nỗi khổ của một người cha nghèo. Tác phẩm đã “gây” trong ta sự cảm thông đối với những phận người bé nhỏ, đồng thời “luyện” cho ta cách nhìn bao dung, sâu sắc hơn trước cuộc đời. Tình yêu thương mà Nam Cao gieo vào lòng người đọc không phải thứ tình cảm ồn ào. Nó bắt đầu từ một câu hỏi giản dị nhưng có ý nghĩa lớn lao: trước khi phán xét một con người, chúng ta đã thực sự cố gắng để hiểu họ hay chưa?
Nếu Lão Hạc gieo mầm yêu thương từ bi kịch của một người cha nghèo thì Đá trổ bông của Nguyễn Ngọc Tư lại khơi dậy niềm tin qua câu chuyện về Khờ – một con người bị bỏ rơi nhưng vẫn sống bằng một niềm hi vọng trong trẻo. Mẹ Khờ bỏ lại cậu trên núi Đá Xanh với lời hứa rằng khi nào đá trổ bông, mẹ sẽ trở về. Đó vốn chỉ là một lời dối ầu ơ của người mẹ trẻ muốn rời bỏ đứa con do mình sinh ra. Thế nhưng, Khờ đã mang lời hứa ấy theo suốt cuộc đời. Cậu chờ đợi trong sự ngây thơ, tin tưởng rằng rồi sẽ có một ngày đá nở hoa và mẹ sẽ quay về.
Cuộc đời của Khờ gợi lên trong lòng người đọc biết bao xót xa. Bị mẹ bỏ rơi, không được sống trong tình yêu thương trọn vẹn nhưng Khờ không oán trách, không cay nghiệt với cuộc đời. Khờ gánh nước lên núi, sống chân thành với mọi người và kiên nhẫn chờ đợi một điều tưởng chừng không bao giờ có thể xảy ra. Nhiều người nhìn sự chờ đợi ấy như một biểu hiện của sự ngờ nghệch. Nhưng trong thế giới tinh thần của Khờ, đó lại là nơi cậu gìn giữ tình yêu đối với mẹ, gìn giữ niềm tin vào sự trở về và cả phần trong trẻo nhất của tâm hồn mình.
Hình ảnh “đá trổ bông” vốn là một điều phi lí nhưng lại mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Đá vốn khô cứng, lạnh lẽo, không thể nở hoa. Nhưng bằng niềm tin và tình yêu, Khờ vẫn chờ đợi hoa nở từ đá. Có lẽ, điều quan trọng không nằm ở việc đá có thực sự trổ bông hay không mà ở chỗ niềm hi vọng ấy đã giúp Khờ đi qua những tháng năm cô độc. Trong sự lạnh lẽo của đá vẫn có một con người không ngừng tin vào tình thân; trong nỗi đau bị bỏ rơi vẫn có một trái tim không đánh mất khả năng yêu thương. Nguyễn Ngọc Tư không né tránh sự nghiệt ngã của cuộc sống, nhưng từ chính sự nghiệt ngã ấy, nhà văn giúp người đọc nhận ra sức sống kì lạ của niềm tin. Tác phẩm khiến chúng ta xót thương Khờ, đồng thời nhắc nhở mỗi người phải biết trân trọng tình thân và có trách nhiệm với tình yêu thương mà người khác dành cho mình. Thông tin về nhân vật Khờ và lời hứa “khi nào đá trổ bông mẹ sẽ về” được thể hiện trong văn bản Đá trổ bông của Nguyễn Ngọc Tư.
Không chỉ truyện ngắn, thơ ca cũng có khả năng gieo mầm yêu thương bằng những rung động tinh tế. Bài thơ Nhớ ngoại của Bảo Ngọc là tiếng lòng đau đáu của người cháu khi trở về quê cũ mà ngoại đã không còn. Ngay từ những câu thơ đầu, không gian quê nhà đã hiện lên vắng lặng:
“Con về quê cũ trời thưa vắng
Ngõ cúc buồn tênh dậu cúc già
Bên thềm trầu úa không người hái
Cau đã mấy mùa quên trổ hoa.”
Cảnh vật vẫn còn đó nhưng bóng dáng của ngoại đã trở thành một khoảng trống không gì bù đắp được. Ngõ cúc, dậu cúc, trầu, cau đều là những hình ảnh bình dị, thân thuộc của làng quê và thường gắn với sự chăm chút của người phụ nữ. Khi ngoại không còn, cảnh vật cũng trở nên héo úa, già nua và buồn bã. Phép nhân hóa khiến thiên nhiên dường như cũng mang tâm trạng của người cháu: cúc “buồn tênh”, cau “quên trổ hoa”. Nỗi nhớ ngoại vì thế không chỉ nằm trong lòng người mà còn phủ lên từng sự vật của quê hương.
Trong dòng hồi tưởng của người cháu, ngoại hiện lên với “bóng ngoại nghiêng chiều nắng”, với mái tóc trắng hòa cùng mây trắng và bàn tay “đếm từng thu cuối”. Hình ảnh ấy vừa gần gũi vừa gợi nỗi xót xa trước bước đi âm thầm của thời gian. Khi còn ở bên ngoại, người cháu “nào hay biết mỗi thu vơi”; chỉ đến lúc ngoại không còn mới thấm thía rằng mỗi mùa thu qua đi là thời gian của ngoại lại ngắn thêm một chút. Có những yêu thương khi đang hiện hữu, con người thường vô tình cho rằng sẽ còn mãi. Chỉ khi mất đi, ta mới nhận ra sự hữu hạn của thời gian và giá trị lớn lao của những điều từng rất đỗi bình thường.
Hai câu thơ cuối khép lại bài thơ trong nỗi buồn tê tái:
“Lá nghiêng về cội con tìm ngoại
Tê tái chiều buông tím góc sân.”
“Lá nghiêng về cội” không chỉ gợi quy luật của thiên nhiên mà còn thể hiện khát vọng tìm về nguồn cội của con người. Người cháu trở về nhưng không còn gặp được ngoại, chỉ còn góc sân tím trong buổi chiều và nỗi nhớ lan ra khắp không gian. Tuy vậy, Nhớ ngoại không chỉ gieo vào lòng người đọc nỗi buồn. Từ nỗi buồn ấy, bài thơ đánh thức tình yêu gia đình, nhắc mỗi chúng ta biết nâng niu những tháng ngày còn được ở bên ông bà, cha mẹ. Khi đọc bài thơ, có thể người đọc sẽ nhớ đến bóng dáng người bà của chính mình, nhớ một mái tóc bạc, một bàn tay gầy hay một lời gọi đã trở thành thân thuộc. Văn chương đã nối nỗi nhớ riêng của nhà thơ với những tình cảm chung của biết bao con người. Toàn văn bài thơ cho thấy nỗi thương nhớ của người cháu đối với người ngoại đã khuất và sự trống vắng của cảnh vật quê nhà.
Qua Lão Hạc, Đá trổ bông và Nhớ ngoại, có thể thấy yêu thương và hi vọng được gieo mầm bằng nhiều cách khác nhau. Đó là tình yêu của người cha nghèo dành cho con, là sự chờ đợi của đứa con bị bỏ rơi đối với mẹ, là nỗi nhớ của người cháu khi ngoại đã đi xa. Một bên là tình phụ tử, một bên là tình mẫu tử, một bên là tình bà cháu, nhưng tất cả đều gặp nhau ở vẻ đẹp của tình thân. Các tác phẩm không chỉ làm chúng ta xúc động trước câu chuyện của nhân vật mà còn khiến mỗi người nhìn lại cách mình đang sống và yêu thương những người bên cạnh. Khi một trang văn khiến ta biết xót xa trước nỗi khổ của người khác, biết trân trọng hơn những gì mình đang có và biết tin rằng cái thiện vẫn tồn tại, hạt mầm nhân văn đã được gieo xuống.
Tuy nhiên, khẳng định văn chương tồn tại để yêu thương và hi vọng được gieo mầm không có nghĩa là văn chương chỉ được viết về những điều tốt đẹp hoặc luôn phải khép lại bằng một kết thúc có hậu. Văn chương chân chính phải bắt rễ từ hiện thực, mà hiện thực luôn có cả ánh sáng và bóng tối, hạnh phúc và đau khổ, cái thiện và cái ác. Vì thế, nhà văn không thể né tránh những vết thương của con người hay tô hồng cuộc sống bằng những niềm vui giả tạo. Lão Hạc kết thúc bằng cái chết dữ dội của nhân vật; Đá trổ bông được xây dựng từ nỗi đau của một đứa trẻ bị mẹ bỏ rơi; Nhớ ngoại là nỗi tiếc thương trước sự mất mát không thể bù đắp. Nhưng đằng sau những trang viết buồn đau ấy không phải là sự tuyệt vọng. Chính vì yêu thương con người, nhà văn mới đau trước nỗi đau của con người; chính vì tin vào cái thiện, nhà văn mới lên tiếng trước những gì làm tổn thương và chà đạp con người.
Bởi vậy, yêu thương và hi vọng không nhất thiết phải xuất hiện dưới dạng những lời khẳng định trực tiếp. Đôi khi, tình yêu thương được thể hiện qua một tiếng khóc, một nỗi day dứt hay sự phẫn nộ trước cái ác. Hi vọng cũng không đồng nghĩa với việc mọi bi kịch đều được hóa giải. Có những hi vọng được gieo vào lòng người đọc bằng cách khiến họ không chấp nhận cái xấu, không thờ ơ trước đau khổ và mong muốn cuộc sống phải trở nên tốt đẹp hơn. Văn chương không thể thay đổi hiện thực ngay lập tức nhưng có thể thay đổi cách con người nhìn nhận hiện thực. Khi nhận thức và tình cảm của con người thay đổi, những hành động tốt đẹp cũng có cơ hội được bắt đầu.
Nhận định còn đặt ra trách nhiệm đối với cả người sáng tác và người tiếp nhận. Nhà văn phải viết bằng sự trung thực, lòng nhân ái và ý thức trách nhiệm trước con người. Một tác phẩm chỉ chạy theo sự giật gân, kích động những cảm xúc thấp hèn hoặc gieo rắc sự tuyệt vọng sẽ khó có thể thực hiện được sứ mệnh cao quý của văn chương. Tuy nhiên, hạt mầm mà nhà văn gieo xuống có nảy nở hay không còn phụ thuộc vào tâm thế của người đọc. Đọc văn không chỉ để biết thêm một câu chuyện hay ghi nhớ một số kiến thức. Đọc văn là để hiểu người, hiểu đời và hiểu chính mình. Những xúc động trên trang sách chỉ thực sự có ý nghĩa khi chúng được chuyển hóa thành sự bao dung, lòng trắc ẩn và những hành động tử tế trong cuộc sống.
Văn chương bắt đầu từ hiện thực đời sống nhưng không dừng lại ở việc sao chép những gì đang tồn tại. Qua sự sáng tạo của nhà văn, hiện thực được soi chiếu bằng tư tưởng, cảm xúc và niềm tin vào con người. Có những tác phẩm khiến ta bật cười, có những trang văn làm ta rơi nước mắt, cũng có những câu thơ khiến ta day dứt mãi không thôi. Nhưng sau tất cả, văn chương chân chính luôn giúp tâm hồn con người trở nên phong phú, nhân hậu và sâu sắc hơn. Vì vậy, có thể khẳng định: văn chương tồn tại để tình yêu thương được đánh thức và hi vọng được gieo mầm. Từ những hạt mầm bé nhỏ trên trang sách, con người có thể nuôi dưỡng một tâm hồn đẹp và cùng nhau làm cho cuộc đời trở nên đáng sống hơn.
21/08/2026
📚 Có dẫn chứng nhưng bài NLXH vẫn chưa có chiều sâu?
Trong quá trình chấm và chữa bài, tôi gặp nhiều em có vốn dẫn chứng khá phong phú nhưng bài viết vẫn chưa thực sự thuyết phục. Lý do là có dẫn chứng chưa có nghĩa là biết sử dụng dẫn chứng.
Nhiều em kể dẫn chứng quá dài, mở đoạn bằng những câu quen thuộc như “Một dẫn chứng tiêu biểu là…”, rồi kết thúc bằng “Dẫn chứng trên cho thấy…”. Cách viết này không sai, nhưng nếu lạm dụng sẽ khiến bài văn trở nên công thức và thiếu chiều sâu.
Khi đưa dẫn chứng vào bài, các em hãy nhớ: chọn đúng – đặt đúng – phân tích đúng. Đừng kể cả một câu chuyện dài; hãy chọn một chi tiết đắt giá, phân tích ý nghĩa của chi tiết ấy và liên hệ trực tiếp với luận điểm đang nghị luận.
📌 Phụ huynh và các em lưu lại để áp dụng khi viết NLXH nhé!
20/08/2026
TỔNG HỢP MỘT SỐ ĐỀ THI VÀO 10 NĂM HỌC 2026 - 2027
19/08/2026
Các em tham khảo top 5 dẫn chứng hay về việc tử tế, lòng nhân ái nhé! 💙💙💙
19/08/2026
🇻🇳Chào mừng kỷ niệm 81 năm Cách mạng Tháng Tám thành công (19/8/1945 - 19/8/2026)
Ôn lại chút kiến thức nào cả nhà ơi! ☺️
18/08/2026
Nghệ thuật kiến tạo ngôn từ trong bài văn nghị luận xã hội 🥰🌼💯
17/08/2026
Tặng các em dẫn chứng NLXH về chủ đề AI. Các bạn lưu lại tham khảo nhé! 😊😊😊