31/05/2026
Đề thi chính thức Tuyển sinh 10 tỉnh Hà Tĩnh môn Ngữ Văn năm 2026-2027
Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Văn Tư Duy - “Khai sáng tư duy yêu Ngữ Văn hơn mỗi ngày”, Education Website, Phan Trọng Tuệ, Hanoi.
✨HỌC VĂN THÔNG MINH BẰNG CÔNC THỨC
✅ TƯ DUY GIẢI QUYẾT ĐỀ BÀI
✅Tư duy VIÊT VĂN HAY, DÀI
✅Cam kết YÊU VĂN 8+ 9+
———————-
👉 Dành cho học sinh mất gốc kỹ năng
👉 Lộ trình KỸ NĂNG VIẾT VĂN TỰ TIN
👉 Dành cho Thầy cô mong muốn DẠY VĂN TƯ DUY BẰNG COACHING
31/05/2026
Đề thi chính thức Tuyển sinh 10 tỉnh Hà Tĩnh môn Ngữ Văn năm 2026-2027
31/05/2026
📝 [NÓNG] NHẬN XÉT ĐỀ THI NGỮ VĂN VÀO 10 HÀ NỘI NĂM HỌC 2026 - 2027: ĐỔI MỚI TOÀN DIỆN, BẮT KỊP XU HƯỚNG CHƯƠNG TRÌNH MỚI!
Sáng nay (30/5), các sĩ tử Hà Nội đã chính thức hoàn thành bài thi môn Ngữ văn - phát súng đầu tiên của kỳ thi vào 10 đầy cam go. Nhìn chung, đề thi năm nay đem lại sự bất ngờ lớn và đánh dấu bước chuyển mình rõ rệt theo định hướng đánh giá năng lực của Chương trình GDPT mới.
Cùng điểm qua những điểm nhấn "đắt giá" của đề thi năm nay nhé:
1. Phần Đọc - hiểu (4.0 điểm): Bước ra khỏi "vùng an toàn" của sách giáo khoa
Ngư liệu: Đề chọn bài thơ "Trăng trong rừng và những đứa trẻ" của tác giả Thanh Thảo. Việc đưa một tác phẩm hoàn toàn nằm ngoài SGK vào cấu trúc đề chính thức là một điểm cộng lớn, giúp loại bỏ hoàn toàn nạn "học tủ", "học vẹt".
Hệ thống câu hỏi: Đi từ nhận biết (thể thơ, từ ngữ chỉ thiên nhiên) đến thông hiểu (biện pháp nhân hóa) và vận dụng cao.
Câu hỏi "chạm" mở (Câu 5): Yêu cầu học sinh lựa chọn giữa "bằng lòng với cuộc sống hiện tại" hay "dấn thân khám phá những chân trời mới". Một câu hỏi mang tính mở rất cao, kích thích tư duy phản biện và cá tính nghị luận của học sinh.
2. Phần Viết (6.0 điểm): Gần gũi và giàu tính thực tế
Câu 1 - Nghị luận văn học (2.0 điểm): Phân tích hình ảnh "những đứa trẻ" qua hai khổ thơ được trích. Dù là ngữ liệu ngoài nhưng hình tượng thơ rất trong sáng, giàu cảm xúc, vừa sức với năng lực cảm thụ của học sinh lớp 9.
Câu 2 - Nghị luận xã hội (4.0 điểm): Bàn về thực trạng "một số bạn trẻ đang dần mất đi sự kết nối với cuộc sống xung quanh mình" và yêu cầu đề xuất giải pháp.
Nhận xét: Đây là một chủ đề "trúng và đúng" với thế hệ Gen Z hiện nay khi thế giới ảo và công nghệ đang dần làm phai nhạt các kết nối thực tế. Đề bài không chỉ bắt học sinh "gọi tên" hiện tượng mà tập trung vào "đề xuất giải pháp" - đòi hỏi tư duy hành động thực tế chứ không chỉ lý thuyết suông.
📌 ĐÁNH GIÁ CHUNG
Mức độ phân hóa: Rất tốt. Học sinh trung bình dễ dàng lấy điểm ở các câu hỏi nhận biết và câu 1 phần Viết. Tuy nhiên, để đạt điểm 8+ trở lên, các sĩ tử cần phải có tư duy phản biện sắc bén (ở câu 5 đọc hiểu) và khả năng lập luận, đưa giải pháp thực tiễn thuyết phục (ở câu NLXH).
Thời gian: 120 phút là vừa vặn để các bạn hoàn thành dung lượng khoảng 200 chữ (câu đoạn văn) và 400 chữ (câu bài văn) cùng phần đọc hiểu.
Chúc mừng các sĩ tử Hà Nội đã vượt qua môn thi đầu tiên! Hãy nghỉ ngơi, nạp năng lượng thật tốt để chuẩn bị chiến đấu cho các môn thi tiếp theo nhé! 💪✨
#
28/05/2026
Bộ công thức " Đọc hiểu truyện - Phân tích truyện "
26/05/2026
Đề thi vào 10 của tỉnh Nghệ An
26/05/2026
🌻GIẢI MÃ VĂN CHƯƠNG🌻
🌿 THẠCH LAM – NHÀ VĂN “NHẸ NHÀNG NHẤT” NHƯNG LẠI KHIẾN NGƯỜI ĐỌC DAY DỨT NHẤT 🌿
💥 Thông tin lớp Văn ôn THPTQG OFFLINE: https://forms.gle/gnVipgA1xs3LCQ8s96
💐Giữa nền văn học Việt Nam giai đoạn 1930–1945 đầy sôi động, khi nhiều cây bút chọn cách dùng ngòi bút sắc lạnh để phê phán xã hội hay dựng lên những bi kịch dữ dội của thời đại, Thạch Lam lại lặng lẽ bước đi trên một con đường rất riêng. Ông không tạo ấn tượng bằng những xung đột gay gắt, không khiến người đọc choáng ngợp bởi những biến cố lớn lao, nhưng lại âm thầm gieo vào lòng người một nỗi buồn rất dịu, một sự rung động rất sâu mà càng đọc càng khó quên. Có lẽ vì thế mà người ta vẫn thường nói: đọc Thạch Lam giống như ngồi rất lâu trước một buổi chiều tà, tưởng như bình thường nhưng lại khiến lòng người bâng khuâng mãi không thôi. Và đằng sau một hồn văn dịu dàng ấy là rất nhiều điều thú vị mà không phải ai cũng biết.
💐 1. Thạch Lam là em ruột của hai tác giả nổi bật Tự Lực văn đoàn nhưng lại đi một con đường văn chương hoàn toàn khác
Ít ai biết rằng Thạch Lam tên thật là Nguyễn Tường Lân, là em ruột của Nhất Linh và Hoàng Đạo – hai gương mặt tiêu biểu của Tự Lực văn đoàn. Sinh ra trong một gia đình có truyền thống văn chương, Thạch Lam sớm tiếp xúc với tư tưởng đổi mới văn học của thời đại. Tuy nhiên, nếu Nhất Linh thiên về những tiểu thuyết lãng mạn và cải cách xã hội, Hoàng Đạo nổi bật với văn chính luận sắc bén, thì Thạch Lam lại chọn một hướng đi rất riêng: viết về những số phận nhỏ bé, những kiếp người âm thầm nơi phố huyện nghèo hay những rung động mong manh trong đời sống thường nhật. Điều đặc biệt là văn chương của ông gần như không lên gân để tố cáo xã hội một cách gay gắt, nhưng lại khiến người đọc day dứt bởi chính sự lặng lẽ ấy. Những nhân vật của Thạch Lam thường là người lao động nghèo, trẻ em, phụ nữ bất hạnh hay những con người nhỏ bé bị cuộc đời bỏ quên. Dẫu vậy, ông chưa bao giờ nhìn họ bằng sự thương hại mà bằng ánh mắt của sự cảm thông sâu sắc và tình yêu thương chân thành.
💐 2. Truyện của Thạch Lam thường không cốt truyện nhưng lại ám ảnh lạ thường
Nếu quen với những tác phẩm có nhiều biến cố, cao trào kịch tính, bạn có thể sẽ bất ngờ khi đọc văn Thạch Lam. Bởi truyện của ông đôi khi chẳng có gì đặc biệt xảy ra. “Hai đứa trẻ” chỉ là câu chuyện về một buổi chiều nơi phố huyện nghèo; “Gió lạnh đầu mùa” đơn giản kể về một chiếc áo cũ được cho đi, “Dưới bóng hoàng lan” lại chỉ xoay quanh một cuộc gặp gỡ nhẹ nhàng. Thế nhưng, điều kỳ lạ nằm ở chỗ: càng “không có chuyện”, văn Thạch Lam càng khiến người đọc khó quên. Ông không hấp dẫn bằng cốt truyện mà bằng không khí, cảm xúc và những rung động tinh vi trong tâm hồn con người. Người đọc đến với Thạch Lam không phải để hồi hộp theo dõi diễn biến, mà để lắng nghe nhịp đập rất khẽ của đời sống, để thấy lòng mình chậm lại trước những điều tưởng như nhỏ bé nhưng vô cùng ý nghĩa.
💐 3. Thạch Lam được xem là “nhà văn của cảm giác và tâm trạng”
Một trong những tài năng nổi bật nhất của Thạch Lam là khả năng nắm bắt cảm xúc vô cùng tinh tế. Ông có thể biến một tiếng trống thu không, một ngọn đèn leo lét, một cơn gió đầu mùa hay ánh hoàng hôn nhạt màu thành những chi tiết khiến người đọc rung động. Trong “Hai đứa trẻ”, chỉ bằng vài nét chấm phá rất nhẹ như “phương tây đỏ rực như lửa cháy”, “dãy tre làng đen lại”, hay tiếng trống thu không vang lên giữa buổi chiều muộn, Thạch Lam đã mở ra cả một không gian buồn bã, hiu hắt của phố huyện nghèo. Văn của ông không thiên về hành động mà đi sâu vào cảm giác, tâm trạng và những chuyển động rất khẽ của tâm hồn. Có lẽ vì vậy mà nhiều người nói rằng: đọc Thạch Lam giống như nghe một bản nhạc buồn – không dữ dội nhưng cứ ngân mãi trong lòng người.
💐 4. Ông đặc biệt yêu Hà Nội và lưu giữ vẻ đẹp Hà Nội xưa bằng văn chương
Không chỉ nổi tiếng với truyện ngắn, Thạch Lam còn được xem là người “giữ hồn Hà Nội” bằng những trang tùy bút tinh tế. Tác phẩm “Hà Nội băm sáu phố phường” không đơn thuần là những trang viết về phố xá, mà còn giống như một “bảo tàng ký ức” lưu giữ nếp sống thanh lịch của người Hà Nội xưa. Qua ngòi bút của ông, người đọc như được sống trong một Hà Nội rất đỗi dịu dàng với mùi cốm mới thơm ngan ngát, bát phở nóng giữa sớm mai, tiếng rao quen thuộc nơi phố cổ hay những góc phố trầm mặc đầy hoài niệm. Thạch Lam không chỉ miêu tả món ăn hay cảnh vật, mà còn gửi vào đó cả tình yêu sâu nặng với văn hóa và vẻ đẹp đời thường của đất kinh kỳ.
💐 5. Cuộc đời ngắn ngủi nhưng để lại dấu ấn lớn trong văn học Việt Nam
Một điều khiến nhiều người tiếc nuối là Thạch Lam ra đi quá sớm. Ông mất năm 1942 khi mới 32 tuổi vì bệnh lao phổi. Một đời người ngắn ngủi, một sự nghiệp không quá dài, nhưng những gì ông để lại đủ để khiến tên tuổi mình trở thành một trong những nhà văn quan trọng nhất của văn học hiện đại Việt Nam. Điều làm nên sức sống lâu bền của Thạch Lam không nằm ở sự đồ sộ về số lượng tác phẩm, mà ở chiều sâu nhân văn và sự tinh tế trong từng câu chữ. Văn chương của ông không lớn tiếng, không gay gắt, nhưng âm thầm khiến con người trở nên dịu dàng hơn, biết yêu thương hơn và biết lắng nghe những điều nhỏ bé trong cuộc sống.
🌷 Có lẽ, điều đặc biệt nhất ở Thạch Lam nằm ở chỗ: ông không viết những điều quá lớn lao, mà khiến người ta rung động bởi chính những điều rất nhỏ. Một ánh chiều tàn, một tiếng trống thu không, một món quà nghèo nàn hay một nỗi buồn mơ hồ… qua ngòi bút Thạch Lam đều trở thành những mảnh ghép đẹp đẽ của tâm hồn con người. Và bởi thế, sau bao năm tháng, văn của ông vẫn như một ngọn đèn nhỏ không chói lòa nhưng đủ sức sưởi ấm trái tim người đọc bằng sự dịu dàng hiếm có.
26/05/2026
🌿Ôn thi tuyển sinh 10 | Kĩ năng đọc hiểu truyện
Trong phần đọc hiểu truyện, nhiều bạn không hẳn là không hiểu văn bản, mà thường lúng túng khi phải biến điều mình hiểu thành câu trả lời rõ ràng. Câu nào cần khái quát? Câu nào cần phân tích? Làm sao nêu tác dụng mà không viết chung chung? Chuyên mục hỏi – đáp này sẽ giúp các em gỡ từng vướng mắc quen thuộc ấy, từ cách nêu nội dung bao quát, nhận diện lời kể, phân tích ngôi kể, cốt truyện, nhân vật, chi tiết cho đến cách rút ra chủ đề và thông điệp. Hi vọng sau mỗi câu trả lời, các em sẽ biết cách đọc truyện chắc hơn và làm bài tự tin hơn trong kì thi tuyển sinh 10.
🌼Câu hỏi 1:
Thưa thầy, mỗi lần đề hỏi “nội dung bao quát của truyện”, em hay bị rối. Em không biết phải tóm tắt truyện, nêu chủ đề hay rút ra bài học. Nếu em kể lại hết các sự việc thì bài rất dài, còn nếu viết ngắn quá thì em sợ thiếu ý. Vậy câu hỏi này thật ra muốn mình trả lời điều gì ạ?
🌟Trả lời:
Đây là một băn khoăn rất thường gặp. Khi đề hỏi nội dung bao quát, em không cần kể lại toàn bộ câu chuyện. Nếu em kể lại truyện từ đầu đến cuối, bài làm sẽ dễ dài dòng mà vẫn chưa chắc đúng trọng tâm.
Em hãy hiểu đơn giản: nội dung bao quát là phần ý chính trùm lên toàn bộ văn bản. Muốn tìm được ý ấy, em có thể tự hỏi ba câu: truyện kể về việc gì, truyện được kể bằng thái độ/tình cảm như thế nào, và qua câu chuyện ấy tác giả muốn nhắn gửi điều gì.
Ví dụ, với truyện Chiếc lược ngà của Nguyễn Quang Sáng, nếu chỉ viết: “Truyện kể về ông Sáu và bé Thu” thì câu trả lời mới chạm vào phần nhân vật, chưa bao quát được cốt truyện. Em cần viết cụ thể hơn: truyện kể về cuộc gặp gỡ ngắn ngủi, éo le giữa ông Sáu và bé Thu sau nhiều năm xa cách vì chiến tranh: bé Thu ban đầu không nhận cha, đến lúc em nhận ra và bộc lộ tình yêu cha mãnh liệt thì cũng là lúc ông Sáu phải trở lại chiến trường; sau đó, ông dồn hết tình thương vào việc làm chiếc lược ngà cho con nhưng đã hi sinh khi chưa kịp trao tận tay món quà ấy. Qua câu chuyện đau xót đó, tác phẩm thể hiện tình cha con sâu nặng trong hoàn cảnh chiến tranh, được kể bằng thái độ xúc động, trân trọng và xót xa, từ đó nhắc chúng ta biết yêu thương, trân quý tình cảm gia đình và thấm thía những mất mát mà chiến tranh gây ra cho con người.
Nói ngắn gọn, khi trả lời câu hỏi này, em nên có đủ ba lớp ý: cốt truyện chính – tình cảm/thái độ – thông điệp khái quát. Có như vậy, câu trả lời mới vừa gọn, vừa sâu, không biến thành một bản kể lại truyện.
🌼Câu hỏi 2:
Thưa thầy, em hay bị nhầm giữa lời người kể chuyện và lời nhân vật. Em thấy trong truyện có đoạn có dấu gạch đầu dòng, có đoạn đặt trong ngoặc kép, có đoạn thì chỉ là câu văn bình thường. Vậy khi làm bài, em có thể hiểu đơn giản là: câu nào có dấu gạch đầu dòng hoặc dấu ngoặc kép thì là lời nhân vật, còn những câu còn lại là lời người kể chuyện được không ạ? Với lại, sau khi chỉ ra xong, đề còn hỏi “tác dụng” thì em hay viết là “làm cho câu chuyện sinh động hơn”. Viết như vậy có đủ chưa ạ?
🌟Trả lời:
Em có thể hiểu theo cách đơn giản như vậy. Với học sinh lớp 9, khi làm bài đọc hiểu truyện, trước hết em nên dựa vào dấu hiệu hình thức để nhận diện. Những câu có dấu gạch đầu dòng hoặc được đặt trong dấu ngoặc kép thường là lời nhân vật. Đó là lời nhân vật trực tiếp nói ra trong câu chuyện. Những phần còn lại, dùng để kể sự việc, miêu tả hành động, khung cảnh, cảm xúc hoặc diễn biến câu chuyện, thường là lời người kể chuyện.
Tuy nhiên, khi đề hỏi tác dụng, em không nên chỉ viết: “làm cho câu chuyện sinh động hơn”. Câu ấy không sai, nhưng còn chung chung. Em cần nói rõ hơn: lời nhân vật giúp người đọc nghe được tiếng nói trực tiếp của nhân vật, nhờ đó cảm xúc và tính cách nhân vật hiện lên rõ hơn; lời người kể chuyện giúp thuật lại sự việc, miêu tả hành động, khung cảnh và dẫn dắt mạch truyện.
Khi hai loại lời này kết hợp với nhau, câu chuyện vừa có sự việc được kể lại, vừa có tiếng nói trực tiếp của nhân vật, nên trở nên tự nhiên, gần gũi và giàu cảm xúc hơn. Người đọc không chỉ biết chuyện gì đang xảy ra, mà còn cảm nhận được nhân vật đang vui, buồn, lo lắng, yêu thương hay xúc động như thế nào.
Vì vậy, khi làm bài, em có thể trả lời theo công thức ngắn gọn: lời nhân vật bộc lộ trực tiếp cảm xúc, suy nghĩ, tính cách của nhân vật; lời người kể chuyện thuật lại sự việc, miêu tả hành động, khung cảnh và dẫn dắt mạch truyện. Sự kết hợp hai loại lời giúp câu chuyện tự nhiên, sinh động và giàu sức gợi hơn.
🌼Câu hỏi 3:
Thưa thầy, em thấy câu hỏi về ngôi kể và cốt truyện khá khó trả lời. Xác định ngôi kể thì em làm được, ví dụ ngôi thứ nhất hay ngôi thứ ba, nhưng đến phần tác dụng thì em không biết nói gì thêm. Còn cốt truyện thì em hay kể lại các sự việc, không biết làm sao để thành phân tích. Thầy chỉ em cách xử lí hai dạng này được không ạ?
Trả lời:
Đây là hai dạng câu hỏi nhìn có vẻ đơn giản nhưng rất dễ mất điểm nếu chỉ trả lời ở mức nhận biết.
Với ngôi kể, em không nên chỉ viết: “Truyện được kể theo ngôi thứ nhất” hoặc “truyện được kể theo ngôi thứ ba”. Đó mới là bước đầu. Sau khi xác định ngôi kể, em phải nói được ngôi kể ấy giúp truyện đạt hiệu quả gì.
Nếu là ngôi thứ nhất, người kể thường xưng “tôi”, trực tiếp tham gia hoặc chứng kiến câu chuyện. Ngôi kể này thường tạo cảm giác gần gũi, chân thật, giàu cảm xúc cá nhân. Nếu là ngôi thứ ba, người kể thường giấu mình, không xưng “tôi”, có thể quan sát nhiều nhân vật, nhiều sự việc. Ngôi kể này giúp câu chuyện được kể linh hoạt, bao quát hơn, có thể đi vào hành động, tâm trạng của nhiều nhân vật.
Còn với cốt truyện, em cần nhớ: phân tích cốt truyện không phải là kể lại truyện. Em có thể làm theo ba bước. Bước một, chọn ra các sự việc chính. Bước hai, nhận xét cách sắp xếp các sự việc: truyện kể theo trình tự thời gian, có hồi tưởng, có đảo trật tự hay chỉ ghi lại những lát cắt đời thường? Bước ba, nêu tác dụng: cách triển khai ấy giúp tạo kịch tính, gợi xúc động, làm nổi bật nhân vật hay thể hiện chủ đề như thế nào?
Có cốt truyện không đi theo kiểu mở đầu – thắt nút – cao trào – kết thúc rõ ràng, mà chỉ ghi lại những khoảnh khắc nhỏ trong đời sống. Phải thấy được cái hay của nó nằm ở sự tự nhiên, nhẹ nhàng, chân thực; chính những sự việc bình dị lại làm nổi bật tình cảm sâu sắc của con người.
🌼Câu hỏi 4:
Thưa thầy, khi đề yêu cầu phân tích nhân vật hoặc chi tiết tiêu biểu, em thường biết nhân vật đó tốt, đáng thương hoặc giàu tình cảm, nhưng em không biết triển khai sao cho sâu. Em cũng hay chọn được chi tiết mình thích, nhưng khi giải thích thì chỉ viết được “chi tiết này làm em xúc động”. Vậy làm thế nào để bài không bị cảm tính quá ạ?
🌟Trả lời:
Cảm xúc là cần thiết khi đọc truyện, nhưng trong bài làm, cảm xúc phải được nâng lên thành phân tích có căn cứ. Nếu em chỉ viết “nhân vật rất tốt” hoặc “chi tiết này rất xúc động”, bài làm sẽ dễ rơi vào nhận xét chung chung.
Khi phân tích nhân vật, em hãy bắt đầu từ một nét tính cách cụ thể. Đừng viết quá rộng như “nhân vật có nhiều phẩm chất tốt đẹp”. Hãy chọn một nét rõ nhất, chẳng hạn: nhân ái, giàu yêu thương, dũng cảm, trung thành, tinh tế, biết hi sinh. Sau đó, em tìm bằng chứng từ văn bản: nhân vật nói gì, làm gì, nghĩ gì, cảm thấy gì, đối xử với người khác ra sao. Cuối cùng, em lí giải: những chi tiết ấy cho thấy điều gì về nhân vật và góp phần thể hiện chủ đề truyện như thế nào.
Với chi tiết tiêu biểu, em cũng làm tương tự nhưng cần chú ý thêm vai trò của chi tiết trong toàn bộ tác phẩm. Một chi tiết đáng phân tích thường không chỉ “hay” hoặc “cảm động”, mà còn có tác dụng đối với cốt truyện, nhân vật, cảm xúc và chủ đề.
Em có thể dùng khung trả lời sau: Chi tiết ấy xuất hiện trong hoàn cảnh nào? Nó làm thay đổi hoặc nhấn mạnh điều gì trong mạch truyện? Nó cho thấy điều gì về nhân vật? Nó gợi ra thông điệp gì?
Khi trả lời được bốn câu hỏi ấy, em sẽ không còn viết theo kiểu cảm tính nữa. Bài làm của em vẫn có cảm xúc, nhưng là cảm xúc đã được dẫn dắt bằng bằng chứng và lí lẽ.
🌼Câu hỏi 5:
Thưa thầy, em sợ nhất câu hỏi về chủ đề, thông điệp, tư tưởng. Em thấy ba cái này giống giống nhau. Nhiều lúc em cứ viết “chúng ta phải biết yêu thương, phải sống tốt, phải trân trọng cuộc sống”, nhưng đọc lại thấy rất sáo. Làm sao để trả lời phần này vừa đúng vừa không bị rập khuôn ạ?
🌟Trả lời:
Em thấy ba khái niệm này “giống giống nhau” là đúng, vì chúng có liên quan với nhau. Nhưng khi làm bài, em cần phân biệt để không trả lời lẫn lộn.
Chủ đề là vấn đề chính mà truyện đề cập. Em có thể hỏi: truyện viết về điều gì? Ví dụ: tình cảm gia đình, tình yêu thương loài vật, lòng trung thành, sự sẻ chia, nỗi cô đơn, sự trưởng thành.
Thông điệp là điều truyện muốn nhắn gửi đến người đọc. Em có thể hỏi: sau khi đọc truyện, mình rút ra bài học hoặc suy nghĩ gì?
Tư tưởng là cách nhìn sâu hơn của tác giả về con người và cuộc sống. Em có thể hỏi: qua câu chuyện này, tác giả thể hiện quan niệm gì về tình thương, con người, đạo lí hoặc cuộc đời?
Với dạng câu hỏi trình bày về thông điệp mà em tâm đắc nhất, muốn viết không sáo, em phải gắn thông điệp với chi tiết cụ thể trong truyện (các căn cứ để nhận ra thông điệp). Đừng viết ngay những câu quá quen như “chúng ta phải biết yêu thương” nếu chưa chứng minh tình yêu thương ấy hiện ra qua đâu. Hãy chỉ ra một hành động, một lời nói, một cuộc chia tay, một sự hi sinh, một nỗi nhớ, một chi tiết làm em nhận ra thông điệp đó.
Một câu trả lời tốt thường đi theo hướng: nêu thông điệp – chỉ ra căn cứ trong truyện – lí giải theo yêu cầu đề. Khi có căn cứ văn bản, thông điệp của em sẽ tự nhiên hơn, sâu hơn và bớt rơi vào những lời khuyên đạo đức chung chung.
Chúc các em thi tốt!
22/05/2026
‼️ GÓI GỌN KIẾN THỨC ÔN TẬP ĐẶC TRƯNG THỂ LOẠI KÍ 🍁
🔥2k8 đừng bỏ lỡ ☘️
✨ Kí là tên gọi cho một nhóm thể tài nằm ở phần giao nhau giữa văn học và cận văn học (báo chí, chính luận, ghi chép tư liệu các loại), nhưng vẫn cùng nằm trong loại hình văn xuôi tự sự với truyện ngắn, tiểu thuyết. Theo M.Gorki ở thể kí có “sự hợp nhất truyện và khảo cứu”.
✨ Theo những nhà biên soạn Từ điển thuật ngữ văn học, kí là thể loại văn học có đặc điểm “tôn trọng sự thật khách quan của cuộc sống, không hư cấu” và “Nhà văn viết kí luôn chú ý đảm bảo cho tính xác thực của hiện thực đời sống được phản ánh trong tác phẩm”. Còn các tác giả của “Từ điển tiếng Việt” thì cho rằng, kí là loại “thể văn tự sự có tính chất thời sự, trung thành với hiện thực đến mức cao nhất”. Có thể nói, đây là những khái quát rất cụ thể về đặc trưng cơ bản của thể loại này.
✨ Kí là một loại hình văn học không thuần nhất. Đó là lĩnh vực văn học bao gồm nhiều thể loại, chủ yếu là văn xuôi ghi chép, miêu tả và biểu hiện những sự việc, con người có thật trong cuộc sống. Kí có cái hạt nhân làm thành đặc trưng riêng của nó. Ở thể loại này, người ta đặc biệt quan tâm đến các sự kiện, hoàn cảnh lịch sử, những biểu hiện của đời sống có thực ngoài đời và đồng thời muốn bộc lộ trực tiếp cá tính sáng tạo và tinh thần trách nhiệm xã hội của tác giả. “Với thể loại kí, từ sự thôi thúc của cuộc sống mà tác giả có nhu cầu được công bố kịp thời đến những nhận xét, những đánh giá, những ý tưởng… Kí ghi được rất rõ những nét mang dấu ấn của một sự kiện, của một thời kì, của một lớp người, của một vùng miền”.
✨ Chính vì các tính chất nói trên mà thể loại kí có một phạm vi biểu hiện đời sống rất rộng lớn. Kí có thể thiên về ghi chép sự việc, hiện tượng như phóng sự, kí sự; có thể thiên về biểu hiện những cảm xúc trữ tình như tùy bút, tản văn;… Chính vì cơ động, linh hoạt, nhạy bén trong nhìn nhận và khai thác các sự kiện của đời sống cũng như năng động phát huy vai trò sáng tạo của người cầm bút mà loại kí rất đa dạng và tác phẩm kí cụ thể luôn độc đáo.
Thể kí, như cái tên đặt cho nó, đã nói lên đặc điểm cơ bản của nó là thể văn dùng để “ghi lại” sự việc, ý nghĩa, cảm xúc, … Mặc dù theo nguyên tắc, tích chất của thể kí là “xác thực” và người viết kí không được quyền hư cấu nhưng không thể coi viết kí chỉ là một công việc chụp ảnh và ghi âm một cách máy móc và vai trò của người viết kí là hoàn toàn thụ động mà người viết kí phải làm công việc lựa chọn, sắp xếp.
🎯 2. Phân loại
Phạm vi thông tin và nhận thức đa dạng nên thể kí rất phong phú, bao gồm nhiều thể, nhiều tiểu loại. Theo Bách khoa toàn thư mở (Wikipedia) thì Kí gồm các thể loại như kí sự, tùy bút, nhật kí, hồi kí, bút kí, tùy bút, tản văn, du kí, truyện kí... Sau đây là một số thể kí phổ biến:
2.1. Ký sự
“Kí sự là một thể của ký thiên về tự sự, thường ghi chép các sự kiện, hay kể lại một câu chuyện khi nó mới xảy ra. Ký sự có cốt truyện hoàn chỉnh hoặc tương đối hoàn chỉnh, cũng là loại thể có yếu tố trữ tình và chính luận, nhưng khuynh hướng của tác giả được toát ra từ tình thế và hành động. Yếu tố phi cốt truyện của những loại ký này không nhiều. Ghi chép khá hoàn chỉnh một sự kiện, một phong trào, một giai đoạn. Tác phẩm ký sự cũng cấu tạo theo phương thức kết cấu thông thường của một tác phẩm nghệ thuật: mở đầu và phát triển sự kiện, sự biến phát triển đến cao độ - hoặc căng thẳng nhất - và kết thúc. Ký sự là bức tranh toàn cảnh trong đó sự việc và con người đan chéo, những gương mặt của nhân vật không thật rõ nét” (Wikipedia).
Kí sự thiên về phản ánh sự kiện, sự việc hơn là phản ánh con người. Tính cách và tâm hồn những người trong cuộc cũng có khi hiện lên khá rõ nét nhưng đó chỉ là cách kí sự ghi việc, gây ấn tượng về sự việc. Mặt khác, kí sự ghi chép một câu chuyện, một sự kiện tương đối hoàn chỉnh nên nó thường có quy mô gần với truyện ngắn hoặc truyện vừa.
Tác phẩm kí sự trong chương trình Ngữ văn THPT Thượng kinh kí sự của Lê Hữu Trác.
2.2. Nhật ký
Là một thể loại ký mang tính chất riêng tư, đời thường nhiều nhất. Nếu hầu hết các tác phẩm văn học là để giao lưu với người khác, thì nhật ký lại chỉ để giao lưu với chính mình. Là ghi chép của cá nhân về sự kiện có thật đã, đang và tiếp tục diễn ra theo thời gian, nhật ký thường bao gồm cả những đoạn trữ tình ngoại đề và những suy nghĩ có tính chất chủ quan về sự kiện. Một nhật ký có phẩm chất văn học khi nó thể hiện được một thế giới tâm hồn, khi qua những sự việc và tâm tình cá nhân tác giả giúp người đọc nhìn thấy những vấn đề xã hội trọng đại. Trong thực tế có thể có những nhật ký ít có chất văn học như các nhật ký hành trình (nhật ký hàng hải), nhật ký công tác; và cũng có những tác phẩm có tên nhật ký nhưng nội dung lại không hoàn toàn là nhật ký (chẳng hạn Nhật ký người điên của Lỗ Tấn, Nhật ký trong tù của Hồ Chí Minh).
2.3. Bút ký
Bút kí “là một thể loại phóng khoáng, tự do mà cá tính nghệ sĩ trực tiếp tham gia vào đặc điểm thể loại”. Bên cạnh việc tái hiện những chi tiết xác thực về con người và sự việc một cách phong phú, bút kí cũng ghi lại những cảm nghĩ về những sự việc, hiện tượng được phản ánh, qua đó biểu hiện cách nhìn, cách đánh giá cũng như quan niệm của tác giả. Trong bút kí, yếu tố trữ tình luôn xuất hiện xen kẽ với ghi, tả sự việc, hiện tượng. Những sự việc luôn xen kẽ với những yếu tố liên tưởng, tưởng tượng, cảm xúc. Vì vậy, bút kí luôn mang đậm sắc thái trữ tình. Khi tác phẩm nghiêng về yếu tố trữ tình, bút kí có hướng chuyển sang tùy bút.
Ví dụ, chương chương trình Ngữ văn THPT, bút kí Ai đã đặt tên cho dòng sông của Hoàng Phủ Ngọc Tường với nhịp điệu hết sức chậm rãi, nghiêng hẳn về chất thơ thi vị, ngọt ngào nên gần gũi với Tùy bút.
2.4. Tùy bút
“Tùy bút là một thể thuộc loại hình kí, rất gần với bút kí, kí sự”, nét nổi bật của tùy bút là nghiêng hẳn về trữ tình với điểm tựa là cái tôi của tác giả. Có nghĩa là tùy bút cũng là kí, là ghi chép, nhưng không chỉ ghi chép sự việc, mà ghi chép suy nghĩ, cảm xúc của người viết khi tiếp xúc với thực tế. Hình thức thể loại này cho phép nhà văn phóng bút viết tùy theo cảm hứng, tùy cảnh, tùy việc mà suy tưởng, nhận xét, đánh giá, trình bày … Những chi tiết, con người cụ thể trong tác phẩm chỉ là cái cớ để tác giả bộc lộ cảm xúc, suy tư và nhận thức, đánh giá.
Tùy bút ghi chép những con người và sự kiện cụ thể, có thực, từ đó tác giả đặc biệt chú trọng đến việc bộc lộ cảm xúc, suy tư và nhận thức đánh giá của mình về con người và cuộc sống hiện tại. Vì thế, cấu trúc của tùy bút, nói chung, không bị ràng buộc bởi một cốt truyện cụ thể. Song nội dung của nó vẫn được triển khai theo một cảm hứng chủ đạo, một tư tưởng, chủ đề nhất định.
Nhận xét về Tùy bút, Hoàng Ngọc Hiến cho rằng: “Trong văn học hiện đại, thể tùy bút được dùng để chỉ những tác phẩm viết một cách phóng khoáng, tự do, theo dòng suy nghĩ, liên tưởng của người viết. Trong tùy bút cũng có kể chuyện, thuật sự. Nhưng cái mạch chính, ưu trội lên, luôn là trữ tình. Các sự việc, hiện tượng xuất hiện có vẻ bừa bộn, không theo một trật tự lôgic hình thức nào cả. Nhờ dòng cảm xúc, ấn tượng và trường liên tưởng chủ quan của người nghệ sĩ nối kết mọi thứ lại; để rồi từ đó mà toát lên những suy nghiệm sâu sắc về đời sống. Đó là “một sự mạch lạc cao cấp”.
Không có cốt truyện, không có tình tiết éo le gây cấn, nên sức hấp dẫn của những trang tùy bút tùy thuộc vào cách thức tác giả bộc lộ thế giới tinh thần chủ quan với những cung bậc cảm xúc mãnh liệt, những rung động tinh tế cùng những liên tưởng bất ngờ, tài hoa, uyên bác.
Trong chương trình Ngữ văn THPT, tùy bút “Người lái đò Sông Đà” thực sự là một tùy bút xuất sắc, thể hiện rõ sở trường trong thể loại này của nhà văn Nguyễn Tuân.
2.5. Truyện ký
Kí cơ bản là khác với truyện (truyện dài, truyện vừa, truyện ngắn, tiểu thuyết) ở chỗ trong tác phẩm ký không có một xung đột thống nhất, phần khai triển của tác phẩm chủ yếu mang tính miêu tả, tường thuật. Đề tài và chủ đề của tác phẩm cũng khác biệt với truyện, nó thường không phản ánh vấn đề sự hình thành tính cách của cá nhân trong tương quan với hoàn cảnh, mà là các vấn đề trạng thái dân sự như kinh tế, xã hội, chính trị, và trạng thái tinh thần như phong hóa, đạo đức của chính môi trường xã hội. Hơn nữa, ký thường không có cốt truyện.
Truyện kí là thể loại giao thoa giữa truyện và kí. Ngược lại với ký sự, truyện kí thường tập trung cốt truyện vào việc trần thuật một nhân vật: những danh nhân về khoa học và nghệ thuật, những anh hùng trên mặt trận chiến đấu và sản xuất, chính khách, nhà hoạt động cách mạng. Đặc điểm sự giao thoa này càng trở nên rõ ràng khi mà bản thân thể tài kí còn đang trong quá trình hình thành và phát triển, khi mà ngay đường biên thể loại giữa truyện ngắn và ghi chép, giữa tiểu thuyết và phóng sự đôi khi cũng chưa được phân định rõ nét.
Kí phong phú, đa dạng về thể loại và thực tế ranh giới giữa các thể loại ký nói chung cũng không tuyệt đối, luôn có tình trạng chuyển hóa, thâm nhập lẫn nhau. Trong Người bạn đọc ấy, Tô Hoài nhận xét: Trước kia từ điển văn học phân chia: phóng sự thì chỉ trình bày sự việc, bút ký thì có những lời bình phẩm của người viết. Bây giờ ta có thể đọc một bài bút ký trong đó không thiếu những đoạn viết theo lối phóng sự, lẫn hồi ký, có khi cả thể truyện ngắn. Mà ai dám đánh cuộc: bút ký bây giờ không bằng ngày trước?". Thực té là chỉ trong những cuốn sách lý luận và sách giáo khoa các nhà nghiên cứu mới phân chia thể tài một cách chính xác còn đời sống văn học luôn diễn ra những yếu tố ngoại biên, mờ nhòe, đặc biệt với những tác giả văn học có năng khiếu đặc biệt và sự linh hoạt cao độ khi cầm bút.
🎯 3. Đặc trưng của thể loại kí.
3.1. Kí luôn trần thuật, phản ánh người thật, việc thật.
Kí tự sự về con người có thật, sự việc đã xãy ra một cách xác thực nhằm để thông tin sự thật. Tính xác thực là đặc trưng quan trọng nhất và có tính nguyên tắc của kí. Dĩ nhiên tính xác thực về người thật, việc thật bao hàm những tâm trạng và lí lẽ chứa đựng trong người thật việc thật đó. Nói như Pôlêvoi “Kí có địa chỉ chính xác của nó”
Tuy nhiên, không vì vậy mà kí thiếu tính thẩm mĩ là đặc trưng của văn học nghệ thuật. Sở dĩ kí có tính thẩm mĩ bởi vì trước hết ngay trong hiện thực cũng đã bao hàm cái thẩm mĩ đồng thời chính nhiệt tình khát khao mong biết được sự thật cũng góp phầm tạo nên những quan hệ thẩm mĩ. Bám chặt cào người thật, việc thật, các tác phẩm kí xét một cách tương đối có thể rút ngắn khoảng cách giữa sáng tạo nghệ thuật và cuộc sống, phục vụ kịp thời hơn cho những nhu cầu hiểu biết cuộc sống của người đọc.
3.2 Kí luôn bám sát những vấn đề nhân sinh, thế sự nóng hổi
- Kí là một loại hình văn học mang tính thời đại, có tính chất của báo chí do vậy một đặc trưng rất quan trọng của loại hình văn học năng động này là “luôn bám sát vào các vấn đề nhân sinh – thế sự nóng hổi của thực tế đời sống”.
- Phạm vi, giới hạn hiện thực cũng như đối tượng nhận thức, vùng thẩm mĩ được mô tả trong kí hết sức rộng lớn và phong phú. Bởi vậy, kí có thể mang đến cho người đọc những tri thức về văn hoá của dân tộc, phản ánh lịch sử đấu tranh của dân tộc, đời sống thực tiễn của dân tộc...các vấn đề nhân sinh – thế sự, các sự kiện chính trị - xã hội, hình ảnh thiên nhiên phong phú, tươi đẹp. Viết về những vấn đề nhân sinh tức là kí đang phản ánh về cuộc sống muôn màu muôn vẻ của con người.
3.3.Tính hư cấu trong kí
Do đặc điểm viết về người thật- việc thật nên mục tiêu, phương hướng của người viết kí là phải luôn luôn phấn đấu theo hướng xác thực tối đa như là một ý thức trách nhiệm thông tin cho người đọc chứ không phải lad sáng tạo nên một thiên nhiên thứ hai như trong truyện. Tuy nhiên, đã là một tác phẩm nghệ thuật, không thể không nói đến hư cấu. Vì vậy, có thể nói đến một số trường hợp hư cấu trong kí. Cứ giả định rằng, có sự thật đang “Dâng sẵn, đón chờ” và nhà văn có tư tưởng, tình cảm hoàn toàn đúng đắn chỉ việc ghi chép lại thì trước khi ghi chép, ít nhất cũng phải nghe hoặc thấy, tức là nghe kể lại hoặc chứng kiến. Trong trường hợp chứng kiến và viết lại, nhà văn vẫn không thể bao quát hết mọi sự việc hoặc nhớ hết mọi sự diễn biến một cách tường tận…Trong trường hợp khác, nhà văn chỉ nghe kể lại mà không chứng kiến thì có thể sẽ nghe từ nhiều nguồn khác nhau- trực tiếp hoặc gián tiếp – và trong trường hợp nào, người kể cũng không thể biết hết, nhớ hết. Vì vậy, trước khi đặt bút viết, người viết kí chỉ có một mớ tư liệu lộn xộn, nhiều lỗ hổng, chưa móc nối được tư liệu với nhau…nhà văn buộc phải sử dụng trí tưởng tượng và hư cấu nhằm làm cho bức tranh trở nên hợp lí, liên tục và hấp dẫn.
Phạm vi hư cấu: Người viết kí không thể tự do tưởng tượng và hư cấu thế nào cũng được. Về nguyên tắc, những thành phần xác định của người thật- việc thật (ngoại hình, tên tuổi, lai lịch, nguồn gốc gia đình…) người viết phải phấn đấu thể hiện xác thực đến mức tối đa. Nhà văn có thể hiện được hư cấu rộng rãi hơn với những thành phần không xác định (như nội tâm nhân vật, cảm xúc, thiên nhiên, những nhân vật phụ…) cũng như việc sắp xếp, tổ chức hệ thống cốt truyện.
3.4. Nhân vật trần thuật của kí
Nhân vật người trần thuật thường là tác giả, đóng vai trò người chứng kiến, để tăng cường tính xác thực của con người và sự việc trong tác phẩm kí. Nhân vật này trực tiếp bàn bạc, đánh giá đối tượng khác hẳn với nhân vật người kể chuyện thường ẩn mình trong thể loại truyện. Do cái “tôi” tác giả bộc lộ một cách trực tiếp nên tính khuynh hướng của tác phẩm rất rõ ràng, khen chê, yêu ghét phân minh.
Chính vì bộc lộ vai trò người chứng kiến, người kể chuyện một cách trực tiếp nên tính trữ tình của nhân vật trần thuật rất cao, thậm chí có thể gọi là nhân vật trữ tình. Cái “tôi” tác giả hoàn toàn có quyền bộc lộ trực tiếp khuynh hướng qua ngôn ngữ trữ tình và chính luận của mình.
3.5. Văn phong, ngôn từ nghệ thuật của Kí
Trước hết ngôn từ nghệ thuật của kí thường hướng vào miêu tả phong tục qua những đặc điểm môi trường, những nét tính cách tiêu biểu của cuộc sống. Vì thế văn phong ngôn từ của kí vừa cụ thể, sinh động đậm chất đời thường lại vừa khái quát.
Mặt khác, do vai trò đặc biệt nổi bật và quan trọng của tác giả trong tác phẩm kí nên ngoài những đặc điểm chung của ngôn từ văn học, ngôn từ nghệ thuật, ngôn từ trong kí cũng mang đậm tính chủ thể để gắn với đặc điểm cá tính sáng tạo của người sáng tác. Ngôn từ nghệ thuật trong tác phẩm kí thường rất linh hoạt về giọng điệu thường không chỉ là trần thuật mà cùng với trần thuật là phân tích, khái quát ý nghĩa của các hiện tượng đời sống được đề cập phản ánh trong tác phẩm.
🎯 LUYỆN ĐỀ
Đề số 1: Cảm nhận về tùy bút “Người lái đò sông Đà” của Nguyễn Tuân.
I. MỞ BÀI:
Nguyễn Tuân là một trong những nhà văn xuất sắc nhất của văn học Việt Nam hiện đại. Mỗi tác phẩm của ông là một bài ca về cái đẹp của con người, của cuộc sống với tình cảm, sự gắn bó sâu nặng với quê hương, đất nước. Nguyễn Tuân được người đọc đặc biệt chú ý về phong cách nghệ thuật rất riêng và rất độc đáo mà phong cách ấy được gắn với chữ “ngông” và sự tài hoa, uyên bác. Nguyễn Tuân có sở trường về tùy bút và ký. Ông am hiểu sâu rộng nhiều lĩnh vực và được xem là bậc thầy trong việc sáng tạo và sử dụng Tiếng Việt với vốn ngôn ngữ, giàu có, điêu luyện. Nếu như trước cách mạng, văn học của Nguyễn Tuân chạm đến lòng người bởi vẻ đẹp tài hoa của những con người "một thời vang bóng" như Huấn Cao thì sau cách mạng, Nguyễn Tuân khiến người đọc rung cảm bởi sự tinh tế và tài năng trong việc vẽ nên những nét đẹp gân guốc nhưng gần gũi, bình dị của thiên nhiên và đời sống con người. “Người lái đò sông Đà” là tác phẩm được rút từ tập truyện Tây Bắc (1960) là tác phẩm tiêu biểu cho sáng tác của Nguyễn Tuân sau cách mạng.
II. THÂN BÀI
1. Đối tượng của bài tùy bút
Thể kí có xu hướng phản ánh chân thật hiện thực đời sống qua những sự thật, việc thật, con người thật. Trong đó, tùy bút là một tiểu loại của thể kí bên cạnh đặc điểm chung của thể kí còn có xu hướng nghiêng hẳn về trữ tình với điểm tựa là cái tôi của tác giả. Trong “Người lái đò sông Đà” Nguyễn Tuân đã sử dụng thể loại tùy bút để truyền đạt thông tin, sự kiện để bộc lộ cái tôi tài hoa, uyên bác của mình khi khám phá vẻ đẹp của thiên nhiên và con người lao động trên sông Đà.
Viết tuỳ bút này, nhà văn Nguyễn Tuân đã đặc biệt muốn nhấn mạnh cá tính độc đáo của của dòng sông. Sông Đà khác hẳn các dòng sông khác bởi nếu tất cả các dòng sông khác đều chảy về hướng đông thì riêng Sông Đà chạy về hướng bắc. Có lẽ vì con sông đặc biệt như vậy nên nó trở thành đối tượng rất phù hợp với cá tính sáng tạo của Nguyễn Tuân, nó được tác giả tìm đến để thể hiện cá tính nghệ thuật của mình. Để từ dòng sông Đà, nhà văn khám phá vẻ đẹp thiên nhiên Tây Bắc vừa hùng vĩ, hoang sơ vừa tuyệt vời thơ mộng.
Hơn nữa, trong tác phẩm nhà văn tự coi mình là người đi tìm thứ vàng mười đã qua thử lửa trong tâm hồn Tây Bắc, nhất là cái thứ vàng mười trong những con người đang nhiệt tình gắn bó với công cuộc xây dựng quê hương mà cụ thể ở đây là nhân vật người lái đò.
2. Hình tượng cái tôi tác giả
2.1. Suốt đời đi tìm cái đẹp và theo chủ nghĩa xê dịch
Nguyễn Tuân là một nhà văn cả đời say mê đi tìm cái đẹp, cái đẹp ở đây chính là nghệ thuật, mà khi nói đến nghệ thuật cũng chính là cái đẹp, với Nguyễn Tuân, con người chính là tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời nhất mà tạo hóa đã ban tặng.
Nói đến Nguyễn Tuân, người ta thường nghĩ ngay đến “chủ nghĩa xê dịch”. Thật ra xê dịch là cách sống sáng tạo của riêng ông mà ông gọi là đi và viết, để "thay đổi thực đơn cho giác quan". Cá tính sáng tạo ấy đã đem đến những trang văn độc đáo, hấp dẫn; những tính cách phi thường; những tình cảm, cảm giác mãnh liệt của những phong cảnh tuyệt mĩ, của gió, bão, núi cao, rừng thiêng, ghềnh thác dữ dội. Là một nhà văn theo chủ nghĩa xê dịch, dấu chân của Nguyễn Tuân đã đi khắp mảnh đất hình chữ S, nhưng ông lại chọn Tây Bắc làm nơi cho ra đời đưa con đẻ tinh thần của mình là bởi chỉ có nơi đây mới thỏa mãn thực đơn cho nhãn quan sáng tác của ông. Chỉ ở đây, Nguyễn Tuân mới tìm ra một thứ thiên nhiên Tây Bắc có nhiều lúc trọng nó thành ra diện mạo và tâm địa một thứ kẻ thù số một, là Hùng vĩ của Sông Đà không phải chỉ có thác đá. Mà nó còn là những cảnh đá bờ sông, dựng vách thành, mặt sông chỗ ấy chỉ lúc đúng ngọ mới có mặt trời. là tiếng thác rống lên như tiếng rống của một ngàn con trâu mộng đang lồng lộn trong rừng cháy, để rồi sau đó con Sông Đà lại tuôn dài tuôn dài như một áng tóc trữ tình, là Con Sông Đà gợi cảm. Đối với mỗi người, Sông Đà lại gợi một cách. Đã có lần tôi nhìn Sông Đà như một cố nhân... và đến với Tây Bắc, nhà văn mới tìm thấy ở đó hình ảnh những con người mà Cuộc sống của người lái đò Sông Đà quả là một cuộc chiến đấu hắng ngày với thiên nhiên… nó chính là một cuộc đấu tranh với thiên nhiên để giành sự sống từ tay nó về tay mình…
2.2. Nghiêm túc trong tìm tòi, nghiên cứu
Với quan niệm đi để viết và nghiêm túc trong việc tìm tòi, nghiên cứu của nhà văn, có thể khẳng định tác phẩm là công trình khảo cứu công phu về thiên nhiên, con người Tây Bắc. “Người lái đo sông Đà” là một tác phẩm được tạo nên từ công sức tìm tòi, nghiên cứu dựa trên các tài liệu phong phú, sự quan sát tỉ mỉ thể hiện tầm hiểu biết, trí tuệ, vốn sống và tầm hiểu biết sâu rộng của nhà văn. Vốn kiến thức tổng hợp khá đồ sộ về rất nhiều ngành khoa học và nghệ thuật ấy đem đến cho người đọc những hiểu biết phong phú về thiên nhiên và con người Tây Bắc. Cụ thể:
+ Địa lí: Tác giải có thể đọc vanh vách mấy chục con thác trên sông Đà, miêu tả đặc điểm địa hình, địa thế, dòng chảy của sông, các con thác dọc sông Đà, sắc nước mỗi mùa... cung cấp thêm thông tin về sắc nước “mùa xuân màu xanh dòng ngọc bích” , “mùa thu lừ lừ chín đỏ” “như mặt người bầm đi vì rượu bữa”. Tác giả nên rõ nước sông Đà không phải màu đen như thực dân Pháp đã đặt một cái tên Tây lếu láo. Hay dáng vẻ sông Đà tràn đầy sức sống như áng tóc của thiếu nữ “sông Đà tuôn dài, tuôn dài như một áng tóc trữ tình” hay đó còn là đặc điểm về địa hình hiểm trở, hoang sơ của con sông như thể từ thời tiền sử nó cũng thế mà thôi…
+ Lịch sử: thời tiền sử, con sông từ thời Lí Trần, Lê...
+ Quân sự: Cũng như trong quân sự cung cấp cho ta hiểu thêm cách bày binh bố trận của sông đà về thạch trận trên sông, trận địa, boong ke pháo đài chìm pháo đài nổi...
+ Võ thuật: miêu tả các đòn đánh hiểm độc của dòng sông Đà với người lái đò như đánh khuýp quật vu hồi, đánh hồi lùng, đòn tỉa, đòn âm vào chỗ hiểm, chiến thuật…
+ Âm nhạc: tiếng thác nước cứ “réo gần mãi lại, réo to mãi lên” “nghe như oán trách, van xin”…
+ Văn học, văn hoá: Hình ảnh con sông Đà trong thơ văn: Nguyễn Quang Bích, gợi nhớ thơ Lí Bạch, thơ Ba Lan, Tản Đà... Đời sống vật chất (đốt lửa trong hang đá, nướng ống cơm lam) và tinh thần (bàn cá anh vũ, cá dầm xanh...)
Người lái đò Sông Đà là thành quả nghệ thuật đẹp đẽ mà Nguyễn Tuân đã thu hoạch được trong chuyến đi gian khổ và hào hứng tới miền Tây Bắc rộng lớn, xa xôi, không chỉ để thoả mãn cái thú tìm đến những miền đất lạ cho thoả niềm khát khao “xê dịch”, mà chủ yếu để tìm kiếm chất vàng của thiên nhiên cùng “thứ vàng mười đã qua thử lửa” ở tâm hồn của những con người lao động và chiến đấu trên miền núi sông hùng vĩ và thơ mộng đó. Vì thế, qua tuỳ bút Người lái đò Sông Đà nói riêng và tập tùy bút Sông Đà nói chung ta nhận ra diện mạo của một nhà văn Nguyễn Tuân mới mẻ, khát khao được hoà nhịp với đất nước và cuộc đời này, không giống với Nguyễn Tuân trước Cách mạng tháng Tám, con người chỉ muốn xê dịch cho khuây cảm giác thiếu quê hương”.
2.2. Tài hoa, uyên bác
Đọc văn Nguyễn Tuân, người đọc có thể cảm nhận sự tài hoa uyên bác của nhà văn khi được cung cấp nhiều kiến thức phong phú trên nhiều lĩnh vực. Những trang viết của Nguyễn Tuân là sản phẩm của trí tuệ mẫn tiệp với vốn văn hóa sâu rộng, sự lịch lãm từng trải tỉ mỉ trong nghiên cứu tìm hiểu về đối tượng được phản ánh mà đối tượng được phản ánh trong “Người lái đò sông Đà” chính là con sông Đà, thiên nhiên và con người Tây Bắc. Sự tài hoa uyên bác của Nguyễn Tuân trong tác phẩm thể hiện ở các điểm chính như: Nhà văn tiếp cận hình tượng con sông Đà cũng như luôn tiếp cận mọi sự vật ở mặt văn hóa thẩm mĩ để khám phá và cảm nhận. Ông có xu hướng thích tô đậm cái cá tính, phi thường của dòng sông Đà để gây cảm giác mãnh liệt, dữ dội.
Khi viết về dòng sông Đà, ông vận dụng trí thức của nhiều ngành văn hóa nghệ thuật để quan sát hiện thực và sáng tạo hình tượng. Nhà văn cảm nhận vẻ đẹp của người lái đò ở phương diện tài hoa nghệ sĩ tạo nên hình tượng một nghệ sĩ trong công việc vượt thác qua ghềnh… Từ đó, đem những con người tài hoa nghệ sĩ ấy đối lập với những con người bình thường. phàm tục và ca ngợi hình ảnh người lao động trong cuộc sống mới.
Ngoài ra, nghệ thuật tạo tình huống truyện, nghệ thuật nhân hoá, so sánh văn rất táo bạo. Mỗi so sánh trong tác phẩm thực sự là một phát hiện sắc sảo, độc đáo về sông Đà. Ngôn ngữ rất phong phú, tinh tế, chính xác, câu văn giàu tính tạo hình, giàu nhạc điệu… cũng là những yếu tố nghệ thuật tạo nên ngòi bút đầy tài hoa Nguyễn Tuân.
2.3. Nhiều xúc cảm
Người nghệ sĩ tài hoa là những người có rung động tâm hồn mãnh liệt trước mọi vui buồn của đời sống và có khả năng thể hiện những rung động ấy bằng những phương tiện nghệ thuật đặc thù. Nguyễn Tuân là người có nhiều xúc cảm phóng túng nên ông tìm đên thể loại tùy bút như một điều tất yếu và rồi phát hiện ra đó sở trường nghệ thuật của mình. Ông thường có cảm hứng dạt dào trước những cảnh tượng đặc biệt dữ dội hoặc tuyệt mĩ đập mạnh vào các quan của người nghệ sĩ.
“Người lái đò sông Đà” là một áng văn đẹp được làm nên từ tình yêu đất nước say đắm, thiết tha của một con người muốn dùng văn chương để ca ngợi vẻ đẹp vừa kì vĩ hào hùng, vừa trữ tình, thơ mộng của thiên nhiên quê hương, đất nước mình. Bởi vậy qua những trang viết trong tác phẩm nhà văn thường thể hiện hình ảnh qua cảm xúc của nhiều giác quan như khi nhà văn miêu tả dòng sông Đà với cảnh đá bờ dựng vách thành: Ngồi trong khoang đò qua quãng ấy, đang mùa hè mà cũng thấy lạnh, cảm thấy mình như đứng ở hè một cái ngõ mà ngóng vọng lên một khung cửa sổ nào trên cái tầng nhà thứ mấy nào vừa tắt phụt đèn điện. Hay khi miêu tả những hút nước: Tôi sợ hãi mà nghĩ đến một anh bạn quay phim táo tợn nào muốn truyền cảm giác lạ cho khán giả, đã dũng cảm dám ngồi vào một cái thuyền thúng tròn vành rồi cho cả thuyền cả mình cả máy quay xuống đáy cái hút Sông Đà. Rồi nhà văn lại đầy cảm xúc quen thuộc, say đắm với vẻ đẹp của quê hương, đất nước: Hình như khi mà ta đã quen đọc bản đồ sông núi, thì mỗi lúc ngồi tàu bay trên chiều cao mà nhìn xuống đất nước Tổ quốc bao la, càng thấy quen thuộc với từng nét sông tãi ra trên đại dương đá lờ lờ bóng mây dưới chân mình. Những thán từ chỉ cảm xúc “Chao ôi” được nhà văn lặp lại trong tác phẩm: Chao ôi, trông con sông, vui như thấy nắng giòn tan sau kì mưa dầm, vui như nới lại chiêm bao đứt quãng. Rồi lại: Chao ôi, thấy thèm được giật mình vì một tiếng còi xúp-lê của một chuyến xe lửa đầu tiên đường sắt Phú Thọ - Yên Bái - Lai Châu.
“Người lái đò sông Đà” còn là một bài ca về hình tượng về người lao động mới trong giai đoạn kiến thiết và dựng xây đất nước. Viết về người lái đò Sông Đà, viết về con người ở một vùng đất của Tổ quốc, Nguyễn Tuân đã thể hiện nguồn xúc cảm yêu thương tha thiết với người lao động. Sông Đà càng đẹp, càng sinh động thì ông lái đò hiện lên càng anh dũng, ngoan cường trong lao động, ta lại càng thấy được bản lĩnh, tấm lòng và tài năng của Nguyễn Tuân. Trong cuộc chiến với thiên nhiên khốc liệt, ông lái đò đã bộc lộ tất cả khả năng tuyệt vời của mình, nhất là sự tài trí và lòng dũng cảm. Ở nhân vật đồng thời còn có sự gần gũi, thân quen, dễ đi vào lòng người của một con người “giản dị và bình tâm”, hòa lẫn vô danh vào triệu triệu con người đang “đi tới” với đôi tay như “đôi cánh bay lên” và bàn chân mạnh mẽ “đạp bùn không sợ cá loài sên”. Người lao động vô danh, làm lụng âm thầm, giản dị, nhờ lao động mà chinh phục được dòng sông dữ, trở nên lớn lao, kì vĩ, trở thành đại diện của con người.
3. Hình tượng nghệ thuật trong tác phẩm
Với đặc trưng của thể kí, “Người lái đò sông Đà” không chỉ là công trình khảo cứu đầy công phu mà còn là tác phẩm nghệ thuật đạt đến độ hoàn hảo trong việc tái hiện cái đẹp, khơi gợi những hứng thú và khả năng cảm nhận cái đẹp ở người đọc thông qua cách viết tài hoa, độc đáo của người nghệ sĩ... Người lái đò sông Đà xứng đáng là “một áng văn trữ tình giàu tính thẩm mĩ” có tính nghệ thuật cao đem đến vẻ đẹp tuyệt vời của hai hình tượng nghệ thuật là sông Đà và người lái đò. Nếu sông Đà là “chất vàng mười của màu sắc sông núi” thì người lái đò là” thứ vàng mười đã qua thử lửa” trong tâm hồn người Tây Bắc. Người đọc có được khoái cảm thẩm mĩ thực sự trước vẻ đẹp tuyệt vời của con sông Đà hung bạo và trữ tình; vẻ đẹp của ông đò anh hùng và nghệ sĩ, được thưởng thức vẻ đẹp của một thiên anh hùng ca và một bản tình ca say đắm về thiên nhiên và cuộc sống.
3.1. Hình tượng sông Đà
* Hùng vĩ, dữ dội
Với Nguyễn Tuân con sông Đà không phải là một thực thể vô tri vô giác mà dưới ngòi bút của Nguyễn Tuân nó được thể hiện với những cá tính rõ nét. Nói về sông Đà, ta không thể quên được những hình ảnh của đá: đá bờ sông “dựng thành vách, chẹt giữa lòng sông như cái yết hầu” hay đá lòng sông “cả một chân trời đá nhổm dậy vồ lấy thuyền”, ”đá chia nhau giao việc cho mỗi hòn, cùng phối hợp đói phó con người”. Hình ảnh những cái hút nước ghê rợn như những cạm bẫy khó lường là mối đe dọa lớn với người lái đò “như những cái giếng bê tông được thả xuống” hay “nước thở và kêu như cửa cống cái bị sặc”. Hay đó là sóng nước “dài hàng cây số, nước xô đá, đá xô sóng, sóng xô gió”, ”cuồn cuộn luồn gió gùn ghè suốt năm” như con người mang tâm địa hiểm trở. Hay đó còn là tiếng thác nước với “tiếng nước réo gần mãi lại réo to mãi lên “hay mặt nước” hò la vang dậy quanh mình, ùa vào bẻ gãy cán chèo”.. những hình ảnh đó của sông Đà hùng vĩ, bí hiểm hung bạo mà đầy những chông g*i, thử thách là hiện thân của thứ kẻ thù luôn thách thức, tấn công và cực kì nguy hiểm với con người.
* Nên thơ, trữ tình và lãng mạn.
Bên cạnh sự hung bạo, hùng vĩ thì nét trữ tình thơ mộng của con sông được Nguyễn Tuân khắc họa bằng dáng vẻ yêu kiều, mềm mại “tuôn dài tuôn dài như một áng tóc trữ tình” là con sông tràn đầy sức sống, hòa mình trong cảnh thiên nhiên tươi đẹp của núi rừng Tây Bắc và cuộc sống con người miền Tây. Sắc nước sông Đà thay đổi theo mùa: mùa xuân thì êm đềm, yên ả còn mùa thu thì thác lũ dữ dội “mùa xuân dòng xanh màu ngọc bích”, “mùa thu lừ lừ chín đỏ như da mặt người bầm đi vì rượu”. Tác giả “đằm đằm, ấm ấm như được gặp lại cố nhân “sông Đà không còn là con sông hung bạo hiểm trở, không còn là những thác nước cheo leo hay những bờ đá dựng đứng đầy hiểm trở mà con sông ở đây hiền hòa, gần gũi, trở thành người bạn thân thiết tri kỉ của con người. Lúc đó, nhà văn phát hiện màu nắng trên sông Đà, một màu nắng ấm, chan hòa, rực rỡ gợi lên sức sống mãnh liệt cho con người. Cảnh ven sông tĩnh lặng, hoang dại như bờ tiền sử, hồn nhiên như nỗi niềm cổ tích xa xưa, đưa nhà văn vào huyền thoại, cổ tích của thế giới xa xưa, nguyên sơ, vĩnh hằng.
Bằng cách sử dụng nghệ thuật khắc họa hình tượng tự nhiên, nhân hóa, liên tưởng tưởng tượng tác giả đã biến con sông đà từ vô tri vô giác thành con sông có những nét cá tính riêng biệt mà không con sông nào có. Nghệ thuật đối lập tương phản khiến con sông khi hung bạo, hiểm trở khi thơ mộng trữ tình. Tác giả sử dụng tối đa vốn hiểu biết phong phú cùng với những phép so sánh, nhân hóa, những liên tưởng, tưởng tượng rất mới để khắc họa chân dung của dòng sông gợi câu văn uyển chuyển mộc mạc giàu chất thơ. Qua đó, sông đà hiện lên là một dòng sông hung bạo, hùng vĩ nhưng rất thơ mộng, trữ tình đẹp như trong hyền thoại, hiện lên như một công trình kiến trúc tuyệt vời mà tạo hóa dành riêng cho mảnh đất Tây Bắc. Nó còn như một sinh thể có hồn, gần gũi, gắn bó với Tây Bắc.
3.2. Hình tượng ông đò anh hùng và nghệ sĩ.
Thiên nhiên Tây Bắc dữ dội hoang sơ chính là cái nền để làm nổi bật vẻ đẹp của con người nơi đây. Con người Tây Bắc được Nguyễn Tuân đặt trong tình huống có thử thách, đó là hoàn cảnh khắc nghiệt phải đối đầu giành sự sống từ những con thác, đó là cuộc chiến đấu hàng ngày với kẻ thù số một là dòng sông Đà hung dữ. Đó là cuộc chiến không cân sức bởi lẽ trước thiên nhiên hùng vĩ thì con người chỉ là một thực thể rất nhỏ bé, đơn độc. Thế nhưng qua sự miêu tả của Nguyễn Tuân con người dù có nhỏ bé, đơn độc nhưng vẫn có thể thắng được con sông hung bạo này. Qua ba lần phá vòng vây dũng cảm: lần thứ nhất “dù bị thương nhưng ông lái đò vẫn cố nén vết thương chân bám chặt lấy cuống lái”, ”vẫn nghe rõ tiếng chỉ huy ngắn gọn tỉnh táo của người cầm lái“. Người đọc thấy được sự tỉnh táo, gan dạ đầy bản lĩnh của người lái đò. Lần thứ hai dù bị bao vây, ngăn chặn nhưng “không một phút nghỉ tay, nghỉ mắt ông đã đổi luôn chiến thuật”, nắm chắt binh pháp, thuộc những quy luật của dòng sông, ứng xử thông minh, có kinh nghiệm và biết vận dụng thành công để phá tan vòng vây của giặc. “nhớ mặt, tránh mà rảo bơi chèo lên”. Lần ba có sự mạnh bạo hơn hai lần trước “phóng thẳng thuyền, chọc thủng cửa giữa”, “thuyền như mũi tên tre xuyên nhanh qua hơi nước vừa xuyên vừa tự động lái được” kinh nghiệm kết hợp với tài trí và lòng dũng cảm đã đem lại thành công cho con người trong quá trình vượt thác. Thế mới thấy lái đò là một nghệ thuật và người lái đò là người nghệ sĩ tài hoa trong quá trình vượt thác. Đó là sự kết hợp giữa trí và dũng, giữa tài hoa và nghệ sĩ. Sự kết hợp giữa anh hùng và nghệ sĩ đó là “thứ vàng mười đã qua thử lửa” của con người Tây Bắc.
Bằng nghệ thuật dựng cảnh tạo nên cuộc chiến đầy cam go, kịch tính, qua đó tác giả ca ngợi vẻ đệp của con người lao động trong cuộc chiến chinh phục tự nhiên. Với thủ pháp đối lập tương phản, tác giả đã khắc họa và ca ngợi vẻ đẹp của con người trong thử thách, trong công cuộc chinh phục thiên nhiên để giành lấy sự sống.
Có thể nói với hai hình tượng nghệ thuật về dòng sông Đà và người lái đò trên sông Đà, nhà văn Nguyễn Tuân đã biến những thông tin khô khan, tư liệu lạnh lùng thành hình tượng sống động, có đời sống, có tâm lí, tính cách, số phận cụ thể. Giá trị thẩm mĩ của bài tùy bút còn thể hiện ở thể văn vừa thực tế vừa tự do phóng túng, ở tài năng lựa chọn ngôn ngữ và sử dụng ngôn ngữ của Nguyễn Tuân, thể hiện chất tài hoa, tài tử, sự sáng tạo độc đáo trong cách miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên và con người của Nguyễn Tuân.
III. KẾT LUẬN
Cuộc sống quanh ta vốn rất cũ kĩ, tầm thường, gió vẫn thổi, mây vẫn trôi, ngày lại qua ngày... nhà văn chính là người đã mang lại cho ta một thế giới mới, tinh khôi hơn, diệu kì hơn. Và Nguyễn Tuân đã làm tròn sứ mệnh của một nhà văn, ông đã góp phần mang đến cho thế giới những sắc màu mới. Bước vào thế giới của Nguyễn Tuân, chúng ta như bước vào một chân trời với màu sắc huyền bí riêng biệt, hấp dẫn và độc đáo. Đó là chân trời của cái đẹp, của tài hoa và sự uyên bác.
Người lái đò sông là một kí phẩm kiệt xuất, là tác phẩm tiêu biểu cho phong cách nghệ thuật của Nguyễn Tuân sau Cách mạng tháng Tám. Với sự tài hoa, uyên bác của mình nhà văn đã khắc họa thành công vẻ đẹp con người và thiên nhiên Tây Bắc. Qua đó, tác giả gửi gắm tình yêu thiên nhiên, con người nơi đây. Có thể đánh giá Tác phẩm này vừa là "một công trình khảo cứu công phu" vừa là "một áng văn giàu tính thẩm mĩ" mà Nguyễn Tuân đã để lại cho muôn đời sau. Đọc "Người lái đò sông Đà" ta thấy yêu hơn về vẻ đẹp phong phú của thiên nhiên và con người Việt Nam. Từ đó, chúng ta hiểu rõ hơn về trách nhiệm của bản thân trong việc bảo vệ cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp của quê hương đất nước mình.
Sưu tầm