IELTS Reading - Journey to 9.0

IELTS Reading - Journey to 9.0

Share

IELTS reading - quyết tâm đạt 9.0 reading
(đọc mỗi ngày, học mỗi phút)
page này chỉ focus reading
#ielts #reading #readingdaily

Photos from IELTS Reading - Journey to 9.0's post 02/04/2024

𝗗𝗔𝗬 𝟯: 𝗥𝗘𝗔𝗗 𝗧𝗢 𝗟𝗘𝗔𝗗 𝗖𝗛𝗔𝗟𝗟𝗘𝗡𝗚𝗘
🍀𝗧𝗵𝗲 𝘄𝗼𝗿𝗹𝗱 𝗶𝗻 𝗯𝗿𝗶𝗲𝗳 (𝘁𝗶𝗻 𝘁𝘂̛́𝗰 𝗻𝗴𝗮̆́𝗻 𝗵𝗼𝘁 𝘁𝗿𝗼𝗻𝗴 𝗻𝗴𝗮̀𝘆 𝟬𝟯.𝟬𝟯)
𝗡𝗴𝘂𝗼̂̀𝗻 𝗯𝗮́𝗼: 𝗲𝗰𝗼𝗻𝗼𝗺𝗶𝘀𝘁.𝗰𝗼𝗺

Photos from IELTS Reading - Journey to 9.0's post 01/04/2024

𝐑𝐄𝐀𝐃 𝐓𝐎 𝐋𝐄𝐀𝐃 - 𝐓𝐇𝐔̛̉ 𝐓𝐇𝐀́𝐂𝐇 𝟑𝟎 𝐍𝐆𝐀̀𝐘 - 𝐌𝐎̂̃𝐈 𝐍𝐆𝐀̀𝐘 𝐌𝐎̣̂𝐓 𝐁𝐀̀𝐈 Đ𝐎̣𝐂 𝐈𝐄𝐋𝐓𝐒
💥𝐃𝐀𝐘 𝟮 - 𝗧𝗢𝗣𝗜𝗖: 𝗛𝗘𝗔𝗟𝗧𝗛 & 𝗔𝗜
⭐️𝑽𝑶𝑪𝑨𝑩𝑼𝑳𝑨𝑹𝒀 (40 từ rút ra từ đoạn văn)
Urgent care (C1): Chăm sóc khẩn cấp
Diagnostic tests (B1): Xét nghiệm chẩn đoán
Prescribes (B1): Kê đơn
Electronic health records (C1): Hồ sơ sức khỏe điện tử
Genetic makeup (C2): Bộ gen
Implications (C1): Hàm ý
Complement (C1): Bổ sung
Data mining (C1): Khai thác dữ liệu
Radiology (C1): Chẩn đoán hình ảnh
Pathology (C2): Bệnh học
Invasive cancers (C2): Ung thư xâm lấn
Accuracy (B1): Độ chính xác
Compassion (C1): Lòng trắc ẩn
Nuance (C1): Sắc thái
Interpersonal exchanges (C2): Giao tiếp giữa các cá nhân
Value chain (C1): Chuỗi giá trị
Productivity (C1): Năng suất
Overtreatment (C2): Điều trị quá mức
HIPAA restrictions (C2): Hạn chế của HIPAA
Patchwork quilt (C2): Bức tranh ghép
Symptoms (B1): Triệu chứng
Software program (B1): Chương trình phần mềm
Treatment (B1): Điều trị
Cancer therapy (C1): Liệu pháp ung thư
Strategies (B2): Chiến lược
Predict (B2): Dự đoán
Surgery (B2): Phẫu thuật
Images (B1): Hình ảnh
Features (B2): Đặc điểm
Guidance (B2): Hướng dẫn
Experienced (B2): Có kinh nghiệm
Evaluate (C1): Đánh giá
Procedure (B2): Thủ tục
Physician assistant (C1): Trợ lý bác sĩ
Expertise (C1): Chuyên môn
Quality of life (B2): Chất lượng cuộc sống
Mammography (C2): Chụp X-quang vú
Risks (B1): Rủi ro
Benefits (B1): Lợi ích

Photos from IELTS Reading - Journey to 9.0's post 30/03/2024

𝐑𝐄𝐀𝐃 𝐓𝐎 𝐋𝐄𝐀𝐃 - 𝐓𝐇𝐔̛̉ 𝐓𝐇𝐀́𝐂𝐇 𝟑𝟎 𝐍𝐆𝐀̀𝐘 - 𝐌𝐎̂̃𝐈 𝐍𝐆𝐀̀𝐘 𝐌𝐎̣̂𝐓 𝐁𝐀̀𝐈 Đ𝐎̣𝐂 𝐈𝐄𝐋𝐓𝐒
💥𝐃𝐀𝐘 𝟏
⭐️𝑽𝑶𝑪𝑨𝑩𝑼𝑳𝑨𝑹𝒀
1. Skyscraper - Noun - C1 - /ˈskaɪˌskreɪ.pər/ - Tòa nhà chọc trời
2. Geology - Noun - B2 - /dʒiˈɒl.ə.dʒi/ - Địa chất học
3. Economics - Noun - B2 - /ˌiː.kəˈnɒm.ɪks/ - Kinh tế học
4. Urban development - Noun phrase - C1 - /ˈɜː.bən ˌdɛv.əl.əp.mənt/ - Phát triển đô thị
5. Immigration - Noun - B2 - /ˌɪm.ɪˈɡreɪ.ʃən/ - Di cư
6. Tenement - Noun - C1 - /ˈtɛn.ə.mənt/ - Khu nhà ổ chuột
7. Economic analysis - Noun phrase - C1 - /iˌkɒn.əˈmɪk ˈæn.ə.lɪ.sɪs/ - Phân tích kinh tế
8. Regression analysis - Noun phrase - C2 - /rɪˈɡreʃ.ən əˈnæl.ɪ.sɪs/ - Phân tích hồi quy
9. Bedrock - Noun - B2 - /ˈbed.rɒk/ - đá nền
10. Caisson - Noun - C1 - /ˈkeɪ.sɒn/ - móng cọc
11. Exuberance - Noun - C2 - /ɪɡˈzjuː.bə.rəns/ - Sự phấn khích
12. Urban economic theory - Noun phrase - C2 - /ˈɜː.bən ɪˌkɒn.əˈmɪk ˈθɪər.i/ - Lý thuyết kinh tế đô thị
13. Cluster - Noun - C1 - /ˈklʌs.tər/ - Cụm, tập hợp
14. Subterranean - Adjective - C1 - /ˌsʌb.təˈreɪ.ni.ən/ - Dưới mặt đất, ngầm
15. Slum clearance - Noun phrase - C2 - /slʌm ˈklɪə.rəns/ - Việc loại bỏ khu ổ chuột
16. Foundation - Noun - B2 - /faʊnˈdeɪ.ʃən/ - Nền móng
17. Technological advances - Noun phrase - C1 - /ˌtek.nəˈlɒdʒ.ɪ.kəl ədˈvænsɪz/ - Tiến bộ công nghệ
18. Skeletal frame - Noun phrase - C2 - /ˈskel.ɪ.təl freɪm/ - Khung xương
19. Load-bearing walls - Noun phrase - C2 - /ˈləʊdˌbɛə.rɪŋ wɔːlz/ - Tường chịu lực
20. Natural light - Noun phrase - B2 - /ˈnætʃ.ə.rəl laɪt/ - Ánh sáng tự nhiên
21. Urban centers - Noun phrase - C1 - /ˈɜː.bən ˈsen.tərz/ - Trung tâm đô thị
22. Policy suggestions - Noun phrase - C1 - /ˈpɒl.ɪ.si səˈdʒes.tʃənz/ - Đề xuất chính sách
23. Subsoil - Noun - C1 - /ˈsʌb.sɔɪl/ - Tầng đất dưới cùng
24. Legends - Noun - B2 - /ˈledʒ.əndz/ - Truyền thuyết
25. Grid system - Noun phrase - C1 - /ɡrɪd ˈsɪs.təm/ - Hệ thống lưới
26. Amenities - Noun - B2 - /əˈmiː.nɪ.tiz/ - Tiện ích
27.Maximize return on investment (ROI) - Verb phrase - C2 - /ˈmæks.ɪ.maɪz rɪˈtɜːn ɒn ɪnˈvest.mənt/ - Tối đa hóa lợi nhuận trên đầu tư
28. Iron and steel - Noun phrase - B1 - /ˈaɪərn ænd stiːl/ - Sắt và thép
29. Usable square footage - Noun phrase - C1 - /ˈjuː.zə.bl ˈskweər ˈfʊt.ɪdʒ/ - Diện tích sử dụng được
30. Empirical research - Noun phrase - C1 - /ɛmˈpɪr.ɪ.kəl rɪˈsɜːrtʃ/ - Nghiên cứu thực nghiệm

Photos from IELTS Reading - Journey to 9.0's post 29/03/2024

Để Chinh Phục Điểm Tuyệt Đối 9.0 Trong IELTS Reading, Bạn cần biết các kĩ thuật này:
💥Skimming and Scanning
Skimming (Đọc lướt): Hãy tập trung vào việc đọc lướt qua đoạn văn để nắm bắt ý chính, thay vì cố gắng hiểu từng từ. Mục tiêu là xác định nhanh chủ đề và ý chính của bài đọc.
Scanning (Đọc lướt nhanh): Sử dụng kỹ thuật này để tìm kiếm thông tin cụ thể, như tên riêng, ngày tháng, hoặc bất kỳ số liệu nào mà câu hỏi yêu cầu, mà không cần đọc toàn bộ bài.
💥Predicting and Inferring
Khi gặp một từ mới, thay vì ngừng lại và tra từ điển, bạn hãy cố gắng dự đoán nghĩa của từ đó dựa trên ngữ cảnh xung quanh. Điều này không chỉ giúp bạn tiết kiệm thời gian mà còn phát triển kỹ năng suy luận và hiểu sâu hơn bài đọc.
💥Summarising
Tóm tắt nội dung: Sau khi đọc xong một đoạn văn hoặc bài đọc, hãy thử tóm tắt lại nội dung chính bằng vài câu ngắn gọn. Điều này giúp cải thiện khả năng hiểu và nhớ lâu, đồng thời là bước chuẩn bị tốt cho việc trả lời câu hỏi.
💥Analysing Questions
Phân tích câu hỏi: Trước khi đọc bài và trả lời câu hỏi, hãy dành thời gian để phân tích kỹ lưỡng từng câu hỏi, xác định loại câu hỏi và từ khóa. Điều này giúp bạn xác định được phần thông tin cần tập trung tìm kiếm khi đọc bài.
💥Segmental Reading
Đọc theo từng phần: Thay vì cố gắng đọc toàn bộ bài một cách liên tục, hãy chia bài đọc thành các phần nhỏ và tập trung vào từng phần một. Điều này giúp tăng khả năng tiếp thu thông tin và quản lý thời gian hiệu quả hơn.
💥Note-taking
Ghi chú khi đọc: Khi đọc, hãy ghi chép lại những ý chính hoặc từ khóa quan trọng. Việc này không chỉ giúp bạn tóm tắt thông tin một cách hiệu quả mà còn là công cụ hữu ích khi cần xem lại để trả lời câu hỏi.
💥Identifying Part of Speech
Nhận diện từ loại: Trong quá trình làm bài, đôi khi việc xác định từ loại của từ bạn cần tìm giúp hạn chế sự lựa chọn và dễ dàng tìm thấy đáp án đúng. Điều này đặc biệt hữu ích cho các dạng bài như điền từ vào chỗ trống.

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Website

Address

Thanh Xuân
Hanoi
100000