Làm chủ tiếng Anh Thương Mại

Làm chủ tiếng Anh Thương Mại

Share

Làm chủ tiếng Anh Thương mại:
- Giúp các bạn nắm vững các kiến thức TA Thương Mại

18/06/2026

🌟 STANDARD – Một từ vựng cực kỳ quan trọng trong Business English!

Bạn có biết “standard” không chỉ có nghĩa là “tiêu chuẩn” mà còn được dùng rất nhiều khi nói về chất lượng, quy trình và kỳ vọng trong công việc?

🔊 Pronunciation: /ˈstæn.dəd/
📖 Meaning: Tiêu chuẩn; mức yêu cầu hoặc quy tắc dùng để đánh giá chất lượng, hiệu quả hoặc cách thực hiện.

📌 Những collocations cực hay với standard:
✨ quality standard – tiêu chuẩn chất lượng
→ Our products meet international quality standards.
(Sản phẩm của chúng tôi đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.)

✨ industry standard – tiêu chuẩn ngành
→ This technology has become the industry standard.
(Công nghệ này đã trở thành tiêu chuẩn của ngành.)

✨ meet standards – đáp ứng tiêu chuẩn
✨ set standards – đặt ra tiêu chuẩn
✨ high standards – tiêu chuẩn cao

💡 Mẹo nhớ nhanh:
Standard = mức chuẩn để so sánh và đánh giá.
Trong công việc, “meeting standards” là đạt yêu cầu; còn “setting standards” là tạo ra chuẩn mực cho người khác.

Học từ vựng không chỉ là nhớ nghĩa, mà quan trọng hơn là biết cách dùng đúng trong từng bối cảnh 💼

👉 Lưu lại bài viết để học thêm các từ vựng Business English hữu ích mỗi ngày nhé!
Cần tư vẫn hỗ trợ về tiếng Anh cho người đi làm cứ ib ad nha.

18/06/2026

Manager /ˈmæn.ɪ.dʒər/ : quản lý, người quản lý
3 collocations:
1. Senior manager → quản lý cấp cao
2. Project manager → quản lý dự án
3. Line manager → quản lý trực tiếp (quản lý phụ trách nhân viên)



17/06/2026

Colleague /ˈkɒl.iːɡ/: đồng nghiệp.
3 collocations:
1. Work colleague → đồng nghiệp trong công việc
2. Close colleague → đồng nghiệp thân thiết
3. Former colleague → đồng nghiệp cũ.



16/06/2026

📌 CULTURE: /ˈkʌl.tʃər/
📖 Nghĩa: Văn hóa; những giá trị, niềm tin, quy tắc và cách hành xử chung của một cộng đồng hoặc doanh nghiệp.

📌 Collocations hay gặp:
- Company culture (văn hóa công ty)
- Corporate culture (văn hóa doanh nghiệp)
- Work culture (văn hóa làm việc)
- Build a positive culture (xây dựng văn hóa tích cực)
- Company culture values (giá trị văn hóa công ty)

💡 Mẹo nhớ nhanh:
Culture = cách một nhóm người “làm việc, suy nghĩ và hành xử” cùng nhau.

📌 Phân biệt nhanh:
+ Culture = văn hóa chung của tổ chức
+ Policy = quy định/chính sách cụ thể
+ Environment = môi trường làm việc

Link test trình độ tiếng Anh FREE dành cho người đi làm: https://forms.gle/1WSvNKpjF52qyJCd8

16/06/2026

Company /ˈkʌm.pə.ni/: công ty, doanh nghiệp
collocations:
Company policy → chính sách công ty
Company culture → văn hóa công ty
Company growth → sự phát triển của công ty.


# trends

15/06/2026

Sáng sớm đã nhiều ACE inb hỏi bên ad có lớp IELTS ko? Có nha :) nhưng để join vào học thì chắc chắn là phải test trước nha! ACE sẵn sàng dành ít nhất 110p để làm full 4 kỹ năng xem mình đang ở band nào thì hãy bấm vào link phía dưới nha!
Test cái có luôn kết quả và biết mình đang ở mức nào nha! Sau đó ad sẽ tư vấn 'from head to toe'.
Ready to test? => 👇👇

13/06/2026

Cuối tuần đi market thì mới bargain dc chứ ở suparmarket hay mall thì chịu nha! Mà ACE thích kiểu mua sắm ở đâu nhỉ?
Comment để discuss nào.

12/06/2026

🌱“Improvement” không chỉ là “sự cải thiện” trong tiếng Anh — mà còn là cả một hành trình nhỏ mỗi ngày
Rất nhiều người học biết từ này nhưng lại chưa biết cách dùng tự nhiên trong giao tiếp và công việc. Hãy:

- Hiểu chính xác nghĩa và cách dùng của improvement
- Học các collocations cực hay như:
• significant improvement (sự cải thiện đáng kể)
• dramatic improvement (sự cải thiện vượt bậc)
• considerable improvement (sự cải thiện đáng kể)
• show improvement (cho thấy sự tiến bộ)
• see an improvement (nhận thấy sự cải thiện)
• make improvements to (thực hiện các cải tiến đối với)
• continuous improvement (cải tiến liên tục)

Ví dụ:
✨ “Your English has shown significant improvement over the last few months.”
✨ “The company is making improvements to its customer service.”

🎯 Học tiếng Anh không cần tiến bộ thật nhanh. Chỉ cần mỗi ngày một chút improvement, sau một năm bạn sẽ ngạc nhiên với chính mình!

📌 Note lại và thử dùng một collocation với “improvement” trong phần bình luận nhé!

11/06/2026

Đây mới chỉ là 1 số cụm từ chính trong 1 buổi học. ACE thấy sao? Nhiều, ít hay đủ để thấm ngay!
Cần hỗ trợ về tiếng Anh thương mại thì cứ nhắn Ad nha.
Luôn luôn lắng nghe, sẵn sàng hỗ trợ!

11/06/2026

Phân biệt được 3 từ này chưa ACE!
Cần hỗ trợ học tiếng Anh thương mại cứ chủ động nhắn ad nhé.
Nắng nôi này cứ ngồi nhà luyện English chả lo lắng gì!

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Address

Hanoi