[Wordworm] cynical (adj)
Mọi người lướt Internet nhiều chắc từng ít nhất một hai lần lướt qua từ "cynical" rồi ha.
Theo Cambridge Dictionary, tính từ "cynical" có nghĩa là "believing that people are only interested in themselves and are not sincere".
Ở đây, mình có thể hiểu "cynical" là hoài nghi và không tin vào sự chân thành của người khác.
Một vài ví dụ:
🦄 My friend has become cynical about everything after being scammed.
(Bạn tôi đã trở nên hoài nghi về mọi thứ sau khi bị lừa.)
🦄 I think that celebrities do charity mainly for publicity, but maybe that’s just me being cynical.
(Tôi nghĩ người nổi tiếng làm từ thiện chủ yếu để gây chú ý, nhưng cũng có thể là tôi quá hoài nghi.)
🦄 I used to be quite cynical about advertisements, thinking they were just manipulative rather than informative.
(Tôi từng khá hoài nghi về quảng cáo, vì nghĩ rằng chúng chỉ mang tính thao túng chứ không phải để cung cấp thông tin.)
Tham gia lớp luyện IELTS cùng thầy cô tại Topaz Learning
---
Your Sidekick In Learning 🌟
Topaz Learning
Học sinh đi thi IELTS về báo điểm 🥳
https://sites.google.com/view/topazlearning
22/03/2026
“Cô ơi chật tiếng Anh là gì ạ?”
Hôm qua một học sinh đang ngồi chuẩn bị bài Speaking Part 2 thì hỏi mình như trên.
“Em đang hỏi từ chật trong ngữ cảnh nào?”
“À quần bị chật ạ.”
Nhiều bạn học sinh có thói quen dịch lẻ từ tiếng Việt sang tiếng Anh, sau đó ghép vào câu. Vấn đề ở đây là, một từ tiếng Việt có thể có nhiều cách diễn đạt khác nhau trong tiếng Anh, tùy ngữ cảnh. Cách dịch lẻ từng từ như trên sẽ khiến câu văn dễ sai và nghe thiếu tự nhiên.
Khi dạy học sinh, mình luôn nhắc các bạn phải xét kỹ nghĩa thực sự của từ, bối cảnh sử dụng, collocation đi kèm, rồi mới chọn từ phù hợp để đưa vào câu.
Quay lại ví dụ từ “chật” ở trên, mỗi tình huống khác nhau sẽ cần (cụm) từ khác nhau:
🌸 chật chội (không gian nhỏ, khó chịu): cramped
The dorm room is really cramped, so it’s hard to move around.
🌸 chật hẹp (đường, lối đi): narrow
The alley is too narrow for cars to pass through.
*narrow nhấn mạnh chiều rộng nhỏ, không phải cảm giác khó chịu.
🌸 quần áo chật: tight
These jeans are too tight for me.
* tight không dùng cho không gian, mà thường dùng cho quần áo bó sát hoặc lịch trình dày đặc.
🌸 lịch trình dày đặc: tight schedule
I’m on a tight schedule today, so I can’t stay long.
*Đây là nghĩa bóng, không liên quan đến không gian.
🌸 chỗ ngồi chật chội: crowded (nhiều người) hoặc packed (đông nghịt)
The bus was so crowded that I could hardly breathe.
Chung quy là, thay vì dịch từng chữ, các bạn nên xét ngữ cảnh trước rồi chọn từ phù hợp. Từ đó câu văn cũng sẽ tự nhiên và chuẩn xác hơn. 🤓
Tham gia lớp luyện IELTS với thầy cô tại Topaz Learning
---
Your Sidekick In Learning 🌟
13/08/2025
Mau khen người khác xinh thôi nàooo ✨
06/07/2025
Học được gì từ bài đọc "Greenwashing" trong đề thi tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh 2025? [Phần 2]
Hôm qua chúng ta học được một vài (cụm) từ vựng hay ho từ bài đọc “Greenwashing” rồi 😊. Hôm nay mọi người dành chút thời gian học thêm vài từ/ cụm từ nữa nha
05/07/2025
Học được gì từ bài đọc "Greenwashing" trong đề thi tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh 2025? [Phần 1]
Đề càng khó thì chúng ta càng có nhiều cơ hội học từ vựng hay 😊. Hôm nay mọi người cùng Topaz Learning ghi chép một vài từ vựng xuất hiện trong bài đọc "Greenwashing" rần rần mấy hôm vừa rồi nha.
Click here to claim your Sponsored Listing.